EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
05 May, 2024
22:55:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
2302.7149 USD
1 XAU sang Euro
2139.282 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
1835.174 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
16285.2603 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
351930.8264 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
3150.4847 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
3483.7543 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
53529.0395 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
9248.1843 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
90397.4094 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
8457.6231 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
164551.3275 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
214934.7065 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
891067.9462 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
4138.4116 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
1923580.5674 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
2018378.67 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
4150.6436 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
3914.6153 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
4180.3026 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
4605.4298 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
252019.3912 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
4180.823 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
867.3751 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
6589467.0942 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
2302.7149 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
3104.5571 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
15902.1669 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
11695.9518 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
2302.7149 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0361 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
191627.5105 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
31282.8102 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
7513.5607 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
4628.5145 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
6404080.9036 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
2084.1251 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
78.3453 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
2164553.651 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
16567.9186 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
8951681.6704 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1173639.7011 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
2302.7149 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
59294.9087 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
236439.761 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
408869.2818 DJF
1 XAU sang Danish Krone
15955.6658 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
133507.2559 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
309642.4667 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
110384.4152 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
34540.7235 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
131649.3564 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
5204.5732 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
1835.174 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
6148.2488 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
1835.174 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
31550.3604 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
1835.174 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
156008.9345 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
19745308.7296 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
17849.3265 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
480399.4497 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
17988.3298 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
56779.4575 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
16117.6825 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
304599.2079 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
832931.0452 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
36884281.1638 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
8550.4364 ILS
1 XAU sang Manx pound
1835.174 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
192001.8491 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
3009663.3016 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
96857945.5178 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
321384.8596 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
1835.174 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
360513.2728 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
1631.9341 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
306268.3676 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
204209.5931 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
9338623.5729 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1053146.9846 KMF
1 XAU sang North Korean Won
2072443.4108 KPW
1 XAU sang South Korean Won
3122547.6478 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
707.4424 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
1913.6044 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1020602.6228 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
49006221.9817 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
205795171.299 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
682553.697 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
445460.1584 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
42553.7638 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
11193.108 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
23159.341 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
40669.5305 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
10154835.5792 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
131550.8969 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
4822150.6851 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
7944366.408 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
18482.8494 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
91324.1117 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
106429.0971 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
35599.9724 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
3986390.7523 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
39110.1158 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
10914.8686 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
147143.4845 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
42553.7638 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
2843852.9026 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
84540.3988 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
24993.7228 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
306604.0689 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
3831.2087 NZD
1 XAU sang Omani Rial
885.5551 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
2302.7149 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
8587.3351 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
8881.6013 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
131448.1866 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
639308.3289 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
17190931.5702 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
8382.504 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
10640.3873 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
250383.478 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
210887.8163 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
2970800.3431 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
8636.5625 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
19517.6872 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
31737.2902 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
1382780.298 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
24902.0955 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
3109.9823 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
1835.174 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
48286780.1138 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
1312893.4902 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
77541.6216 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
299951.643 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
51308632.8782 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
52564.8168 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
20091.4454 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
5785640.2699 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
42537 SZL
1 XAU sang Thai Baht
84719.9369 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
25074.7669 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
8059.5022 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
7184.4705 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
5485.988 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
74355.5254 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
15558.0468 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
74353.8191 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
5957398.4226 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
8688453.2595 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
87999.3276 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
29116519.4257 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
83965.8231 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
58526263.327 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
273382.9185 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
6447.6017 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
1403277.0028 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
86.7023 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
6223.2022 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
1742.8259 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
1403277.0028 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
2.4314 XPD
1 XAU sang CFP Franc
255284.2471 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.4089 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
576484.5856 YER
1 XAU sang South African Rand
42588.7121 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
61941.5018 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
741474.1981 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 05/05/2024, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.672892.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.672892 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.36446 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.72892 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.09338 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.45784 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 05.05.2024. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org