Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
02:13:55 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi từ XPF
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Hryvnia Ukraina. Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Hryvnia Ukraina là ₴.
Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang UAH là 43.167877.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Hryvnia Ukraina, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Hryvnia Ukraina của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Franc CFP = 43.167877 Hryvnia Ukraina
- 5 Franc CFP = 215.839385 Hryvnia Ukraina
- 10 Franc CFP = 431.67877 Hryvnia Ukraina
- 15 Franc CFP = 647.518155 Hryvnia Ukraina
- 20 Franc CFP = 863.35754 Hryvnia Ukraina
Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org