EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
25 Jun, 2026
22:16:10 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNY

Code
Currency Name
Sum
1 CNY sang United States Dollar
0.1472 USD
1 CNY sang Euro
0.1294 EUR
1 CNY sang British Pound Sterling
0.1116 GBP
1 CNY sang Japanese Yen
23.8122 JPY
1 CNY sang Canadian Dollar
0.2089 CAD
1 CNY sang Australian Dollar
0.2131 AUD
1 CNY sang Czech Republic Koruna
3.1392 CZK
1 CNY sang Polish Zloty
0.5544 PLN
1 CNY sang Ukrainian Hryvnia
6.6014 UAH
1 CNY sang United Arab Emirates Dirham
0.5405 AED
1 CNY sang Afghan Afghani
9.4195 AFN
1 CNY sang Albanian Lek
12.1891 ALL
1 CNY sang Armenian Dram
54.0476 AMD
1 CNY sang Netherlands Antillean Guilder
0.2635 ANG
1 CNY sang Angolan Kwanza
134.8169 AOA
1 CNY sang Argentine Peso
217.4274 ARS
1 CNY sang Aruban Florin
0.2649 AWG
1 CNY sang Azerbaijani Manat
0.2502 AZN
1 CNY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2531 BAM
1 CNY sang Barbadian Dollar
0.2944 BBD
1 CNY sang Bangladeshi Taka
18.0576 BDT
1 CNY sang Bulgarian Lev
0.2531 BGN
1 CNY sang Bahraini Dinar
0.0554 BHD
1 CNY sang Burundian Franc
438.5965 BIF
1 CNY sang Bermudan Dollar
0.1472 BMD
1 CNY sang Brunei Dollar
0.1905 BND
1 CNY sang Bolivian Boliviano
1.0145 BOB
1 CNY sang Brazilian Real
0.7644 BRL
1 CNY sang Bahamian Dollar
0.1472 BSD
1 CNY sang Bitcoin
0 BTC
1 CNY sang Bhutanese Ngultrum
13.8515 BTN
1 CNY sang Botswanan Pula
2.0033 BWP
1 CNY sang Belarusian Ruble
0.4178 BYN
1 CNY sang Belize Dollar
0.2953 BZD
1 CNY sang Congolese Franc
336.0954 CDF
1 CNY sang Swiss Franc
0.1192 CHF
1 CNY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNY sang Chilean Peso
135.6527 CLP
1 CNY sang Chinese Yuan (Offshore)
1.0008 CNH
1 CNY sang Colombian Peso
503.0005 COP
1 CNY sang Costa Rican Colón
66.8201 CRC
1 CNY sang Cuban Convertible Peso
0.1472 CUC
1 CNY sang Cuban Peso
3.7899 CUP
1 CNY sang Cape Verdean Escudo
14.2804 CVE
1 CNY sang Djiboutian Franc
26.1398 DJF
1 CNY sang Danish Krone
0.9673 DKK
1 CNY sang Dominican Peso
8.6514 DOP
1 CNY sang Algerian Dinar
19.638 DZD
1 CNY sang Egyptian Pound
7.288 EGP
1 CNY sang Eritrean Nakfa
2.2077 ERN
1 CNY sang Ethiopian Birr
23.2468 ETB
1 CNY sang Fijian Dollar
0.3334 FJD
1 CNY sang Falkland Islands Pound
0.1116 FKP
1 CNY sang Georgian Lari
0.3886 GEL
1 CNY sang Guernsey Pound
0.1116 GGP
1 CNY sang Ghanaian Cedi
1.6514 GHS
1 CNY sang Gibraltar Pound
0.1116 GIP
1 CNY sang Gambian Dalasi
10.6706 GMD
1 CNY sang Guinean Franc
1286.4702 GNF
1 CNY sang Guatemalan Quetzal
1.12 GTQ
1 CNY sang Guyanaese Dollar
30.7169 GYD
1 CNY sang Hong Kong Dollar
1.1539 HKD
1 CNY sang Honduran Lempira
3.9341 HNL
1 CNY sang Croatian Kuna
0.975 HRK
1 CNY sang Haitian Gourde
19.1881 HTG
1 CNY sang Hungarian Forint
45.8396 HUF
1 CNY sang Indonesian Rupiah
2644.3266 IDR
1 CNY sang Israeli New Sheqel
0.439 ILS
1 CNY sang Manx pound
0.1116 IMP
1 CNY sang Indian Rupee
13.9794 INR
1 CNY sang Iraqi Dinar
192.6308 IQD
1 CNY sang Iranian Rial
202379.9011 IRR
1 CNY sang Icelandic Króna
18.6359 ISK
1 CNY sang Jersey Pound
0.1116 JEP
1 CNY sang Jamaican Dollar
23.1389 JMD
1 CNY sang Jordanian Dinar
0.1044 JOD
1 CNY sang Kenyan Shilling
19.0701 KES
1 CNY sang Kyrgystani Som
12.8709 KGS
1 CNY sang Cambodian Riel
591.1577 KHR
1 CNY sang Comorian Franc
63.8761 KMF
1 CNY sang North Korean Won
132.462 KPW
1 CNY sang South Korean Won
227.293 KRW
1 CNY sang Kuwaiti Dinar
0.0456 KWD
1 CNY sang Cayman Islands Dollar
0.1223 KYD
1 CNY sang Kazakhstani Tenge
71.3655 KZT
1 CNY sang Laotian Kip
3258.7375 LAK
1 CNY sang Lebanese Pound
13153.7232 LBP
1 CNY sang Sri Lankan Rupee
49.4773 LKR
1 CNY sang Liberian Dollar
26.7818 LRD
1 CNY sang Lesotho Loti
2.4337 LSL
1 CNY sang Libyan Dinar
0.9428 LYD
1 CNY sang Moroccan Dirham
1.3844 MAD
1 CNY sang Moldovan Leu
2.5976 MDL
