EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:14:30 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0157 USD
1 MZN sang Euro
0.014 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0117 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1044 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.4703 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0219 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0223 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.342 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.062 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.7097 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
1.0071 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2707 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.6388 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.3036 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
24.0577 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0273 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.9426 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0275 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.9572 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0157 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.02 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1726 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0852 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0157 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.4849 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2162 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0461 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0315 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
36.2155 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0129 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
15.5336 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1042 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
49.8098 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.1153 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0157 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.4034 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.5411 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7863 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.105 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9484 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.1201 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.8774 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.235 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.5261 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0352 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0117 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0407 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0117 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.1823 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0117 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1617 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
138.4893 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1196 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2798 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1229 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4206 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1058 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.05 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
5.1372 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
283.2256 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0493 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0117 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.487 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
23.7203 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
21535.3279 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.9039 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0117 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4865 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0336 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.37 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
63.8438 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.9082 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.1 KPW
1 MZN sang South Korean Won
20.8933 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0049 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
7.0947 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
352.2895 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1400.937 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
5.2046 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.6599 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2608 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.1006 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1539 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2803 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
70.7752 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.8606 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8991 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
56.3841 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1264 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6345 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7407 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.2421 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.1265 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2945 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0636 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2608 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
21.0735 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5758 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1444 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.3759 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0279 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0157 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0542 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0712 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.9988 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3288 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
91.6693 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.057 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0749 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.6438 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.264 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
23.0985 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0588 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1262 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2296 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.4235 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1539 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.02 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0117 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.5211 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.942 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.5894 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0407 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
349.0804 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3424 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.1369 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.6973 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.2607 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5283 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.144 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0548 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0468 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.7829 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1061 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.511 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.4474 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
66.4985 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6294 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
187.6756 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
13.9074 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
404.2476 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8554 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0431 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
9.2113 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0003 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.0115 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
9.2113 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.6757 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.7004 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2616 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.3155 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0446 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Metical Mozambique = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Metical Mozambique = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Metical Mozambique = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Metical Mozambique = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org