EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
13:16:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0135 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0117 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1092 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.471 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0218 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0234 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3266 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0567 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.6756 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
1.0172 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2998 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.9657 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.3505 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
22.9217 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0279 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0263 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.9127 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0263 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.3533 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.0201 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1084 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0841 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.4106 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.2101 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0459 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0315 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
36.0813 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0125 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
14.0083 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1092 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
58.1129 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.7881 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.403 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.4898 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7891 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.1005 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9972 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0366 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.7417 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.4351 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0356 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0117 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0422 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0117 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.1678 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0117 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1581 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
137.0946 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.12 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2743 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.122 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.413 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1013 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0513 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
5.1855 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
263.5783 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0493 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0117 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.4126 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.5185 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
658.6229 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.9823 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0117 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4803 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.0188 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.3684 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
62.8993 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.6354 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0845 KPW
1 MZN sang South Korean Won
22.8064 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.0131 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
8.001 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
338.5574 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1402.731 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
4.842 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.8114 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2592 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.085 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1445 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2655 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
72.6231 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.8278 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8623 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
55.7121 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1258 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6246 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7263 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.2419 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.158 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2813 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0641 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2592 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
22.3301 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5764 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.158 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.257 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0273 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0526 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0668 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.9279 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3842 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
103.648 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.057 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0684 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.5778 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.2408 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
22.8277 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0587 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1272 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2175 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.4131 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1441 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.0201 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0117 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1612 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9352 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.5977 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0385 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.698 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.3295 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.137 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4742 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.2591 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.4932 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1458 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0548 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0453 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.6722 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1063 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.4947 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
39.1178 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
56.3559 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6096 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
189.6736 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
5.0858 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
411.117 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8983 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0433 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
8.8244 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.011 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
8.8244 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.6053 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.7316 YER
1 MZN sang South African Rand
0.258 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.3035 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0391 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang CNY là 6.97735.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 6.97735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Metical Mozambique = 34.88675 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Metical Mozambique = 69.7735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Metical Mozambique = 104.66025 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Metical Mozambique = 139.547 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org