EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
22 Apr, 2026
06:43:12 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4767.8078 USD
1 XAU sang Euro
4057.3424 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3525.0596 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32526.9381 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
759159.2236 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6508.2578 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6649.5614 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
98712.0673 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
17177.7963 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
210612.8922 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
17509.774 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
301563.8266 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
387844.5123 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1773135.873 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8534.3759 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4353561.5524 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6554408.4056 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8593.9735 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
8105.2732 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7938.8386 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9535.6155 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
585772.3181 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7934.662 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1798.0786 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
14195931.2911 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4767.8078 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
6070.4205 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
32942.095 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
23891.0079 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4767.8078 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0611 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
445531.5581 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
64004.0097 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13541.2415 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9601.4542 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
11123252.0645 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3717.6218 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
108.234 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4259845.523 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
32532.7834 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17045517.1498 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2171631.7774 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4767.8078 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
122771.0499 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
448412.32 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
850091.7994 DJF
1 XAU sang Danish Krone
30321.9176 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
287304.8965 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
630155.0157 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
246876.1324 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
71517.1164 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
745414.9614 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10462.9541 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3525.0596 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12825.4029 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3525.0596 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
52723.8104 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3525.0596 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
350433.8848 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
41898014.4035 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
36436.1352 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
997383.1315 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
37338.5477 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
126844.1356 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
30566.9353 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
625145.8234 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1474778.8738 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
81824974.0679 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14286.5214 ILS
1 XAU sang Manx pound
3525.0596 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
447184.1947 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6253907.9813 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6303041861.3522 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
583484.3139 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3525.0596 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
756258.7728 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3380.3757 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
615762.3725 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
416937.6371 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
19086178.192 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
2002479.6224 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4291026.9858 KPW
1 XAU sang South Korean Won
7041134.4808 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1468.4514 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3978.3494 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2216688.0757 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
105321818.0557 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
426725102.5746 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1511171.5028 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
878302.5174 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
78111.7765 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
30223.8581 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
44082.4306 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
82112.0435 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
19763790.3786 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
250055.3686 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
10011490.4167 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
17018546.7722 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
38506.4842 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
189386.6025 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
221893.7637 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
73710.308 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
8278169.548 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
82413.6788 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
18849.528 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
304901.3111 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
78111.7765 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6430676.0751 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
175678.9454 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
44467.9031 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
713821.56 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
8058.2245 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1833.2602 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4767.8078 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
16397.6495 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
20705.5974 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
286392.6576 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1331076.0704 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30357924.2062 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
17381.0432 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20680.3662 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
476303.9954 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
358161.8194 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6975969.691 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
17880.595 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
38327.3195 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
68410.842 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2863068.5611 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
43672.8998 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
6067.7076 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3525.0596 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
99978544.8651 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2728127.3672 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
178661.6764 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
621054.6391 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
106235338.9911 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
99448.5649 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
41772.4564 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
61991036.5214 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
78137.823 SZL
1 XAU sang Thai Baht
153261.1805 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
44811.705 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16711.1662 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13706.3126 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11479.7368 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
214186.9362 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
32371.5219 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
150071.5123 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
12467817.2976 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17660738.6812 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
189566.9066 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
57573386.4737 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2293537.2556 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
125501652.0645 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
569223.8009 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
13083.9134 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2661441.2606 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
60.7275 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
12885.2389 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3311.4189 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2661441.2606 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.0733 XPD
1 XAU sang CFP Franc
484169.5766 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.3317 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1137717.927 YER
1 XAU sang South African Rand
78330.4854 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
90822.9236 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1535234.0994 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/22/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 22.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org