EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
07:35:30 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPF

Code
Currency Name
Sum
1 XPF sang United States Dollar
0.0098 USD
1 XPF sang Euro
0.0084 EUR
1 XPF sang British Pound Sterling
0.0073 GBP
1 XPF sang Chinese Yuan
0.0661 CNY
1 XPF sang Japanese Yen
1.5584 JPY
1 XPF sang Canadian Dollar
0.0135 CAD
1 XPF sang Australian Dollar
0.0136 AUD
1 XPF sang Czech Republic Koruna
0.2036 CZK
1 XPF sang Polish Zloty
0.0355 PLN
1 XPF sang Ukrainian Hryvnia
0.433 UAH
1 XPF sang United Arab Emirates Dirham
0.0359 AED
1 XPF sang Afghan Afghani
0.6158 AFN
1 XPF sang Albanian Lek
0.801 ALL
1 XPF sang Armenian Dram
3.5982 AMD
1 XPF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0175 ANG
1 XPF sang Angolan Kwanza
8.9256 AOA
1 XPF sang Argentine Peso
13.773 ARS
1 XPF sang Aruban Florin
0.0176 AWG
1 XPF sang Azerbaijani Manat
0.0166 AZN
1 XPF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0164 BAM
1 XPF sang Barbadian Dollar
0.0195 BBD
1 XPF sang Bangladeshi Taka
1.2 BDT
1 XPF sang Bulgarian Lev
0.0164 BGN
1 XPF sang Bahraini Dinar
0.0037 BHD
1 XPF sang Burundian Franc
29.0482 BIF
1 XPF sang Bermudan Dollar
0.0098 BMD
1 XPF sang Brunei Dollar
0.0125 BND
1 XPF sang Bolivian Boliviano
0.0675 BOB
1 XPF sang Brazilian Real
0.0492 BRL
1 XPF sang Bahamian Dollar
0.0098 BSD
1 XPF sang Bitcoin
0 BTC
1 XPF sang Bhutanese Ngultrum
0.9282 BTN
1 XPF sang Botswanan Pula
0.1312 BWP
1 XPF sang Belarusian Ruble
0.0268 BYN
1 XPF sang Belize Dollar
0.0197 BZD
1 XPF sang Congolese Franc
22.3646 CDF
1 XPF sang Swiss Franc
0.0076 CHF
1 XPF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 XPF sang Chilean Peso
8.6963 CLP
1 XPF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0661 CNH
1 XPF sang Colombian Peso
35.515 COP
1 XPF sang Costa Rican Colón
4.4189 CRC
1 XPF sang Cuban Convertible Peso
0.0098 CUC
1 XPF sang Cuban Peso
0.2517 CUP
1 XPF sang Cape Verdean Escudo
0.9264 CVE
1 XPF sang Djiboutian Franc
1.7396 DJF
1 XPF sang Danish Krone
0.0626 DKK
1 XPF sang Dominican Peso
0.5727 DOP
1 XPF sang Algerian Dinar
1.2953 DZD
1 XPF sang Egyptian Pound
0.511 EGP
1 XPF sang Eritrean Nakfa
0.1466 ERN
1 XPF sang Ethiopian Birr
1.5635 ETB
1 XPF sang Fijian Dollar
0.0216 FJD
1 XPF sang Falkland Islands Pound
0.0073 FKP
1 XPF sang Georgian Lari
0.0261 GEL
1 XPF sang Guernsey Pound
0.0073 GGP
1 XPF sang Ghanaian Cedi
0.1046 GHS
1 XPF sang Gibraltar Pound
0.0073 GIP
1 XPF sang Gambian Dalasi
0.7087 GMD
1 XPF sang Guinean Franc
85.744 GNF
1 XPF sang Guatemalan Quetzal
0.0746 GTQ
1 XPF sang Guyanaese Dollar
2.0451 GYD
1 XPF sang Hong Kong Dollar
0.0766 HKD
1 XPF sang Honduran Lempira
0.2598 HNL
1 XPF sang Croatian Kuna
0.0632 HRK
1 XPF sang Haitian Gourde
1.2802 HTG
1 XPF sang Hungarian Forint
2.967 HUF
1 XPF sang Indonesian Rupiah
174.1177 IDR
1 XPF sang Israeli New Sheqel
0.0274 ILS
1 XPF sang Manx pound
0.0073 IMP
1 XPF sang Indian Rupee
0.928 INR
1 XPF sang Iraqi Dinar
12.8062 IQD
1 XPF sang Iranian Rial
13206.3217 IRR
1 XPF sang Icelandic Króna
1.2016 ISK
1 XPF sang Jersey Pound
0.0073 JEP
1 XPF sang Jamaican Dollar
1.5397 JMD
1 XPF sang Jordanian Dinar
0.0069 JOD
1 XPF sang Kenyan Shilling
1.2655 KES
1 XPF sang Kyrgystani Som
0.8548 KGS
1 XPF sang Cambodian Riel
39.2355 KHR
1 XPF sang Comorian Franc
4.125 KMF
1 XPF sang North Korean Won
8.7974 KPW
1 XPF sang South Korean Won
14.7157 KRW
1 XPF sang Kuwaiti Dinar
0.003 KWD
1 XPF sang Cayman Islands Dollar
0.0081 KYD
1 XPF sang Kazakhstani Tenge
4.7635 KZT
1 XPF sang Laotian Kip
214.6146 LAK
1 XPF sang Lebanese Pound
874.0695 LBP
1 XPF sang Sri Lankan Rupee
3.226 LKR
1 XPF sang Liberian Dollar
1.7908 LRD
1 XPF sang Lesotho Loti
