EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
00:56:01 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
3946.6414 USD
1 XAU sang Euro
3527.37 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
2943.8038 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
26236.8774 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
623213.4048 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
5519.5161 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5639.5177 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
85839.648 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
15577.4331 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
180165.6445 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
14495.6192 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
256531.6876 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
320164.0066 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1422190.6899 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
7064.4881 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3613807.9841 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6098445.4179 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7103.9545 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
6709.2904 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
6884.6634 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
7893.2828 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
490740.7412 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
6898.8278 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1489.1665 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
11858456.729 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
3946.6414 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5046.1007 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
43480.9377 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
21458.6787 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
3946.6414 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0514 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
374185.8197 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
54496.5191 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
11655.4898 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
7934.0122 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
9123655.0833 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3232.2322 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
98.0267 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
3869256.2831 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
26228.7276 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
12626864.0264 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1793856.7527 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
3946.6414 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
101626.0163 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
389333.7754 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
700893.4288 DJF
1 XAU sang Danish Krone
26361.907 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
238614.5907 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
536138.9376 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
218443.4446 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
59199.6211 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
641066.347 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
8863.1699 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
2943.8038 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
10241.5345 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
2943.8038 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
45990.8201 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
2943.8038 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
290078.1553 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
34841401.5589 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
30160.4349 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
826977.1371 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
30966.9271 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
106043.7801 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
26576.5491 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
517071.3277 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1285268.6913 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
71555371.379 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
12394.23 ILS
1 XAU sang Manx pound
2943.8038 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
373683.2031 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5980345.0628 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
5425053279.659 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
480345.7258 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
2943.8038 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
626899.1002 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2798.1688 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
512866.051 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
345133.0018 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
16128318.9715 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1736523.7509 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3551977.2673 KPW
1 XAU sang South Korean Won
5310481.8415 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1228.9447 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3287.5326 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1785337.576 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
88861622.1841 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
353291473.3247 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1311493.196 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
671577.4686 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
65657.3763 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
25316.7417 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
38789.3164 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
71064.2671 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
17815462.5661 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
217095.71 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
8287749.6251 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
14203962.428 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
31881.0719 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
159852.4153 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
186636.6722 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
61015.0762 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
6846671.4855 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
73342.8368 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
16071.1185 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
252190.3584 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
65657.3763 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5292169.8634 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
145169.974 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
36770.9527 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
598696.0218 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7025.1835 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1517.3968 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
3946.6414 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
13683.0807 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
17692.1501 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
249844.1156 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1091262.3806 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
23352330.251 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
14420.5462 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
18824.2955 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
414718.5729 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
320663.6514 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
5834753.3152 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
14856.8948 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
31802.8653 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
54375.0059 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2373904.807 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
38624.2245 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5048.0385 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
2943.8038 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
82759097.0084 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2254641.2424 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
148312.8108 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
514089.5098 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
87938274.5284 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
86243.0736 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
34518.3479 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
51314231.5889 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
65636.2578 SZL
1 XAU sang Thai Baht
133080.7483 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
36274.777 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
13644.0958 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
11790.6622 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
9502.5653 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
197288.6613 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
26686.0723 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
128689.3204 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
10438858.6313 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16882617.9375 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
158623.8298 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
47141255.0162 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
3506527.7449 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
101717568.8215 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
467400.742 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
10856.8158 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2313803.9782 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
77.9288 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
10665.9957 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2892.5566 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2313803.9782 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
4.0795 XPD
1 XAU sang CFP Franc
420927.3779 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.7226 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
932536.1118 YER
1 XAU sang South African Rand
65572.0657 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
79888.5784 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1270818.5334 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.6479.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.6479 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 33.2395 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 66.479 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 99.7185 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 132.958 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org