EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:20:33 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ GBP

Code
Currency Name
Sum
1 GBP sang United States Dollar
1.3353 USD
1 GBP sang Euro
1.1636 EUR
1 GBP sang Chinese Yuan
8.9548 CNY
1 GBP sang Japanese Yen
208.3524 JPY
1 GBP sang Canadian Dollar
1.8683 CAD
1 GBP sang Australian Dollar
1.8781 AUD
1 GBP sang Czech Republic Koruna
28.3077 CZK
1 GBP sang Polish Zloty
5.0702 PLN
1 GBP sang Ukrainian Hryvnia
59.6978 UAH
1 GBP sang United Arab Emirates Dirham
4.9044 AED
1 GBP sang Afghan Afghani
86.7923 AFN
1 GBP sang Albanian Lek
106.725 ALL
1 GBP sang Armenian Dram
485.3695 AMD
1 GBP sang Netherlands Antillean Guilder
2.3901 ANG
1 GBP sang Angolan Kwanza
1219.0986 AOA
1 GBP sang Argentine Peso
2016.2503 ARS
1 GBP sang Aruban Florin
2.4068 AWG
1 GBP sang Azerbaijani Manat
2.27 AZN
1 GBP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.2763 BAM
1 GBP sang Barbadian Dollar
2.6705 BBD
1 GBP sang Bangladeshi Taka
164.0591 BDT
1 GBP sang Bulgarian Lev
2.2759 BGN
1 GBP sang Bahraini Dinar
0.5036 BHD
1 GBP sang Burundian Franc
3996.5848 BIF
1 GBP sang Bermudan Dollar
1.3353 BMD
1 GBP sang Brunei Dollar
1.7046 BND
1 GBP sang Bolivian Boliviano
14.7753 BOB
1 GBP sang Brazilian Real
6.8722 BRL
1 GBP sang Bahamian Dollar
1.3353 BSD
1 GBP sang Bitcoin
0 BTC
1 GBP sang Bhutanese Ngultrum
128.0943 BTN
1 GBP sang Botswanan Pula
18.1165 BWP
1 GBP sang Belarusian Ruble
4.0611 BYN
1 GBP sang Belize Dollar
2.6869 BZD
1 GBP sang Congolese Franc
3086.3121 CDF
1 GBP sang Swiss Franc
1.1014 CHF
1 GBP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0324 CLF
1 GBP sang Chilean Peso
1278.9853 CLP
1 GBP sang Chinese Yuan (Offshore)
8.9515 CNH
1 GBP sang Colombian Peso
4238.7778 COP
1 GBP sang Costa Rican Colón
597.6366 CRC
1 GBP sang Cuban Convertible Peso
1.3353 CUC
1 GBP sang Cuban Peso
34.3831 CUP
1 GBP sang Cape Verdean Escudo
128.3318 CVE
1 GBP sang Djiboutian Franc
237.4478 DJF
1 GBP sang Danish Krone
8.699 DKK
1 GBP sang Dominican Peso
79.1291 DOP
1 GBP sang Algerian Dinar
178.6093 DZD
1 GBP sang Egyptian Pound
69.5395 EGP
1 GBP sang Eritrean Nakfa
20.029 ERN
1 GBP sang Ethiopian Birr
218.2134 ETB
1 GBP sang Fijian Dollar
2.992 FJD
1 GBP sang Falkland Islands Pound
1 FKP
1 GBP sang Georgian Lari
3.4784 GEL
1 GBP sang Guernsey Pound
1 GGP
1 GBP sang Ghanaian Cedi
15.3768 GHS
1 GBP sang Gibraltar Pound
1 GIP
1 GBP sang Gambian Dalasi
98.8097 GMD
1 GBP sang Guinean Franc
11744.3992 GNF
1 GBP sang Guatemalan Quetzal
10.1932 GTQ
1 GBP sang Guyanaese Dollar
279.4519 GYD
1 GBP sang Hong Kong Dollar
10.4766 HKD
1 GBP sang Honduran Lempira
35.8565 HNL
1 GBP sang Croatian Kuna
8.7678 HRK
1 GBP sang Haitian Gourde
174.5983 HTG
1 GBP sang Hungarian Forint
422.2013 HUF
1 GBP sang Indonesian Rupiah
23704.679 IDR
1 GBP sang Israeli New Sheqel
4.0506 ILS
1 GBP sang Manx pound
1 IMP
1 GBP sang Indian Rupee
127.9544 INR
1 GBP sang Iraqi Dinar
1750.0455 IQD
1 GBP sang Iranian Rial
1835424.3611 IRR
1 GBP sang Icelandic Króna
162.2082 ISK
1 GBP sang Jersey Pound
1 JEP
1 GBP sang Jamaican Dollar
210.8197 JMD
1 GBP sang Jordanian Dinar
0.9467 JOD
1 GBP sang Kenyan Shilling
172.9972 KES
1 GBP sang Kyrgystani Som
116.7691 KGS
1 GBP sang Cambodian Riel
5441 KHR
1 GBP sang Comorian Franc
571.4944 KMF
1 GBP sang North Korean Won
1201.7401 KPW
1 GBP sang South Korean Won
1843.3172 KRW
1 GBP sang Kuwaiti Dinar
0.4119 KWD
1 GBP sang Cayman Islands Dollar
1.1133 KYD
1 GBP sang Kazakhstani Tenge
595.0985 KZT
1 GBP sang Laotian Kip
29922.3787 LAK
1 GBP sang Lebanese Pound
119613.0355 LBP
1 GBP sang Sri Lankan Rupee
443.0966 LKR
1 GBP sang Liberian Dollar
231.7775 LRD
1 GBP sang Lesotho Loti
21.7631 LSL
1 GBP sang Libyan Dinar
8.4858 LYD
1 GBP sang Moroccan Dirham
12.7249 MAD
1 GBP sang Moldovan Leu