0.1588 LSL
1 XPF sang Libyan Dinar
0.0621 LYD
1 XPF sang Moroccan Dirham
0.0898 MAD
1 XPF sang Moldovan Leu
0.1686 MDL
1 XPF sang Malagasy Ariary
40.957 MGA
1 XPF sang Macedonian Denar
0.517 MKD
1 XPF sang Myanma Kyat
20.5253 MMK
1 XPF sang Mongolian Tugrik
34.8911 MNT
1 XPF sang Macanese Pataca
0.0789 MOP
1 XPF sang Mauritanian Ouguiya
0.391 MRU
1 XPF sang Mauritian Rupee
0.4628 MUR
1 XPF sang Maldivian Rufiyaa
0.1505 MVR
1 XPF sang Malawian Kwacha
16.9624 MWK
1 XPF sang Mexican Peso
0.1695 MXN
1 XPF sang Malaysian Ringgit
0.0388 MYR
1 XPF sang Mozambican Metical
0.6247 MZN
1 XPF sang Namibian Dollar
0.1588 NAD
1 XPF sang Nigerian Naira
13.4089 NGN
1 XPF sang Nicaraguan Córdoba
0.3589 NIO
1 XPF sang Norwegian Krone
0.0904 NOK
1 XPF sang Nepalese Rupee
1.4851 NPR
1 XPF sang New Zealand Dollar
0.0164 NZD
1 XPF sang Omani Rial
0.0038 OMR
1 XPF sang Panamanian Balboa
0.0098 PAB
1 XPF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0332 PEN
1 XPF sang Papua New Guinean Kina
0.0426 PGK
1 XPF sang Philippine Peso
0.6032 PHP
1 XPF sang Pakistani Rupee
2.7222 PKR
1 XPF sang Paraguayan Guarani
58.8164 PYG
1 XPF sang Qatari Rial
0.0356 QAR
1 XPF sang Romanian Leu
0.044 RON
1 XPF sang Serbian Dinar
0.9838 RSD
1 XPF sang Russian Ruble
0.6939 RUB
1 XPF sang Rwandan Franc
14.3259 RWF
1 XPF sang Saudi Riyal
0.0367 SAR
1 XPF sang Solomon Islands Dollar
0.0785 SBD
1 XPF sang Seychellois Rupee
0.1391 SCR
1 XPF sang Sudanese Pound
5.8698 SDG
1 XPF sang Swedish Krona
0.0903 SEK
1 XPF sang Singapore Dollar
0.0125 SGD
1 XPF sang Saint Helena Pound
0.0073 SHP
1 XPF sang Sierra Leonean Leone
204.9739 SLL
1 XPF sang Somali Shilling
5.5867 SOS
1 XPF sang Surinamese Dollar
0.3633 SRD
1 XPF sang South Sudanese Pound
1.2733 SSP
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
217.8014 STD
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.208 STN
1 XPF sang Salvadoran Colón
0.0855 SVC
1 XPF sang Syrian Pound
127.0927 SYP
1 XPF sang Swazi Lilangeni
0.1587 SZL
1 XPF sang Thai Baht
0.3182 THB
1 XPF sang Tajikistani Somoni
0.0902 TJS
1 XPF sang Turkmenistani Manat
0.0342 TMT
1 XPF sang Tunisian Dinar
0.0283 TND
1 XPF sang Tongan Pa'anga
0.0235 TOP
1 XPF sang Turkish Lira
0.4488 TRY
1 XPF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0664 TTD
1 XPF sang New Taiwan Dollar
0.3065 TWD
1 XPF sang Tanzanian Shilling
25.6338 TZS
1 XPF sang Ugandan Shilling
36.8501 UGX
1 XPF sang Uruguayan Peso
0.3925 UYU
1 XPF sang Uzbekistan Som
117.3606 UZS
1 XPF sang Venezuelan Bolívar Soberano
5.3633 VES
1 XPF sang Vietnamese Dong
257.3347 VND
1 XPF sang Vanuatu Vatu
1.167 VUV
1 XPF sang Samoan Tala
0.0268 WST
1 XPF sang CFA Franc BEAC
5.4969 XAF
1 XPF sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 XPF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XPF sang East Caribbean Dollar
0.0264 XCD
1 XPF sang Special Drawing Rights
0.0068 XDR
1 XPF sang CFA Franc BCEAO
5.4969 XOF
1 XPF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XPF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XPF sang Yemeni Rial
2.3323 YER
1 XPF sang South African Rand
0.1588 ZAR
1 XPF sang Zambian Kwacha
0.1797 ZMW
1 XPF sang Zimbabwean Dollar
3.1475 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang CNH là 6.765787.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFP = 6.765787 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Franc CFP = 33.828935 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Franc CFP = 67.65787 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Franc CFP = 101.486805 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Franc CFP = 135.31574 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org