EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jun, 2026
09:50:43 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0135 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0117 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1059 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.5075 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0219 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0222 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3267 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0575 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.7012 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
0.9937 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2846 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.766 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.3662 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
22.3598 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0264 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.9246 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0265 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.4813 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.0201 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1081 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0794 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.4875 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2106 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0433 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0315 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
36.2947 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0125 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
14.1144 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1058 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
54.6619 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.118 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.403 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.4907 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7865 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.1011 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9188 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0845 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.8114 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.4657 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0347 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0117 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0415 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0117 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.1737 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0117 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1424 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
137.0751 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1193 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2737 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1226 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4184 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1019 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0459 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
4.7656 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
278.2363 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0457 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0117 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.4884 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.4982 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
21526.6064 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.9507 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0117 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4803 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0258 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.3685 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
62.8656 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.6628 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0845 KPW
1 MZN sang South Korean Won
23.7562 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
7.6516 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
344.551 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1401.4801 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
5.2459 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.8479 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2549 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.0997 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1449 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2733 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
65.7277 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.8336 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8609 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
55.8603 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1263 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6206 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7394 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.2419 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.1335 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2695 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0635 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2549 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
21.2964 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5758 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1486 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.38 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0268 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0532 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0685 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.951 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3536 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
95.8122 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.0572 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0708 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.5874 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.1339 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
22.979 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0587 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1259 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2201 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.3975 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1481 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.0201 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0117 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1612 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9431 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.587 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0385 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.698 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3312 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.1369 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4742 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.2547 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5141 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1458 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0549 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0459 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.7235 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1063 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.4949 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.0407 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
58.7981 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6325 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
187.4077 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.1043 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
411.6652 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8684 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0429 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
8.8728 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.011 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
8.8728 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.6141 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.734 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2553 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.2734 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0391 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/13/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Metical Mozambique = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Metical Mozambique = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Metical Mozambique = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Metical Mozambique = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org