EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
12:21:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
3111.0973 USD
1 XAU sang Euro
2812.6715 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
2389.7085 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
22704.1658 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
452232.2274 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
4411.6573 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5092.0076 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
70715.1013 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
11972.0997 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
128437.5261 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
11427.1537 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
222751.9989 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
285598.7307 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1216258.022 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
5568.8641 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
2837320.723 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
3342621.4106 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
5599.9751 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
5288.8654 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
5634.8785 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
6222.1946 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
377968.357 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
5538.3412 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1172.697 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
9244348.0478 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
3111.0973 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
4156.5535 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
21495.7347 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
17514.4137 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
3111.0973 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0378 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
265545.0954 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
43050.2598 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
10179.8836 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
6248.4802 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9041148.6607 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
2643.77 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
77.1397 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
2982266.7455 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
22678.5085 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
12949602.8715 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1567327.1132 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
3111.0973 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
80110.7551 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
317837.4234 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
553986.1152 DJF
1 XAU sang Danish Krone
20987.1356 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
196455.1006 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
414586.249 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
157377.9672 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
46666.4593 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
409512.6902 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
7247.1456 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
2389.7085 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
8633.295 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
2389.7085 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
48221.1492 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
2389.7085 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
223998.992 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
26923151.9927 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
24011.4084 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
650867.0566 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
24179.3952 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
79592.4587 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
21189.92 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
407078.4494 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1140459.4935 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
52095324.0208 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
11603.6493 ILS
1 XAU sang Manx pound
2389.7085 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
265496.3818 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
4075174.7161 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
130977195.6569 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
406713.7479 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
2389.7085 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
490050.3002 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2205.4569 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
401953.7691 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
269768.2233 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
12442721.7932 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1420216.9244 KMF
1 XAU sang North Korean Won
2799987.5556 KPW
1 XAU sang South Korean Won
4507506.4462 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
956.9891 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
2592.076 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1559297.9996 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
67397923.1777 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
278696374.825 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
923808.1293 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
621752.8513 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
57204.3742 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
15026.5999 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
29591.7245 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
55098.0711 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
14540965.8402 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
174271.5335 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
6527082.1019 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
10571508.5711 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
24925.5888 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
123628.7808 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
141088.2494 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
47910.8982 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
5394626.4381 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
63304.8658 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
13803.9386 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
198799.0947 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
58395.296 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
4778707.6502 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
114460.7224 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
32924.4408 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
424879.1681 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
5512.8053 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1197.732 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
3111.0973 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
11422.431 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
12836.3469 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
177270.3139 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
872603.4347 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
24959186.3547 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
11341.5891 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
13984.0712 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
329583.4241 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
264972.1899 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
4438418.8315 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
11674.8126 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
25949.2393 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
44496.0925 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
1868213.919 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
30938.0269 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
4166.1886 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
2389.7085 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
65238154.4971 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
1777673.3099 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
113709.0502 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
405251.5322 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
69320847.4629 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
70587.2569 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
27221.5381 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
40450486.8867 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
57162.0757 SZL
1 XAU sang Thai Baht
106212.8613 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
33863.1708 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
10919.9515 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
9641.3558 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
7490.7756 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
118255.1598 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
21090.9436 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
102700.1151 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
8322185.2347 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
11336328.6563 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
131416.3675 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
40179480.1885 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
214455.9033 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
80286402.9089 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
369355.6918 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
8711.0724 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
1844992.468 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
99.0811 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
8407.896 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2340.27 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
1844992.468 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.4155 XPD
1 XAU sang CFP Franc
335641.1567 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
3.3702 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
765329.9194 YER
1 XAU sang South African Rand
59180.3036 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
86407.9551 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1001773.3255 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ XAU sang XDR là 0.752233.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 0.752233 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Ounce Vàng = 3.761165 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Ounce Vàng = 7.52233 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Ounce Vàng = 11.283495 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Ounce Vàng = 15.04466 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org