EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
11:08:57 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
3898.7875 USD
1 XAU sang Euro
3480.0772 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
2908.8424 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
25933.5647 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
615834.6468 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
5451.5381 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5561.6203 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
84700.5692 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
15369.7415 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
177338.7345 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
14318.297 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
251692.8574 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
317525.6891 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1408851.4757 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
6978.8296 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3559592.9666 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
5986593.0446 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7027.5644 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
6627.9387 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
6830.4261 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
7797.575 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
485407.9886 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
6805.3998 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1476.2213 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
11733596.3234 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
3898.7875 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
4995.1265 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
42953.7214 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
21213.6925 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
3898.7875 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0501 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
371053.1873 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
54019.8799 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
11517.7239 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
7863.406 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9049376.4123 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3201.4971 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
98.2572 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
3866973.3713 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
25914.1409 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
12342929.3423 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1777962.8017 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
3898.7875 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
100393.7775 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
385094.1284 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
696237.8611 DJF
1 XAU sang Danish Krone
26010.9244 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
236991.7892 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
529371.8819 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
215990.0971 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
58481.8122 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
631222.0126 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
8795.2747 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
2908.8424 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
10126.9835 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
2908.8424 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
45551.9202 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
2908.8424 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
289513.0414 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
34605379.1961 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
29891.8086 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
819571.2893 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
30589.6019 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
105092.2102 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
26216.6049 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
512266.6927 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1269152.8871 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
70758748.3294 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
12221.8605 ILS
1 XAU sang Manx pound
2908.8424 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
369665.7375 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5927367.9715 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5359273266.0143 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
473468.7512 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
2908.8424 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
621326.2973 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2764.2403 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
506842.372 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
340943.8964 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
15953281.5081 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1711824.2037 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3508908.7294 KPW
1 XAU sang South Korean Won
5229871.2542 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1213.2676 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3258.4467 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1772869.609 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
88034044.2629 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
350137675.4259 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1300544.7386 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
664669.6284 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
65160.9341 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
25134.5433 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
38445.4988 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
70432.7966 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
17685306.3784 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
214193.5007 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
8187258.7625 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
14031736.1301 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
31595.4228 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
158546.3254 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
184412.6594 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
60238.6097 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
6778338.2354 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
73039.9626 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
15871.5739 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
248859.6086 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
65160.6378 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5241763.8115 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
143885.3834 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
36145.9745 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
593684.4516 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
6935.9039 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1499.0838 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
3898.7875 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
13533.0305 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
17793.5943 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
247921.9853 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1081667.1878 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
22906730.738 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
14253.3549 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
18584.3503 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
409119.2639 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
315931.6114 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
5771829.2838 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
14677.1414 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
31417.2482 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
53661.5463 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2345120.6675 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
38063.9674 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
4988.2218 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
2908.8424 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
81755624.0009 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2234413.3183 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
146670.4355 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
507856.0568 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
86872002.8071 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
85562.9108 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
34211.9615 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
50692034.7772 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
65139.5688 SZL
1 XAU sang Thai Baht
131621.1158 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
35991.3603 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
13645.7601 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
11692.6976 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
9387.3445 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
194804.5382 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
26511.0063 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
126995.2006 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
10310265.5074 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16616902.1677 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
156728.0089 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
46896207.6689 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
3461628.1337 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
100484220.0008 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
461733.4009 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
10725.1745 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2282781.1533 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
77.6106 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
10536.6681 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2857.4837 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2282781.1533 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.9524 XPD
1 XAU sang CFP Franc
415283.7031 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.7085 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
920729.853 YER
1 XAU sang South African Rand
64890.2296 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
78843.604 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1255409.5676 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Vàng = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Vàng = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Vàng = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Vàng = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org