EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
06:03:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3362 USD
1 GBP sang Euro
1.1641 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9536 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
210.0445 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8698 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8759 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.307 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0705 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.7041 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9079 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.8555 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
106.7362 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
485.029 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3919 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1219.9864 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2017.7124 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4086 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2716 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2765 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6725 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
164.0741 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2766 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5036 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4019.5576 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3362 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7048 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.786 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.8498 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3362 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
128.1061 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1184 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
4.0616 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6871 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3086.6333 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1015 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1283.3509 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9478 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4174.6924 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
597.6998 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3362 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.4082 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
128.3459 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
237.9158 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.7022 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.1384 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.706 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
69.6577 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.0436 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
215.1011 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.961 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4742 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.3785 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
98.2136 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11725.4991 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.1941 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
279.4824 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.4827 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.9716 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.7702 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
174.619 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
422.0848 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23717.8324 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0454 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.9857 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1751.1415 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1836794.4156 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
162.2328 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
210.8418 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9474 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
173.2033 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
116.8541 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5415.7775 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
571.9105 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1202.6153 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1846.5773 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4123 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1135 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
595.1505 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29898.3523 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
119660.2211 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
443.1356 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
233.1737 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.7406 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.4784 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.7263 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.4552 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5849.3871 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.6137 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2805.4342 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4809.1249 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.7966 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.5164 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.5649 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.6449 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2321.0475 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
22.9115 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4545 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.399 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.765 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1779.9909 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
48.9999 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.5866 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
204.9684 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3338 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5138 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3362 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5105 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.9396 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.7548 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
370.3721 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7903.345 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8706 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1248 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
136.6518 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
112.9128 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1971.4191 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
4.962 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.6906 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.5368 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
803.7479 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.1104 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7049 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28020.2681 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
763.5643 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.4384 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
174.0585 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29773.8148 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.796 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.6909 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17373.7822 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.8007 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.468 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.3252 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6902 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.8918 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2173 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
65.185 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0708 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.5026 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3543.1826 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5250.6923 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.7175 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
15732.3484 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1132.4421 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34748.1272 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
158.2775 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.647 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
763.5974 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0201 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6113 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9759 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
763.5974 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
138.9137 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
316.0875 YER
1 GBP sang South African Rand
21.6956 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
26.2208 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
430.269 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang XDR là 0.730312.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 0.730312 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Bảng Anh = 3.65156 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Bảng Anh = 7.30312 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Bảng Anh = 10.95468 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Bảng Anh = 14.60624 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org