EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
03:58:26 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4819.7417 USD
1 XAU sang Euro
4078.6293 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3547.5227 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32859.0708 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
764000.661 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6612.7579 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6703.8944 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
99238.2447 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
17278.2196 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
209372.4889 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
17700.5013 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
308463.4519 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
390458.3912 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1795711.1625 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8627.3376 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4415100.2506 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6547591.5751 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8662.8832 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
8193.5608 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7983.7478 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9639.4833 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
591208.8201 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7978.5232 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1817.9776 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
14293746.3948 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4819.7417 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
6116.3486 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
33220.0308 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24050.0289 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4819.7417 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0643 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
448997.0166 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
64507.3405 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13721.1201 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9668.8356 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
11171704.4727 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3761.4421 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
108.4345 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4265471.3707 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
32842.6981 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17222851.846 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2206443.6476 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4819.7417 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
124108.3478 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
450111.336 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
856095.4405 DJF
1 XAU sang Danish Krone
30480.1668 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
286490.6304 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
636572.1997 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
250396.6647 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
72296.1249 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
754395.3971 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10595.4791 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3547.5227 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12965.1051 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3547.5227 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
53075.3085 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3547.5227 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
356660.9071 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
42176702.3087 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
36847.1853 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
1005785.9938 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
37745.0116 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
127692.033 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
30735.8059 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
630630.6825 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1480825.3904 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
82571537.512 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14448.8625 ILS
1 XAU sang Manx pound
3547.5227 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
449791.551 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6297844.0573 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6343382494.6983 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
586514.3628 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3547.5227 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
758691.3727 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3417.1968 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
621120.108 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
421486.4083 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
19255637.5843 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
2014653.3594 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4337767.4957 KPW
1 XAU sang South Korean Won
7082577.8967 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1488.4905 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
4006.1596 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2280743.074 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
106067640.9582 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
431598054.68 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1520539.3291 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
884588.4423 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
78881.8633 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
30498.2119 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
44460.8782 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
82209.1671 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
19945872.8263 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
251461.042 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
10120541.739 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
17203923.2697 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
38799.4313 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
191966.6908 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
222913.0663 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
74465.0087 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
8336310.0636 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
83047.7636 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
19037.9796 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
308246.5732 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
78881.8633 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6478696.7419 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
176922.1756 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
45181.4006 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
718418.7874 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
8142.4957 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1853.1858 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4819.7417 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
16289.9798 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
20835.507 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
289039.9123 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1340707.3164 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30725820.5514 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
17528.8944 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20765.857 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
478769.038 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
363882.8514 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
7040597.2913 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
18081.4536 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
38792.0908 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
69304.2751 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2896664.7388 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
44011.9144 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
6117.7415 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3547.5227 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
101067572.7781 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2747734.2876 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
180378.8317 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
627819.5489 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
107392519.7609 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
100013.6977 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
42065.9148 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
62666281.0873 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
78830.5379 SZL
1 XAU sang Thai Baht
153742.5294 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
45430.7789 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16893.1945 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13958.2948 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11604.7812 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
215741.792 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
32632.2103 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
151894.1537 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
12475663.9628 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17765105.9283 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
193368.5174 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
58602532.0224 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2303753.1087 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
126902097.4696 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
575424.1373 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
13226.4315 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2675406.0199 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
59.9661 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
13025.5928 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3330.2824 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2675406.0199 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.0227 XPD
1 XAU sang CFP Franc
486710.0443 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.2891 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1149990.2015 YER
1 XAU sang South African Rand
78728.9522 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
92181.7091 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1551956.8151 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.8176.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.8176 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 34.088 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 68.176 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 102.264 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 136.352 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org