EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
07:34:59 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
3906.8604 USD
1 XAU sang Euro
3492.6785 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
2914.6742 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
25982.5754 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
616671.5502 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
5461.5213 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5567.1902 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
85097.0308 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
15413.0372 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
177705.9384 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
14347.945 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
252214.0217 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
318183.1692 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1411768.6943 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
6993.2802 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3566963.5881 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
5998825.5977 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7042.116 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
6641.6628 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
6844.5695 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
7813.7209 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
486413.0919 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
6831.3291 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1479.278 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
11757892.3308 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
3906.8604 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5005.4696 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
43042.6629 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
21258.3997 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
3906.8604 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.05 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
371821.5034 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
54131.7354 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
11541.5729 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
7879.6882 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9068114.3772 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3216.1431 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
98.6404 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
3882286.2947 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
25956.2627 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
12389245.3235 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1781644.3155 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
3906.8604 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
100601.6565 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
385891.5182 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
697679.5163 DJF
1 XAU sang Danish Krone
26104.5671 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
237482.5129 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
530666.9831 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
217926.2385 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
58602.9067 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
632529.0436 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
8813.4865 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
2914.6742 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
10147.9528 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
2914.6742 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
45646.2416 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
2914.6742 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
290112.4863 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
34677034.3413 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
29953.7037 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
821268.3232 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
30653.7115 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
105309.8179 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
26316.5143 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
513327.4105 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1277362.2714 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
70946456.8487 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
12261.0955 ILS
1 XAU sang Manx pound
2914.6742 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
370575.4766 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5939641.3932 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5370370370.3704 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
475035.1617 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
2914.6742 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
622612.8379 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2769.9641 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
507540.2407 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
341649.8672 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
15986314.9476 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1718346.1791 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3516174.4023 KPW
1 XAU sang South Korean Won
5249533.8608 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1215.8462 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3265.1938 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1776540.5767 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
88216330.7275 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
350862683.1145 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1303237.6934 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
666045.9173 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
65295.8587 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
25186.5877 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
38525.1055 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
70286.5917 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
17721926.2111 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
215171.4877 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
8204211.5956 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
14060790.7486 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
31660.8454 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
158874.6171 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
184716.3697 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
60363.3458 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
6792373.7068 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
73320.6673 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
15898.9686 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
249374.9062 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
65295.5618 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5252852.0081 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
144183.3177 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
35999.8828 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
594913.7561 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
6957.1496 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1502.1839 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
3906.8604 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
13561.0525 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
17830.4383 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
248493.9131 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1083906.9269 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
22954162.2402 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
14282.8684 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
18654.8679 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
410228.1607 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
314498.2224 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
5783780.6415 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
14707.5324 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
31482.3019 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
55643.9209 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2349976.5588 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
38289.8031 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
4996.1517 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
2914.6742 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
81924910.1422 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2239039.975 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
146974.1366 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
508907.6418 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
87051883.1067 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
85740.0805 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
34282.802 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
50796999.5312 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
65274.4491 SZL
1 XAU sang Thai Baht
132001.0822 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
36065.8853 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
13674.0155 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
11716.9089 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
9406.7823 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
195234.6148 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
26565.9009 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
127353.8834 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
10324163.9319 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16651309.7242 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
157052.5356 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
46993312.6465 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
3468795.9056 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
100751093.9209 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
462689.4827 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
10747.3824 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2291047.4957 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
77.7706 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
10558.4857 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2863.4005 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2291047.4957 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.973 XPD
1 XAU sang CFP Franc
416787.5176 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.7101 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
922636.3494 YER
1 XAU sang South African Rand
65151.383 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
79006.8604 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1258009.0639 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Đô la Quần đảo Cayman là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang KYD là 0.835759.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Đô la Quần đảo Cayman của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 0.835759 Đô la Quần đảo Cayman
  • 5 Ounce Vàng = 4.178795 Đô la Quần đảo Cayman
  • 10 Ounce Vàng = 8.35759 Đô la Quần đảo Cayman
  • 15 Ounce Vàng = 12.536385 Đô la Quần đảo Cayman
  • 20 Ounce Vàng = 16.71518 Đô la Quần đảo Cayman

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org