EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
11:09:32 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4817.4198 USD
1 XAU sang Euro
4089.5173 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3556.8648 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32860.5839 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
766075.7298 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6616.1624 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6721.6543 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
99567.6318 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
17353.4878 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
209271.6254 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
17691.9742 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
308314.8521 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
390270.291 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1794846.0931 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8623.1814 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4412973.3115 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6544464.7847 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8658.7099 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
8189.6136 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7979.9017 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9634.8396 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
590924.01 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7999.3786 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1817.309 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
14286860.4972 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4817.4198 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
6113.4021 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
33204.0274 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24053.377 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4817.4198 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0648 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
448780.7159 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
64476.2646 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13714.5101 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9664.1777 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
11166322.5937 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3776.2935 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
108.3823 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4265584.353 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
32860.6947 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17269470.4644 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2205380.7111 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4817.4198 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
124048.5596 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
449894.4985 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
855683.0234 DJF
1 XAU sang Danish Krone
30561.769 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
286352.6159 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
636543.5639 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
249793.3327 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
72261.2968 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
754031.9732 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10590.3748 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3556.8648 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12958.8592 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3556.8648 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
53049.7399 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3556.8648 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
356489.0885 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
42156384.0206 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
36829.4344 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
1005301.4645 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
37704.3068 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
127630.5184 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
30815.9071 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
630326.8812 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1491834.8733 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
82582301.9896 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14432.2912 ILS
1 XAU sang Manx pound
3556.8648 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
449348.9594 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6294810.1214 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6340326621.0618 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
588881.3951 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3556.8648 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
758325.8792 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3415.5506 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
622651.5079 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
421283.3606 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
19246361.3354 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
2013682.8163 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4335677.811 KPW
1 XAU sang South Korean Won
7118046.6037 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1486.1596 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
4004.2297 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2279644.3443 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
106016543.7229 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
431390135.779 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1519806.8215 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
884162.2989 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
78843.8626 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
30483.5196 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
44439.4595 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
82328.3842 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
19936264.062 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
252144.802 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
10115666.2492 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
17195635.4177 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
38780.74 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
191874.2124 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
222612.9781 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
74429.1358 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
8332294.1131 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
83213.5225 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
19048.0778 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
308098.0778 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
78843.8626 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6472974.275 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
176836.9448 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
45261.9857 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
718072.6949 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
8180.4894 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1852.2786 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4817.4198 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
16282.1322 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
20825.4697 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
288910.2852 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1340061.4414 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30711018.6338 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
17520.4499 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20830.5232 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
479988.4382 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
367336.0536 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
7037205.54 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
18072.9984 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
38773.403 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
65857.467 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2895269.2938 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
44287.8264 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
6128.5625 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3556.8648 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
101018884.2856 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2746410.5887 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
180291.9356 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
627517.1018 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
107340784.2759 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
99965.5169 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
42045.6499 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
62636092.1091 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
78792.5619 SZL
1 XAU sang Thai Baht
154203.1988 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
45408.893 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16885.0564 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13951.5705 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11599.1907 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
215646.5555 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
32616.49 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
152247.3263 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
12597552.7507 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17756547.731 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
193275.3637 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
58574300.7226 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2302643.2942 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
126857771.7507 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
575146.9313 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
13220.0597 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2682546.9891 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
60.3834 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
13019.3179 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3328.6781 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2682546.9891 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.0306 XPD
1 XAU sang CFP Franc
488009.1338 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.252 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1149436.2029 YER
1 XAU sang South African Rand
78989.2812 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
92137.3013 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1551209.1724 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Bảng Quần đảo Falkland. Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Bảng Quần đảo Falkland là £.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang FKP là 0.738334.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Bảng Quần đảo Falkland, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Bảng Quần đảo Falkland của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 0.738334 Bảng Quần đảo Falkland
  • 5 Ounce Vàng = 3.69167 Bảng Quần đảo Falkland
  • 10 Ounce Vàng = 7.38334 Bảng Quần đảo Falkland
  • 15 Ounce Vàng = 11.07501 Bảng Quần đảo Falkland
  • 20 Ounce Vàng = 14.76668 Bảng Quần đảo Falkland

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org