EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
10:17:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNY

Code
Currency Name
Sum
1 CNY sang United States Dollar
0.1433 USD
1 CNY sang Euro
0.1232 EUR
1 CNY sang British Pound Sterling
0.1069 GBP
1 CNY sang Japanese Yen
22.6295 JPY
1 CNY sang Canadian Dollar
0.1995 CAD
1 CNY sang Australian Dollar
0.2141 AUD
1 CNY sang Czech Republic Koruna
2.9915 CZK
1 CNY sang Polish Zloty
0.5194 PLN
1 CNY sang Ukrainian Hryvnia
6.1869 UAH
1 CNY sang United Arab Emirates Dirham
0.5263 AED
1 CNY sang Afghan Afghani
9.3159 AFN
1 CNY sang Albanian Lek
11.9039 ALL
1 CNY sang Armenian Dram
54.6354 AMD
1 CNY sang Netherlands Antillean Guilder
0.2565 ANG
1 CNY sang Angolan Kwanza
131.4253 AOA
1 CNY sang Argentine Peso
209.9214 ARS
1 CNY sang Aruban Florin
0.2552 AWG
1 CNY sang Azerbaijani Manat
0.2436 AZN
1 CNY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2407 BAM
1 CNY sang Barbadian Dollar
0.2866 BBD
1 CNY sang Bangladeshi Taka
17.5168 BDT
1 CNY sang Bulgarian Lev
0.2409 BGN
1 CNY sang Bahraini Dinar
0.0542 BHD
1 CNY sang Burundian Franc
424.5127 BIF
1 CNY sang Bermudan Dollar
0.1433 BMD
1 CNY sang Brunei Dollar
0.1845 BND
1 CNY sang Bolivian Boliviano
0.9927 BOB
1 CNY sang Brazilian Real
0.7701 BRL
1 CNY sang Bahamian Dollar
0.1433 BSD
1 CNY sang Bitcoin
0 BTC
1 CNY sang Bhutanese Ngultrum
12.9186 BTN
1 CNY sang Botswanan Pula
1.9246 BWP
1 CNY sang Belarusian Ruble
0.42 BYN
1 CNY sang Belize Dollar
0.2885 BZD
1 CNY sang Congolese Franc
330.4401 CDF
1 CNY sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNY sang Chilean Peso
128.2908 CLP
1 CNY sang Chinese Yuan (Offshore)
0.9999 CNH
1 CNY sang Colombian Peso
532.21 COP
1 CNY sang Costa Rican Colón
71.3248 CRC
1 CNY sang Cuban Convertible Peso
0.1433 CUC
1 CNY sang Cuban Peso
3.6905 CUP
1 CNY sang Cape Verdean Escudo
13.6441 CVE
1 CNY sang Djiboutian Franc
25.5432 DJF
1 CNY sang Danish Krone
0.9203 DKK
1 CNY sang Dominican Peso
9.1327 DOP
1 CNY sang Algerian Dinar
18.6515 DZD
1 CNY sang Egyptian Pound
6.7927 EGP
1 CNY sang Eritrean Nakfa
2.1498 ERN
1 CNY sang Ethiopian Birr
22.3011 ETB
1 CNY sang Fijian Dollar
0.3264 FJD
1 CNY sang Falkland Islands Pound
0.1069 FKP
1 CNY sang Georgian Lari
0.3862 GEL
1 CNY sang Guernsey Pound
0.1069 GGP
1 CNY sang Ghanaian Cedi
1.5371 GHS
1 CNY sang Gibraltar Pound
0.1069 GIP
1 CNY sang Gambian Dalasi
10.6057 GMD
1 CNY sang Guinean Franc
1255.5402 GNF
1 CNY sang Guatemalan Quetzal
1.0992 GTQ
1 CNY sang Guyanaese Dollar
29.987 GYD
1 CNY sang Hong Kong Dollar
1.1172 HKD
1 CNY sang Honduran Lempira
3.7826 HNL
1 CNY sang Croatian Kuna
0.928 HRK
1 CNY sang Haitian Gourde
18.7863 HTG
1 CNY sang Hungarian Forint
47.49 HUF
1 CNY sang Indonesian Rupiah
2413.9036 IDR
1 CNY sang Israeli New Sheqel
0.4512 ILS
1 CNY sang Manx pound
0.1069 IMP
1 CNY sang Indian Rupee
12.9372 INR
1 CNY sang Iraqi Dinar
187.9127 IQD
1 CNY sang Iranian Rial
6031.8029 IRR
1 CNY sang Icelandic Króna
18.1545 ISK
1 CNY sang Jersey Pound
0.1069 JEP
1 CNY sang Jamaican Dollar
22.7153 JMD
1 CNY sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNY sang Kenyan Shilling
18.4884 KES
1 CNY sang Kyrgystani Som
12.5325 KGS
1 CNY sang Cambodian Riel
576.0443 KHR
1 CNY sang Comorian Franc
60.768 KMF
1 CNY sang North Korean Won
128.9888 KPW
1 CNY sang South Korean Won
208.8658 KRW
1 CNY sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNY sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNY sang Kazakhstani Tenge
73.2745 KZT
