EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
06:54:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAU

Code
Currency Name
Sum
1 XAU sang United States Dollar
4377.3255 USD
1 XAU sang Euro
3813.4121 EUR
1 XAU sang British Pound Sterling
3275.8547 GBP
1 XAU sang Chinese Yuan
29330.7069 CNY
1 XAU sang Japanese Yen
688075.29 JPY
1 XAU sang Canadian Dollar
6125.0908 CAD
1 XAU sang Australian Dollar
6145.0689 AUD
1 XAU sang Czech Republic Koruna
92729.4813 CZK
1 XAU sang Polish Zloty
16610.2911 PLN
1 XAU sang Ukrainian Hryvnia
195581.8035 UAH
1 XAU sang United Arab Emirates Dirham
16077.4787 AED
1 XAU sang Afghan Afghani
284526.1501 AFN
1 XAU sang Albanian Lek
349652.1821 ALL
1 XAU sang Armenian Dram
1588884.4955 AMD
1 XAU sang Netherlands Antillean Guilder
7835.4126 ANG
1 XAU sang Angolan Kwanza
3996498.1396 AOA
1 XAU sang Argentine Peso
6609732.5454 ARS
1 XAU sang Aruban Florin
7890.1291 AWG
1 XAU sang Azerbaijani Manat
7441.4533 AZN
1 XAU sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
7457.5005 BAM
1 XAU sang Barbadian Dollar
8754.6509 BBD
1 XAU sang Bangladeshi Taka
537482.9766 BDT
1 XAU sang Bulgarian Lev
7457.7938 BGN
1 XAU sang Bahraini Dinar
1649.884 BHD
1 XAU sang Burundian Franc
13167486.5572 BIF
1 XAU sang Bermudan Dollar
4377.3255 BMD
1 XAU sang Brunei Dollar
5584.5218 BND
1 XAU sang Bolivian Boliviano
48436.9184 BOB
1 XAU sang Brazilian Real
22439.0457 BRL
1 XAU sang Bahamian Dollar
4377.3255 BSD
1 XAU sang Bitcoin
0.0566 BTC
1 XAU sang Bhutanese Ngultrum
419656.9315 BTN
1 XAU sang Botswanan Pula
59353.1757 BWP
1 XAU sang Belarusian Ruble
13305.0865 BYN
1 XAU sang Belize Dollar
8802.6964 BZD
1 XAU sang Congolese Franc
10111362.1055 CDF
1 XAU sang Swiss Franc
3608.3826 CHF
1 XAU sang Chilean Unit of Account (UF)
106.2727 CLF
1 XAU sang Chilean Peso
4204070.9127 CLP
1 XAU sang Chinese Yuan (Offshore)
29311.7969 CNH
1 XAU sang Colombian Peso
13675685.5329 COP
1 XAU sang Costa Rican Colón
1957977.5837 CRC
1 XAU sang Cuban Convertible Peso
4377.3255 CUC
1 XAU sang Cuban Peso
112716.1304 CUP
1 XAU sang Cape Verdean Escudo
420442.425 CVE
1 XAU sang Djiboutian Franc
779377.5925 DJF
1 XAU sang Danish Krone
28507.1438 DKK
1 XAU sang Dominican Peso
259245.9619 DOP
1 XAU sang Algerian Dinar
585415.0186 DZD
1 XAU sang Egyptian Pound
228188.6627 EGP
1 XAU sang Eritrean Nakfa
65659.8818 ERN
1 XAU sang Ethiopian Birr
704639.965 ETB
1 XAU sang Fijian Dollar
9699.7155 FJD
1 XAU sang Falkland Islands Pound
3275.8547 FKP
1 XAU sang Georgian Lari
11381.0462 GEL
1 XAU sang Guernsey Pound
3275.8547 GGP
1 XAU sang Ghanaian Cedi
50377.5925 GHS
1 XAU sang Gibraltar Pound
3275.8547 GIP
1 XAU sang Gambian Dalasi
321733.434 GMD
