EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
20 Apr, 2026
12:49:30 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 12:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TZS

Code
Currency Name
Sum
1 TZS sang United States Dollar
0.0004 USD
1 TZS sang Euro
0.0003 EUR
1 TZS sang British Pound Sterling
0.0003 GBP
1 TZS sang Chinese Yuan
0.0026 CNY
1 TZS sang Japanese Yen
0.0611 JPY
1 TZS sang Canadian Dollar
0.0005 CAD
1 TZS sang Australian Dollar
0.0005 AUD
1 TZS sang Czech Republic Koruna
0.0079 CZK
1 TZS sang Polish Zloty
0.0014 PLN
1 TZS sang Ukrainian Hryvnia
0.017 UAH
1 TZS sang United Arab Emirates Dirham
0.0014 AED
1 TZS sang Afghan Afghani
0.0248 AFN
1 TZS sang Albanian Lek
0.0312 ALL
1 TZS sang Armenian Dram
0.1431 AMD
1 TZS sang Netherlands Antillean Guilder
0.0007 ANG
1 TZS sang Angolan Kwanza
0.3525 AOA
1 TZS sang Argentine Peso
0.5248 ARS
1 TZS sang Aruban Florin
0.0007 AWG
1 TZS sang Azerbaijani Manat
0.0007 AZN
1 TZS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0006 BAM
1 TZS sang Barbadian Dollar
0.0008 BBD
1 TZS sang Bangladeshi Taka
0.0472 BDT
1 TZS sang Bulgarian Lev
0.0006 BGN
1 TZS sang Bahraini Dinar
0.0001 BHD
1 TZS sang Burundian Franc
1.1452 BIF
1 TZS sang Bermudan Dollar
0.0004 BMD
1 TZS sang Brunei Dollar
0.0005 BND
1 TZS sang Bolivian Boliviano
0.0027 BOB
1 TZS sang Brazilian Real
0.0019 BRL
1 TZS sang Bahamian Dollar
0.0004 BSD
1 TZS sang Bitcoin
0 BTC
1 TZS sang Bhutanese Ngultrum
0.0358 BTN
1 TZS sang Botswanan Pula
0.0052 BWP
1 TZS sang Belarusian Ruble
0.0011 BYN
1 TZS sang Belize Dollar
0.0008 BZD
1 TZS sang Congolese Franc
0.8959 CDF
1 TZS sang Swiss Franc
0.0003 CHF
1 TZS sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 TZS sang Chilean Peso
0.338 CLP
1 TZS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0026 CNH
1 TZS sang Colombian Peso
1.387 COP
1 TZS sang Costa Rican Colón
0.1752 CRC
1 TZS sang Cuban Convertible Peso
0.0004 CUC
1 TZS sang Cuban Peso
0.0099 CUP
1 TZS sang Cape Verdean Escudo
0.036 CVE
1 TZS sang Djiboutian Franc
0.0685 DJF
1 TZS sang Danish Krone
0.0024 DKK
1 TZS sang Dominican Peso
0.0231 DOP
1 TZS sang Algerian Dinar
0.0508 DZD
1 TZS sang Egyptian Pound
0.02 EGP
1 TZS sang Eritrean Nakfa
0.0058 ERN
1 TZS sang Ethiopian Birr
0.0602 ETB
1 TZS sang Fijian Dollar
0.0009 FJD
1 TZS sang Falkland Islands Pound
0.0003 FKP
1 TZS sang Georgian Lari
0.001 GEL
1 TZS sang Guernsey Pound
0.0003 GGP
1 TZS sang Ghanaian Cedi
0.0042 GHS
1 TZS sang Gibraltar Pound
0.0003 GIP
1 TZS sang Gambian Dalasi
0.0283 GMD
1 TZS sang Guinean Franc
3.3728 GNF
1 TZS sang Guatemalan Quetzal
0.0029 GTQ
1 TZS sang Guyanaese Dollar
0.0804 GYD
1 TZS sang Hong Kong Dollar
0.003 HKD
1 TZS sang Honduran Lempira
0.0102 HNL
1 TZS sang Croatian Kuna
0.0025 HRK
1 TZS sang Haitian Gourde
0.0503 HTG
1 TZS sang Hungarian Forint
0.1183 HUF
1 TZS sang Indonesian Rupiah
6.5847 IDR
1 TZS sang Israeli New Sheqel
0.0012 ILS
1 TZS sang Manx pound
0.0003 IMP
1 TZS sang Indian Rupee
0.0358 INR
1 TZS sang Iraqi Dinar
0.5037 IQD
1 TZS sang Iranian Rial
508.1862 IRR
1 TZS sang Icelandic Króna
0.0468 ISK
1 TZS sang Jersey Pound
0.0003 JEP
1 TZS sang Jamaican Dollar
0.0609 JMD
1 TZS sang Jordanian Dinar
0.0003 JOD
1 TZS sang Kenyan Shilling
0.0496 KES
1 TZS sang Kyrgystani Som
0.0336 KGS
1 TZS sang Cambodian Riel
1.5398 KHR
1 TZS sang Comorian Franc
0.1607 KMF
1 TZS sang North Korean Won
0.3461 KPW
1 TZS sang South Korean Won
0.5655 KRW
1 TZS sang Kuwaiti Dinar
0.0001 KWD
1 TZS sang Cayman Islands Dollar
0.0003 KYD
1 TZS sang Kazakhstani Tenge
0.1793 KZT
1 TZS sang Laotian Kip
8.483 LAK
1 TZS sang Lebanese Pound
34.4283 LBP
1 TZS sang Sri Lankan Rupee
0.1217 LKR
1 TZS sang Liberian Dollar
