EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Nov, 2026
23:33:13 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SSP

Code
Currency Name
Sum
1 SSP sang United States Dollar
0.0077 USD
1 SSP sang Euro
0.0069 EUR
1 SSP sang British Pound Sterling
0.0057 GBP
1 SSP sang Chinese Yuan
0.0511 CNY
1 SSP sang Japanese Yen
1.2091 JPY
1 SSP sang Canadian Dollar
0.0107 CAD
1 SSP sang Australian Dollar
0.0109 AUD
1 SSP sang Czech Republic Koruna
0.1677 CZK
1 SSP sang Polish Zloty
0.0304 PLN
1 SSP sang Ukrainian Hryvnia
0.3478 UAH
1 SSP sang United Arab Emirates Dirham
0.0282 AED
1 SSP sang Afghan Afghani
0.495 AFN
1 SSP sang Albanian Lek
0.6227 ALL
1 SSP sang Armenian Dram
2.7631 AMD
1 SSP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0137 ANG
1 SSP sang Angolan Kwanza
7.0091 AOA
1 SSP sang Argentine Peso
11.7901 ARS
1 SSP sang Aruban Florin
0.0138 AWG
1 SSP sang Azerbaijani Manat
0.0131 AZN
1 SSP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0134 BAM
1 SSP sang Barbadian Dollar
0.0154 BBD
1 SSP sang Bangladeshi Taka
0.9519 BDT
1 SSP sang Bulgarian Lev
0.0135 BGN
1 SSP sang Bahraini Dinar
0.0029 BHD
1 SSP sang Burundian Franc
23.0099 BIF
1 SSP sang Bermudan Dollar
0.0077 BMD
1 SSP sang Brunei Dollar
0.0098 BND
1 SSP sang Bolivian Boliviano
0.0846 BOB
1 SSP sang Brazilian Real
0.0418 BRL
1 SSP sang Bahamian Dollar
0.0077 BSD
1 SSP sang Bitcoin
0 BTC
1 SSP sang Bhutanese Ngultrum
0.7276 BTN
1 SSP sang Botswanan Pula
0.1059 BWP
1 SSP sang Belarusian Ruble
0.0226 BYN
1 SSP sang Belize Dollar
0.0154 BZD
1 SSP sang Congolese Franc
17.7463 CDF
1 SSP sang Swiss Franc
0.0063 CHF
1 SSP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 SSP sang Chilean Peso
7.6118 CLP
1 SSP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0511 CNH
1 SSP sang Colombian Peso
24.4097 COP
1 SSP sang Costa Rican Colón
3.4866 CRC
1 SSP sang Cuban Convertible Peso
0.0077 CUC
1 SSP sang Cuban Peso
0.1977 CUP
1 SSP sang Cape Verdean Escudo
0.7552 CVE
1 SSP sang Djiboutian Franc
1.3653 DJF
1 SSP sang Danish Krone
0.0514 DKK
1 SSP sang Dominican Peso
0.4647 DOP
1 SSP sang Algerian Dinar
1.0389 DZD
1 SSP sang Egyptian Pound
0.43 EGP
1 SSP sang Eritrean Nakfa
0.1152 ERN
1 SSP sang Ethiopian Birr
1.2378 ETB
1 SSP sang Fijian Dollar
0.0172 FJD
1 SSP sang Falkland Islands Pound
0.0057 FKP
1 SSP sang Georgian Lari
0.0199 GEL
1 SSP sang Guernsey Pound
0.0057 GGP
1 SSP sang Ghanaian Cedi
0.0893 GHS
1 SSP sang Gibraltar Pound
0.0057 GIP
1 SSP sang Gambian Dalasi
0.5693 GMD
1 SSP sang Guinean Franc
67.8625 GNF
1 SSP sang Guatemalan Quetzal
0.0586 GTQ
1 SSP sang Guyanaese Dollar
1.6072 GYD
1 SSP sang Hong Kong Dollar
0.0602 HKD
1 SSP sang Honduran Lempira
0.2061 HNL
1 SSP sang Croatian Kuna
0.0518 HRK
1 SSP sang Haitian Gourde
1.0046 HTG
1 SSP sang Hungarian Forint
2.5181 HUF
1 SSP sang Indonesian Rupiah
138.7862 IDR
1 SSP sang Israeli New Sheqel
0.0241 ILS
1 SSP sang Manx pound
0.0057 IMP
1 SSP sang Indian Rupee
0.7287 INR
1 SSP sang Iraqi Dinar
11.6234 IQD
1 SSP sang Iranian Rial
10552.7407 IRR
1 SSP sang Icelandic Króna
0.933 ISK
1 SSP sang Jersey Pound
0.0057 JEP
1 SSP sang Jamaican Dollar
1.2184 JMD
1 SSP sang Jordanian Dinar
0.0054 JOD
1 SSP sang Kenyan Shilling
0.9965 KES
1 SSP sang Kyrgystani Som
0.6713 KGS
1 SSP sang Cambodian Riel
31.2847 KHR
1 SSP sang Comorian Franc
3.3852 KMF
1 SSP sang North Korean Won
6.9093 KPW
1 SSP sang South Korean Won
10.2381 KRW
1 SSP sang Kuwaiti Dinar
0.0024 KWD
1 SSP sang Cayman Islands Dollar
0.0064 KYD
1 SSP sang Kazakhstani Tenge
3.4766 KZT
1 SSP sang Laotian Kip
172.6289 LAK
1 SSP sang Lebanese Pound
686.4871 LBP
1 SSP sang Sri Lankan Rupee
2.5504 LKR
1 SSP sang Liberian Dollar
1.3034 LRD
1 SSP sang Lesotho Loti
0.1278 LSL
1 SSP sang Libyan Dinar
0.0493 LYD
1 SSP sang Moroccan Dirham
0.0754 MAD
1 SSP sang Moldovan Leu
