EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jun, 2026
11:02:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4210.8809 USD
1 XAU sang Euro
3639.6412 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3140.3402 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
28496.7155 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
674763.8893 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
5893.3384 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5977.1223 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
87900.8759 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
15460.4514 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
188662.2452 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
15464.4602 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
267390.9256 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
345659.2976 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1551501.0359 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
7537.4768 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3865588.6812 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6016465.2813 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7586.0072 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7158.4976 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7114.717 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
8421.7618 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
517870.5575 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7120.0943 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1586.7863 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
12506966.4266 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4210.8809 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5405.7015 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
29094.749 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
21370.6417 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4210.8809 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.066 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
400254.6404 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
56679.8299 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
11649.1789 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
8467.9636 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9766000.7201 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3355.7647 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
96.4965 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
3797835.6072 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
28481.43 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
14708162.7927 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1915277.3412 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4210.8809 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
108430.1836 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
401116.8562 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
749777.1939 DJF
1 XAU sang Danish Krone
27206.9227 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
247221.6818 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
560897.7598 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
218319.7448 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
63163.2137 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
663450.9811 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
9330.891 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3140.3402 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
11179.8888 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3140.3402 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
46734.2134 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3140.3402 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
307394.3111 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
36883514.2244 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
32095.8944 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
880881.6827 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
32996.6734 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
112584.8156 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
27429.0045 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
550501.2001 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1282307.9333 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
74866515.075 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
12299.7094 ILS
1 XAU sang Manx pound
3140.3402 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
401206.2068 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5515556.7543 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5792277244.3995 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
524886.3062 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3140.3402 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
667393.591 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2985.5146 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
545098.5346 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
368241.5361 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
16915579.6446 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1792782.7859 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3789792.8247 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6393085.7335 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1298.1683 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3508.9776 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2058857.7438 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
92710151.7854 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
377103636.6641 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1411544.9175 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
766292.6562 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
68580.3731 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
26835.7041 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
38995.9828 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
73533.5355 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
17685699.8484 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
224310.7462 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
8842049.8568 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
15030613.1043 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
33982.0701 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
166987.4137 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
198964.1149 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
65100.219 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7300961.5968 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
72523.5809 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
17086.0704 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
269075.2611 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
68580.3731 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5730334.8661 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
154931.9016 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
39992.8415 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
640408.2407 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7221.5429 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1619.0921 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4210.8809 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
14318.9237 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
18436.1294 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
255899.4231 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1171433.0386 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
25780704.4046 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
15391.6961 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
19058.8681 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
427139.1275 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
305115.7697 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6183088.9885 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
15806.8048 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
33878.9498 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
59226.9833 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2528633.9902 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
39841.1572 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5408.8765 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3140.3402 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
88300067.3741 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2406372.3935 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
157948.0377 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
548509.3482 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
93826006.4005 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
89124.9453 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
36839.5233 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
54749873.6736 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
68524.3515 SZL
1 XAU sang Thai Baht
138340.1086 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
39240.8034 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
14780.192 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
12352.3539 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
10138.7906 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
194679.5562 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
28600.0126 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
133154.3709 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11043047.8356 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
15821121.505 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
170201.7728 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
50426778.7898 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2449747.3514 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
110768933.0302 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
502732.8617 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
11555.5836 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2387447.044 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
62.1243 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
11380.1162 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2967.6773 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2387447.044 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.27 XPD
1 XAU sang CFP Franc
434324.5284 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.4498 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1004716.0477 YER
1 XAU sang South African Rand
68695.6586 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
73555.3647 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1355903.655 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/13/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org