1 CNY sang Laotian Kip
3100.5775 LAK
1 CNY sang Lebanese Pound
12846.4961 LBP
1 CNY sang Sri Lankan Rupee
44.3443 LKR
1 CNY sang Liberian Dollar
25.7476 LRD
1 CNY sang Lesotho Loti
2.3739 LSL
1 CNY sang Libyan Dinar
0.778 LYD
1 CNY sang Moroccan Dirham
1.3232 MAD
1 CNY sang Moldovan Leu
2.4313 MDL
1 CNY sang Malagasy Ariary
665.0972 MGA
1 CNY sang Macedonian Denar
7.5809 MKD
1 CNY sang Myanma Kyat
300.9595 MMK
1 CNY sang Mongolian Tugrik
510.2224 MNT
1 CNY sang Macanese Pataca
1.1518 MOP
1 CNY sang Mauritanian Ouguiya
5.7203 MRU
1 CNY sang Mauritian Rupee
6.6515 MUR
1 CNY sang Maldivian Rufiyaa
2.2157 MVR
1 CNY sang Malawian Kwacha
248.7188 MWK
1 CNY sang Mexican Peso
2.5766 MXN
1 CNY sang Malaysian Ringgit
0.5867 MYR
1 CNY sang Mozambican Metical
9.1582 MZN
1 CNY sang Namibian Dollar
2.3739 NAD
1 CNY sang Nigerian Naira
204.5035 NGN
1 CNY sang Nicaraguan Córdoba
5.2788 NIO
1 CNY sang Norwegian Krone
1.4471 NOK
1 CNY sang Nepalese Rupee
20.6698 NPR
1 CNY sang New Zealand Dollar
0.2501 NZD
1 CNY sang Omani Rial
0.0553 OMR
1 CNY sang Panamanian Balboa
0.1433 PAB
1 CNY sang Peruvian Nuevo Sol
0.482 PEN
1 CNY sang Papua New Guinean Kina
0.612 PGK
1 CNY sang Philippine Peso
8.4981 PHP
1 CNY sang Pakistani Rupee
40.1518 PKR
1 CNY sang Paraguayan Guarani
949.2296 PYG
1 CNY sang Qatari Rial
0.5219 QAR
1 CNY sang Romanian Leu
0.6269 RON
1 CNY sang Serbian Dinar
14.4497 RSD
1 CNY sang Russian Ruble
11.3632 RUB
1 CNY sang Rwandan Franc
209.0605 RWF
1 CNY sang Saudi Riyal
0.5374 SAR
1 CNY sang Solomon Islands Dollar
1.1652 SBD
1 CNY sang Seychellois Rupee
1.9918 SCR
1 CNY sang Sudanese Pound
86.2075 SDG
1 CNY sang Swedish Krona
1.3195 SEK
1 CNY sang Singapore Dollar
0.1845 SGD
1 CNY sang Saint Helena Pound
0.1069 SHP
1 CNY sang Sierra Leonean Leone
3005.3674 SLL
1 CNY sang Somali Shilling
81.8308 SOS
1 CNY sang Surinamese Dollar
5.4736 SRD
1 CNY sang South Sudanese Pound
18.669 SSP
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3193.4474 STD
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0175 STN
1 CNY sang Salvadoran Colón
1.2551 SVC
1 CNY sang Syrian Pound
1863.4582 SYP
1 CNY sang Swazi Lilangeni
2.3733 SZL
1 CNY sang Thai Baht
4.5291 THB
1 CNY sang Tajikistani Somoni
1.3354 TJS
1 CNY sang Turkmenistani Manat
0.5016 TMT
1 CNY sang Tunisian Dinar
0.4153 TND
1 CNY sang Tongan Pa'anga
0.3451 TOP
1 CNY sang Turkish Lira
6.1558 TRY
1 CNY sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9736 TTD
1 CNY sang New Taiwan Dollar
4.5301 TWD
1 CNY sang Tanzanian Shilling
358.2484 TZS
1 CNY sang Ugandan Shilling
516.1188 UGX
1 CNY sang Uruguayan Peso
5.583 UYU
1 CNY sang Uzbekistan Som
1737.0691 UZS
1 CNY sang Venezuelan Bolívar Soberano
46.5768 VES
1 CNY sang Vietnamese Dong
3765.093 VND
1 CNY sang Vanuatu Vatu
17.3848 VUV
1 CNY sang Samoan Tala
0.3967 WST
1 CNY sang CFA Franc BEAC
80.8152 XAF
1 CNY sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNY sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNY sang East Caribbean Dollar
0.3873 XCD
1 CNY sang Special Drawing Rights
0.1005 XDR
1 CNY sang CFA Franc BCEAO
80.8152 XOF
1 CNY sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNY sang CFP Franc
14.7019 XPF
1 CNY sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNY sang Yemeni Rial
34.1749 YER
1 CNY sang South African Rand
2.3631 ZAR
1 CNY sang Zambian Kwacha
2.7791 ZMW
1 CNY sang Zimbabwean Dollar
46.1493 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CNY sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org