EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
17:56:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPF

Code
Currency Name
Sum
1 XPF sang United States Dollar
0.0096 USD
1 XPF sang Euro
0.0084 EUR
1 XPF sang British Pound Sterling
0.0072 GBP
1 XPF sang Chinese Yuan
0.0645 CNY
1 XPF sang Japanese Yen
1.5008 JPY
1 XPF sang Canadian Dollar
0.0134 CAD
1 XPF sang Australian Dollar
0.0135 AUD
1 XPF sang Czech Republic Koruna
0.2038 CZK
1 XPF sang Polish Zloty
0.0365 PLN
1 XPF sang Ukrainian Hryvnia
0.43 UAH
1 XPF sang United Arab Emirates Dirham
0.0353 AED
1 XPF sang Afghan Afghani
0.6251 AFN
1 XPF sang Albanian Lek
0.7687 ALL
1 XPF sang Armenian Dram
3.4958 AMD
1 XPF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0172 ANG
1 XPF sang Angolan Kwanza
8.7804 AOA
1 XPF sang Argentine Peso
14.5027 ARS
1 XPF sang Aruban Florin
0.0173 AWG
1 XPF sang Azerbaijani Manat
0.0163 AZN
1 XPF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0164 BAM
1 XPF sang Barbadian Dollar
0.0192 BBD
1 XPF sang Bangladeshi Taka
1.1816 BDT
1 XPF sang Bulgarian Lev
0.0164 BGN
1 XPF sang Bahraini Dinar
0.0036 BHD
1 XPF sang Burundian Franc
28.7848 BIF
1 XPF sang Bermudan Dollar
0.0096 BMD
1 XPF sang Brunei Dollar
0.0123 BND
1 XPF sang Bolivian Boliviano
0.1064 BOB
1 XPF sang Brazilian Real
0.0496 BRL
1 XPF sang Bahamian Dollar
0.0096 BSD
1 XPF sang Bitcoin
0 BTC
1 XPF sang Bhutanese Ngultrum
0.9226 BTN
1 XPF sang Botswanan Pula
0.1305 BWP
1 XPF sang Belarusian Ruble
0.0292 BYN
1 XPF sang Belize Dollar
0.0194 BZD
1 XPF sang Congolese Franc
22.2287 CDF
1 XPF sang Swiss Franc
0.0079 CHF
1 XPF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 XPF sang Chilean Peso
9.2111 CLP
1 XPF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0645 CNH
1 XPF sang Colombian Peso
30.4962 COP
1 XPF sang Costa Rican Colón
4.3044 CRC
1 XPF sang Cuban Convertible Peso
0.0096 CUC
1 XPF sang Cuban Peso
0.2476 CUP
1 XPF sang Cape Verdean Escudo
0.9243 CVE
1 XPF sang Djiboutian Franc
1.7134 DJF
1 XPF sang Danish Krone
0.0626 DKK
1 XPF sang Dominican Peso
0.5699 DOP
1 XPF sang Algerian Dinar
1.2875 DZD
1 XPF sang Egyptian Pound
0.5009 EGP
1 XPF sang Eritrean Nakfa
0.1443 ERN
1 XPF sang Ethiopian Birr
1.5716 ETB
1 XPF sang Fijian Dollar
0.0215 FJD
1 XPF sang Falkland Islands Pound
0.0072 FKP
1 XPF sang Georgian Lari
0.0251 GEL
1 XPF sang Guernsey Pound
0.0072 GGP
1 XPF sang Ghanaian Cedi
0.1107 GHS
1 XPF sang Gibraltar Pound
0.0072 GIP
1 XPF sang Gambian Dalasi
0.7117 GMD
1 XPF sang Guinean Franc
84.5872 GNF
1 XPF sang Guatemalan Quetzal
0.0734 GTQ
1 XPF sang Guyanaese Dollar
2.0127 GYD
1 XPF sang Hong Kong Dollar
0.0755 HKD
1 XPF sang Honduran Lempira
0.2583 HNL
1 XPF sang Croatian Kuna
0.0631 HRK
1 XPF sang Haitian Gourde
1.2575 HTG
1 XPF sang Hungarian Forint
3.0403 HUF
1 XPF sang Indonesian Rupiah
170.6397 IDR
1 XPF sang Israeli New Sheqel
0.0292 ILS
1 XPF sang Manx pound
0.0072 IMP
1 XPF sang Indian Rupee
0.9211 INR
1 XPF sang Iraqi Dinar
12.6044 IQD
1 XPF sang Iranian Rial
13219.3642 IRR
1 XPF sang Icelandic Króna
1.1683 ISK
1 XPF sang Jersey Pound
0.0072 JEP
1 XPF sang Jamaican Dollar
1.5184 JMD
1 XPF sang Jordanian Dinar
0.0068 JOD
1 XPF sang Kenyan Shilling
1.246 KES
1 XPF sang Kyrgystani Som
0.841 KGS
1 XPF sang Cambodian Riel
39.188 KHR
1 XPF sang Comorian Franc
4.1161 KMF
1 XPF sang North Korean Won
8.6554 KPW
1 XPF sang South Korean Won
13.2872 KRW
1 XPF sang Kuwaiti Dinar
0.003 KWD
1 XPF sang Cayman Islands Dollar
0.008 KYD
1 XPF sang Kazakhstani Tenge
4.2861 KZT
1 XPF sang Laotian Kip
215.5114 LAK
1 XPF sang Lebanese Pound
861.4947 LBP
1 XPF sang Sri Lankan Rupee
