EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
11:56:14 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ SSP

Code
Currency Name
Sum
1 SSP sang United States Dollar
0.0077 USD
1 SSP sang Euro
0.0066 EUR
1 SSP sang British Pound Sterling
0.0057 GBP
1 SSP sang Chinese Yuan
0.0536 CNY
1 SSP sang Japanese Yen
1.2121 JPY
1 SSP sang Canadian Dollar
0.0107 CAD
1 SSP sang Australian Dollar
0.0115 AUD
1 SSP sang Czech Republic Koruna
0.1602 CZK
1 SSP sang Polish Zloty
0.0278 PLN
1 SSP sang Ukrainian Hryvnia
0.3314 UAH
1 SSP sang United Arab Emirates Dirham
0.0282 AED
1 SSP sang Afghan Afghani
0.499 AFN
1 SSP sang Albanian Lek
0.6376 ALL
1 SSP sang Armenian Dram
2.9265 AMD
1 SSP sang Netherlands Antillean Guilder
0.0137 ANG
1 SSP sang Angolan Kwanza
7.0398 AOA
1 SSP sang Argentine Peso
11.2444 ARS
1 SSP sang Aruban Florin
0.0137 AWG
1 SSP sang Azerbaijani Manat
0.0131 AZN
1 SSP sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0129 BAM
1 SSP sang Barbadian Dollar
0.0154 BBD
1 SSP sang Bangladeshi Taka
0.9383 BDT
1 SSP sang Bulgarian Lev
0.0129 BGN
1 SSP sang Bahraini Dinar
0.0029 BHD
1 SSP sang Burundian Franc
22.7389 BIF
1 SSP sang Bermudan Dollar
0.0077 BMD
1 SSP sang Brunei Dollar
0.0099 BND
1 SSP sang Bolivian Boliviano
0.0532 BOB
1 SSP sang Brazilian Real
0.0412 BRL
1 SSP sang Bahamian Dollar
0.0077 BSD
1 SSP sang Bitcoin
0 BTC
1 SSP sang Bhutanese Ngultrum
0.692 BTN
1 SSP sang Botswanan Pula
0.1031 BWP
1 SSP sang Belarusian Ruble
0.0225 BYN
1 SSP sang Belize Dollar
0.0155 BZD
1 SSP sang Congolese Franc
17.7 CDF
1 SSP sang Swiss Franc
0.0061 CHF
1 SSP sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0002 CLF
1 SSP sang Chilean Peso
6.8719 CLP
1 SSP sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0536 CNH
1 SSP sang Colombian Peso
28.5077 COP
1 SSP sang Costa Rican Colón
3.8205 CRC
1 SSP sang Cuban Convertible Peso
0.0077 CUC
1 SSP sang Cuban Peso
0.1977 CUP
1 SSP sang Cape Verdean Escudo
0.7308 CVE
1 SSP sang Djiboutian Franc
1.3682 DJF
1 SSP sang Danish Krone
0.0493 DKK
1 SSP sang Dominican Peso
0.4892 DOP
1 SSP sang Algerian Dinar
0.9991 DZD
1 SSP sang Egyptian Pound
0.3638 EGP
1 SSP sang Eritrean Nakfa
0.1152 ERN
1 SSP sang Ethiopian Birr
1.1946 ETB
1 SSP sang Fijian Dollar
0.0175 FJD
1 SSP sang Falkland Islands Pound
0.0057 FKP
1 SSP sang Georgian Lari
0.0207 GEL
1 SSP sang Guernsey Pound
0.0057 GGP
1 SSP sang Ghanaian Cedi
0.0823 GHS
1 SSP sang Gibraltar Pound
0.0057 GIP
1 SSP sang Gambian Dalasi
0.5681 GMD
1 SSP sang Guinean Franc
67.2528 GNF
1 SSP sang Guatemalan Quetzal
0.0589 GTQ
1 SSP sang Guyanaese Dollar
1.6062 GYD
1 SSP sang Hong Kong Dollar
0.0598 HKD
1 SSP sang Honduran Lempira
0.2026 HNL
1 SSP sang Croatian Kuna
0.0497 HRK
1 SSP sang Haitian Gourde
1.0063 HTG
1 SSP sang Hungarian Forint
2.5438 HUF
1 SSP sang Indonesian Rupiah
129.3002 IDR
1 SSP sang Israeli New Sheqel
0.0242 ILS
1 SSP sang Manx pound
0.0057 IMP
1 SSP sang Indian Rupee
0.693 INR
1 SSP sang Iraqi Dinar
10.0655 IQD
1 SSP sang Iranian Rial
323.0923 IRR
1 SSP sang Icelandic Króna
0.9724 ISK
1 SSP sang Jersey Pound
0.0057 JEP
1 SSP sang Jamaican Dollar
1.2167 JMD
1 SSP sang Jordanian Dinar
0.0054 JOD
1 SSP sang Kenyan Shilling
0.9903 KES
1 SSP sang Kyrgystani Som
0.6713 KGS
1 SSP sang Cambodian Riel
30.8557 KHR
1 SSP sang Comorian Franc
3.255 KMF
1 SSP sang North Korean Won
6.9093 KPW
1 SSP sang South Korean Won
11.1879 KRW
1 SSP sang Kuwaiti Dinar
0.0024 KWD
1 SSP sang Cayman Islands Dollar
0.0064 KYD
1 SSP sang Kazakhstani Tenge
3.9249 KZT
1 SSP sang Laotian Kip
166.0818 LAK
1 SSP sang Lebanese Pound
688.1199 LBP
1 SSP sang Sri Lankan Rupee
2.3753 LKR
1 SSP sang Liberian Dollar
1.3792 LRD
1 SSP sang Lesotho Loti
0.1272 LSL
1 SSP sang Libyan Dinar
0.0417 LYD
