EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
05:49:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 05:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4833.2528 USD
1 XAU sang Euro
4092.6921 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3559.9903 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32951.1841 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
767115.1522 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6630.6042 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6723.4026 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
99582.1315 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
17336.5346 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
209959.42 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
17750.1208 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
309328.1634 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
391552.958 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1800745.0556 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8651.5225 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4427477.042 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6566001.9333 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8687.1677 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
8216.5297 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
8006.1286 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9666.5056 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
592866.1479 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
8004.5723 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1823.1996 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
14333815.8627 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4833.2528 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
6133.4944 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
33313.1561 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24118.898 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4833.2528 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0645 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
450255.6839 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
64688.173 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13759.5843 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9695.9401 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
11203021.9623 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3773.6684 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
108.7385 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4277428.7095 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
32939.9807 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17281933.8038 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2212628.9415 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4833.2528 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
124456.2591 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
451373.1271 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
858495.3214 DJF
1 XAU sang Danish Krone
30585.0652 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
287293.7458 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
638364.6786 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
251283.7119 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
72498.7917 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
756510.1837 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10625.1812 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3559.9903 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
13001.45 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3559.9903 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
53224.0938 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3559.9903 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
357660.7298 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
42294935.6936 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
36950.4785 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
1008605.5002 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
37847.9555 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
128049.9903 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
30836.2204 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
632398.521 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1486171.7931 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
82839536.0077 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14466.1672 ILS
1 XAU sang Manx pound
3559.9903 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
450751.4403 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6315498.7192 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6361164813.9198 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
588496.8584 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3559.9903 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
760818.202 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3426.7762 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
622861.2856 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
422667.9555 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
19309616.6554 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
2020301.0101 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4349927.5012 KPW
1 XAU sang South Korean Won
7116045.2924 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1492.2185 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
4017.39 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2287136.6506 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
106364978.956 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
432807947.7284 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1524801.8366 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
887068.1972 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
79102.9918 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
30583.7071 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
44585.5147 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
82910.6912 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
20001786.8246 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
252186.5974 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
10148912.5181 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
17252150.7975 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
38908.1972 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
192504.8284 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
223441.2856 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
74673.7554 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
8359679.13 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
83294.3451 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
19091.3485 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
309110.6767 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
79102.9918 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6496858.3857 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
177418.1392 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
45315.6356 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
720432.7211 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
8172.3828 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1858.3905 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4833.2528 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
16335.6452 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
20893.9149 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
289647.1725 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1344465.7032 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30811953.8328 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
17578.0329 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20835.1861 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
480328.6612 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
364906.2204 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
7060334.1034 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
18132.1121 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
38900.8362 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
69460.0193 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2904784.9203 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
44163.9439 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
6136.9744 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3559.9903 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
101350894.1518 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2755436.9744 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
180884.4853 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
629579.507 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
107693571.7738 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
100294.0648 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
42183.8376 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
62841952.6341 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
79051.5225 SZL
1 XAU sang Thai Baht
154219.4297 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
45558.1344 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16940.551 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13997.4239 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11637.3127 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
216352.0155 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
32723.6878 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
152387.6269 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
12566457.2257 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17814906.6119 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
193910.5848 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
58766811.7158 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2310211.189 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
127157408.9367 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
577037.216 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
13263.5089 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2684630.2127 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
59.9156 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
13062.1073 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3339.6182 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2684630.2127 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.0312 XPD
1 XAU sang CFP Franc
488388.1102 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.2956 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1153213.9536 YER
1 XAU sang South African Rand
78932.8516 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
92440.1208 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1556307.3949 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.8176.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.8176 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 34.088 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 68.176 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 102.264 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 136.352 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org