EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
08:50:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPF

Code
Currency Name
Sum
1 XPF sang United States Dollar
0.0096 USD
1 XPF sang Euro
0.0084 EUR
1 XPF sang British Pound Sterling
0.0071 GBP
1 XPF sang Chinese Yuan
0.065 CNY
1 XPF sang Japanese Yen
1.5578 JPY
1 XPF sang Canadian Dollar
0.0135 CAD
1 XPF sang Australian Dollar
0.0137 AUD
1 XPF sang Czech Republic Koruna
0.2027 CZK
1 XPF sang Polish Zloty
0.0363 PLN
1 XPF sang Ukrainian Hryvnia
0.428 UAH
1 XPF sang United Arab Emirates Dirham
0.0353 AED
1 XPF sang Afghan Afghani
0.6343 AFN
1 XPF sang Albanian Lek
0.7853 ALL
1 XPF sang Armenian Dram
3.502 AMD
1 XPF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0172 ANG
1 XPF sang Angolan Kwanza
8.7716 AOA
1 XPF sang Argentine Peso
14.1814 ARS
1 XPF sang Aruban Florin
0.0173 AWG
1 XPF sang Azerbaijani Manat
0.0163 AZN
1 XPF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0164 BAM
1 XPF sang Barbadian Dollar
0.0192 BBD
1 XPF sang Bangladeshi Taka
1.1796 BDT
1 XPF sang Bulgarian Lev
0.0164 BGN
1 XPF sang Bahraini Dinar
0.0036 BHD
1 XPF sang Burundian Franc
28.5322 BIF
1 XPF sang Bermudan Dollar
0.0096 BMD
1 XPF sang Brunei Dollar
0.0124 BND
1 XPF sang Bolivian Boliviano
0.0665 BOB
1 XPF sang Brazilian Real
0.0488 BRL
1 XPF sang Bahamian Dollar
0.0096 BSD
1 XPF sang Bitcoin
0 BTC
1 XPF sang Bhutanese Ngultrum
0.9206 BTN
1 XPF sang Botswanan Pula
0.1299 BWP
1 XPF sang Belarusian Ruble
0.0276 BYN
1 XPF sang Belize Dollar
0.0192 BZD
1 XPF sang Congolese Franc
22.0327 CDF
1 XPF sang Swiss Franc
0.0077 CHF
1 XPF sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 XPF sang Chilean Peso
8.8864 CLP
1 XPF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0651 CNH
1 XPF sang Colombian Peso
31.1044 COP
1 XPF sang Costa Rican Colón
4.342 CRC
1 XPF sang Cuban Convertible Peso
0.0096 CUC
1 XPF sang Cuban Peso
0.2475 CUP
1 XPF sang Cape Verdean Escudo
0.9243 CVE
1 XPF sang Djiboutian Franc
1.7029 DJF
1 XPF sang Danish Krone
0.0626 DKK
1 XPF sang Dominican Peso
0.5586 DOP
1 XPF sang Algerian Dinar
1.2779 DZD
1 XPF sang Egyptian Pound
0.4857 EGP
1 XPF sang Eritrean Nakfa
0.1442 ERN
1 XPF sang Ethiopian Birr
1.5435 ETB
1 XPF sang Fijian Dollar
0.0215 FJD
1 XPF sang Falkland Islands Pound
0.0071 FKP
1 XPF sang Georgian Lari
0.0252 GEL
1 XPF sang Guernsey Pound
0.0071 GGP
1 XPF sang Ghanaian Cedi
0.1102 GHS
1 XPF sang Gibraltar Pound
0.0071 GIP
1 XPF sang Gambian Dalasi
0.708 GMD
1 XPF sang Guinean Franc
83.8741 GNF
1 XPF sang Guatemalan Quetzal
0.073 GTQ
1 XPF sang Guyanaese Dollar
2.002 GYD
1 XPF sang Hong Kong Dollar
0.0753 HKD
1 XPF sang Honduran Lempira
0.2561 HNL
1 XPF sang Croatian Kuna
0.0631 HRK
1 XPF sang Haitian Gourde
1.25 HTG
1 XPF sang Hungarian Forint
3.0102 HUF
1 XPF sang Indonesian Rupiah
172.8359 IDR
1 XPF sang Israeli New Sheqel
0.0288 ILS
1 XPF sang Manx pound
0.0071 IMP
1 XPF sang Indian Rupee
0.9257 INR
1 XPF sang Iraqi Dinar
12.5354 IQD
1 XPF sang Iranian Rial
13215.5762 IRR
1 XPF sang Icelandic Króna
1.2003 ISK
1 XPF sang Jersey Pound
0.0071 JEP
1 XPF sang Jamaican Dollar
1.5158 JMD
1 XPF sang Jordanian Dinar
0.0068 JOD
1 XPF sang Kenyan Shilling
1.2419 KES
1 XPF sang Kyrgystani Som
0.8405 KGS
1 XPF sang Cambodian Riel
38.6437 KHR
1 XPF sang Comorian Franc
4.1233 KMF
1 XPF sang North Korean Won
8.6502 KPW
1 XPF sang South Korean Won
14.2081 KRW
1 XPF sang Kuwaiti Dinar
0.003 KWD
1 XPF sang Cayman Islands Dollar
0.008 KYD
1 XPF sang Kazakhstani Tenge
4.5062 KZT
1 XPF sang Laotian Kip
216.1916 LAK
1 XPF sang Lebanese Pound
856.3001 LBP
1 XPF sang Sri Lankan Rupee
3.2176 LKR
1 XPF sang Liberian Dollar
1.7435 LRD
1 XPF sang Lesotho Loti
0.1567 LSL
1 XPF sang Libyan Dinar
0.0613 LYD
1 XPF sang Moroccan Dirham
0.0893 MAD
1 XPF sang Moldovan Leu
0.1687 MDL