0.0707 LRD
1 TZS sang Lesotho Loti
0.0063 LSL
1 TZS sang Libyan Dinar
0.0024 LYD
1 TZS sang Moroccan Dirham
0.0036 MAD
1 TZS sang Moldovan Leu
0.0066 MDL
1 TZS sang Malagasy Ariary
1.5907 MGA
1 TZS sang Macedonian Denar
0.0201 MKD
1 TZS sang Myanma Kyat
0.8075 MMK
1 TZS sang Mongolian Tugrik
1.3726 MNT
1 TZS sang Macanese Pataca
0.0031 MOP
1 TZS sang Mauritanian Ouguiya
0.0153 MRU
1 TZS sang Mauritian Rupee
0.0178 MUR
1 TZS sang Maldivian Rufiyaa
0.0059 MVR
1 TZS sang Malawian Kwacha
0.6667 MWK
1 TZS sang Mexican Peso
0.0067 MXN
1 TZS sang Malaysian Ringgit
0.0015 MYR
1 TZS sang Mozambican Metical
0.0246 MZN
1 TZS sang Namibian Dollar
0.0063 NAD
1 TZS sang Nigerian Naira
0.5177 NGN
1 TZS sang Nicaraguan Córdoba
0.0142 NIO
1 TZS sang Norwegian Krone
0.0036 NOK
1 TZS sang Nepalese Rupee
0.0573 NPR
1 TZS sang New Zealand Dollar
0.0007 NZD
1 TZS sang Omani Rial
0.0001 OMR
1 TZS sang Panamanian Balboa
0.0004 PAB
1 TZS sang Peruvian Nuevo Sol
0.0013 PEN
1 TZS sang Papua New Guinean Kina
0.0017 PGK
1 TZS sang Philippine Peso
0.023 PHP
1 TZS sang Pakistani Rupee
0.1072 PKR
1 TZS sang Paraguayan Guarani
2.4514 PYG
1 TZS sang Qatari Rial
0.0014 QAR
1 TZS sang Romanian Leu
0.0017 RON
1 TZS sang Serbian Dinar
0.0383 RSD
1 TZS sang Russian Ruble
0.029 RUB
1 TZS sang Rwandan Franc
0.5632 RWF
1 TZS sang Saudi Riyal
0.0014 SAR
1 TZS sang Solomon Islands Dollar
0.0031 SBD
1 TZS sang Seychellois Rupee
0.0057 SCR
1 TZS sang Sudanese Pound
0.2311 SDG
1 TZS sang Swedish Krona
0.0035 SEK
1 TZS sang Singapore Dollar
0.0005 SGD
1 TZS sang Saint Helena Pound
0.0003 SHP
1 TZS sang Sierra Leonean Leone
8.0639 SLL
1 TZS sang Somali Shilling
0.2197 SOS
1 TZS sang Surinamese Dollar
0.0145 SRD
1 TZS sang South Sudanese Pound
0.0501 SSP
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8.5685 STD
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.008 STN
1 TZS sang Salvadoran Colón
0.0034 SVC
1 TZS sang Syrian Pound
5 SYP
1 TZS sang Swazi Lilangeni
0.0063 SZL
1 TZS sang Thai Baht
0.0123 THB
1 TZS sang Tajikistani Somoni
0.0036 TJS
1 TZS sang Turkmenistani Manat
0.0013 TMT
1 TZS sang Tunisian Dinar
0.0011 TND
1 TZS sang Tongan Pa'anga
0.0009 TOP
1 TZS sang Turkish Lira
0.0173 TRY
1 TZS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0026 TTD
1 TZS sang New Taiwan Dollar
0.0121 TWD
1 TZS sang Ugandan Shilling
1.4245 UGX
1 TZS sang Uruguayan Peso
0.0153 UYU
1 TZS sang Uzbekistan Som
4.6514 UZS
1 TZS sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.1845 VES
1 TZS sang Vietnamese Dong
10.1265 VND
1 TZS sang Vanuatu Vatu
0.0459 VUV
1 TZS sang Samoan Tala
0.0011 WST
1 TZS sang CFA Franc BEAC
0.2144 XAF
1 TZS sang Silver Ounce
0 XAG
1 TZS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TZS sang East Caribbean Dollar
0.001 XCD
1 TZS sang Special Drawing Rights
0.0003 XDR
1 TZS sang CFA Franc BCEAO
0.2144 XOF
1 TZS sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TZS sang CFP Franc
0.039 XPF
1 TZS sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TZS sang Yemeni Rial
0.0918 YER
1 TZS sang South African Rand
0.0063 ZAR
1 TZS sang Zambian Kwacha
0.0073 ZMW
1 TZS sang Zimbabwean Dollar
0.1238 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/20/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Shilling Tanzania = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Shilling Tanzania = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Shilling Tanzania = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Shilling Tanzania = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Shilling Tanzania = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 20.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org