1 XAU sang Guinean Franc
38411030.8601 GNF
1 XAU sang Guatemalan Quetzal
33394.4102 GTQ
1 XAU sang Guyanaese Dollar
915543.5894 GYD
1 XAU sang Hong Kong Dollar
34339.6717 HKD
1 XAU sang Honduran Lempira
117837.6012 HNL
1 XAU sang Croatian Kuna
28729.884 HRK
1 XAU sang Haitian Gourde
572026.5616 HTG
1 XAU sang Hungarian Forint
1382688.4701 HUF
1 XAU sang Indonesian Rupiah
77696172.0464 IDR
1 XAU sang Israeli New Sheqel
13252.1558 ILS
1 XAU sang Manx pound
3275.8547 IMP
1 XAU sang Indian Rupee
419262.3944 INR
1 XAU sang Iraqi Dinar
5736485.0077 IQD
1 XAU sang Iranian Rial
6017071569.2712 IRR
1 XAU sang Icelandic Króna
531451.0834 ISK
1 XAU sang Jersey Pound
3275.8547 JEP
1 XAU sang Jamaican Dollar
690686.9512 JMD
1 XAU sang Jordanian Dinar
3103.5237 JOD
1 XAU sang Kenyan Shilling
567388.9254 KES
1 XAU sang Kyrgystani Som
382797.111 KGS
1 XAU sang Cambodian Riel
17741300.0657 KHR
1 XAU sang Comorian Franc
1873495.8372 KMF
1 XAU sang North Korean Won
3939592.9087 KPW
1 XAU sang South Korean Won
6049118.875 KRW
1 XAU sang Kuwaiti Dinar
1350.7901 KWD
1 XAU sang Cayman Islands Dollar
3647.5159 KYD
1 XAU sang Kazakhstani Tenge
1949626.3865 KZT
1 XAU sang Laotian Kip
97942657.0366 LAK
1 XAU sang Lebanese Pound
391989494.4189 LBP
1 XAU sang Sri Lankan Rupee
1451647.796 LKR
1 XAU sang Liberian Dollar
763843.1079 LRD
1 XAU sang Lesotho Loti
71219.0851 LSL
1 XAU sang Libyan Dinar
27774.13 LYD
1 XAU sang Moroccan Dirham
41689.6301 MAD
1 XAU sang Moldovan Leu
76835.789 MDL
1 XAU sang Malagasy Ariary
19161742.1755 MGA
1 XAU sang Macedonian Denar
234595.916 MKD
1 XAU sang Myanma Kyat
9190194.791 MMK
1 XAU sang Mongolian Tugrik
15753994.3095 MNT
1 XAU sang Macanese Pataca
35368.2556 MOP
1 XAU sang Mauritanian Ouguiya
175311.8844 MRU
1 XAU sang Mauritian Rupee
208229.3762 MUR
1 XAU sang Maldivian Rufiyaa
67629.6783 MVR
1 XAU sang Malawian Kwacha
7603414.3139 MWK
1 XAU sang Mexican Peso
75054.861 MXN
1 XAU sang Malaysian Ringgit
17868.2425 MYR
1 XAU sang Mozambican Metical
279754.8435 MZN
1 XAU sang Namibian Dollar
71298.9319 NAD
1 XAU sang Nigerian Naira
5830991.4642 NGN
1 XAU sang Nicaraguan Córdoba
160516.5244 NIO
1 XAU sang Norwegian Krone
41231.7356 NOK
1 XAU sang Nepalese Rupee
671446.7017 NPR
1 XAU sang New Zealand Dollar
7645.3141 NZD
1 XAU sang Omani Rial
1683.0816 OMR
1 XAU sang Panamanian Balboa
4377.3255 PAB
1 XAU sang Peruvian Nuevo Sol
14775.824 PEN
1 XAU sang Papua New Guinean Kina
19457.2116 PGK
1 XAU sang Philippine Peso
274368.5839 PHP
1 XAU sang Pakistani Rupee
1213285.1828 PKR
1 XAU sang Paraguayan Guarani
25890209.7658 PYG
1 XAU sang Qatari Rial
15955.3513 QAR
1 XAU sang Romanian Leu
20063.909 RON
1 XAU sang Serbian Dinar
447651.5649 RSD