1 CNY sang Malagasy Ariary
625.0786 MGA
1 CNY sang Macedonian Denar
7.9777 MKD
1 CNY sang Myanma Kyat
309.0501 MMK
1 CNY sang Mongolian Tugrik
525.3547 MNT
1 CNY sang Macanese Pataca
1.1856 MOP
1 CNY sang Mauritanian Ouguiya
5.8813 MRU
1 CNY sang Mauritian Rupee
7.0926 MUR
1 CNY sang Maldivian Rufiyaa
2.2739 MVR
1 CNY sang Malawian Kwacha
255.1554 MWK
1 CNY sang Mexican Peso
2.5748 MXN
1 CNY sang Malaysian Ringgit
0.6064 MYR
1 CNY sang Mozambican Metical
9.4048 MZN
1 CNY sang Namibian Dollar
2.4337 NAD
1 CNY sang Nigerian Naira
202.5492 NGN
1 CNY sang Nicaraguan Córdoba
5.3999 NIO
1 CNY sang Norwegian Krone
1.4509 NOK
1 CNY sang Nepalese Rupee
22.1623 NPR
1 CNY sang New Zealand Dollar
0.2605 NZD
1 CNY sang Omani Rial
0.0566 OMR
1 CNY sang Panamanian Balboa
0.1472 PAB
1 CNY sang Peruvian Nuevo Sol
0.5032 PEN
1 CNY sang Papua New Guinean Kina
0.6445 PGK
1 CNY sang Philippine Peso
9.0267 PHP
1 CNY sang Pakistani Rupee
40.8697 PKR
1 CNY sang Paraguayan Guarani
897.1213 PYG
1 CNY sang Qatari Rial
0.5365 QAR
1 CNY sang Romanian Leu
0.6773 RON
1 CNY sang Serbian Dinar
15.1883 RSD
1 CNY sang Russian Ruble
11.1418 RUB
1 CNY sang Rwandan Franc
215.749 RWF
1 CNY sang Saudi Riyal
0.5515 SAR
1 CNY sang Solomon Islands Dollar
1.1851 SBD
1 CNY sang Seychellois Rupee
2.0057 SCR
1 CNY sang Sudanese Pound
88.308 SDG
1 CNY sang Swedish Krona
1.4309 SEK
1 CNY sang Singapore Dollar
0.1908 SGD
1 CNY sang Saint Helena Pound
0.1116 SHP
1 CNY sang Sierra Leonean Leone
3086.2917 SLL
1 CNY sang Somali Shilling
83.9015 SOS
1 CNY sang Surinamese Dollar
5.4928 SRD
1 CNY sang South Sudanese Pound
19.1717 SSP
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3279.436 STD
1 CNY sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1703 STN
1 CNY sang Salvadoran Colón
1.2846 SVC
1 CNY sang Syrian Pound
1913.6348 SYP
1 CNY sang Swazi Lilangeni
2.4309 SZL
1 CNY sang Thai Baht
4.9026 THB
1 CNY sang Tajikistani Somoni
1.3613 TJS
1 CNY sang Turkmenistani Manat
0.5151 TMT
1 CNY sang Tunisian Dinar
0.4333 TND
1 CNY sang Tongan Pa'anga
0.3544 TOP
1 CNY sang Turkish Lira
6.8556 TRY
1 CNY sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9971 TTD
1 CNY sang New Taiwan Dollar
4.6878 TWD
1 CNY sang Tanzanian Shilling
385.4551 TZS
1 CNY sang Ugandan Shilling
543.1945 UGX
1 CNY sang Uruguayan Peso
5.9094 UYU
1 CNY sang Uzbekistan Som
1764.5301 UZS
1 CNY sang Venezuelan Bolívar Soberano
91.3624 VES
1 CNY sang Vietnamese Dong
3873.6685 VND
1 CNY sang Vanuatu Vatu
17.5717 VUV
1 CNY sang Samoan Tala
0.4039 WST
1 CNY sang CFA Franc BEAC
84.8847 XAF
1 CNY sang Silver Ounce
0.0025 XAG
1 CNY sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNY sang East Caribbean Dollar
0.3978 XCD
1 CNY sang Special Drawing Rights
0.1056 XDR
1 CNY sang CFA Franc BCEAO
84.8847 XOF
1 CNY sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNY sang CFP Franc
15.4422 XPF
1 CNY sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNY sang Yemeni Rial
35.1208 YER
1 CNY sang South African Rand
2.4268 ZAR
1 CNY sang Zambian Kwacha
2.6499 ZMW
1 CNY sang Zimbabwean Dollar
47.392 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF). Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥. Biểu tượng cho Đơn vị kế toán của Chile (UF) là UF.

Hôm nay 06/25/2026, tỷ giá hối đoái từ CNY sang CLF là 0.023384.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF), hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 0.023384 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 0.11692 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 0.23384 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 0.35076 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc = 0.46768 Đơn vị kế toán của Chile (UF)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 25.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org