Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
08 Mar, 2026
00:06:04 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi từ TZS
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Ounce Platinum. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Ounce Platinum là .
Hôm nay 03/08/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang XPT là 0.00049442.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Ounce Platinum, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Ounce Platinum của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Shilling Tanzania = 0.00049442 Ounce Platinum
- 5 Shilling Tanzania = 0.0024721 Ounce Platinum
- 10 Shilling Tanzania = 0.0049442 Ounce Platinum
- 15 Shilling Tanzania = 0.0074163 Ounce Platinum
- 20 Shilling Tanzania = 0.0098884 Ounce Platinum
Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 01.03.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org