EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
20:01:24 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 20:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SSP

Code
Currency Name
Sum
1 SSP sang United States Dollar
0.0077 USD
1 SSP sang Euro
0.0067 EUR
1 SSP sang British Pound Sterling
0.0057 GBP
1 SSP sang Chinese Yuan
0.0515 CNY
1 SSP sang Japanese Yen
1.1975 JPY
1 SSP sang Canadian Dollar
0.0107 CAD
1 SSP sang Australian Dollar
0.0108 AUD
1 SSP sang Czech Republic Koruna
0.1627 CZK
1 SSP sang Polish Zloty
0.0291 PLN
1 SSP sang Ukrainian Hryvnia
0.3432 UAH
1 SSP sang United Arab Emirates Dirham
0.0282 AED
1 SSP sang Afghan Afghani
0.499 AFN
1 SSP sang Albanian Lek
0.6136 ALL
1 SSP sang Armenian Dram
2.7906 AMD
1 SSP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0137 ANG
1 SSP sang Angolan Kwanza
7.0091 AOA
1 SSP sang Argentine Peso
11.5921 ARS
1 SSP sang Aruban Florin
0.0138 AWG
1 SSP sang Azerbaijani Manat
0.0131 AZN
1 SSP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0131 BAM
1 SSP sang Barbadian Dollar
0.0154 BBD
1 SSP sang Bangladeshi Taka
0.9432 BDT
1 SSP sang Bulgarian Lev
0.0131 BGN
1 SSP sang Bahraini Dinar
0.0029 BHD
1 SSP sang Burundian Franc
22.9925 BIF
1 SSP sang Bermudan Dollar
0.0077 BMD
1 SSP sang Brunei Dollar
0.0098 BND
1 SSP sang Bolivian Boliviano
0.0849 BOB
1 SSP sang Brazilian Real
0.0395 BRL
1 SSP sang Bahamian Dollar
0.0077 BSD
1 SSP sang Bitcoin
0 BTC
1 SSP sang Bhutanese Ngultrum
0.7365 BTN
1 SSP sang Botswanan Pula
0.1042 BWP
1 SSP sang Belarusian Ruble
0.0233 BYN
1 SSP sang Belize Dollar
0.0154 BZD
1 SSP sang Congolese Franc
17.7414 CDF
1 SSP sang Swiss Franc
0.0063 CHF
1 SSP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 SSP sang Chilean Peso
7.3597 CLP
1 SSP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0515 CNH
1 SSP sang Colombian Peso
23.9841 COP
1 SSP sang Costa Rican Colón
3.436 CRC
1 SSP sang Cuban Convertible Peso
0.0077 CUC
1 SSP sang Cuban Peso
0.1977 CUP
1 SSP sang Cape Verdean Escudo
0.7378 CVE
1 SSP sang Djiboutian Franc
1.3652 DJF
1 SSP sang Danish Krone
0.05 DKK
1 SSP sang Dominican Peso
0.4549 DOP
1 SSP sang Algerian Dinar
1.0267 DZD
1 SSP sang Egyptian Pound
0.3998 EGP
1 SSP sang Eritrean Nakfa
0.1152 ERN
1 SSP sang Ethiopian Birr
1.2546 ETB
1 SSP sang Fijian Dollar
0.0172 FJD
1 SSP sang Falkland Islands Pound
0.0057 FKP
1 SSP sang Georgian Lari
0.02 GEL
1 SSP sang Guernsey Pound
0.0057 GGP
1 SSP sang Ghanaian Cedi
0.0884 GHS
1 SSP sang Gibraltar Pound
0.0057 GIP
1 SSP sang Gambian Dalasi
0.5681 GMD
1 SSP sang Guinean Franc
67.523 GNF
1 SSP sang Guatemalan Quetzal
0.0586 GTQ
1 SSP sang Guyanaese Dollar
1.6067 GYD
1 SSP sang Hong Kong Dollar
0.0602 HKD
1 SSP sang Honduran Lempira
0.2062 HNL
1 SSP sang Croatian Kuna
0.0504 HRK
1 SSP sang Haitian Gourde
1.0038 HTG
1 SSP sang Hungarian Forint
2.4252 HUF
1 SSP sang Indonesian Rupiah
136.248 IDR
1 SSP sang Israeli New Sheqel
0.0233 ILS
1 SSP sang Manx pound
0.0057 IMP
1 SSP sang Indian Rupee
0.7356 INR
1 SSP sang Iraqi Dinar
10.0617 IQD
1 SSP sang Iranian Rial
10552.5487 IRR
1 SSP sang Icelandic Króna
0.9323 ISK
1 SSP sang Jersey Pound
0.0057 JEP
1 SSP sang Jamaican Dollar
1.2121 JMD
1 SSP sang Jordanian Dinar
0.0054 JOD
1 SSP sang Kenyan Shilling
0.9946 KES
1 SSP sang Kyrgystani Som
0.6713 KGS
1 SSP sang Cambodian Riel
31.2824 KHR
1 SSP sang Comorian Franc
3.2857 KMF
1 SSP sang North Korean Won
6.9093 KPW
1 SSP sang South Korean Won
10.6009 KRW
1 SSP sang Kuwaiti Dinar
0.0024 KWD
1 SSP sang Cayman Islands Dollar
0.0064 KYD
1 SSP sang Kazakhstani Tenge
3.4214 KZT
1 SSP sang Laotian Kip
172.0351 LAK
1 SSP sang Lebanese Pound
687.7006 LBP
1 SSP sang Sri Lankan Rupee
2.5475 LKR
1 SSP sang Liberian Dollar
1.3326 LRD
1 SSP sang Lesotho Loti
0.1251 LSL
1 SSP sang Libyan Dinar
0.0488 LYD
1 SSP sang Moroccan Dirham