1 XAU sang Russian Ruble
369885.8306 RUB
1 XAU sang Rwandan Franc
6458082.3769 RWF
1 XAU sang Saudi Riyal
16254.7428 SAR
1 XAU sang Solomon Islands Dollar
35020.8448 SBD
1 XAU sang Seychellois Rupee
60723.8783 SCR
1 XAU sang Sudanese Pound
2632961.2607 SDG
1 XAU sang Swedish Krona
42947.7041 SEK
1 XAU sang Singapore Dollar
5584.9639 SGD
1 XAU sang Saint Helena Pound
3275.8547 SHP
1 XAU sang Sierra Leonean Leone
91790326.1107 SLL
1 XAU sang Somali Shilling
2501325.7956 SOS
1 XAU sang Surinamese Dollar
165228.7153 SRD
1 XAU sang South Sudanese Pound
570190.4137 SSP
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
97534690.3042 STD
1 XAU sang São Tomé and Príncipe Dobra
94331.3635 STN
1 XAU sang Salvadoran Colón
38297.7851 SVC
1 XAU sang Syrian Pound
56913985.5548 SYP
1 XAU sang Swazi Lilangeni
71416.0648 SZL
1 XAU sang Thai Baht
145670.8251 THB
1 XAU sang Tajikistani Somoni
40375.6664 TJS
1 XAU sang Turkmenistani Manat
15364.4123 TMT
1 XAU sang Tunisian Dinar
12748.9604 TND
1 XAU sang Tongan Pa'anga
10539.5491 TOP
1 XAU sang Turkish Lira
213536.5944 TRY
1 XAU sang Trinidad and Tobago Dollar
29714.7209 TTD
1 XAU sang New Taiwan Dollar
139232.2171 TWD
1 XAU sang Tanzanian Shilling
11606951.1928 TZS
1 XAU sang Ugandan Shilling
17200504.7932 UGX
1 XAU sang Uruguayan Peso
175970.777 UYU
1 XAU sang Uzbekistan Som
51536887.0956 UZS
1 XAU sang Venezuelan Bolívar Soberano
3709715.8853 VES
1 XAU sang Vietnamese Dong
113829814.7997 VND
1 XAU sang Vanuatu Vatu
518494.2 VUV
1 XAU sang Samoan Tala
11947.0344 WST
1 XAU sang CFA Franc BEAC
2501434.13 XAF
1 XAU sang Silver Ounce
65.692 XAG
1 XAU sang East Caribbean Dollar
11829.9409 XCD
1 XAU sang Special Drawing Rights
3196.8133 XDR
1 XAU sang CFA Franc BCEAO
2501434.13 XOF
1 XAU sang Palladium Ounce
3.3669 XPD
1 XAU sang CFP Franc
455061.0681 XPF
1 XAU sang Platinum Ounce
2.4507 XPT
1 XAU sang Yemeni Rial
1035456.6864 YER
1 XAU sang South African Rand
71071.7575 ZAR
1 XAU sang Zambian Kwacha
85895.4826 ZMW
1 XAU sang Zimbabwean Dollar
1409498.7962 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Ounce Vàng là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XAU sang CNY là 6.7006.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Vàng sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Vàng = 6.7006 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Ounce Vàng = 33.503 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Ounce Vàng = 67.006 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Ounce Vàng = 100.509 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Ounce Vàng = 134.012 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Vàng sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org