EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
21:28:09 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0143 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0121 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1142 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.2989 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0223 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0259 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3606 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0608 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.6461 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
1.1205 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.4366 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
6.118 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.2723 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
16.7993 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0283 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.9013 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0279 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.501 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.0209 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1081 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0915 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.3357 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2166 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0512 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0314 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
45.4788 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0135 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
15.082 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1142 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
65.4497 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.884 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.403 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.5988 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7867 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.1065 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9882 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0855 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.7917 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.0599 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0365 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0121 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0434 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0121 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.2426 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0121 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1268 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
135.4289 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1208 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.274 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1217 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4004 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1076 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0477 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
5.7985 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
262.0501 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0586 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0121 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.3395 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.499 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
658.842 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
2.0685 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0121 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4651 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0219 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.357 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
62.5894 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
7.144 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0845 KPW
1 MZN sang South Korean Won
22.8406 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
7.8436 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
339.0253 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1401.8996 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
4.6469 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
3.1275 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2877 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.0756 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1489 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2772 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
73.144 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.8766 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8326 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
53.1768 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1254 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6219 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7097 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.241 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.1361 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.3201 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0694 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2937 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
23.9751 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5758 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1683 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.1372 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.028 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0575 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0646 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.8969 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3894 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
125.5498 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.0571 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0711 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.6727 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.3224 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
22.3262 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0587 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1305 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2261 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.3975 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1564 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.0211 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0121 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1612 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9421 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.572 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0385 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.698 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3551 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.1369 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4742 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.2875 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5383 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1703 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0549 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0485 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.5946 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1061 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.5194 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.8623 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
57.024 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6611 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
202.111 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.0788 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
403.857 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8579 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0438 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
9.3622 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0005 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.0118 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
9.3622 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.7032 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.8498 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2994 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.4346 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0391 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ MZN sang CNY là 7.2978.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 7.2978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Metical Mozambique = 36.489 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Metical Mozambique = 72.978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Metical Mozambique = 109.467 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Metical Mozambique = 145.956 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org