1 SSP sang Moroccan Dirham
0.0709 MAD
1 SSP sang Moldovan Leu
0.1302 MDL
1 SSP sang Malagasy Ariary
35.6258 MGA
1 SSP sang Macedonian Denar
0.4061 MKD
1 SSP sang Myanma Kyat
16.1208 MMK
1 SSP sang Mongolian Tugrik
27.33 MNT
1 SSP sang Macanese Pataca
0.0617 MOP
1 SSP sang Mauritanian Ouguiya
0.3064 MRU
1 SSP sang Mauritian Rupee
0.3563 MUR
1 SSP sang Maldivian Rufiyaa
0.1187 MVR
1 SSP sang Malawian Kwacha
13.3226 MWK
1 SSP sang Mexican Peso
0.138 MXN
1 SSP sang Malaysian Ringgit
0.0314 MYR
1 SSP sang Mozambican Metical
0.4906 MZN
1 SSP sang Namibian Dollar
0.1272 NAD
1 SSP sang Nigerian Naira
10.9542 NGN
1 SSP sang Nicaraguan Córdoba
0.2828 NIO
1 SSP sang Norwegian Krone
0.0775 NOK
1 SSP sang Nepalese Rupee
1.1072 NPR
1 SSP sang New Zealand Dollar
0.0134 NZD
1 SSP sang Omani Rial
0.003 OMR
1 SSP sang Panamanian Balboa
0.0077 PAB
1 SSP sang Peruvian Nuevo Sol
0.0258 PEN
1 SSP sang Papua New Guinean Kina
0.0328 PGK
1 SSP sang Philippine Peso
0.4552 PHP
1 SSP sang Pakistani Rupee
2.1507 PKR
1 SSP sang Paraguayan Guarani
50.8453 PYG
1 SSP sang Qatari Rial
0.028 QAR
1 SSP sang Romanian Leu
0.0336 RON
1 SSP sang Serbian Dinar
0.774 RSD
1 SSP sang Russian Ruble
0.6087 RUB
1 SSP sang Rwandan Franc
11.1983 RWF
1 SSP sang Saudi Riyal
0.0288 SAR
1 SSP sang Solomon Islands Dollar
0.0624 SBD
1 SSP sang Seychellois Rupee
0.1067 SCR
1 SSP sang Sudanese Pound
4.6177 SDG
1 SSP sang Swedish Krona
0.0707 SEK
1 SSP sang Singapore Dollar
0.0099 SGD
1 SSP sang Saint Helena Pound
0.0057 SHP
1 SSP sang Sierra Leonean Leone
160.9819 SLL
1 SSP sang Somali Shilling
4.3833 SOS
1 SSP sang Surinamese Dollar
0.2932 SRD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
171.0563 STD
1 SSP sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.1616 STN
1 SSP sang Salvadoran Colón
0.0672 SVC
1 SSP sang Syrian Pound
99.8158 SYP
1 SSP sang Swazi Lilangeni
0.1271 SZL
1 SSP sang Thai Baht
0.2419 THB
1 SSP sang Tajikistani Somoni
0.0715 TJS
1 SSP sang Turkmenistani Manat
0.0269 TMT
1 SSP sang Tunisian Dinar
0.0222 TND
1 SSP sang Tongan Pa'anga
0.0185 TOP
1 SSP sang Turkish Lira
0.3297 TRY
1 SSP sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0522 TTD
1 SSP sang New Taiwan Dollar
0.2427 TWD
1 SSP sang Tanzanian Shilling
19.1895 TZS
1 SSP sang Ugandan Shilling
27.6458 UGX
1 SSP sang Uruguayan Peso
0.2991 UYU
1 SSP sang Uzbekistan Som
93.0457 UZS
1 SSP sang Venezuelan Bolívar Soberano
2.4949 VES
1 SSP sang Vietnamese Dong
201.6764 VND
1 SSP sang Vanuatu Vatu
0.9312 VUV
1 SSP sang Samoan Tala
0.0212 WST
1 SSP sang CFA Franc BEAC
4.3289 XAF
1 SSP sang Silver Ounce
0.0001 XAG
1 SSP sang Gold Ounce
0 XAU
1 SSP sang East Caribbean Dollar
0.0207 XCD
1 SSP sang Special Drawing Rights
0.0054 XDR
1 SSP sang CFA Franc BCEAO
4.3289 XOF
1 SSP sang Palladium Ounce
0 XPD
1 SSP sang CFP Franc
0.7875 XPF
1 SSP sang Platinum Ounce
0 XPT
1 SSP sang Yemeni Rial
1.8306 YER
1 SSP sang South African Rand
0.1266 ZAR
1 SSP sang Zambian Kwacha
0.1489 ZMW
1 SSP sang Zimbabwean Dollar
2.472 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Bảng Nam Sudan là SSP. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ SSP sang SAR là 3.749937.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Bảng Nam Sudan sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Bảng Nam Sudan = 3.749937 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Bảng Nam Sudan = 18.749685 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Bảng Nam Sudan = 37.49937 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Bảng Nam Sudan = 56.249055 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Bảng Nam Sudan = 74.99874 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Bảng Nam Sudan sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org