EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
09:31:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3441 USD
1 GBP sang Euro
1.1977 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9374 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
211.9015 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8755 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.9126 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
29.1661 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.2902 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
61.1376 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9362 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.7712 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
109.467 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
485.7018 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.406 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1227.1703 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2063.8578 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4228 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.285 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3548 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6882 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
167.3445 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.343 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5089 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4045.1595 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3441 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7221 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.8083 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
7.3125 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3441 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
127.9207 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.6234 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.9707 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.7109 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3119.7742 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1018 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0339 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1335.7339 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9297 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4248.2439 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
612.953 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3441 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.6108 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
132.7613 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
240.0281 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.9521 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
81.703 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
182.2557 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
74.7088 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.1616 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
217.6139 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
3.0322 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4913 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.704 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
99.8097 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11930.2109 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.3052 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
282.5474 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.5462 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
36.2306 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
9.0261 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
176.604 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
436.9661 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
24376.059 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.2074 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.6184 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
2043.4612 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1847610.4453 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
162.9193 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
214.2024 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.953 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
174.6668 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
117.5405 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5499.8967 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
589.3645 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1209.6969 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1802.7827 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4182 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1234 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
611.1971 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
30349.753 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
120710.0281 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
448.363 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
229.145 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
22.4642 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.6651 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
13.2541 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
24.2817 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
6097.0126 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
73.8649 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2822.559 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4837.4436 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.8925 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
54.6589 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.5494 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.7673 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2336.8334 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
25.1979 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4715 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.7944 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
22.4641 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1807.1259 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.6045 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.3803 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
204.6728 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3836 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5168 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3441 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6655 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
6.1343 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
85.4053 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
372.905 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7897.0996 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.9138 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.3953 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
140.8134 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
108.9078 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1989.8392 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0599 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.8311 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.7138 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
808.4808 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.0981 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7177 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28185.2664 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
770.3144 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.5647 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
175.0835 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29949.139 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.4978 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.7946 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17476.0883 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
22.4569 SZL
1 GBP sang Thai Baht
45.3845 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.408 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.7044 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
4.0311 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2363 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
67.1651 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1397 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
43.7816 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3552.6111 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5728.6801 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
54.032 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16167.4762 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1193.3969 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34646.4164 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
159.1827 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.6975 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
785.6297 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0267 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6325 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9851 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
785.6297 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GBP sang CFP Franc
142.9218 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
317.4218 YER
1 GBP sang South African Rand
22.3598 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
27.1813 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
432.8027 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Anh = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Anh = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Anh = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Anh = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org