Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
07:07:15 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi từ TZS
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Yên Nhật. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Yên Nhật là ¥.
Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang JPY là 157.88808908.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Yên Nhật, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Yên Nhật của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Shilling Tanzania = 157.88808908 Yên Nhật
- 5 Shilling Tanzania = 789.4404454 Yên Nhật
- 10 Shilling Tanzania = 1578.8808908 Yên Nhật
- 15 Shilling Tanzania = 2368.3213362 Yên Nhật
- 20 Shilling Tanzania = 3157.7617816 Yên Nhật
Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org