Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
03:39:17 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 02:00 UTC
Chuyển đổi từ TZS
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Ounce Platinum. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Ounce Platinum là .
Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang XPT là 0.00044473.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Ounce Platinum, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Ounce Platinum của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Shilling Tanzania = 0.00044473 Ounce Platinum
- 5 Shilling Tanzania = 0.00222365 Ounce Platinum
- 10 Shilling Tanzania = 0.0044473 Ounce Platinum
- 15 Shilling Tanzania = 0.00667095 Ounce Platinum
- 20 Shilling Tanzania = 0.0088946 Ounce Platinum
Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org