EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
19:39:09 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNY

Code
Currency Name
Sum
1 CNY sang United States Dollar
0.1491 USD
1 CNY sang Euro
0.1299 EUR
1 CNY sang British Pound Sterling
0.1117 GBP
1 CNY sang Japanese Yen
23.267 JPY
1 CNY sang Canadian Dollar
0.2086 CAD
1 CNY sang Australian Dollar
0.2097 AUD
1 CNY sang Czech Republic Koruna
3.1612 CZK
1 CNY sang Polish Zloty
0.5662 PLN
1 CNY sang Ukrainian Hryvnia
6.6665 UAH
1 CNY sang United Arab Emirates Dirham
0.5477 AED
1 CNY sang Afghan Afghani
9.6922 AFN
1 CNY sang Albanian Lek
11.9181 ALL
1 CNY sang Armenian Dram
54.202 AMD
1 CNY sang Netherlands Antillean Guilder
0.2669 ANG
1 CNY sang Angolan Kwanza
136.1386 AOA
1 CNY sang Argentine Peso
225.1578 ARS
1 CNY sang Aruban Florin
0.2688 AWG
1 CNY sang Azerbaijani Manat
0.2535 AZN
1 CNY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2542 BAM
1 CNY sang Barbadian Dollar
0.2982 BBD
1 CNY sang Bangladeshi Taka
18.3207 BDT
1 CNY sang Bulgarian Lev
0.2542 BGN
1 CNY sang Bahraini Dinar
0.0562 BHD
1 CNY sang Burundian Franc
446.3048 BIF
1 CNY sang Bermudan Dollar
0.1491 BMD
1 CNY sang Brunei Dollar
0.1904 BND
1 CNY sang Bolivian Boliviano
1.65 BOB
1 CNY sang Brazilian Real
0.7674 BRL
1 CNY sang Bahamian Dollar
0.1491 BSD
1 CNY sang Bitcoin
0 BTC
1 CNY sang Bhutanese Ngultrum
14.3045 BTN
1 CNY sang Botswanan Pula
2.0231 BWP
1 CNY sang Belarusian Ruble
0.4535 BYN
1 CNY sang Belize Dollar
0.3 BZD
1 CNY sang Congolese Franc
344.6532 CDF
1 CNY sang Swiss Franc
0.123 CHF
1 CNY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0036 CLF
1 CNY sang Chilean Peso
142.8263 CLP
1 CNY sang Chinese Yuan (Offshore)
0.9996 CNH
1 CNY sang Colombian Peso
473.3508 COP
1 CNY sang Costa Rican Colón
66.739 CRC
1 CNY sang Cuban Convertible Peso
0.1491 CUC
1 CNY sang Cuban Peso
3.8396 CUP
1 CNY sang Cape Verdean Escudo
14.331 CVE
1 CNY sang Djiboutian Franc
26.5162 DJF
1 CNY sang Danish Krone
0.9714 DKK
1 CNY sang Dominican Peso
8.8365 DOP
1 CNY sang Algerian Dinar
19.9456 DZD
1 CNY sang Egyptian Pound
7.7656 EGP
1 CNY sang Eritrean Nakfa
2.2367 ERN
1 CNY sang Ethiopian Birr
24.3682 ETB
1 CNY sang Fijian Dollar
0.3341 FJD
1 CNY sang Falkland Islands Pound
0.1117 FKP
1 CNY sang Georgian Lari
0.3884 GEL
1 CNY sang Guernsey Pound
0.1117 GGP
1 CNY sang Ghanaian Cedi
1.7171 GHS
1 CNY sang Gibraltar Pound
0.1117 GIP
1 CNY sang Gambian Dalasi
11.0342 GMD
1 CNY sang Guinean Franc
1311.5151 GNF
1 CNY sang Guatemalan Quetzal
1.1383 GTQ
1 CNY sang Guyanaese Dollar
31.2068 GYD
1 CNY sang Hong Kong Dollar
1.1699 HKD
1 CNY sang Honduran Lempira
4.0041 HNL
1 CNY sang Croatian Kuna
0.9791 HRK
1 CNY sang Haitian Gourde
19.4977 HTG
1 CNY sang Hungarian Forint
47.1479 HUF
1 CNY sang Indonesian Rupiah
2647.138 IDR
1 CNY sang Israeli New Sheqel
0.4523 ILS
1 CNY sang Manx pound
0.1117 IMP
1 CNY sang Indian Rupee
14.2889 INR
1 CNY sang Iraqi Dinar
195.4303 IQD
1 CNY sang Iranian Rial
204964.6606 IRR
1 CNY sang Icelandic Króna
18.114 ISK
1 CNY sang Jersey Pound
0.1117 JEP
1 CNY sang Jamaican Dollar
23.5426 JMD
1 CNY sang Jordanian Dinar
0.1057 JOD
1 CNY sang Kenyan Shilling
19.3189 KES
1 CNY sang Kyrgystani Som
13.0398 KGS
1 CNY sang Cambodian Riel
607.6048 KHR
1 CNY sang Comorian Franc
63.8197 KMF
1 CNY sang North Korean Won
134.2002 KPW
1 CNY sang South Korean Won
205.8461 KRW
1 CNY sang Kuwaiti Dinar
0.046 KWD
1 CNY sang Cayman Islands Dollar
0.1243 KYD
1 CNY sang Kazakhstani Tenge
66.4556 KZT
