EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
07:10:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3577 USD
1 GBP sang Euro
1.1502 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.2556 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
215.5876 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8624 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8887 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
27.9979 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
4.8683 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
58.9794 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9862 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.8929 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
109.9905 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
505.8444 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4303 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1243.7155 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1844.3997 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4403 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.3081 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.249 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.7154 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
166.5411 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.25 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5122 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4026.4894 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3577 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.723 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
9.3579 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.7781 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3577 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
126.4806 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1715 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.8652 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.7237 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3147.0231 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0601 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0305 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1201.5657 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.2529 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4857.4199 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
621.5461 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3577 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.9608 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
126.7945 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
241.1586 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.5957 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
80.7032 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
179.3237 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
70.6528 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.3655 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
212.5101 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.9847 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.6522 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
14.9511 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
100.4699 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11881.0032 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.3797 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
283.3258 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.629 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.9703 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.6678 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
177.6461 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
418.1791 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23271.9517 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0512 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
126.7325 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1774.0767 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1786904.6989 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
165.4088 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
213.7202 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9626 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
175.3471 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
118.731 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5424.2337 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
567.5195 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1221.9312 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1999.5007 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4187 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1285 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
642.4759 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29878.8172 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
121579.3928 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
428.3297 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
249.1849 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
22.2207 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.5912 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.5244 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.2027 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5618.6702 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
70.9047 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2850.9149 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4846.2743 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.9296 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
54.0762 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
62.7394 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.9765 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2348.3042 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
23.4023 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.3684 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
86.8318 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
22.2207 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1824.7506 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.8382 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.737 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
202.3756 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.2969 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.522 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3577 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5888 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.8693 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
81.363 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
377.6717 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
8655.337 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.9378 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
5.8571 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
134.9805 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
102.5073 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1983.3072 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0935 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.9276 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
19.1369 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
815.9785 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.419 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7242 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28470.3186 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
774.0254 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.812 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
176.8542 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30252.0301 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.1734 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.8498 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17652.833 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
22.2062 SZL
1 GBP sang Thai Baht
43.3521 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.7977 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.7587 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.932 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.269 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
60.7768 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1924 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.809 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3530.0235 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5004.3571 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
54.4711 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16508.0917 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
648.9578 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
35719.5857 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
162.0946 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.7258 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
754.5023 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0169 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6693 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9381 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
754.5023 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0009 XPD
1 GBP sang CFP Franc
137.2591 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0006 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
323.9475 YER
1 GBP sang South African Rand
22.1653 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
25.9672 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
437.1798 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang CNH là 6.815123.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 6.815123 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Bảng Anh = 34.075615 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Bảng Anh = 68.15123 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Bảng Anh = 102.226845 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Bảng Anh = 136.30246 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org