Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Jul, 2026
10:05:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi từ TZS
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Yên Nhật. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Yên Nhật là ¥.
Hôm nay 07/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang JPY là 162.17083333.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Yên Nhật, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Yên Nhật của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Shilling Tanzania = 162.17083333 Yên Nhật
- 5 Shilling Tanzania = 810.85416665 Yên Nhật
- 10 Shilling Tanzania = 1621.7083333 Yên Nhật
- 15 Shilling Tanzania = 2432.56249995 Yên Nhật
- 20 Shilling Tanzania = 3243.4166666 Yên Nhật
Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 16.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org