1 CNY sang Laotian Kip
3341.478 LAK
1 CNY sang Lebanese Pound
13357.3716 LBP
1 CNY sang Sri Lankan Rupee
49.4813 LKR
1 CNY sang Liberian Dollar
25.883 LRD
1 CNY sang Lesotho Loti
2.4303 LSL
1 CNY sang Libyan Dinar
0.9476 LYD
1 CNY sang Moroccan Dirham
1.421 MAD
1 CNY sang Moldovan Leu
2.605 MDL
1 CNY sang Malagasy Ariary
647.9026 MGA
1 CNY sang Macedonian Denar
7.9958 MKD
1 CNY sang Myanma Kyat
313.0592 MMK
1 CNY sang Mongolian Tugrik
536.6516 MNT
1 CNY sang Macanese Pataca
1.2055 MOP
1 CNY sang Mauritanian Ouguiya
5.9765 MRU
1 CNY sang Mauritian Rupee
7.1066 MUR
1 CNY sang Maldivian Rufiyaa
2.2978 MVR
1 CNY sang Malawian Kwacha
258.6903 MWK
1 CNY sang Mexican Peso
2.5611 MXN
1 CNY sang Malaysian Ringgit
0.6111 MYR
1 CNY sang Mozambican Metical
9.5282 MZN
1 CNY sang Namibian Dollar
2.4303 NAD
1 CNY sang Nigerian Naira
198.4 NGN
1 CNY sang Nicaraguan Córdoba
5.49 NIO
1 CNY sang Norwegian Krone
1.4057 NOK
1 CNY sang Nepalese Rupee
22.8867 NPR
1 CNY sang New Zealand Dollar
0.2602 NZD
1 CNY sang Omani Rial
0.0573 OMR
1 CNY sang Panamanian Balboa
0.1491 PAB
1 CNY sang Peruvian Nuevo Sol
0.5037 PEN
1 CNY sang Papua New Guinean Kina
0.6638 PGK
1 CNY sang Philippine Peso
9.3596 PHP
1 CNY sang Pakistani Rupee
41.351 PKR
1 CNY sang Paraguayan Guarani
882.4924 PYG
1 CNY sang Qatari Rial
0.5438 QAR
1 CNY sang Romanian Leu
0.6838 RON
1 CNY sang Serbian Dinar
15.2544 RSD
1 CNY sang Russian Ruble
12.6 RUB
1 CNY sang Rwandan Franc
220.1279 RWF
1 CNY sang Saudi Riyal
0.5537 SAR
1 CNY sang Solomon Islands Dollar
1.193 SBD
1 CNY sang Seychellois Rupee
2.1187 SCR
1 CNY sang Sudanese Pound
89.6904 SDG
1 CNY sang Swedish Krona
1.4651 SEK
1 CNY sang Singapore Dollar
0.1903 SGD
1 CNY sang Saint Helena Pound
0.1117 SHP
1 CNY sang Sierra Leonean Leone
3126.7893 SLL
1 CNY sang Somali Shilling
85.2595 SOS
1 CNY sang Surinamese Dollar
5.6284 SRD
1 CNY sang South Sudanese Pound
19.4232 SSP
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3322.4681 STD
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1842 STN
1 CNY sang Salvadoran Colón
1.3054 SVC
1 CNY sang Syrian Pound
1938.7451 SYP
1 CNY sang Swazi Lilangeni
2.4294 SZL
1 CNY sang Thai Baht
4.9654 THB
1 CNY sang Tajikistani Somoni
1.3762 TJS
1 CNY sang Turkmenistani Manat
0.5219 TMT
1 CNY sang Tunisian Dinar
0.4389 TND
1 CNY sang Tongan Pa'anga
0.359 TOP
1 CNY sang Turkish Lira
7.2578 TRY
1 CNY sang Trinidad and Tobago Dollar
1.0128 TTD
1 CNY sang New Taiwan Dollar
4.7536 TWD
1 CNY sang Tanzanian Shilling
395.6561 TZS
1 CNY sang Ugandan Shilling
586.3025 UGX
1 CNY sang Uruguayan Peso
5.9966 UYU
1 CNY sang Uzbekistan Som
1756.7055 UZS
1 CNY sang Venezuelan Bolívar Soberano
126.0667 VES
1 CNY sang Vietnamese Dong
3878.5616 VND
1 CNY sang Vanuatu Vatu
17.6622 VUV
1 CNY sang Samoan Tala
0.407 WST
1 CNY sang CFA Franc BEAC
85.2389 XAF
1 CNY sang Silver Ounce
0.0023 XAG
1 CNY sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNY sang East Caribbean Dollar
0.403 XCD
1 CNY sang Special Drawing Rights
0.1089 XDR
1 CNY sang CFA Franc BCEAO
85.2389 XOF
1 CNY sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNY sang CFP Franc
15.5067 XPF
1 CNY sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNY sang Yemeni Rial
35.2872 YER
1 CNY sang South African Rand
2.4264 ZAR
1 CNY sang Zambian Kwacha
2.9278 ZMW
1 CNY sang Zimbabwean Dollar
48.0138 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥. Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ CNY sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org