EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jun, 2026
08:58:36 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4322.8289 USD
1 XAU sang Euro
3724.5883 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3218.1559 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
29228.8073 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
692147.0826 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6042.1865 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6112.7653 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
89873.9895 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
15799.9438 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
193677.906 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
15875.589 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
276661.034 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
354773.4232 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1592514.4728 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
7737.8637 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3961319.3274 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6178378.9392 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7787.6843 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7348.8091 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7303.8646 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
8645.6577 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
531638.3521 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7284.9955 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1629.205 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
12857491.5056 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4322.8289 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5549.4143 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
29868.2445 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
21872.6495 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4322.8289 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0659 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
410895.5691 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
58186.6857 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
11958.8769 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
8693.0878 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9973262.9836 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3429.6416 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
98.8069 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
3894440.4141 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
29212.8647 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
15058754.2515 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1966195.7507 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4322.8289 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
111312.8431 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
412098.6686 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
769228.682 DJF
1 XAU sang Danish Krone
27838.1403 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
253794.1685 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
575115.7005 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
218644.7932 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
64842.4329 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
682445.2989 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
9671.0327 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3218.1559 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
11477.1106 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3218.1559 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
47978.0054 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3218.1559 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
315566.511 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
37879987.7534 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
32949.1765 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
904300.2723 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
33872.0443 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
115567.8598 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
28064.0859 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
565136.4933 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1306683.3355 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
76571616.6775 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
12494.0777 ILS
1 XAU sang Manx pound
3218.1559 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
409456.253 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5662333.1777 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5947682963.7315 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
537154.714 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3218.1559 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
685124.6228 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3064.8857 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
558984.9998 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
378031.3837 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
17359138.3867 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1841525.3966 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3890545.9733 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6548615.7913 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1332.6028 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3602.2652 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2113593.2953 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
95181971.5385 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
387125134.2584 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1449046.7341 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
787367.367 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
70398.0201 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
27550.9186 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
40029.8837 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
75193.0921 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
18061119.7337 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
229570.4708 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
9077119.2668 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
15430207.9281 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
34885.4969 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
171979.9161 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
203691.6872 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
66830.9342 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7496934.6302 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
74354.4158 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
17507.4569 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
276228.7338 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
70398.0201 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5880906.0649 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
158905.3862 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
41148.8998 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
657433.7483 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7394.1123 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1662.0931 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4322.8289 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
14700.0648 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
18859.5081 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
261315.0002 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1202669.4981 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
26466094.6786 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
15776.3282 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
19502.0101 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
437068.2575 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
314476.406 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6342834.8161 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
16226.0667 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
34779.6352 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
60940.8378 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2595858.73 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
40526.352 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5540.3147 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3218.1559 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
90647559.7631 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2470376.7475 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
162147.1491 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
563091.6872 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
96320408.075 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
91760.377 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
37818.9167 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
56205420.8274 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
70352.0123 SZL
1 XAU sang Thai Baht
140878.8311 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
40284.0358 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
15173.1293 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
12642.6534 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
10408.3344 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
200055.3409 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
29360.3553 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
136348.5065 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11336610.0376 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16207581.628 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
175288.4624 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
51406134.708 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2515704.3099 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
113634202.2219 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
516098.2147 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
11862.7934 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2443170.5875 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
61.5302 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
11682.6611 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3040.5741 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2443170.5875 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.2547 XPD
1 XAU sang CFP Franc
444461.7603 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.4318 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1031426.8232 YER
1 XAU sang South African Rand
69897.1815 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
75510.8633 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1391950.8927 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org