0.1374 MDL
1 SSP sang Malagasy Ariary
34.6813 MGA
1 SSP sang Macedonian Denar
0.4217 MKD
1 SSP sang Myanma Kyat
16.1212 MMK
1 SSP sang Mongolian Tugrik
27.6294 MNT
1 SSP sang Macanese Pataca
0.062 MOP
1 SSP sang Mauritanian Ouguiya
0.3109 MRU
1 SSP sang Mauritian Rupee
0.363 MUR
1 SSP sang Maldivian Rufiyaa
0.1186 MVR
1 SSP sang Malawian Kwacha
13.2925 MWK
1 SSP sang Mexican Peso
0.1443 MXN
1 SSP sang Malaysian Ringgit
0.0312 MYR
1 SSP sang Mozambican Metical
0.49 MZN
1 SSP sang Namibian Dollar
0.1278 NAD
1 SSP sang Nigerian Naira
10.3264 NGN
1 SSP sang Nicaraguan Córdoba
0.2822 NIO
1 SSP sang Norwegian Krone
0.0717 NOK
1 SSP sang Nepalese Rupee
1.1642 NPR
1 SSP sang New Zealand Dollar
0.0136 NZD
1 SSP sang Omani Rial
0.0029 OMR
1 SSP sang Panamanian Balboa
0.0077 PAB
1 SSP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0265 PEN
1 SSP sang Papua New Guinean Kina
0.0349 PGK
1 SSP sang Philippine Peso
0.4894 PHP
1 SSP sang Pakistani Rupee
2.1212 PKR
1 SSP sang Paraguayan Guarani
44.9198 PYG
1 SSP sang Qatari Rial
0.028 QAR
1 SSP sang Romanian Leu
0.0367 RON
1 SSP sang Serbian Dinar
0.8055 RSD
1 SSP sang Russian Ruble
0.6195 RUB
1 SSP sang Rwandan Franc
11.3187 RWF
1 SSP sang Saudi Riyal
0.0288 SAR
1 SSP sang Solomon Islands Dollar
0.0619 SBD
1 SSP sang Seychellois Rupee
0.1125 SCR
1 SSP sang Sudanese Pound
4.6177 SDG
1 SSP sang Swedish Krona
0.0755 SEK
1 SSP sang Singapore Dollar
0.0098 SGD
1 SSP sang Saint Helena Pound
0.0057 SHP
1 SSP sang Sierra Leonean Leone
160.9819 SLL
1 SSP sang Somali Shilling
4.3817 SOS
1 SSP sang Surinamese Dollar
0.2888 SRD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
171.0563 STD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1678 STN
1 SSP sang Salvadoran Colón
0.0671 SVC
1 SSP sang Syrian Pound
99.8158 SYP
1 SSP sang Swazi Lilangeni
0.1277 SZL
1 SSP sang Thai Baht
0.2589 THB
1 SSP sang Tajikistani Somoni
0.0706 TJS
1 SSP sang Turkmenistani Manat
0.0273 TMT
1 SSP sang Tunisian Dinar
0.0229 TND
1 SSP sang Tongan Pa'anga
0.0185 TOP
1 SSP sang Turkish Lira
0.3835 TRY
1 SSP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.052 TTD
1 SSP sang New Taiwan Dollar
0.2504 TWD
1 SSP sang Tanzanian Shilling
20.31 TZS
1 SSP sang Ugandan Shilling
32.5856 UGX
1 SSP sang Uruguayan Peso
0.3084 UYU
1 SSP sang Uzbekistan Som
91.9648 UZS
1 SSP sang Venezuelan Bolívar Soberano
6.8149 VES
1 SSP sang Vietnamese Dong
198.0894 VND
1 SSP sang Vanuatu Vatu
0.9092 VUV
1 SSP sang Samoan Tala
0.0211 WST
1 SSP sang CFA Franc BEAC
4.5139 XAF
1 SSP sang Silver Ounce
0.0002 XAG
1 SSP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SSP sang East Caribbean Dollar
0.0207 XCD
1 SSP sang Special Drawing Rights
0.0056 XDR
1 SSP sang CFA Franc BCEAO
4.5139 XOF
1 SSP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SSP sang CFP Franc
0.8212 XPF
1 SSP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SSP sang Yemeni Rial
1.813 YER
1 SSP sang South African Rand
0.1282 ZAR
1 SSP sang Zambian Kwacha
0.1546 ZMW
1 SSP sang Zimbabwean Dollar
2.472 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Nam Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Bảng Nam Sudan là SSP. Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 11/01/2026, tỷ giá hối đoái từ SSP sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Nam Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Nam Sudan sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Nam Sudan = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Bảng Nam Sudan = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Bảng Nam Sudan = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Bảng Nam Sudan = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Bảng Nam Sudan = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Nam Sudan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org