EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:06:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPF

Code
Currency Name
Sum
1 XPF sang United States Dollar
0.0093 USD
1 XPF sang Euro
0.0084 EUR
1 XPF sang British Pound Sterling
0.007 GBP
1 XPF sang Chinese Yuan
0.0623 CNY
1 XPF sang Japanese Yen
1.4742 JPY
1 XPF sang Canadian Dollar
0.0131 CAD
1 XPF sang Australian Dollar
0.0133 AUD
1 XPF sang Czech Republic Koruna
0.2041 CZK
1 XPF sang Polish Zloty
0.037 PLN
1 XPF sang Ukrainian Hryvnia
0.4235 UAH
1 XPF sang United Arab Emirates Dirham
0.0343 AED
1 XPF sang Afghan Afghani
0.601 AFN
1 XPF sang Albanian Lek
0.7583 ALL
1 XPF sang Armenian Dram
3.365 AMD
1 XPF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0167 ANG
1 XPF sang Angolan Kwanza
8.5358 AOA
1 XPF sang Argentine Peso
14.3567 ARS
1 XPF sang Aruban Florin
0.0169 AWG
1 XPF sang Azerbaijani Manat
0.0159 AZN
1 XPF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0163 BAM
1 XPF sang Barbadian Dollar
0.0187 BBD
1 XPF sang Bangladeshi Taka
1.1592 BDT
1 XPF sang Bulgarian Lev
0.0164 BGN
1 XPF sang Bahraini Dinar
0.0035 BHD
1 XPF sang Burundian Franc
28.0222 BIF
1 XPF sang Bermudan Dollar
0.0093 BMD
1 XPF sang Brunei Dollar
0.0119 BND
1 XPF sang Bolivian Boliviano
0.103 BOB
1 XPF sang Brazilian Real
0.0509 BRL
1 XPF sang Bahamian Dollar
0.0093 BSD
1 XPF sang Bitcoin
0 BTC
1 XPF sang Bhutanese Ngultrum
0.8861 BTN
1 XPF sang Botswanan Pula
0.129 BWP
1 XPF sang Belarusian Ruble
0.0275 BYN
1 XPF sang Belize Dollar
0.0188 BZD
1 XPF sang Congolese Franc
21.612 CDF
1 XPF sang Swiss Franc
0.0077 CHF
1 XPF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 XPF sang Chilean Peso
9.2699 CLP
1 XPF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0622 CNH
1 XPF sang Colombian Peso
29.7246 COP
1 XPF sang Costa Rican Colón
4.2461 CRC
1 XPF sang Cuban Convertible Peso
0.0093 CUC
1 XPF sang Cuban Peso
0.2407 CUP
1 XPF sang Cape Verdean Escudo
0.9197 CVE
1 XPF sang Djiboutian Franc
1.6628 DJF
1 XPF sang Danish Krone
0.0626 DKK
1 XPF sang Dominican Peso
0.566 DOP
1 XPF sang Algerian Dinar
1.2652 DZD
1 XPF sang Egyptian Pound
0.5236 EGP
1 XPF sang Eritrean Nakfa
0.1402 ERN
1 XPF sang Ethiopian Birr
1.5075 ETB
1 XPF sang Fijian Dollar
0.021 FJD
1 XPF sang Falkland Islands Pound
0.007 FKP
1 XPF sang Georgian Lari
0.0243 GEL
1 XPF sang Guernsey Pound
0.007 GGP
1 XPF sang Ghanaian Cedi
0.1088 GHS
1 XPF sang Gibraltar Pound
0.007 GIP
1 XPF sang Gambian Dalasi
0.6933 GMD
1 XPF sang Guinean Franc
82.6451 GNF
1 XPF sang Guatemalan Quetzal
0.0714 GTQ
1 XPF sang Guyanaese Dollar
1.9573 GYD
1 XPF sang Hong Kong Dollar
0.0733 HKD
1 XPF sang Honduran Lempira
0.251 HNL
1 XPF sang Croatian Kuna
0.0631 HRK
1 XPF sang Haitian Gourde
1.2234 HTG
1 XPF sang Hungarian Forint
3.0657 HUF
1 XPF sang Indonesian Rupiah
169.0181 IDR
1 XPF sang Israeli New Sheqel
0.0294 ILS
1 XPF sang Manx pound
0.007 IMP
1 XPF sang Indian Rupee
0.8874 INR
1 XPF sang Iraqi Dinar
14.1554 IQD
1 XPF sang Iranian Rial
12851.4527 IRR
1 XPF sang Icelandic Króna
1.1362 ISK
1 XPF sang Jersey Pound
0.007 JEP
1 XPF sang Jamaican Dollar
1.4839 JMD
1 XPF sang Jordanian Dinar
0.0066 JOD
1 XPF sang Kenyan Shilling
1.2136 KES
1 XPF sang Kyrgystani Som
0.8176 KGS
1 XPF sang Cambodian Riel
38.0995 KHR
1 XPF sang Comorian Franc
4.1225 KMF
1 XPF sang North Korean Won
8.4143 KPW
1 XPF sang South Korean Won
12.4683 KRW
1 XPF sang Kuwaiti Dinar
0.0029 KWD
1 XPF sang Cayman Islands Dollar
0.0078 KYD
1 XPF sang Kazakhstani Tenge
4.2339 KZT
1 XPF sang Laotian Kip
210.2328 LAK
1 XPF sang Lebanese Pound
836.0252 LBP
1 XPF sang Sri Lankan Rupee