23.3276 MDL
1 GBP sang Malagasy Ariary
5801.8597 MGA
1 GBP sang Macedonian Denar
71.6013 MKD
1 GBP sang Myanma Kyat
2803.3926 MMK
1 GBP sang Mongolian Tugrik
4805.6252 MNT
1 GBP sang Macanese Pataca
10.7954 MOP
1 GBP sang Mauritanian Ouguiya
53.5182 MRU
1 GBP sang Mauritian Rupee
63.6388 MUR
1 GBP sang Maldivian Rufiyaa
20.5765 MVR
1 GBP sang Malawian Kwacha
2316.5288 MWK
1 GBP sang Mexican Peso
22.9346 MXN
1 GBP sang Malaysian Ringgit
5.4723 MYR
1 GBP sang Mozambican Metical
85.3235 MZN
1 GBP sang Namibian Dollar
21.7631 NAD
1 GBP sang Nigerian Naira
1776.6392 NGN
1 GBP sang Nicaraguan Córdoba
49.1619 NIO
1 GBP sang Norwegian Krone
12.5875 NOK
1 GBP sang Nepalese Rupee
204.9468 NPR
1 GBP sang New Zealand Dollar
2.3305 NZD
1 GBP sang Omani Rial
0.5134 OMR
1 GBP sang Panamanian Balboa
1.3353 PAB
1 GBP sang Peruvian Nuevo Sol
4.5101 PEN
1 GBP sang Papua New Guinean Kina
5.9438 PGK
1 GBP sang Philippine Peso
83.8137 PHP
1 GBP sang Pakistani Rupee
370.2911 PKR
1 GBP sang Paraguayan Guarani
7902.5724 PYG
1 GBP sang Qatari Rial
4.8697 QAR
1 GBP sang Romanian Leu
6.1233 RON
1 GBP sang Serbian Dinar
136.6005 RSD
1 GBP sang Russian Ruble
112.8306 RUB
1 GBP sang Rwandan Franc
1971.2087 RWF
1 GBP sang Saudi Riyal
4.9586 SAR
1 GBP sang Solomon Islands Dollar
10.6828 SBD
1 GBP sang Seychellois Rupee
18.9726 SCR
1 GBP sang Sudanese Pound
803.163 SDG
1 GBP sang Swedish Krona
13.12 SEK
1 GBP sang Singapore Dollar
1.7037 SGD
1 GBP sang Saint Helena Pound
1 SHP
1 GBP sang Sierra Leonean Leone
27999.8772 SLL
1 GBP sang Somali Shilling
763.4844 SOS
1 GBP sang Surinamese Dollar
50.4016 SRD
1 GBP sang South Sudanese Pound
173.9319 SSP
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
29752.1478 STD
1 GBP sang São Tomé and Príncipe Dobra
28.5143 STN
1 GBP sang Salvadoran Colón
11.6897 SVC
1 GBP sang Syrian Pound
17361.1389 SYP
1 GBP sang Swazi Lilangeni
21.7547 SZL
1 GBP sang Thai Baht
44.4644 THB
1 GBP sang Tajikistani Somoni
12.3239 TJS
1 GBP sang Turkmenistani Manat
4.6734 TMT
1 GBP sang Tunisian Dinar
3.9299 TND
1 GBP sang Tongan Pa'anga
3.215 TOP
1 GBP sang Turkish Lira
64.9921 TRY
1 GBP sang Trinidad and Tobago Dollar
9.0699 TTD
1 GBP sang New Taiwan Dollar
42.5675 TWD
1 GBP sang Tanzanian Shilling
3543.0343 TZS
1 GBP sang Ugandan Shilling
5250.241 UGX
1 GBP sang Uruguayan Peso
53.6982 UYU
1 GBP sang Uzbekistan Som
15731.0053 UZS
1 GBP sang Venezuelan Bolívar Soberano
1128.9065 VES
1 GBP sang Vietnamese Dong
34731.8721 VND
1 GBP sang Vanuatu Vatu
158.1624 VUV
1 GBP sang Samoan Tala
3.6443 WST
1 GBP sang CFA Franc BEAC
763.2998 XAF
1 GBP sang Silver Ounce
0.0204 XAG
1 GBP sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 GBP sang East Caribbean Dollar
3.6086 XCD
1 GBP sang Special Drawing Rights
0.9752 XDR
1 GBP sang CFA Franc BCEAO
763.2998 XOF
1 GBP sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 GBP sang CFP Franc
138.8596 XPF
1 GBP sang Platinum Ounce
0.0007 XPT
1 GBP sang Yemeni Rial
315.9908 YER
1 GBP sang South African Rand
21.728 ZAR
1 GBP sang Zambian Kwacha
26.218 ZMW
1 GBP sang Zimbabwean Dollar
429.9559 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Anh sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Bảng Anh là £. Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ GBP sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Anh sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Anh sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Anh = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Bảng Anh = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Bảng Anh = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Bảng Anh = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Bảng Anh = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Anh sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org