EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
14 Jul, 2026
03:32:32 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3357 USD
1 GBP sang Euro
1.1726 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.0596 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
216.8223 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8877 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.9291 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.4913 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0809 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
60.0039 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9053 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
88.8226 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
109.9881 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
491.335 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3909 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1224.8174 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1980.8363 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4046 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2707 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2946 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6714 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
165.387 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2932 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5059 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
3987.0915 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3357 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7331 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
9.248 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.8777 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3357 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
128.2163 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1831 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.8267 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6981 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3084.4178 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0869 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0316 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1243.5169 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.0638 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4351.1797 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
611.1423 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3357 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.3937 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
129.3626 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
238.9119 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.7653 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
78.9123 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.0767 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
67.1061 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.0352 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
215.6549 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.9848 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.5195 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.3672 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
97.5046 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11766.8874 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.2408 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
280.6497 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.4699 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.903 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.8342 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
175.576 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
421.5996 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
24165.6339 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0392 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
128.1426 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1757.5923 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1836558.3298 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
167.9082 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
213.2599 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.947 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
172.5697 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
116.8051 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5425.8673 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
578.3491 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1202.1109 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1992.022 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4137 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1181 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
635.0834 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
30255.2358 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
119546.2082 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
450.6894 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
243.5087 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.9315 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.5617 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.4825 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.5461 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5706.4344 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
72.269 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2804.6717 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4767.6654 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.8322 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.4506 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.1242 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.6496 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2326.4491 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
23.3898 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4496 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.3632 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.9318 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1850.1155 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.3664 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
13.0505 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
205.141 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.308 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5136 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3357 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5734 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.9034 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
82.392 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
372.8708 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
8146.7457 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8919 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1374 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
137.633 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
102.3785 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1957.7712 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0241 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.7636 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.2148 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
802.0751 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.9672 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7284 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28008.5163 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
766.6718 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.3077 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
173.9855 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29761.3276 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.7427 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.7392 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17366.4956 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.9364 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.7565 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.4102 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6882 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.969 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.216 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
62.8318 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1229 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.9995 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3519.5109 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
4950.835 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.7364 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16217.4575 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
965.8207 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
35061.7879 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
159.4654 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.6654 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
769.1712 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0232 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6097 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9571 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
769.1712 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0011 XPD
1 GBP sang CFP Franc
139.9277 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
316.656 YER
1 GBP sang South African Rand
22.0134 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
24.1153 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
430.0886 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 07/14/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Bảng Anh = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Bảng Anh = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Bảng Anh = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Bảng Anh = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 14.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org