EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:05:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0136 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0117 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.105 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.4419 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0219 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.022 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3318 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0594 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.6997 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
1.0172 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2508 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.6886 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.288 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
23.6306 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0267 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.9228 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0267 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.8404 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.02 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1732 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0805 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.5013 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2123 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0476 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0315 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
36.1719 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0129 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
14.9898 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1049 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
49.6789 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.0044 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.403 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.5041 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7829 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.102 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9274 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0933 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.815 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.5575 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0351 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0117 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0408 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0117 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.1802 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0117 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1581 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
137.6455 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1195 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2752 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1228 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4202 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1028 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0463 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
4.9482 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
277.8211 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0475 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0117 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.4996 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.5107 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
21511.3482 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.9011 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0117 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4708 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0275 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.3685 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
63.769 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.698 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0845 KPW
1 MZN sang South Korean Won
21.6039 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
6.9746 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
350.6931 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1401.8762 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
5.1931 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.7165 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2551 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.0995 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1491 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2734 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
67.9983 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.8392 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.856 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
56.3224 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1265 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6272 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7459 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.2412 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.1499 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2688 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0641 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2551 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
20.8224 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5762 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1475 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.402 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0273 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0529 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0697 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.9823 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3398 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
92.6189 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.0571 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0718 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.601 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.3224 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
23.1028 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0581 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1252 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2224 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.4131 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1538 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.02 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0117 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1612 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9481 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.5907 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0385 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.698 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3342 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.137 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4742 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.255 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5211 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1444 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0548 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0461 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.7617 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1063 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.4989 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.5247 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
61.5333 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6293 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
184.3689 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
13.2309 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
407.0608 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8537 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0427 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
8.9459 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.0114 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
8.9459 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.6274 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.7034 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2547 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.3073 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0391 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Metical Mozambique = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Metical Mozambique = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Metical Mozambique = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Metical Mozambique = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org