EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
14 Jul, 2026
03:55:04 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SSP

Code
Currency Name
Sum
1 SSP sang United States Dollar
0.0077 USD
1 SSP sang Euro
0.0067 EUR
1 SSP sang British Pound Sterling
0.0057 GBP
1 SSP sang Chinese Yuan
0.0521 CNY
1 SSP sang Japanese Yen
1.2462 JPY
1 SSP sang Canadian Dollar
0.0108 CAD
1 SSP sang Australian Dollar
0.0111 AUD
1 SSP sang Czech Republic Koruna
0.1638 CZK
1 SSP sang Polish Zloty
0.0292 PLN
1 SSP sang Ukrainian Hryvnia
0.3449 UAH
1 SSP sang United Arab Emirates Dirham
0.0282 AED
1 SSP sang Afghan Afghani
0.5105 AFN
1 SSP sang Albanian Lek
0.6322 ALL
1 SSP sang Armenian Dram
2.824 AMD
1 SSP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0137 ANG
1 SSP sang Angolan Kwanza
7.0398 AOA
1 SSP sang Argentine Peso
11.3851 ARS
1 SSP sang Aruban Florin
0.0138 AWG
1 SSP sang Azerbaijani Manat
0.0131 AZN
1 SSP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0132 BAM
1 SSP sang Barbadian Dollar
0.0154 BBD
1 SSP sang Bangladeshi Taka
0.9506 BDT
1 SSP sang Bulgarian Lev
0.0132 BGN
1 SSP sang Bahraini Dinar
0.0029 BHD
1 SSP sang Burundian Franc
22.9162 BIF
1 SSP sang Bermudan Dollar
0.0077 BMD
1 SSP sang Brunei Dollar
0.01 BND
1 SSP sang Bolivian Boliviano
0.0532 BOB
1 SSP sang Brazilian Real
0.0395 BRL
1 SSP sang Bahamian Dollar
0.0077 BSD
1 SSP sang Bitcoin
0 BTC
1 SSP sang Bhutanese Ngultrum
0.7369 BTN
1 SSP sang Botswanan Pula
0.1045 BWP
1 SSP sang Belarusian Ruble
0.022 BYN
1 SSP sang Belize Dollar
0.0155 BZD
1 SSP sang Congolese Franc
17.728 CDF
1 SSP sang Swiss Franc
0.0062 CHF
1 SSP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 SSP sang Chilean Peso
7.1472 CLP
1 SSP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0521 CNH
1 SSP sang Colombian Peso
25.0089 COP
1 SSP sang Costa Rican Colón
3.5126 CRC
1 SSP sang Cuban Convertible Peso
0.0077 CUC
1 SSP sang Cuban Peso
0.1977 CUP
1 SSP sang Cape Verdean Escudo
0.7435 CVE
1 SSP sang Djiboutian Franc
1.3732 DJF
1 SSP sang Danish Krone
0.0504 DKK
1 SSP sang Dominican Peso
0.4536 DOP
1 SSP sang Algerian Dinar
1.0235 DZD
1 SSP sang Egyptian Pound
0.3857 EGP
1 SSP sang Eritrean Nakfa
0.1152 ERN
1 SSP sang Ethiopian Birr
1.2395 ETB
1 SSP sang Fijian Dollar
0.0172 FJD
1 SSP sang Falkland Islands Pound
0.0057 FKP
1 SSP sang Georgian Lari
0.0202 GEL
1 SSP sang Guernsey Pound
0.0057 GGP
1 SSP sang Ghanaian Cedi
0.0883 GHS
1 SSP sang Gibraltar Pound
0.0057 GIP
1 SSP sang Gambian Dalasi
0.5604 GMD
1 SSP sang Guinean Franc
67.6314 GNF
1 SSP sang Guatemalan Quetzal
0.0589 GTQ
1 SSP sang Guyanaese Dollar
1.6131 GYD
1 SSP sang Hong Kong Dollar
0.0602 HKD
1 SSP sang Honduran Lempira
0.2064 HNL
1 SSP sang Croatian Kuna
0.0508 HRK
1 SSP sang Haitian Gourde
1.0091 HTG
1 SSP sang Hungarian Forint
2.4232 HUF
1 SSP sang Indonesian Rupiah
138.8945 IDR
1 SSP sang Israeli New Sheqel
0.0232 ILS
1 SSP sang Manx pound
0.0057 IMP
1 SSP sang Indian Rupee
0.7365 INR
1 SSP sang Iraqi Dinar
10.1019 IQD
1 SSP sang Iranian Rial
10555.8115 IRR
1 SSP sang Icelandic Króna
0.9651 ISK
1 SSP sang Jersey Pound
0.0057 JEP
1 SSP sang Jamaican Dollar
1.2257 JMD
1 SSP sang Jordanian Dinar
0.0054 JOD
1 SSP sang Kenyan Shilling
0.9919 KES
1 SSP sang Kyrgystani Som
0.6713 KGS
1 SSP sang Cambodian Riel
31.1857 KHR
1 SSP sang Comorian Franc
3.3241 KMF
1 SSP sang North Korean Won
6.9093 KPW
1 SSP sang South Korean Won
11.4494 KRW
1 SSP sang Kuwaiti Dinar
0.0024 KWD
1 SSP sang Cayman Islands Dollar
0.0064 KYD
1 SSP sang Kazakhstani Tenge
3.6502 KZT
1 SSP sang Laotian Kip
173.8951 LAK
1 SSP sang Lebanese Pound
687.1044 LBP
1 SSP sang Sri Lankan Rupee
2.5904 LKR
1 SSP sang Liberian Dollar
1.3996 LRD
1 SSP sang Lesotho Loti
0.1261 LSL
1 SSP sang Libyan Dinar
0.0492 LYD
1 SSP sang Moroccan Dirham
0.0717 MAD
1 SSP sang Moldovan Leu
0.1353 MDL
1 SSP sang Malagasy Ariary
