EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
15:57:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 15:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4815.7958 USD
1 XAU sang Euro
4082.3549 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3549.2945 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
32843.2458 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
765667.6251 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6620.915 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6729.6797 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
99349.073 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
17285.1722 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
209712.6126 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
17689.622 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
308210.9174 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
391112.5789 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1803419.215 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
8620.2745 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
4392655.9114 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6585656.6627 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
8649.7712 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
8186.8529 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7996.9901 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
9631.5916 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
592209.4245 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7984.681 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1816.706 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
14317536.5423 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4815.7958 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
6126.5447 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
33276.3978 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
24041.8974 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4815.7958 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.065 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
449758.7912 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
64614.3318 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13744.2283 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
9685.2396 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
11190309.6797 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3763.8623 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
108.4228 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4267180.3516 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
32827.6619 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
17411991.3316 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
2210102.5909 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4815.7958 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
124006.7421 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
450865.6537 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
857548.105 DJF
1 XAU sang Danish Krone
30507.686 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
286965.8223 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
636438.7575 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
250418.0111 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
72236.9372 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
751921.9408 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
10586.8047 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3549.2945 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
12930.4118 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3549.2945 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
53165.3648 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3549.2945 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
353961.0065 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
42245635.3479 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
36817.019 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
1007492.2225 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
37730.8548 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
127903.8334 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
30759.6581 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
630114.3944 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1490211.8469 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
82568523.0099 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
14437.2743 ILS
1 XAU sang Manx pound
3549.2945 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
449115.0831 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
6308505.7838 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6338189260.7753 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
587045.5093 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3549.2945 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
759914.144 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3414.3992 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
622441.6085 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
421141.3436 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
19287728.731 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
2013003.9923 KMF
1 XAU sang North Korean Won
4334216.2292 KPW
1 XAU sang South Korean Won
7103403.1977 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1487.5993 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
4012.94 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
2284604.3968 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
106248781.1413 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
431284743.0051 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1519294.4859 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
886089.4052 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
79014.6978 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
30466.0824 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
44534.6159 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
82348.3121 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
19978887.1948 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
251664.5124 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
10112256.2003 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
17189838.6708 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
38865.2637 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
192281.8204 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
222730.5514 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
74452.2032 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
8350191.1197 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
83127.7968 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
19046.4724 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
307994.2307 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
79015.3672 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
6485432.2177 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
177217.1394 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
45269.0104 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
719610.4214 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
8156.6049 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1851.7313 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4815.7958 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
16317.5536 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
20869.5305 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
289257.6692 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1342942.0804 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
30777991.5386 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
17557.9677 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20784.0116 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
479279.7207 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
363370.4599 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
7052299.1717 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
18066.6362 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
38759.9807 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
69520.5586 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2894293.282 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
44139.3258 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
6122.4127 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3549.2945 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
100984830.2432 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2752306.8962 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
180255.2372 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
627305.5622 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
107304599.085 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
100180.4286 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
42135.685 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
62614977.125 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
78962.6198 SZL
1 XAU sang Thai Baht
154165.6634 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
45507.869 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
16879.3643 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
13981.7963 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
11595.2805 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
215504.0501 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
32687.5801 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
151998.5504 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
12496333.2771 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17795332.2562 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
193689.2174 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
58700787.9894 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
2297272.1984 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
126798204.5895 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
574953.046 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
13215.6032 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2677848.182 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
60.1785 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
13014.929 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3332.0395 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2677848.182 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.0203 XPD
1 XAU sang CFP Franc
487154.3222 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.2873 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1148688.1098 YER
1 XAU sang South African Rand
78924.392 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
92338.1218 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1550686.2509 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.8199.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.8199 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 34.0995 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 68.199 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 102.2985 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 136.398 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org