EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jan, 2026
12:54:41 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SSP

Code
Currency Name
Sum
1 SSP sang United States Dollar
0.0077 USD
1 SSP sang Euro
0.0066 EUR
1 SSP sang British Pound Sterling
0.0057 GBP
1 SSP sang Chinese Yuan
0.0536 CNY
1 SSP sang Japanese Yen
1.2195 JPY
1 SSP sang Canadian Dollar
0.0107 CAD
1 SSP sang Australian Dollar
0.0115 AUD
1 SSP sang Czech Republic Koruna
0.1596 CZK
1 SSP sang Polish Zloty
0.0277 PLN
1 SSP sang Ukrainian Hryvnia
0.333 UAH
1 SSP sang United Arab Emirates Dirham
0.0282 AED
1 SSP sang Afghan Afghani
0.5067 AFN
1 SSP sang Albanian Lek
0.6353 ALL
1 SSP sang Armenian Dram
2.9274 AMD
1 SSP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0137 ANG
1 SSP sang Angolan Kwanza
7.0011 AOA
1 SSP sang Argentine Peso
11.2658 ARS
1 SSP sang Aruban Florin
0.0138 AWG
1 SSP sang Azerbaijani Manat
0.0131 AZN
1 SSP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0129 BAM
1 SSP sang Barbadian Dollar
0.0154 BBD
1 SSP sang Bangladeshi Taka
0.9401 BDT
1 SSP sang Bulgarian Lev
0.0129 BGN
1 SSP sang Bahraini Dinar
0.0029 BHD
1 SSP sang Burundian Franc
22.7557 BIF
1 SSP sang Bermudan Dollar
0.0077 BMD
1 SSP sang Brunei Dollar
0.0099 BND
1 SSP sang Bolivian Boliviano
0.0534 BOB
1 SSP sang Brazilian Real
0.0412 BRL
1 SSP sang Bahamian Dollar
0.0077 BSD
1 SSP sang Bitcoin
0 BTC
1 SSP sang Bhutanese Ngultrum
0.6938 BTN
1 SSP sang Botswanan Pula
0.1028 BWP
1 SSP sang Belarusian Ruble
0.0223 BYN
1 SSP sang Belize Dollar
0.0155 BZD
1 SSP sang Congolese Franc
17.5017 CDF
1 SSP sang Swiss Franc
0.0061 CHF
1 SSP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 SSP sang Chilean Peso
6.8147 CLP
1 SSP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0535 CNH
1 SSP sang Colombian Peso
28.548 COP
1 SSP sang Costa Rican Colón
3.8252 CRC
1 SSP sang Cuban Convertible Peso
0.0077 CUC
1 SSP sang Cuban Peso
0.1977 CUP
1 SSP sang Cape Verdean Escudo
0.7263 CVE
1 SSP sang Djiboutian Franc
1.37 DJF
1 SSP sang Danish Krone
0.0492 DKK
1 SSP sang Dominican Peso
0.4884 DOP
1 SSP sang Algerian Dinar
0.9981 DZD
1 SSP sang Egyptian Pound
0.3618 EGP
1 SSP sang Eritrean Nakfa
0.1152 ERN
1 SSP sang Ethiopian Birr
1.1979 ETB
1 SSP sang Fijian Dollar
0.0175 FJD
1 SSP sang Falkland Islands Pound
0.0057 FKP
1 SSP sang Georgian Lari
0.0207 GEL
1 SSP sang Guernsey Pound
0.0057 GGP
1 SSP sang Ghanaian Cedi
0.0825 GHS
1 SSP sang Gibraltar Pound
0.0057 GIP
1 SSP sang Gambian Dalasi
0.5643 GMD
1 SSP sang Guinean Franc
67.3349 GNF
1 SSP sang Guatemalan Quetzal
0.059 GTQ
1 SSP sang Guyanaese Dollar
1.6095 GYD
1 SSP sang Hong Kong Dollar
0.0599 HKD
1 SSP sang Honduran Lempira
0.2029 HNL
1 SSP sang Croatian Kuna
0.0496 HRK
1 SSP sang Haitian Gourde
1.0068 HTG
1 SSP sang Hungarian Forint
2.5412 HUF
1 SSP sang Indonesian Rupiah
129.4326 IDR
1 SSP sang Israeli New Sheqel
0.0242 ILS
1 SSP sang Manx pound
0.0057 IMP
1 SSP sang Indian Rupee
0.6925 INR
1 SSP sang Iraqi Dinar
10.0778 IQD
1 SSP sang Iranian Rial
323.0923 IRR
1 SSP sang Icelandic Króna
0.9645 ISK
1 SSP sang Jersey Pound
0.0057 JEP
1 SSP sang Jamaican Dollar
1.2202 JMD
1 SSP sang Jordanian Dinar
0.0054 JOD
1 SSP sang Kenyan Shilling
0.9903 KES
1 SSP sang Kyrgystani Som
0.6713 KGS
1 SSP sang Cambodian Riel
30.9008 KHR
1 SSP sang Comorian Franc
3.2397 KMF
1 SSP sang North Korean Won
6.9093 KPW
1 SSP sang South Korean Won
11.3146 KRW
1 SSP sang Kuwaiti Dinar
0.0024 KWD
1 SSP sang Cayman Islands Dollar
0.0064 KYD
1 SSP sang Kazakhstani Tenge
3.9261 KZT
1 SSP sang Laotian Kip
166.3059 LAK
1 SSP sang Lebanese Pound
688.8671 LBP
1 SSP sang Sri Lankan Rupee
2.3779 LKR
1 SSP sang Liberian Dollar
1.3809 LRD
1 SSP sang Lesotho Loti
0.1263 LSL
1 SSP sang Libyan Dinar
0.0417 LYD
1 SSP sang Moroccan Dirham
0.0708 MAD
1 SSP sang Moldovan Leu
0.1307 MDL
1 SSP sang Malagasy Ariary
35.571 MGA
