EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
12 Jan, 2026
01:32:23 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4589.4718 USD
1 XAU sang Euro
3934.4164 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3415.8245 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32022.5802 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
723158.7613 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6374.3219 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6847.1201 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
95474.5193 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
16571.6417 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
198117.7521 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
16855.294 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
298315.6593 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
381068.8742 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1751776.557 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8215.1544 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4201334.1594 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6705953.0038 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8172.7018 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7802.102 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7713.7363 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9178.9435 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
561275.0929 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7696.6589 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1731.1901 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
13594836.1696 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4589.4718 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5908.5548 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
31808.6098 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24699.1601 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4589.4718 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0504 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
413685.4284 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
61629.4323 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13449.5388 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9237.7071 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
10476837.574 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3660.0395 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
104.7226 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4103423.0896 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
31980.8022 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17001265.6432 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2283989.0495 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4589.4718 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
118178.8976 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
435294.4559 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
817288.5722 DJF
1 XAU sang Danish Krone
29397.1545 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
292016.7516 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
598063.5321 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
216987.9297 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
68842.0763 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
713901.9368 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10450.1354 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3415.8245 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12368.6264 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3415.8245 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
49237.3996 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3415.8245 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
337326.1783 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
40187594.3825 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
35220.1983 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
960845.1145 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
35767.4974 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
121195.3371 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
29650.0665 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
601583.019 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1518004.4977 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
77300472.7156 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14447.6984 ILS
1 XAU sang Manx pound
3415.8245 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
414206.4712 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6016365.556 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
193152508.1463 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
579191.3351 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3415.8245 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
727397.4207 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3253.9355 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
592500.8032 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
401319.4731 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
18456147.4276 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1945935.4858 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4130524.5766 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6690581.5687 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1410.4456 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3827.6837 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2346421.8872 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
99256743.1227 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
411297442.214 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1420008.3804 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
825875.9374 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
75969.815 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
24915.7189 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
42409.2202 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
77750.0069 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
21244631.5343 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
242745.2476 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
9637431.7316 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
16338519.4364 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
36883.0006 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
180648.7815 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
214374.2163 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
70953.2333 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7966031.2543 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
82378.8471 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
18683.7395 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
293267.2128 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
75960.6361 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6547753.4536 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
168988.4988 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
46226.6557 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
661895.2361 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7986.9705 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1769.5947 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4589.4718 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
15445.2614 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
19591.9822 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
271995.0525 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1285615.4711 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30396564.069 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
16724.7602 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20028.4547 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
462837.0324 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
361973.6473 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6691222.9887 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
17211.8959 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
37313.3967 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
63736.6423 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2760567.2587 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
42131.3507 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5895.7731 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3415.8245 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
96238927.8994 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2620908.8852 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
175276.5157 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
597824.5904 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
102261691.6793 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
97233.8978 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
40189.6783 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
59672311.7169 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
75966.2307 SZL
1 XAU sang Thai Baht
143650.4658 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
42762.761 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16063.1511 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13357.6667 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11050.3465 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
197994.8506 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
31177.5667 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
145051.1726 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11472004.2223 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16537290.9358 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
178805.9021 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
55625035.9677 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
1491499.2381 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
120569686.9659 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
556702.9235 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
12702.7399 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2580807.8572 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
55.1458 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
12403.2769 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3217.541 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2580807.8572 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
2.4037 XPD
1 XAU sang CFP Franc
469500.7435 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
1.9544 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1094359.5851 YER
1 XAU sang South African Rand
75531.0019 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
88993.1158 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1477809.9041 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/12/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.6726.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.6726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.363 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.726 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.089 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.452 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 12.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org