EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
00:40:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ MZN

Code
Currency Name
Sum
1 MZN sang United States Dollar
0.0156 USD
1 MZN sang Euro
0.0134 EUR
1 MZN sang British Pound Sterling
0.0116 GBP
1 MZN sang Chinese Yuan
0.1059 CNY
1 MZN sang Japanese Yen
2.4938 JPY
1 MZN sang Canadian Dollar
0.0216 CAD
1 MZN sang Australian Dollar
0.0218 AUD
1 MZN sang Czech Republic Koruna
0.3262 CZK
1 MZN sang Polish Zloty
0.0568 PLN
1 MZN sang Ukrainian Hryvnia
0.6931 UAH
1 MZN sang United Arab Emirates Dirham
0.0575 AED
1 MZN sang Afghan Afghani
0.9858 AFN
1 MZN sang Albanian Lek
1.2823 ALL
1 MZN sang Armenian Dram
5.7602 AMD
1 MZN sang Netherlands Antillean Guilder
0.028 ANG
1 MZN sang Angolan Kwanza
14.3396 AOA
1 MZN sang Argentine Peso
22.1193 ARS
1 MZN sang Aruban Florin
0.0282 AWG
1 MZN sang Azerbaijani Manat
0.0266 AZN
1 MZN sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0263 BAM
1 MZN sang Barbadian Dollar
0.0313 BBD
1 MZN sang Bangladeshi Taka
1.921 BDT
1 MZN sang Bulgarian Lev
0.0263 BGN
1 MZN sang Bahraini Dinar
0.0059 BHD
1 MZN sang Burundian Franc
46.5022 BIF
1 MZN sang Bermudan Dollar
0.0156 BMD
1 MZN sang Brunei Dollar
0.02 BND
1 MZN sang Bolivian Boliviano
0.1081 BOB
1 MZN sang Brazilian Real
0.0789 BRL
1 MZN sang Bahamian Dollar
0.0156 BSD
1 MZN sang Bitcoin
0 BTC
1 MZN sang Bhutanese Ngultrum
1.4859 BTN
1 MZN sang Botswanan Pula
0.21 BWP
1 MZN sang Belarusian Ruble
0.0429 BYN
1 MZN sang Belize Dollar
0.0315 BZD
1 MZN sang Congolese Franc
35.8028 CDF
1 MZN sang Swiss Franc
0.0122 CHF
1 MZN sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0004 CLF
1 MZN sang Chilean Peso
13.9285 CLP
1 MZN sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1058 CNH
1 MZN sang Colombian Peso
56.9282 COP
1 MZN sang Costa Rican Colón
7.074 CRC
1 MZN sang Cuban Convertible Peso
0.0156 CUC
1 MZN sang Cuban Peso
0.4029 CUP
1 MZN sang Cape Verdean Escudo
1.4831 CVE
1 MZN sang Djiboutian Franc
2.7848 DJF
1 MZN sang Danish Krone
0.1004 DKK
1 MZN sang Dominican Peso
0.9168 DOP
1 MZN sang Algerian Dinar
2.0769 DZD
1 MZN sang Egyptian Pound
0.8198 EGP
1 MZN sang Eritrean Nakfa
0.2347 ERN
1 MZN sang Ethiopian Birr
2.5029 ETB
1 MZN sang Fijian Dollar
0.0348 FJD
1 MZN sang Falkland Islands Pound
0.0116 FKP
1 MZN sang Georgian Lari
0.0418 GEL
1 MZN sang Guernsey Pound
0.0116 GGP
1 MZN sang Ghanaian Cedi
0.1675 GHS
1 MZN sang Gibraltar Pound
0.0116 GIP
1 MZN sang Gambian Dalasi
1.1345 GMD
1 MZN sang Guinean Franc
137.2646 GNF
1 MZN sang Guatemalan Quetzal
0.1194 GTQ
1 MZN sang Guyanaese Dollar
3.2739 GYD
1 MZN sang Hong Kong Dollar
0.1226 HKD
1 MZN sang Honduran Lempira
0.4159 HNL
1 MZN sang Croatian Kuna
0.1012 HRK
1 MZN sang Haitian Gourde
2.0494 HTG
1 MZN sang Hungarian Forint
4.7565 HUF
1 MZN sang Indonesian Rupiah
278.914 IDR
1 MZN sang Israeli New Sheqel
0.0438 ILS
1 MZN sang Manx pound
0.0116 IMP
1 MZN sang Indian Rupee
1.4868 INR
1 MZN sang Iraqi Dinar
20.501 IQD
1 MZN sang Iranian Rial
21141.5402 IRR
1 MZN sang Icelandic Króna
1.9265 ISK
1 MZN sang Jersey Pound
0.0116 JEP
1 MZN sang Jamaican Dollar
2.4648 JMD
1 MZN sang Jordanian Dinar
0.0111 JOD
1 MZN sang Kenyan Shilling
2.025 KES
1 MZN sang Kyrgystani Som
1.3684 KGS
1 MZN sang Cambodian Riel
62.8108 KHR
1 MZN sang Comorian Franc
6.6035 KMF
1 MZN sang North Korean Won
14.0834 KPW
1 MZN sang South Korean Won
23.5939 KRW
1 MZN sang Kuwaiti Dinar
0.0048 KWD
1 MZN sang Cayman Islands Dollar
0.013 KYD
1 MZN sang Kazakhstani Tenge
7.6257 KZT
1 MZN sang Laotian Kip
343.5691 LAK
1 MZN sang Lebanese Pound
1399.2674 LBP
1 MZN sang Sri Lankan Rupee
5.1645 LKR
1 MZN sang Liberian Dollar
2.8668 LRD
1 MZN sang Lesotho Loti
0.2542 LSL
1 MZN sang Libyan Dinar
0.0994 LYD
1 MZN sang Moroccan Dirham
0.1438 MAD
1 MZN sang Moldovan Leu
0.2705 MDL
1 MZN sang Malagasy Ariary
65.5667 MGA
1 MZN sang Macedonian Denar
0.827 MKD
1 MZN sang Myanma Kyat
