EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
31 Mar, 2026
04:15:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4538.4406 USD
1 XAU sang Euro
3947.7489 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3429.1867 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
31366.9783 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
724729.5089 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6316.7786 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6621.5667 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
96840.7189 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
16908.7456 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
198925.6694 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
16667.4231 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
288190.964 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
378793.2831 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1710929.3773 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8123.8087 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4139652.3555 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6287927.748 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8169.1931 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7715.349 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7713.1388 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9076.8812 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
556854.2434 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7721.5667 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1713.579 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
13481072.4607 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4538.4406 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5844.1318 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
31475.8373 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
23883.0898 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4538.4406 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.067 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
430187.9141 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
62575.379 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13509.2947 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9127.2806 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
10507059.4717 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3631.3969 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
106.1133 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4202259.8076 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
31393.7097 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
16694835.2365 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2107500 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4538.4406 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
116864.8452 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
434887.2288 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
808130.6526 DJF
1 XAU sang Danish Krone
29499.9047 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
270139.4209 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
604582.0777 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
244664.6092 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
68076.6089 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
701563.5019 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10180.6299 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3429.1867 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12163.0208 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3429.1867 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
49728.3925 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3429.1867 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
333575.3971 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
39791514.9905 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
34735.2682 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
950033.2668 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
35559.2266 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
120494.0047 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
29745.7157 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
594893.1696 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1537565.6576 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
77180875.2973 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14344.218 ILS
1 XAU sang Manx pound
3429.1867 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
429163.756 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5945247.2089 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5960107107.198 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
566896.6143 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3429.1867 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
714351.2617 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3217.7544 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
589997.2769 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
396886.6298 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
18176144.1 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1942453.1361 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4084596.5326 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6884551.888 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1399.8366 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3782.0822 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2194080.108 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
98710826.0189 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
406447107.3568 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1429594.7626 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
832815.2174 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
77931.1927 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
28969.9873 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
42418.0403 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
79987.0337 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
18913832.0142 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
243371.8889 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
9529862.9391 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
16199827.5393 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
36618.3716 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
181203.9848 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
212852.8592 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
70118.9071 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7869218.3398 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
82040.079 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
18283.1079 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
290233.2804 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
77932.2093 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6276073.3412 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
167014.6319 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
44478.8327 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
688236.3847 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7930.6163 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1745.044 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4538.4406 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
15809.2176 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
19611.8953 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
275746.5462 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1266616.0116 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
29671899.5643 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
16547.1952 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20125.7148 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
463633.4755 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
370291.5313 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6627291.79 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
17031.6057 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
36498.3072 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
63189.4799 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2727602.7957 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
43139.1123 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5853.3403 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3429.1867 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
95168829.99 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2593730.9749 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
170649.9047 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
591177.2715 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
101124625.5787 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
96620.0418 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
39709.8983 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
59008804.5747 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
77922.7376 SZL
1 XAU sang Thai Baht
149124.081 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
43366.2612 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
15884.5421 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13302.4099 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
10927.4757 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
201815.3581 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
30835.8628 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
145206.2767 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11754561.1328 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16907299.3465 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
184405.3417 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
55347073.2686 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2123663.8695 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
119558409.7304 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
541839.8838 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
12454.4794 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2589553.7034 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
64.0053 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
12265.3626 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3217.7135 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2589553.7034 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.2629 XPD
1 XAU sang CFP Franc
471091.7854 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.4151 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1082872.1158 YER
1 XAU sang South African Rand
77934.0882 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
85432.2093 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1461377.8706 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Đô la Quần đảo Cayman là $.

Hôm nay 03/31/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang KYD là 0.833344.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 0.833344 Đô la Quần đảo Cayman
  • 5 Ounce Vàng = 4.16672 Đô la Quần đảo Cayman
  • 10 Ounce Vàng = 8.33344 Đô la Quần đảo Cayman
  • 15 Ounce Vàng = 12.50016 Đô la Quần đảo Cayman
  • 20 Ounce Vàng = 16.66688 Đô la Quần đảo Cayman

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 30.03.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org