EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
03:19:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3456 USD
1 GBP sang Euro
1.1554 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
9.1062 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
214.5764 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8581 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8729 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.0554 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
4.8888 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.601 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9419 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
84.7731 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
110.2639 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
495.3287 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4086 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1233.075 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
1902.3998 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4221 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2875 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2606 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6912 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
165.1877 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2598 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5077 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
3998.7679 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3456 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7198 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
9.2987 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.777 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3456 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
127.778 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.0565 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.6874 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.7066 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3078.7108 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0538 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0304 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1196.7275 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1055 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4896.4609 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
608.2995 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3456 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.6493 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
127.5336 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
239.4671 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.6354 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
78.8367 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.5971 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
70.5043 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.1841 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
215.227 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.9899 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.5928 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
14.403 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
97.5564 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11803.5056 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.265 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
281.5278 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.5463 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.7649 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.7056 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
176.2308 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
408.8891 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
24002.3587 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
3.7705 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.7964 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1762.9003 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1817979.9774 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
165.6709 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
211.9515 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.954 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
174.1886 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
117.6732 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5401.1572 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
567.845 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1211.0447 KPW
1 GBP sang South Korean Won
2040.6526 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4166 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1215 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
655.7425 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29543.8107 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
120324.261 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
444.0966 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
246.5186 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.8562 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.5448 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.3653 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.2568 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5638.1392 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.1137 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2825.5154 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4803.0976 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.8598 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.8259 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.7279 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.7223 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2335.038 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
23.3297 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.3383 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.9909 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.8566 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1845.0939 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.3993 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.441 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
204.4449 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.2538 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5182 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3456 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5742 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.8705 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.1322 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
374.743 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
8096.6595 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.9006 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.0664 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
135.457 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
95.8642 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1972.0964 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0533 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.8085 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.2367 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
808.036 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
12.4538 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7194 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28216.6694 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
769.0627 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.0168 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
175.2785 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29982.5071 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.6364 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.7755 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17495.5595 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.8524 SZL
1 GBP sang Thai Baht
43.7759 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.4213 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.7096 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.9025 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2399 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
61.7829 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.1415 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.1649 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3531.7159 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5072.7827 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.9965 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16155.8391 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
738.3139 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
35406.0065 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
160.6505 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.6926 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
757.8734 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0178 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6366 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9413 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
757.8734 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
137.8724 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
321.0615 YER
1 GBP sang South African Rand
21.8154 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
24.7361 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
433.2849 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang CNY là 6.7674.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 6.7674 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Bảng Anh = 33.837 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Bảng Anh = 67.674 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Bảng Anh = 101.511 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Bảng Anh = 135.348 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org