32.7983 MGA
1 SSP sang Macedonian Denar
0.4154 MKD
1 SSP sang Myanma Kyat
16.1201 MMK
1 SSP sang Mongolian Tugrik
27.4027 MNT
1 SSP sang Macanese Pataca
0.0623 MOP
1 SSP sang Mauritanian Ouguiya
0.3072 MRU
1 SSP sang Mauritian Rupee
0.3628 MUR
1 SSP sang Maldivian Rufiyaa
0.1187 MVR
1 SSP sang Malawian Kwacha
13.3715 MWK
1 SSP sang Mexican Peso
0.1344 MXN
1 SSP sang Malaysian Ringgit
0.0313 MYR
1 SSP sang Mozambican Metical
0.4906 MZN
1 SSP sang Namibian Dollar
0.1261 NAD
1 SSP sang Nigerian Naira
10.6337 NGN
1 SSP sang Nicaraguan Córdoba
0.2837 NIO
1 SSP sang Norwegian Krone
0.075 NOK
1 SSP sang Nepalese Rupee
1.1791 NPR
1 SSP sang New Zealand Dollar
0.0133 NZD
1 SSP sang Omani Rial
0.003 OMR
1 SSP sang Panamanian Balboa
0.0077 PAB
1 SSP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0263 PEN
1 SSP sang Papua New Guinean Kina
0.0339 PGK
1 SSP sang Philippine Peso
0.4736 PHP
1 SSP sang Pakistani Rupee
2.1431 PKR
1 SSP sang Paraguayan Guarani
46.8243 PYG
1 SSP sang Qatari Rial
0.0281 QAR
1 SSP sang Romanian Leu
0.0353 RON
1 SSP sang Serbian Dinar
0.7911 RSD
1 SSP sang Russian Ruble
0.5884 RUB
1 SSP sang Rwandan Franc
11.2525 RWF
1 SSP sang Saudi Riyal
0.0289 SAR
1 SSP sang Solomon Islands Dollar
0.0619 SBD
1 SSP sang Seychellois Rupee
0.1047 SCR
1 SSP sang Sudanese Pound
4.61 SDG
1 SSP sang Swedish Krona
0.0745 SEK
1 SSP sang Singapore Dollar
0.0099 SGD
1 SSP sang Saint Helena Pound
0.0057 SHP
1 SSP sang Sierra Leonean Leone
160.9819 SLL
1 SSP sang Somali Shilling
4.4065 SOS
1 SSP sang Surinamese Dollar
0.2891 SRD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
171.0563 STD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1652 STN
1 SSP sang Salvadoran Colón
0.0675 SVC
1 SSP sang Syrian Pound
99.8158 SYP
1 SSP sang Swazi Lilangeni
0.1261 SZL
1 SSP sang Thai Baht
0.2572 THB
1 SSP sang Tajikistani Somoni
0.0713 TJS
1 SSP sang Turkmenistani Manat
0.0269 TMT
1 SSP sang Tunisian Dinar
0.0228 TND
1 SSP sang Tongan Pa'anga
0.0185 TOP
1 SSP sang Turkish Lira
0.3611 TRY
1 SSP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0524 TTD
1 SSP sang New Taiwan Dollar
0.2471 TWD
1 SSP sang Tanzanian Shilling
20.2288 TZS
1 SSP sang Ugandan Shilling
28.4554 UGX
1 SSP sang Uruguayan Peso
0.3089 UYU
1 SSP sang Uzbekistan Som
93.2115 UZS
1 SSP sang Venezuelan Bolívar Soberano
5.5512 VES
1 SSP sang Vietnamese Dong
201.5213 VND
1 SSP sang Vanuatu Vatu
0.9165 VUV
1 SSP sang Samoan Tala
0.0211 WST
1 SSP sang CFA Franc BEAC
4.4209 XAF
1 SSP sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 SSP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SSP sang East Caribbean Dollar
0.0207 XCD
1 SSP sang Special Drawing Rights
0.0055 XDR
1 SSP sang CFA Franc BCEAO
4.4209 XOF
1 SSP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SSP sang CFP Franc
0.8042 XPF
1 SSP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SSP sang Yemeni Rial
1.82 YER
1 SSP sang South African Rand
0.1265 ZAR
1 SSP sang Zambian Kwacha
0.1386 ZMW
1 SSP sang Zimbabwean Dollar
2.472 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Nam Sudan sang Bảng Đảo Man. Biểu tượng cho đồng Bảng Nam Sudan là SSP. Biểu tượng cho Bảng Đảo Man là £.

Hôm nay 07/14/2026, tỷ giá hối đoái từ SSP sang IMP là 0.748683.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Nam Sudan sang Bảng Đảo Man, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Nam Sudan sang Bảng Đảo Man của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Nam Sudan = 0.748683 Bảng Đảo Man
  • 5 Bảng Nam Sudan = 3.743415 Bảng Đảo Man
  • 10 Bảng Nam Sudan = 7.48683 Bảng Đảo Man
  • 15 Bảng Nam Sudan = 11.230245 Bảng Đảo Man
  • 20 Bảng Nam Sudan = 14.97366 Bảng Đảo Man

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Nam Sudan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 14.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org