3.1913 LKR
1 XPF sang Liberian Dollar
1.6693 LRD
1 XPF sang Lesotho Loti
0.1567 LSL
1 XPF sang Libyan Dinar
0.0611 LYD
1 XPF sang Moroccan Dirham
0.0916 MAD
1 XPF sang Moldovan Leu
0.168 MDL
1 XPF sang Malagasy Ariary
41.787 MGA
1 XPF sang Macedonian Denar
0.5157 MKD
1 XPF sang Myanma Kyat
20.191 MMK
1 XPF sang Mongolian Tugrik
34.6118 MNT
1 XPF sang Macanese Pataca
0.0778 MOP
1 XPF sang Mauritanian Ouguiya
0.3855 MRU
1 XPF sang Mauritian Rupee
0.4583 MUR
1 XPF sang Maldivian Rufiyaa
0.1482 MVR
1 XPF sang Malawian Kwacha
16.6844 MWK
1 XPF sang Mexican Peso
0.1653 MXN
1 XPF sang Malaysian Ringgit
0.0394 MYR
1 XPF sang Mozambican Metical
0.6145 MZN
1 XPF sang Namibian Dollar
0.1567 NAD
1 XPF sang Nigerian Naira
12.7959 NGN
1 XPF sang Nicaraguan Córdoba
0.3541 NIO
1 XPF sang Norwegian Krone
0.0906 NOK
1 XPF sang Nepalese Rupee
1.4761 NPR
1 XPF sang New Zealand Dollar
0.0168 NZD
1 XPF sang Omani Rial
0.0037 OMR
1 XPF sang Panamanian Balboa
0.0096 PAB
1 XPF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0325 PEN
1 XPF sang Papua New Guinean Kina
0.0428 PGK
1 XPF sang Philippine Peso
0.6036 PHP
1 XPF sang Pakistani Rupee
2.667 PKR
1 XPF sang Paraguayan Guarani
56.9171 PYG
1 XPF sang Qatari Rial
0.0351 QAR
1 XPF sang Romanian Leu
0.0441 RON
1 XPF sang Serbian Dinar
0.9834 RSD
1 XPF sang Russian Ruble
0.8126 RUB
1 XPF sang Rwandan Franc
14.1973 RWF
1 XPF sang Saudi Riyal
0.0357 SAR
1 XPF sang Solomon Islands Dollar
0.0769 SBD
1 XPF sang Seychellois Rupee
0.1327 SCR
1 XPF sang Sudanese Pound
5.7847 SDG
1 XPF sang Swedish Krona
0.0945 SEK
1 XPF sang Singapore Dollar
0.0123 SGD
1 XPF sang Saint Helena Pound
0.0072 SHP
1 XPF sang Sierra Leonean Leone
201.6648 SLL
1 XPF sang Somali Shilling
5.4989 SOS
1 XPF sang Surinamese Dollar
0.363 SRD
1 XPF sang South Sudanese Pound
1.2527 SSP
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
214.2853 STD
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.2054 STN
1 XPF sang Salvadoran Colón
0.0842 SVC
1 XPF sang Syrian Pound
125.041 SYP
1 XPF sang Swazi Lilangeni
0.1567 SZL
1 XPF sang Thai Baht
0.32 THB
1 XPF sang Tajikistani Somoni
0.0888 TJS
1 XPF sang Turkmenistani Manat
0.0337 TMT
1 XPF sang Tunisian Dinar
0.0283 TND
1 XPF sang Tongan Pa'anga
0.0232 TOP
1 XPF sang Turkish Lira
0.4681 TRY
1 XPF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0653 TTD
1 XPF sang New Taiwan Dollar
0.3066 TWD
1 XPF sang Tanzanian Shilling
25.5182 TZS
1 XPF sang Ugandan Shilling
37.8141 UGX
1 XPF sang Uruguayan Peso
0.3868 UYU
1 XPF sang Uzbekistan Som
113.3002 UZS
1 XPF sang Venezuelan Bolívar Soberano
8.1308 VES
1 XPF sang Vietnamese Dong
250.151 VND
1 XPF sang Vanuatu Vatu
1.1391 VUV
1 XPF sang Samoan Tala
0.0262 WST
1 XPF sang CFA Franc BEAC
5.4969 XAF
1 XPF sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 XPF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XPF sang East Caribbean Dollar
0.026 XCD
1 XPF sang Special Drawing Rights
0.007 XDR
1 XPF sang CFA Franc BCEAO
5.4969 XOF
1 XPF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XPF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XPF sang Yemeni Rial
2.2759 YER
1 XPF sang South African Rand
0.1565 ZAR
1 XPF sang Zambian Kwacha
0.1888 ZMW
1 XPF sang Zimbabwean Dollar
3.0967 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFP = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc CFP = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc CFP = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc CFP = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc CFP = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org