0.0732 MAD
1 SSP sang Moldovan Leu
0.1342 MDL
1 SSP sang Malagasy Ariary
33.3571 MGA
1 SSP sang Macedonian Denar
0.4117 MKD
1 SSP sang Myanma Kyat
16.1178 MMK
1 SSP sang Mongolian Tugrik
27.6294 MNT
1 SSP sang Macanese Pataca
0.0621 MOP
1 SSP sang Mauritanian Ouguiya
0.3077 MRU
1 SSP sang Mauritian Rupee
0.3659 MUR
1 SSP sang Maldivian Rufiyaa
0.1186 MVR
1 SSP sang Malawian Kwacha
13.3186 MWK
1 SSP sang Mexican Peso
0.1318 MXN
1 SSP sang Malaysian Ringgit
0.0315 MYR
1 SSP sang Mozambican Metical
0.4906 MZN
1 SSP sang Namibian Dollar
0.1251 NAD
1 SSP sang Nigerian Naira
10.2146 NGN
1 SSP sang Nicaraguan Córdoba
0.2827 NIO
1 SSP sang Norwegian Krone
0.0723 NOK
1 SSP sang Nepalese Rupee
1.1783 NPR
1 SSP sang New Zealand Dollar
0.0134 NZD
1 SSP sang Omani Rial
0.003 OMR
1 SSP sang Panamanian Balboa
0.0077 PAB
1 SSP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0259 PEN
1 SSP sang Papua New Guinean Kina
0.0342 PGK
1 SSP sang Philippine Peso
0.4818 PHP
1 SSP sang Pakistani Rupee
2.1289 PKR
1 SSP sang Paraguayan Guarani
45.4349 PYG
1 SSP sang Qatari Rial
0.028 QAR
1 SSP sang Romanian Leu
0.0352 RON
1 SSP sang Serbian Dinar
0.7848 RSD
1 SSP sang Russian Ruble
0.6487 RUB
1 SSP sang Rwandan Franc
11.3332 RWF
1 SSP sang Saudi Riyal
0.0285 SAR
1 SSP sang Solomon Islands Dollar
0.0614 SBD
1 SSP sang Seychellois Rupee
0.1085 SCR
1 SSP sang Sudanese Pound
4.6177 SDG
1 SSP sang Swedish Krona
0.0754 SEK
1 SSP sang Singapore Dollar
0.0098 SGD
1 SSP sang Saint Helena Pound
0.0057 SHP
1 SSP sang Sierra Leonean Leone
160.9819 SLL
1 SSP sang Somali Shilling
4.3896 SOS
1 SSP sang Surinamese Dollar
0.2898 SRD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
171.0563 STD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1639 STN
1 SSP sang Salvadoran Colón
0.0672 SVC
1 SSP sang Syrian Pound
99.8158 SYP
1 SSP sang Swazi Lilangeni
0.1251 SZL
1 SSP sang Thai Baht
0.2555 THB
1 SSP sang Tajikistani Somoni
0.0709 TJS
1 SSP sang Turkmenistani Manat
0.0269 TMT
1 SSP sang Tunisian Dinar
0.0226 TND
1 SSP sang Tongan Pa'anga
0.0185 TOP
1 SSP sang Turkish Lira
0.3737 TRY
1 SSP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0521 TTD
1 SSP sang New Taiwan Dollar
0.2447 TWD
1 SSP sang Tanzanian Shilling
20.3702 TZS
1 SSP sang Ugandan Shilling
30.1856 UGX
1 SSP sang Uruguayan Peso
0.3087 UYU
1 SSP sang Uzbekistan Som
90.4435 UZS
1 SSP sang Venezuelan Bolívar Soberano
6.4905 VES
1 SSP sang Vietnamese Dong
199.6867 VND
1 SSP sang Vanuatu Vatu
0.9093 VUV
1 SSP sang Samoan Tala
0.021 WST
1 SSP sang CFA Franc BEAC
4.387 XAF
1 SSP sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 SSP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SSP sang East Caribbean Dollar
0.0207 XCD
1 SSP sang Special Drawing Rights
0.0056 XDR
1 SSP sang CFA Franc BCEAO
4.387 XOF
1 SSP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SSP sang CFP Franc
0.7981 XPF
1 SSP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SSP sang Yemeni Rial
1.8168 YER
1 SSP sang South African Rand
0.1249 ZAR
1 SSP sang Zambian Kwacha
0.1507 ZMW
1 SSP sang Zimbabwean Dollar
2.472 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Nam Sudan sang Đô la Úc. Biểu tượng cho đồng Bảng Nam Sudan là SSP. Biểu tượng cho Đô la Úc là AU$.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ SSP sang AUD là 1.40642.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Nam Sudan sang Đô la Úc, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Nam Sudan sang Đô la Úc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Nam Sudan = 1.40642 Đô la Úc
  • 5 Bảng Nam Sudan = 7.0321 Đô la Úc
  • 10 Bảng Nam Sudan = 14.0642 Đô la Úc
  • 15 Bảng Nam Sudan = 21.0963 Đô la Úc
  • 20 Bảng Nam Sudan = 28.1284 Đô la Úc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Nam Sudan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org