EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 May, 2026
18:19:24 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 18:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3523 USD
1 GBP sang Euro
1.1525 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.1851 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
213.255 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8543 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8716 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.0595 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
4.901 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.4341 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9672 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
85.1965 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
110.0117 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
498.4942 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4207 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1241.4347 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1873.5981 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4376 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.299 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2526 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.7047 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
166.2232 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2545 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5103 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4023.168 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3523 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7214 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
9.3443 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.6441 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3523 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
129.2479 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.2532 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.7808 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.7197 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3008.924 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0568 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0314 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1236.5528 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1867 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
5122.8114 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
619.9674 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3523 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.8224 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
127.4567 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
240.4813 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.6111 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.806 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.8561 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
71.5329 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.2849 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
212.3151 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.9585 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.6107 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.2813 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
99.3959 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11873.4169 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.3175 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
282.9076 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.5874 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.9989 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.6849 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
176.6697 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
412.3517 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23689.5089 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
3.9404 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
129.393 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1771.5463 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1774269.5076 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
165.5382 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
213.6751 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9588 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
174.6528 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
118.2609 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5422.8248 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
567.9768 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1217.0929 KPW
1 GBP sang South Korean Won
2018.9829 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4167 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1269 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
627.2181 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29690.304 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
121100.7388 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
436.7849 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
247.6445 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
22.3524 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.5535 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.3555 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
22.9891 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5645.9585 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.0243 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2839.6264 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4827.0849 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.904 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
54.1065 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.1671 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.8258 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2354.3985 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
23.3251 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.32 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
86.4271 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
22.3523 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1853.984 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.6303 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.4341 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
206.7965 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.2747 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.52 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3523 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6425 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.883 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.1714 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
376.7917 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
8254.6786 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.9299 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
5.9976 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
135.3042 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
99.8346 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1977.0997 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0765 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.8578 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.7937 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
812.0714 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.578 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7208 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28357.5873 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
772.854 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.3802 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
176.1539 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30132.2439 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.7031 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.8321 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17582.9347 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
22.3443 SZL
1 GBP sang Thai Baht
43.8092 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.6436 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.7331 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.8842 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2561 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
61.3953 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1773 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.6875 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3505.9036 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5082.7342 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.7254 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16430.7535 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
675.9393 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
35618.2223 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
161.4528 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.7111 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
756.019 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0159 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6547 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9376 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
756.019 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 GBP sang CFP Franc
137.535 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
322.6987 YER
1 GBP sang South African Rand
22.3662 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
25.4563 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
435.4488 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 05/12/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang AED là 3.6731.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 3.6731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Anh = 18.3655 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Anh = 36.731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Anh = 55.0965 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Anh = 73.462 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.05.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org