32.8583 MMK
1 MZN sang Mongolian Tugrik
55.8559 MNT
1 MZN sang Macanese Pataca
0.1263 MOP
1 MZN sang Mauritanian Ouguiya
0.6259 MRU
1 MZN sang Mauritian Rupee
0.7413 MUR
1 MZN sang Maldivian Rufiyaa
0.241 MVR
1 MZN sang Malawian Kwacha
27.1545 MWK
1 MZN sang Mexican Peso
0.2716 MXN
1 MZN sang Malaysian Ringgit
0.0621 MYR
1 MZN sang Namibian Dollar
0.2542 NAD
1 MZN sang Nigerian Naira
21.4617 NGN
1 MZN sang Nicaraguan Córdoba
0.5745 NIO
1 MZN sang Norwegian Krone
0.1447 NOK
1 MZN sang Nepalese Rupee
2.3775 NPR
1 MZN sang New Zealand Dollar
0.0262 NZD
1 MZN sang Omani Rial
0.006 OMR
1 MZN sang Panamanian Balboa
0.0156 PAB
1 MZN sang Peruvian Nuevo Sol
0.0532 PEN
1 MZN sang Papua New Guinean Kina
0.0683 PGK
1 MZN sang Philippine Peso
0.9625 PHP
1 MZN sang Pakistani Rupee
4.3579 PKR
1 MZN sang Paraguayan Guarani
94.1572 PYG
1 MZN sang Qatari Rial
0.057 QAR
1 MZN sang Romanian Leu
0.0705 RON
1 MZN sang Serbian Dinar
1.5752 RSD
1 MZN sang Russian Ruble
1.1147 RUB
1 MZN sang Rwandan Franc
22.9338 RWF
1 MZN sang Saudi Riyal
0.0588 SAR
1 MZN sang Solomon Islands Dollar
0.1257 SBD
1 MZN sang Seychellois Rupee
0.2121 SCR
1 MZN sang Sudanese Pound
9.3968 SDG
1 MZN sang Swedish Krona
0.1447 SEK
1 MZN sang Singapore Dollar
0.02 SGD
1 MZN sang Saint Helena Pound
0.0116 SHP
1 MZN sang Sierra Leonean Leone
328.1355 SLL
1 MZN sang Somali Shilling
8.9435 SOS
1 MZN sang Surinamese Dollar
0.5817 SRD
1 MZN sang South Sudanese Pound
2.0383 SSP
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
348.6707 STD
1 MZN sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.333 STN
1 MZN sang Salvadoran Colón
0.1369 SVC
1 MZN sang Syrian Pound
203.4583 SYP
1 MZN sang Swazi Lilangeni
0.2541 SZL
1 MZN sang Thai Baht
0.5113 THB
1 MZN sang Tajikistani Somoni
0.1444 TJS
1 MZN sang Turkmenistani Manat
0.0548 TMT
1 MZN sang Tunisian Dinar
0.0454 TND
1 MZN sang Tongan Pa'anga
0.0377 TOP
1 MZN sang Turkish Lira
0.7183 TRY
1 MZN sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1063 TTD
1 MZN sang New Taiwan Dollar
0.4918 TWD
1 MZN sang Tanzanian Shilling
41.1418 TZS
1 MZN sang Ugandan Shilling
58.9921 UGX
1 MZN sang Uruguayan Peso
0.6279 UYU
1 MZN sang Uzbekistan Som
187.8785 UZS
1 MZN sang Venezuelan Bolívar Soberano
8.586 VES
1 MZN sang Vietnamese Dong
411.7434 VND
1 MZN sang Vanuatu Vatu
1.8682 VUV
1 MZN sang Samoan Tala
0.0429 WST
1 MZN sang CFA Franc BEAC
8.8113 XAF
1 MZN sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 MZN sang Gold Ounce
0 XAU
1 MZN sang East Caribbean Dollar
0.0423 XCD
1 MZN sang Special Drawing Rights
0.0109 XDR
1 MZN sang CFA Franc BCEAO
8.8113 XOF
1 MZN sang Palladium Ounce
0 XPD
1 MZN sang CFP Franc
1.603 XPF
1 MZN sang Platinum Ounce
0 XPT
1 MZN sang Yemeni Rial
3.7337 YER
1 MZN sang South African Rand
0.2542 ZAR
1 MZN sang Zambian Kwacha
0.2877 ZMW
1 MZN sang Zimbabwean Dollar
5.0387 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Metical Mozambique sang Đơn vị kế toán của Chile (UF). Biểu tượng cho đồng Metical Mozambique là MT. Biểu tượng cho Đơn vị kế toán của Chile (UF) là UF.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ MZN sang CLF là 0.022616.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Metical Mozambique sang Đơn vị kế toán của Chile (UF), hãy sử dụng công cụ tính từ Metical Mozambique sang Đơn vị kế toán của Chile (UF) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Metical Mozambique = 0.022616 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 5 Metical Mozambique = 0.11308 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 10 Metical Mozambique = 0.22616 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 15 Metical Mozambique = 0.33924 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 20 Metical Mozambique = 0.45232 Đơn vị kế toán của Chile (UF)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Metical Mozambique sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org