EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
19 Sep, 2026
12:06:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0136 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0117 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1048 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.4547 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0219 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0219 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3317 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0594 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.6982 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
1.0171 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2455 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.6726 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.2857 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
23.6974 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0266 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.919 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0266 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.9826 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.02 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1731 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0805 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.4974 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2119 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0473 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0314 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
36.102 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0129 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
15.0127 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1048 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
49.43 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
6.991 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.4029 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.5018 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7828 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.1018 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9223 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0968 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.8175 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.5525 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0347 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0117 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0407 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0117 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.18 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0117 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1501 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
137.3809 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1193 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2694 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1228 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4195 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1026 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0458 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
4.9624 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
278.706 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0475 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0117 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.502 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.4718 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
21508.3732 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.8963 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0117 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4676 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0264 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.3683 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
63.4358 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.6969 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0823 KPW
1 MZN sang South Korean Won
21.6897 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
6.9866 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
350.1759 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1399.1589 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
5.1725 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.7035 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2541 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.0993 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1481 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2746 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
67.7443 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.838 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8509 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
56.3136 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1263 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6287 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7443 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.2417 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.0978 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2695 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0639 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2541 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
20.8376 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.575 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1472 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.3958 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0274 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0527 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0696 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.9844 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3314 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
92.6413 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.0571 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0717 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.5967 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.3205 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
22.9561 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0588 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1252 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2196 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.4117 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1538 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.02 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0117 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1099 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9304 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.5937 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0382 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.6434 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3337 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.1367 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4424 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.254 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5226 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1442 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0549 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.046 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.7631 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1061 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.4973 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.4645 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
61.6426 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6287 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
185.0196 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
13.2606 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
407.209 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8534 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0427 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
8.9413 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.0114 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
8.9413 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.6266 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.7013 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2546 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.3072 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0383 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Đồng Việt Nam. Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Đồng Việt Nam là ₫.

Hôm nay 09/19/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang VND là 26024.723928.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Đồng Việt Nam, hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Đồng Việt Nam của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 26024.723928 Đồng Việt Nam
  • 5 Metical Mozambique = 130123.61964 Đồng Việt Nam
  • 10 Metical Mozambique = 260247.23928 Đồng Việt Nam
  • 15 Metical Mozambique = 390370.85892 Đồng Việt Nam
  • 20 Metical Mozambique = 520494.47856 Đồng Việt Nam

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 19.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org