EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
19:26:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
3022.9746 USD
1 XAU sang Euro
2760.7799 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
2344.6644 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
22061.0641 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
444121.8259 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
4303.2467 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
5020.7104 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
69692.2158 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
11791.5206 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
124799.4982 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
11103.4764 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
216442.4879 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
277509.0689 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1181807.1826 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
5411.1245 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
2756952.8416 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
3245192.8053 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
5441.3543 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
5139.0568 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
5475.269 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
6045.9492 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
367262.3005 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
5385.7467 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1139.3712 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
8982499.3742 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
3022.9746 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
4038.818 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
20886.8622 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
17647.3398 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
3022.9746 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0359 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
258023.4583 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
41830.8495 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
9891.5357 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
6071.4903 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
8785055.6651 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
2600.136 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
75.9492 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
2913361.5478 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
22044.3017 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
12741203.1439 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1522932.1463 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
3022.9746 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
77841.5961 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
308834.5919 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
538294.3077 DJF
1 XAU sang Danish Krone
20603.3888 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
190890.4565 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
402842.9807 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
152935.003 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
45344.6191 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
397913.1318 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
7041.8682 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
2344.6644 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
8388.7545 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
2344.6644 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
46855.2721 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
2344.6644 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
217654.1596 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
26160546.3875 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
23331.2787 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
632431.0701 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
23503.9329 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
77337.9807 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
20790.7557 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
395547.8416 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1122518.9571 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
50619709.7944 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
11316.2576 ILS
1 XAU sang Manx pound
2344.6644 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
258755.922 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
3959744.2836 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
127267230.9553 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
399818.6215 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
2344.6644 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
476169.4921 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
2142.9867 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
390568.3192 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
262126.9649 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
12090278.3132 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1379988.8936 KMF
1 XAU sang North Korean Won
2720677.1463 KPW
1 XAU sang South Korean Won
4412067.4033 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
929.8821 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
2518.6548 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1515130.4595 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
65488858.6669 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
270802224.1838 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
897641.0127 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
604141.5326 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
55584.0447 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
14600.9674 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
28753.5308 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
53537.4033 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
14129089.0266 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
169335.2449 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
6342200.7255 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
10272067.7146 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
24219.5647 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
120126.9619 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
137091.8863 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
46553.8089 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
5241822.1765 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
62019.5073 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
13412.9383 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
193168.0562 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
56741.2334 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
4631227.3277 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
111218.5913 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
32526.315 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
412844.3501 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
5418.9329 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1163.7969 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
3022.9746 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
11098.8875 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
12472.7539 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
173258.7636 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
847886.705 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
24252210.6106 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
11020.3356 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
13730.653 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
323204.3531 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
255422.7902 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
4312699.4105 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
11343.685 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
25214.2201 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
43424.2201 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
1815296.2515 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
30321.5024 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
4069.6252 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
2344.6644 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
63390266.0218 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
1727320.2297 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
110488.2104 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
393772.6723 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
67357315.5985 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
68587.8537 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
26450.4807 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
39304715.8404 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
55542.9444 SZL
1 XAU sang Thai Baht
104351.8229 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
32903.9873 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
10610.6409 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
9368.2618 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
7278.5973 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
114832.2189 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
20493.5369 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
100354.2896 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
8086457.0738 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
11015224.0629 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
127693.9631 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
39041385.4807 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
208381.3815 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
78012268.7031 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
358893.5913 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
8464.3289 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
1810952.9504 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
102.7761 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
8169.74 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
2273.9813 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
1810952.9504 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.3352 XPD
1 XAU sang CFP Franc
329448.685 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
3.3661 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
743651.7412 YER
1 XAU sang South African Rand
57781.0278 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
83960.4262 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
973397.8235 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 7.2978.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 7.2978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 36.489 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 72.978 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 109.467 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 145.956 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org