EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
16:10:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 16:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.2928 USD
1 GBP sang Euro
1.1744 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.4349 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
188.9041 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8343 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
2.1383 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
29.6126 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0112 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
53.3733 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.7487 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
92.5665 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
118.683 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
505.4265 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3142 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1179.073 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1388.0162 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.3271 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.1978 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3416 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.5857 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
157.068 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2954 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.4873 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
3841.5683 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.2928 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7273 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
8.9327 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
7.5047 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.2928 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
110.3495 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
17.8899 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
4.2303 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.5966 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3757.127 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1062 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1243.3402 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.4171 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
5456.212 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
651.3162 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.2928 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
33.2907 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
132.0801 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
230.2137 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.7623 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
81.6386 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
172.2849 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
65.3955 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
19.3926 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
170.1765 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
3.0116 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.5876 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
20.0387 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
93.0847 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11188.1471 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
9.9781 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
270.4734 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.0501 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
33.0753 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.853 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
169.1649 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
477.401 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
21648.6595 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.8397 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
110.6628 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1693.4739 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
54428.6991 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
170.3192 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
203.6446 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9165 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
167.0353 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
112.1045 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5170.68 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
590.1833 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1163.5589 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1886.8933 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.3977 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.0772 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
647.9797 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
28007.7861 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
115814.6732 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
383.8964 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
258.3747 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
23.7718 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
6.2444 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.2971 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
22.8965 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
6042.6233 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
72.42 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2712.3851 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4393.0812 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.358 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
51.375 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
58.6304 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
19.9098 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2241.7834 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
26.4839 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.7363 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
82.6127 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
24.2667 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1980.6487 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
47.5651 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
13.8418 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
176.5622 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3102 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.4977 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.2928 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.7467 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.3343 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
74.0502 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
362.6179 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
10372.0043 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.7131 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
5.8456 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
137.6529 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
110.5381 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1844.4231 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
4.852 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.7834 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.4907 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
776.3523 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.8944 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7354 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
27110.2756 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
738.7274 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
47.2528 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
168.4058 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
28806.8738 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.3331 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.3121 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
16809.5474 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
23.7542 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.5902 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
14.0721 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.5379 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
4.0065 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.1129 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
49.1333 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
8.7645 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.8513 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3458.3556 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
4710.9088 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
54.6112 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16696.9282 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
89.119 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
33363.7046 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
153.4889 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.62 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
770.3646 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0434 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0004 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.494 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9725 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
770.3646 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GBP sang CFP Franc
140.1448 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0014 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
318.0394 YER
1 GBP sang South African Rand
24.6549 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
35.9076 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
416.2955 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ GBP sang AED là 3.67303.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 3.67303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Anh = 18.36515 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Anh = 36.7303 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Anh = 55.09545 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Anh = 73.4606 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org