EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
01:24:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3361 USD
1 GBP sang Euro
1.1639 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9609 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
208.6718 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8691 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8772 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.2945 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0706 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.7212 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9074 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.8464 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
106.7668 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
485.1659 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3916 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1223.4206 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2017.542 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4083 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2714 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2771 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6722 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
164.1204 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2764 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5038 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4020.3509 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3361 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7051 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.7845 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.8495 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3361 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
128.1422 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1236 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
4.0627 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6879 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3087.52 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1016 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1283.4158 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9547 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4174.1212 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
597.8708 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3361 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.4045 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
128.3821 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
237.9839 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.7009 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.1611 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.8712 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
69.6553 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.0415 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
218.2987 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.962 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4805 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.3828 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
98.8713 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11748.1902 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.197 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
279.5613 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.4826 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.8699 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.7695 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
174.6538 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
422.1613 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23714.6609 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0531 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.9495 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1750.7651 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1836567.1363 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
162.2558 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
210.9022 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9473 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
173.2118 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
116.8418 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5442.634 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
571.8502 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1202.4883 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1847.5052 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4122 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1138 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
595.3208 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29934.0642 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
119673.6873 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
443.2627 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
231.8713 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.7712 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.4889 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.7299 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.4619 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5804.0861 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.6339 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2805.1381 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4808.6173 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.7997 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.5382 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.6784 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.6427 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2317.432 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
22.9315 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4648 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.3767 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.7712 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1778.3867 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.176 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.5848 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
205.0271 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3352 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5137 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3361 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5118 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.9456 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.8134 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
370.4297 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7905.5741 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8716 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1245 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
136.585 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
112.8959 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1971.9829 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
4.9524 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.6895 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.4653 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
803.663 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.1211 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7047 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28017.3105 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
763.7835 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.433 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
174.0401 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29770.6721 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.523 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.6943 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17371.9484 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.7632 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.4385 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.3287 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6763 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.9314 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.217 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
65.1685 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0734 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.5733 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3539.4683 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5252.1888 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.7327 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
15736.5539 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1129.6094 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34753.4969 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
158.2608 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.6466 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
763.4662 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0203 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6109 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9758 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
763.4662 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
138.8898 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
316.1875 YER
1 GBP sang South African Rand
21.7177 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
26.2283 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
430.2236 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Anh = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Anh = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Anh = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Anh = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org