EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
06:54:29 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3362 USD
1 GBP sang Euro
1.1641 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9536 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
210.0445 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8698 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8759 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.307 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0705 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.7041 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9079 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.8555 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
106.7362 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
485.029 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3919 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1219.9864 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2017.7124 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4086 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2716 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2765 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6725 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
164.0741 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2766 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5036 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4019.5576 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3362 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7048 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.786 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.8498 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3362 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
128.1061 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1184 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
4.0616 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6871 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3086.6333 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1015 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1283.3509 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9478 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4174.6924 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
597.6998 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3362 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.4082 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
128.3459 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
237.9158 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.7022 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.1384 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.706 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
69.6577 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.0436 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
215.1011 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.961 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4742 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.3785 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
98.2136 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11725.4991 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.1941 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
279.4824 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.4827 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.9716 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.7702 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
174.619 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
422.0848 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23717.8324 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0454 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.9857 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1751.1415 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1836794.4156 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
162.2328 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
210.8418 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9474 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
173.2033 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
116.8541 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5415.7775 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
571.9105 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1202.6153 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1846.5773 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4123 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1135 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
595.1505 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29898.3523 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
119660.2211 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
443.1356 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
233.1737 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.7406 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.4784 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.7263 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.4552 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5849.3871 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.6137 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2805.4342 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4809.1249 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.7966 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.5164 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.5649 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.6449 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2321.0475 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
22.9115 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4545 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.399 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.765 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1779.9909 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
48.9999 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.5866 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
204.9684 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3338 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5138 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3362 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5105 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.9396 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.7548 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
370.3721 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7903.345 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8706 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1248 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
136.6518 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
112.9128 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1971.4191 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
4.962 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.6906 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.5368 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
803.7479 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.1104 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7049 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28020.2681 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
763.5643 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.4384 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
174.0585 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29773.8148 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.796 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.6909 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17373.7822 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.8007 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.468 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.3252 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6902 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.8918 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2173 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
65.185 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0708 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.5026 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3543.1826 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5250.6923 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.7175 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
15732.3484 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1132.4421 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34748.1272 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
158.2775 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.647 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
763.5974 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0201 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6113 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9759 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
763.5974 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
138.9137 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
316.0875 YER
1 GBP sang South African Rand
21.6956 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
26.2208 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
430.269 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang CNY là 6.7006.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 6.7006 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Bảng Anh = 33.503 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Bảng Anh = 67.006 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Bảng Anh = 100.509 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Bảng Anh = 134.012 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org