1 XPF sang Malagasy Ariary
40.6608 MGA
1 XPF sang Macedonian Denar
0.5165 MKD
1 XPF sang Myanma Kyat
20.182 MMK
1 XPF sang Mongolian Tugrik
34.3073 MNT
1 XPF sang Macanese Pataca
0.0773 MOP
1 XPF sang Mauritanian Ouguiya
0.3822 MRU
1 XPF sang Mauritian Rupee
0.452 MUR
1 XPF sang Maldivian Rufiyaa
0.1486 MVR
1 XPF sang Malawian Kwacha
16.5819 MWK
1 XPF sang Mexican Peso
0.1674 MXN
1 XPF sang Malaysian Ringgit
0.0391 MYR
1 XPF sang Mozambican Metical
0.6143 MZN
1 XPF sang Namibian Dollar
0.1568 NAD
1 XPF sang Nigerian Naira
13.2383 NGN
1 XPF sang Nicaraguan Córdoba
0.3519 NIO
1 XPF sang Norwegian Krone
0.093 NOK
1 XPF sang Nepalese Rupee
1.4721 NPR
1 XPF sang New Zealand Dollar
0.0164 NZD
1 XPF sang Omani Rial
0.0037 OMR
1 XPF sang Panamanian Balboa
0.0096 PAB
1 XPF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0326 PEN
1 XPF sang Papua New Guinean Kina
0.0421 PGK
1 XPF sang Philippine Peso
0.5926 PHP
1 XPF sang Pakistani Rupee
2.6578 PKR
1 XPF sang Paraguayan Guarani
58.0008 PYG
1 XPF sang Qatari Rial
0.0349 QAR
1 XPF sang Romanian Leu
0.0439 RON
1 XPF sang Serbian Dinar
0.9835 RSD
1 XPF sang Russian Ruble
0.7485 RUB
1 XPF sang Rwandan Franc
14.0675 RWF
1 XPF sang Saudi Riyal
0.0361 SAR
1 XPF sang Solomon Islands Dollar
0.0776 SBD
1 XPF sang Seychellois Rupee
0.1342 SCR
1 XPF sang Sudanese Pound
5.7716 SDG
1 XPF sang Swedish Krona
0.0923 SEK
1 XPF sang Singapore Dollar
0.0124 SGD
1 XPF sang Saint Helena Pound
0.0071 SHP
1 XPF sang Sierra Leonean Leone
201.5447 SLL
1 XPF sang Somali Shilling
5.465 SOS
1 XPF sang Surinamese Dollar
0.362 SRD
1 XPF sang South Sudanese Pound
1.252 SSP
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
214.1577 STD
1 XPF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.2052 STN
1 XPF sang Salvadoran Colón
0.0837 SVC
1 XPF sang Syrian Pound
124.9665 SYP
1 XPF sang Swazi Lilangeni
0.1567 SZL
1 XPF sang Thai Baht
0.3223 THB
1 XPF sang Tajikistani Somoni
0.0882 TJS
1 XPF sang Turkmenistani Manat
0.0337 TMT
1 XPF sang Tunisian Dinar
0.0283 TND
1 XPF sang Tongan Pa'anga
0.0231 TOP
1 XPF sang Turkish Lira
0.4523 TRY
1 XPF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.065 TTD
1 XPF sang New Taiwan Dollar
0.3095 TWD
1 XPF sang Tanzanian Shilling
25.275 TZS
1 XPF sang Ugandan Shilling
35.3555 UGX
1 XPF sang Uruguayan Peso
0.3861 UYU
1 XPF sang Uzbekistan Som
115.6625 UZS
1 XPF sang Venezuelan Bolívar Soberano
6.9667 VES
1 XPF sang Vietnamese Dong
252.3321 VND
1 XPF sang Vanuatu Vatu
1.1475 VUV
1 XPF sang Samoan Tala
0.0264 WST
1 XPF sang CFA Franc BEAC
5.4969 XAF
1 XPF sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 XPF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XPF sang East Caribbean Dollar
0.026 XCD
1 XPF sang Special Drawing Rights
0.0068 XDR
1 XPF sang CFA Franc BCEAO
5.4969 XOF
1 XPF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XPF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XPF sang Yemeni Rial
2.2745 YER
1 XPF sang South African Rand
0.1571 ZAR
1 XPF sang Zambian Kwacha
0.1742 ZMW
1 XPF sang Zimbabwean Dollar
3.0948 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFP sang Đồng Việt Nam. Biểu tượng cho đồng Franc CFP là F. Biểu tượng cho Đồng Việt Nam là ₫.

Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XPF sang VND là 26253.609871.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFP sang Đồng Việt Nam, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFP sang Đồng Việt Nam của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFP = 26253.609871 Đồng Việt Nam
  • 5 Franc CFP = 131268.049355 Đồng Việt Nam
  • 10 Franc CFP = 262536.09871 Đồng Việt Nam
  • 15 Franc CFP = 393804.148065 Đồng Việt Nam
  • 20 Franc CFP = 525072.19742 Đồng Việt Nam

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFP sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org