EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
20:39:11 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPF

Code
Currency Name
Sum
1 XPF sang United States Dollar
0.0097 USD
1 XPF sang Euro
0.0084 EUR
1 XPF sang British Pound Sterling
0.0072 GBP
1 XPF sang Chinese Yuan
0.0659 CNY
1 XPF sang Japanese Yen
1.5566 JPY
1 XPF sang Canadian Dollar
0.0135 CAD
1 XPF sang Australian Dollar
0.0136 AUD
1 XPF sang Czech Republic Koruna
0.2034 CZK
1 XPF sang Polish Zloty
0.0355 PLN
1 XPF sang Ukrainian Hryvnia
0.432 UAH
1 XPF sang United Arab Emirates Dirham
0.0358 AED
1 XPF sang Afghan Afghani
0.6092 AFN
1 XPF sang Albanian Lek
0.7981 ALL
1 XPF sang Armenian Dram
3.5904 AMD
1 XPF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0174 ANG
1 XPF sang Angolan Kwanza
8.9004 AOA
1 XPF sang Argentine Peso
13.9116 ARS
1 XPF sang Aruban Florin
0.0176 AWG
1 XPF sang Azerbaijani Manat
0.0166 AZN
1 XPF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0164 BAM
1 XPF sang Barbadian Dollar
0.0195 BBD
1 XPF sang Bangladeshi Taka
1.1967 BDT
1 XPF sang Bulgarian Lev
0.0164 BGN
1 XPF sang Bahraini Dinar
0.0037 BHD
1 XPF sang Burundian Franc
28.998 BIF
1 XPF sang Bermudan Dollar
0.0097 BMD
1 XPF sang Brunei Dollar
0.0125 BND
1 XPF sang Bolivian Boliviano
0.0674 BOB
1 XPF sang Brazilian Real
0.0491 BRL
1 XPF sang Bahamian Dollar
0.0097 BSD
1 XPF sang Bitcoin
0 BTC
1 XPF sang Bhutanese Ngultrum
0.9256 BTN
1 XPF sang Botswanan Pula
0.1309 BWP
1 XPF sang Belarusian Ruble
0.0269 BYN
1 XPF sang Belize Dollar
0.0196 BZD
1 XPF sang Congolese Franc
22.0287 CDF
1 XPF sang Swiss Franc
0.0077 CHF
1 XPF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 XPF sang Chilean Peso
8.6991 CLP
1 XPF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0659 CNH
1 XPF sang Colombian Peso
36.023 COP
1 XPF sang Costa Rican Colón
4.4295 CRC
1 XPF sang Cuban Convertible Peso
0.0097 CUC
1 XPF sang Cuban Peso
0.251 CUP
1 XPF sang Cape Verdean Escudo
0.927 CVE
1 XPF sang Djiboutian Franc
1.7301 DJF
1 XPF sang Danish Krone
0.0626 DKK
1 XPF sang Dominican Peso
0.5653 DOP
1 XPF sang Algerian Dinar
1.2916 DZD
1 XPF sang Egyptian Pound
0.5071 EGP
1 XPF sang Eritrean Nakfa
0.1462 ERN
1 XPF sang Ethiopian Birr
1.545 ETB
1 XPF sang Fijian Dollar
0.0216 FJD
1 XPF sang Falkland Islands Pound
0.0072 FKP
1 XPF sang Georgian Lari
0.026 GEL
1 XPF sang Guernsey Pound
0.0072 GGP
1 XPF sang Ghanaian Cedi
0.1146 GHS
1 XPF sang Gibraltar Pound
0.0072 GIP
1 XPF sang Gambian Dalasi
0.7115 GMD
1 XPF sang Guinean Franc
85.532 GNF
1 XPF sang Guatemalan Quetzal
0.0744 GTQ
1 XPF sang Guyanaese Dollar
2.0396 GYD
1 XPF sang Hong Kong Dollar
0.0764 HKD
1 XPF sang Honduran Lempira
0.2594 HNL
1 XPF sang Croatian Kuna
0.0631 HRK
1 XPF sang Haitian Gourde
1.2762 HTG
1 XPF sang Hungarian Forint
2.9792 HUF
1 XPF sang Indonesian Rupiah
173.6381 IDR
1 XPF sang Israeli New Sheqel
0.0275 ILS
1 XPF sang Manx pound
0.0072 IMP
1 XPF sang Indian Rupee
0.9274 INR
1 XPF sang Iraqi Dinar
12.7711 IQD
1 XPF sang Iranian Rial
13170.9458 IRR
1 XPF sang Icelandic Króna
1.2034 ISK
1 XPF sang Jersey Pound
0.0072 JEP
1 XPF sang Jamaican Dollar
1.5356 JMD
1 XPF sang Jordanian Dinar
0.0069 JOD
1 XPF sang Kenyan Shilling
1.2614 KES
1 XPF sang Kyrgystani Som
0.8524 KGS
1 XPF sang Cambodian Riel
39.1108 KHR
1 XPF sang Comorian Franc
4.1328 KMF
1 XPF sang North Korean Won
8.7725 KPW
1 XPF sang South Korean Won
14.7521 KRW
1 XPF sang Kuwaiti Dinar
0.003 KWD
1 XPF sang Cayman Islands Dollar
0.0081 KYD
1 XPF sang Kazakhstani Tenge
4.7675 KZT
1 XPF sang Laotian Kip
213.9517 LAK
1 XPF sang Lebanese Pound
872.8645 LBP
1 XPF sang Sri Lankan Rupee
3.2258 LKR
1 XPF sang Liberian Dollar
1.7801 LRD
