EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
20:52:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.341 USD
1 GBP sang Euro
1.1979 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9152 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
211.7665 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8757 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.9154 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
29.14 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.2908 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
61.2181 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9256 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
87.1664 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
108.7879 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
482.9837 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.4004 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1224.353 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2072.2611 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4138 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.2797 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3393 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.682 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
166.7479 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.3432 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5059 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
4028.4297 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.341 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7146 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.7743 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
7.2917 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.341 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
127.1439 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.5173 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
3.9604 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6959 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3097.7605 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.0974 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0333 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1311.2378 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9136 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4288.0593 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
609.5312 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.341 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.5313 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
132.8617 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
236.8915 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.9526 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
81.0983 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
182.1409 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
74.2199 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.1153 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
217.8267 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
3.0116 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4833 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.6196 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
99.5805 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11863.8927 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.2482 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
280.997 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.5225 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
36.0324 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
9.0263 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
175.6947 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
436.2317 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
24285.0174 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.2114 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
126.9935 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
2032.0502 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1843368.6469 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
163.1621 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
213.0129 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9508 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
174.2524 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
117.2721 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5483.0588 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
589.3963 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1206.9197 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1803.3556 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4176 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1171 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
606.6365 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
30181.3205 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
120021.1151 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
445.6298 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
227.8684 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
22.3096 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.6023 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
13.1801 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
24.0435 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
6053.4825 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
73.6976 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2816.0789 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4826.3377 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.8328 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
54.316 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.4572 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.7322 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2324.459 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
24.92 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4602 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.6913 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
22.3096 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1801.5288 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.327 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.4669 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
203.4298 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3854 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5156 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.341 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.6493 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
6.0116 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
84.9464 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
370.798 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7934.8444 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8999 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.3935 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
140.8385 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
108.9654 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1982.5799 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
5.0482 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.8062 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.5411 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
806.6246 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.1161 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7154 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
28120.5579 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
766.1003 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.3949 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
174.6815 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29880.3809 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.3044 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.7289 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17435.9662 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
22.3024 SZL
1 GBP sang Thai Baht
45.2119 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.3257 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6361 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
4.0063 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.2289 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
67.0107 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0676 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
43.7322 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3547.0068 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5736.513 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.8961 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
16018.1283 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1190.6571 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34562.4213 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
158.8172 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.689 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
785.7842 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0265 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6242 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9829 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
785.7842 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 GBP sang CFP Franc
142.9499 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
316.8647 YER
1 GBP sang South African Rand
22.2605 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
27.1452 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
431.809 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang CNY là 6.6481.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 6.6481 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Bảng Anh = 33.2405 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Bảng Anh = 66.481 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Bảng Anh = 99.7215 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Bảng Anh = 132.962 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org