1 SSP sang Macedonian Denar
0.405 MKD
1 SSP sang Myanma Kyat
16.1208 MMK
1 SSP sang Mongolian Tugrik
27.33 MNT
1 SSP sang Macanese Pataca
0.0618 MOP
1 SSP sang Mauritanian Ouguiya
0.3069 MRU
1 SSP sang Mauritian Rupee
0.3586 MUR
1 SSP sang Maldivian Rufiyaa
0.1186 MVR
1 SSP sang Malawian Kwacha
13.3398 MWK
1 SSP sang Mexican Peso
0.1374 MXN
1 SSP sang Malaysian Ringgit
0.0311 MYR
1 SSP sang Mozambican Metical
0.4906 MZN
1 SSP sang Namibian Dollar
0.1263 NAD
1 SSP sang Nigerian Naira
10.9367 NGN
1 SSP sang Nicaraguan Córdoba
0.2831 NIO
1 SSP sang Norwegian Krone
0.0773 NOK
1 SSP sang Nepalese Rupee
1.1101 NPR
1 SSP sang New Zealand Dollar
0.0133 NZD
1 SSP sang Omani Rial
0.003 OMR
1 SSP sang Panamanian Balboa
0.0077 PAB
1 SSP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0259 PEN
1 SSP sang Papua New Guinean Kina
0.0328 PGK
1 SSP sang Philippine Peso
0.4556 PHP
1 SSP sang Pakistani Rupee
2.1533 PKR
1 SSP sang Paraguayan Guarani
50.906 PYG
1 SSP sang Qatari Rial
0.028 QAR
1 SSP sang Romanian Leu
0.0335 RON
1 SSP sang Serbian Dinar
0.7721 RSD
1 SSP sang Russian Ruble
0.6049 RUB
1 SSP sang Rwandan Franc
11.2161 RWF
1 SSP sang Saudi Riyal
0.0288 SAR
1 SSP sang Solomon Islands Dollar
0.0624 SBD
1 SSP sang Seychellois Rupee
0.1054 SCR
1 SSP sang Sudanese Pound
4.6177 SDG
1 SSP sang Swedish Krona
0.0705 SEK
1 SSP sang Singapore Dollar
0.0099 SGD
1 SSP sang Saint Helena Pound
0.0057 SHP
1 SSP sang Sierra Leonean Leone
160.9819 SLL
1 SSP sang Somali Shilling
4.3891 SOS
1 SSP sang Surinamese Dollar
0.2931 SRD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
171.0563 STD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1614 STN
1 SSP sang Salvadoran Colón
0.0673 SVC
1 SSP sang Syrian Pound
99.8158 SYP
1 SSP sang Swazi Lilangeni
0.1263 SZL
1 SSP sang Thai Baht
0.2416 THB
1 SSP sang Tajikistani Somoni
0.0716 TJS
1 SSP sang Turkmenistani Manat
0.0269 TMT
1 SSP sang Tunisian Dinar
0.0225 TND
1 SSP sang Tongan Pa'anga
0.0185 TOP
1 SSP sang Turkish Lira
0.3314 TRY
1 SSP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0523 TTD
1 SSP sang New Taiwan Dollar
0.2426 TWD
1 SSP sang Tanzanian Shilling
19.2201 TZS
1 SSP sang Ugandan Shilling
27.7192 UGX
1 SSP sang Uruguayan Peso
0.2981 UYU
1 SSP sang Uzbekistan Som
93.33 UZS
1 SSP sang Venezuelan Bolívar Soberano
2.4949 VES
1 SSP sang Vietnamese Dong
201.7772 VND
1 SSP sang Vanuatu Vatu
0.9312 VUV
1 SSP sang Samoan Tala
0.0212 WST
1 SSP sang CFA Franc BEAC
4.3156 XAF
1 SSP sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 SSP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SSP sang East Caribbean Dollar
0.0207 XCD
1 SSP sang Special Drawing Rights
0.0054 XDR
1 SSP sang CFA Franc BCEAO
4.3156 XOF
1 SSP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SSP sang CFP Franc
0.7851 XPF
1 SSP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SSP sang Yemeni Rial
1.8302 YER
1 SSP sang South African Rand
0.1261 ZAR
1 SSP sang Zambian Kwacha
0.1494 ZMW
1 SSP sang Zimbabwean Dollar
2.472 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Nam Sudan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Bảng Nam Sudan là SSP. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 01/13/2026, tỷ giá hối đoái từ SSP sang CNH là 6.970935.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Nam Sudan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Nam Sudan sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Nam Sudan = 6.970935 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Bảng Nam Sudan = 34.854675 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Bảng Nam Sudan = 69.70935 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Bảng Nam Sudan = 104.564025 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Bảng Nam Sudan = 139.4187 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Nam Sudan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org