3.1059 LKR
1 XPF sang Liberian Dollar
1.5874 LRD
1 XPF sang Lesotho Loti
0.1556 LSL
1 XPF sang Libyan Dinar
0.06 LYD
1 XPF sang Moroccan Dirham
0.0918 MAD
1 XPF sang Moldovan Leu
0.1673 MDL
1 XPF sang Malagasy Ariary
42.2359 MGA
1 XPF sang Macedonian Denar
0.5136 MKD
1 XPF sang Myanma Kyat
19.6329 MMK
1 XPF sang Mongolian Tugrik
33.6479 MNT
1 XPF sang Macanese Pataca
0.0755 MOP
1 XPF sang Mauritanian Ouguiya
0.3786 MRU
1 XPF sang Mauritian Rupee
0.442 MUR
1 XPF sang Maldivian Rufiyaa
0.1445 MVR
1 XPF sang Malawian Kwacha
16.188 MWK
1 XPF sang Mexican Peso
0.1757 MXN
1 XPF sang Malaysian Ringgit
0.0379 MYR
1 XPF sang Mozambican Metical
0.5968 MZN
1 XPF sang Namibian Dollar
0.1556 NAD
1 XPF sang Nigerian Naira
12.5758 NGN
1 XPF sang Nicaraguan Córdoba
0.3436 NIO
1 XPF sang Norwegian Krone
0.0862 NOK
1 XPF sang Nepalese Rupee
1.4178 NPR
1 XPF sang New Zealand Dollar
0.0166 NZD
1 XPF sang Omani Rial
0.0036 OMR
1 XPF sang Panamanian Balboa
0.0093 PAB
1 XPF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0323 PEN
1 XPF sang Papua New Guinean Kina
0.0425 PGK
1 XPF sang Philippine Peso
0.596 PHP
1 XPF sang Pakistani Rupee
2.5832 PKR
1 XPF sang Paraguayan Guarani
54.7047 PYG
1 XPF sang Qatari Rial
0.034 QAR
1 XPF sang Romanian Leu
0.0447 RON
1 XPF sang Serbian Dinar
0.981 RSD
1 XPF sang Russian Ruble
0.7543 RUB
1 XPF sang Rwandan Franc
13.7843 RWF
1 XPF sang Saudi Riyal
0.0351 SAR
1 XPF sang Solomon Islands Dollar
0.0753 SBD
1 XPF sang Seychellois Rupee
0.137 SCR
1 XPF sang Sudanese Pound
5.6236 SDG
1 XPF sang Swedish Krona
0.0918 SEK
1 XPF sang Singapore Dollar
0.0119 SGD
1 XPF sang Saint Helena Pound
0.007 SHP
1 XPF sang Sierra Leonean Leone
196.0487 SLL
1 XPF sang Somali Shilling
5.3362 SOS
1 XPF sang Surinamese Dollar
0.3517 SRD
1 XPF sang South Sudanese Pound
1.2178 SSP
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
208.3177 STD
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.2043 STN
1 XPF sang Salvadoran Colón
0.0817 SVC
1 XPF sang Syrian Pound
121.5587 SYP
1 XPF sang Swazi Lilangeni
0.1556 SZL
1 XPF sang Thai Baht
0.3153 THB
1 XPF sang Tajikistani Somoni
0.086 TJS
1 XPF sang Turkmenistani Manat
0.0327 TMT
1 XPF sang Tunisian Dinar
0.0279 TND
1 XPF sang Tongan Pa'anga
0.0225 TOP
1 XPF sang Turkish Lira
0.4672 TRY
1 XPF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0633 TTD
1 XPF sang New Taiwan Dollar
0.305 TWD
1 XPF sang Tanzanian Shilling
24.7342 TZS
1 XPF sang Ugandan Shilling
39.6838 UGX
1 XPF sang Uruguayan Peso
0.3756 UYU
1 XPF sang Uzbekistan Som
111.9976 UZS
1 XPF sang Venezuelan Bolívar Soberano
8.2994 VES
1 XPF sang Vietnamese Dong
241.2393 VND
1 XPF sang Vanuatu Vatu
1.1072 VUV
1 XPF sang Samoan Tala
0.0257 WST
1 XPF sang CFA Franc BEAC
5.4969 XAF
1 XPF sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 XPF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XPF sang East Caribbean Dollar
0.0253 XCD
1 XPF sang Special Drawing Rights
0.0069 XDR
1 XPF sang CFA Franc BCEAO
5.4969 XOF
1 XPF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XPF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XPF sang Yemeni Rial
2.2083 YER
1 XPF sang South African Rand
0.1561 ZAR
1 XPF sang Zambian Kwacha
0.1883 ZMW
1 XPF sang Zimbabwean Dollar
3.0105 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFP = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc CFP = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc CFP = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc CFP = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc CFP = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org