1 XPF sang Lesotho Loti
0.1584 LSL
1 XPF sang Libyan Dinar
0.0619 LYD
1 XPF sang Moroccan Dirham
0.0896 MAD
1 XPF sang Moldovan Leu
0.1682 MDL
1 XPF sang Malagasy Ariary
40.9891 MGA
1 XPF sang Macedonian Denar
0.5165 MKD
1 XPF sang Myanma Kyat
20.4673 MMK
1 XPF sang Mongolian Tugrik
34.7924 MNT
1 XPF sang Macanese Pataca
0.0787 MOP
1 XPF sang Mauritanian Ouguiya
0.3896 MRU
1 XPF sang Mauritian Rupee
0.4615 MUR
1 XPF sang Maldivian Rufiyaa
0.1501 MVR
1 XPF sang Malawian Kwacha
16.905 MWK
1 XPF sang Mexican Peso
0.1692 MXN
1 XPF sang Malaysian Ringgit
0.0386 MYR
1 XPF sang Mozambican Metical
0.6229 MZN
1 XPF sang Namibian Dollar
0.1584 NAD
1 XPF sang Nigerian Naira
13.3476 NGN
1 XPF sang Nicaraguan Córdoba
0.3587 NIO
1 XPF sang Norwegian Krone
0.0904 NOK
1 XPF sang Nepalese Rupee
1.481 NPR
1 XPF sang New Zealand Dollar
0.0164 NZD
1 XPF sang Omani Rial
0.0037 OMR
1 XPF sang Panamanian Balboa
0.0097 PAB
1 XPF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0331 PEN
1 XPF sang Papua New Guinean Kina
0.0426 PGK
1 XPF sang Philippine Peso
0.6034 PHP
1 XPF sang Pakistani Rupee
2.7139 PKR
1 XPF sang Paraguayan Guarani
58.6746 PYG
1 XPF sang Qatari Rial
0.0355 QAR
1 XPF sang Romanian Leu
0.044 RON
1 XPF sang Serbian Dinar
0.9838 RSD
1 XPF sang Russian Ruble
0.7018 RUB
1 XPF sang Rwandan Franc
14.3118 RWF
1 XPF sang Saudi Riyal
0.0366 SAR
1 XPF sang Solomon Islands Dollar
0.0783 SBD
1 XPF sang Seychellois Rupee
0.1333 SCR
1 XPF sang Sudanese Pound
5.8532 SDG
1 XPF sang Swedish Krona
0.0907 SEK
1 XPF sang Singapore Dollar
0.0125 SGD
1 XPF sang Saint Helena Pound
0.0072 SHP
1 XPF sang Sierra Leonean Leone
204.3946 SLL
1 XPF sang Somali Shilling
5.572 SOS
1 XPF sang Surinamese Dollar
0.3634 SRD
1 XPF sang South Sudanese Pound
1.2697 SSP
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
217.1858 STD
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.2051 STN
1 XPF sang Salvadoran Colón
0.0853 SVC
1 XPF sang Syrian Pound
126.7335 SYP
1 XPF sang Swazi Lilangeni
0.1583 SZL
1 XPF sang Thai Baht
0.3179 THB
1 XPF sang Tajikistani Somoni
0.09 TJS
1 XPF sang Turkmenistani Manat
0.0341 TMT
1 XPF sang Tunisian Dinar
0.0285 TND
1 XPF sang Tongan Pa'anga
0.0235 TOP
1 XPF sang Turkish Lira
0.4473 TRY
1 XPF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0662 TTD
1 XPF sang New Taiwan Dollar
0.3051 TWD
1 XPF sang Tanzanian Shilling
25.4403 TZS
1 XPF sang Ugandan Shilling
36.7532 UGX
1 XPF sang Uruguayan Peso
0.3917 UYU
1 XPF sang Uzbekistan Som
116.1627 UZS
1 XPF sang Venezuelan Bolívar Soberano
5.3482 VES
1 XPF sang Vietnamese Dong
256.5736 VND
1 XPF sang Vanuatu Vatu
1.1637 VUV
1 XPF sang Samoan Tala
0.0267 WST
1 XPF sang CFA Franc BEAC
5.4969 XAF
1 XPF sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 XPF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XPF sang East Caribbean Dollar
0.0263 XCD
1 XPF sang Special Drawing Rights
0.0068 XDR
1 XPF sang CFA Franc BCEAO
5.4969 XOF
1 XPF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XPF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XPF sang Yemeni Rial
2.3257 YER
1 XPF sang South African Rand
0.1589 ZAR
1 XPF sang Zambian Kwacha
0.1772 ZMW
1 XPF sang Zimbabwean Dollar
3.1386 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang AED là 3.6731.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFP = 3.6731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc CFP = 18.3655 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc CFP = 36.731 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc CFP = 55.0965 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc CFP = 73.462 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org