EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
20:10:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4509.1762 USD
1 XAU sang Euro
3874.2797 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3363.8139 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
31462.1004 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
712754.2048 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6273.1659 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6748.8614 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
94056.9058 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
16315.7415 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
194651.5624 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
16559.9495 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
293096.4468 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
374521.4502 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1721674.451 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8071.4254 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4134914.5511 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6602590.3053 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8029.7155 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7665.5995 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7578.7798 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9018.3523 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
551455.2464 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7578.7528 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1701.1363 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
13356060.6304 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4509.1762 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5805.181 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
31252.099 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24228.7054 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4509.1762 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0498 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
406447.7522 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
60551.1882 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13214.231 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9076.0878 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
10396339.798 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3610.7905 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
102.8904 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4036298.8682 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
31453.4653 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
16739471.4704 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2244029.2826 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4509.1762 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
116111.2865 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
427280.0018 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
803642.3276 DJF
1 XAU sang Danish Krone
28947.6034 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
287333.3273 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
588194.4627 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
213647.405 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
67637.6426 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
701639.6086 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10269.4233 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3363.8139 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12152.2298 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3363.8139 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
48379.7222 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3363.8139 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
333679.0368 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
39501932.9711 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
34603.9996 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
944034.5493 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
35148.8254 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
119009.8525 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
29195.9237 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
591057.961 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1495310.4027 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
75946476.0788 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14195.0895 ILS
1 XAU sang Manx pound
3363.8139 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
406923.84 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5912126.8116 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
189773188.4385 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
571179.2713 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3363.8139 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
714671.1638 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3197.0059 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
582145.3262 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
394298.1467 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
18123562.4927 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1911890.17 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4058258.5562 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6570951.8871 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1386.5266 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3760.7161 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2305369.8201 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
97550681.7784 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
404177749.9436 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1395164.4767 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
810074.5592 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
74689.2231 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
24478.5498 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
41676.3133 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
75976.4305 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
20925354.8992 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
238495.0444 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
9468819.0468 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
16052667.1777 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
36237.7102 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
179971.7951 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
210623.6146 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
69711.8636 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7825216.1564 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
81032.1504 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
18458.3127 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
288136.3259 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
74689.2231 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6434110.822 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
166083.6903 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
45538.328 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
650314.9795 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7871.4975 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1739.8476 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4509.1762 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
15177.7111 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
19255.0119 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
267369.3647 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1263261.2301 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
29864757.8347 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
16451.8195 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
19722.6857 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
454618.3027 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
356395.351 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6577482.1752 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
16910.7634 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
36660.5763 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
62483.6542 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2712269.4684 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
41557.492 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5797.7409 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3363.8139 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
94555169.7705 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2574569.5856 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
172209.9472 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
587365.2884 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
100472561.663 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
94938.1837 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
39486.5356 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
58628308.608 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
74667.9082 SZL
1 XAU sang Thai Baht
141733.0162 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
42014.6007 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
15782.1166 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13211.9087 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
10857.014 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
193674.9696 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
30632.0963 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
142527.3932 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11271247.4095 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
16247961.0497 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
175653.312 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
54651842.3908 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
1465404.5588 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
118457733.8549 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
546963.0698 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
12480.4978 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2541360.6169 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
56.4318 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
12186.2741 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3161.2481 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2541360.6169 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
2.4428 XPD
1 XAU sang CFP Franc
462324.4984 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.0054 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1075213.1037 YER
1 XAU sang South African Rand
74423.9527 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
87436.1275 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1451954.7279 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.97735.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.97735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 34.88675 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 69.7735 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 104.66025 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 139.547 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org