EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
12:49:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3507 USD
1 GBP sang Euro
1.1777 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.141 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
219.0212 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8953 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.9275 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.4932 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0986 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
60.2736 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9604 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
89.1449 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
110.3086 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
494.263 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4177 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1232.6694 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1992.9003 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4262 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2962 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3049 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.7014 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
166.4825 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.304 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5092 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4012.4538 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3507 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7409 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
9.3519 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.859 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3507 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
130.1188 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.3046 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.8754 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.7162 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3117.0036 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0895 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0317 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1249.4057 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1424 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4343.3719 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
613.7665 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3507 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.78 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
129.9445 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
240.4966 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.8038 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.0777 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
179.5458 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
68.2746 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.2602 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
217.9854 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
3.0259 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.5388 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.5786 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
99.5001 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11844.8298 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.3037 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
282.5572 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.5884 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
36.1636 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.8759 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
176.5166 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
424.8353 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
24279.7599 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0616 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
130.1324 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1769.1761 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1857184.5353 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
168.4162 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
214.2114 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9576 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
174.5348 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
118.1169 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5454.1165 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
579.4416 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1215.6117 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1998.2126 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4174 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1255 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
635.945 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
30486.004 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
120957.991 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
453.9211 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
244.4446 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
22.0953 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.6406 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.5625 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.7093 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5787.657 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
72.6055 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2836.1707 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4821.2105 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.9056 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.9143 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.5225 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.8815 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2341.9237 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
23.5351 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.5008 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
86.3219 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
22.0953 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1862.7358 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.6972 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
13.0355 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
208.191 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3068 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5193 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3507 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5761 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
6.0338 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.237 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
375.2817 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
8190.4699 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.9095 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1736 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
138.2205 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
105.7536 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1986.5978 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0542 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.9018 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.1678 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
811.0831 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.9928 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7412 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28323.0772 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
771.807 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.8713 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
175.9395 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30095.5741 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.8734 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.8166 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17561.537 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
22.0805 SZL
1 GBP sang Thai Baht
45.3261 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.4588 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.7409 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.9819 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2521 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
63.5565 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1747 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
43.5223 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3550.2426 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
4983.8931 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
54.2462 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16326.7064 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
979.0272 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
35460.2169 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
161.2563 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.7066 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
772.5292 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0238 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6503 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9604 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
772.5292 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
140.5386 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
319.6384 YER
1 GBP sang South African Rand
22.103 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
24.4786 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
434.9189 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang CNY là 6.7677.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 6.7677 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Bảng Anh = 33.8385 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Bảng Anh = 67.677 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Bảng Anh = 101.5155 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Bảng Anh = 135.354 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org