EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
09:28:52 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TZS

Code
Currency Name
Sum
1 TZS sang United States Dollar
0.0004 USD
1 TZS sang Euro
0.0003 EUR
1 TZS sang British Pound Sterling
0.0003 GBP
1 TZS sang Chinese Yuan
0.0026 CNY
1 TZS sang Japanese Yen
0.0608 JPY
1 TZS sang Canadian Dollar
0.0005 CAD
1 TZS sang Australian Dollar
0.0005 AUD
1 TZS sang Czech Republic Koruna
0.0079 CZK
1 TZS sang Polish Zloty
0.0014 PLN
1 TZS sang Ukrainian Hryvnia
0.0166 UAH
1 TZS sang United Arab Emirates Dirham
0.0014 AED
1 TZS sang Afghan Afghani
0.0245 AFN
1 TZS sang Albanian Lek
0.031 ALL
1 TZS sang Armenian Dram
0.1425 AMD
1 TZS sang Netherlands Antillean Guilder
0.0007 ANG
1 TZS sang Angolan Kwanza
0.3503 AOA
1 TZS sang Argentine Peso
0.5195 ARS
1 TZS sang Aruban Florin
0.0007 AWG
1 TZS sang Azerbaijani Manat
0.0007 AZN
1 TZS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0006 BAM
1 TZS sang Barbadian Dollar
0.0008 BBD
1 TZS sang Bangladeshi Taka
0.0469 BDT
1 TZS sang Bulgarian Lev
0.0006 BGN
1 TZS sang Bahraini Dinar
0.0001 BHD
1 TZS sang Burundian Franc
1.1341 BIF
1 TZS sang Bermudan Dollar
0.0004 BMD
1 TZS sang Brunei Dollar
0.0005 BND
1 TZS sang Bolivian Boliviano
0.0026 BOB
1 TZS sang Brazilian Real
0.0019 BRL
1 TZS sang Bahamian Dollar
0.0004 BSD
1 TZS sang Bitcoin
0 BTC
1 TZS sang Bhutanese Ngultrum
0.0356 BTN
1 TZS sang Botswanan Pula
0.0051 BWP
1 TZS sang Belarusian Ruble
0.0011 BYN
1 TZS sang Belize Dollar
0.0008 BZD
1 TZS sang Congolese Franc
0.8864 CDF
1 TZS sang Swiss Franc
0.0003 CHF
1 TZS sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 TZS sang Chilean Peso
0.3384 CLP
1 TZS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0026 CNH
1 TZS sang Colombian Peso
1.3702 COP
1 TZS sang Costa Rican Colón
0.1751 CRC
1 TZS sang Cuban Convertible Peso
0.0004 CUC
1 TZS sang Cuban Peso
0.0098 CUP
1 TZS sang Cape Verdean Escudo
0.0357 CVE
1 TZS sang Djiboutian Franc
0.0679 DJF
1 TZS sang Danish Krone
0.0024 DKK
1 TZS sang Dominican Peso
0.0227 DOP
1 TZS sang Algerian Dinar
0.0506 DZD
1 TZS sang Egyptian Pound
0.0198 EGP
1 TZS sang Eritrean Nakfa
0.0057 ERN
1 TZS sang Ethiopian Birr
0.0599 ETB
1 TZS sang Fijian Dollar
0.0008 FJD
1 TZS sang Falkland Islands Pound
0.0003 FKP
1 TZS sang Georgian Lari
0.001 GEL
1 TZS sang Guernsey Pound
0.0003 GGP
1 TZS sang Ghanaian Cedi
0.0042 GHS
1 TZS sang Gibraltar Pound
0.0003 GIP
1 TZS sang Gambian Dalasi
0.0283 GMD
1 TZS sang Guinean Franc
3.3464 GNF
1 TZS sang Guatemalan Quetzal
0.0029 GTQ
1 TZS sang Guyanaese Dollar
0.0798 GYD
1 TZS sang Hong Kong Dollar
0.003 HKD
1 TZS sang Honduran Lempira
0.0101 HNL
1 TZS sang Croatian Kuna
0.0024 HRK
1 TZS sang Haitian Gourde
0.05 HTG
1 TZS sang Hungarian Forint
0.1183 HUF
1 TZS sang Indonesian Rupiah
6.5543 IDR
1 TZS sang Israeli New Sheqel
0.0011 ILS
1 TZS sang Manx pound
0.0003 IMP
1 TZS sang Indian Rupee
0.0357 INR
1 TZS sang Iraqi Dinar
0.4997 IQD
1 TZS sang Iranian Rial
503.2983 IRR
1 TZS sang Icelandic Króna
0.0467 ISK
1 TZS sang Jersey Pound
0.0003 JEP
1 TZS sang Jamaican Dollar
0.0602 JMD
1 TZS sang Jordanian Dinar
0.0003 JOD
1 TZS sang Kenyan Shilling
0.0494 KES
1 TZS sang Kyrgystani Som
0.0334 KGS
1 TZS sang Cambodian Riel
1.5278 KHR
1 TZS sang Comorian Franc
0.1598 KMF
1 TZS sang North Korean Won
0.3442 KPW
1 TZS sang South Korean Won
0.5641 KRW
1 TZS sang Kuwaiti Dinar
0.0001 KWD
1 TZS sang Cayman Islands Dollar
0.0003 KYD
1 TZS sang Kazakhstani Tenge
0.181 KZT
1 TZS sang Laotian Kip
8.4156 LAK
1 TZS sang Lebanese Pound
34.244 LBP
1 TZS sang Sri Lankan Rupee
0.1206 LKR
1 TZS sang Liberian Dollar
0.0702 LRD
1 TZS sang Lesotho Loti
0.0063 LSL
1 TZS sang Libyan Dinar
0.0024 LYD
1 TZS sang Moroccan Dirham
0.0035 MAD
1 TZS sang Moldovan Leu
0.0065 MDL
1 TZS sang Malagasy Ariary
1.5826 MGA
1 TZS sang Macedonian Denar
0.02 MKD
1 TZS sang Myanma Kyat
0.803 MMK
1 TZS sang Mongolian Tugrik
1.365 MNT
1 TZS sang Macanese Pataca
0.0031 MOP
1 TZS sang Mauritanian Ouguiya
0.0152 MRU
1 TZS sang Mauritian Rupee
0.0177 MUR
1 TZS sang Maldivian Rufiyaa
0.0059 MVR
1 TZS sang Malawian Kwacha
0.6614 MWK
1 TZS sang Mexican Peso
0.0066 MXN
1 TZS sang Malaysian Ringgit
0.0015 MYR
1 TZS sang Mozambican Metical
0.0245 MZN
1 TZS sang Namibian Dollar
0.0063 NAD
1 TZS sang Nigerian Naira
0.5137 NGN
1 TZS sang Nicaraguan Córdoba
0.014 NIO
1 TZS sang Norwegian Krone
0.0036 NOK
1 TZS sang Nepalese Rupee
0.057 NPR
1 TZS sang New Zealand Dollar
0.0006 NZD
1 TZS sang Omani Rial
0.0001 OMR
1 TZS sang Panamanian Balboa
0.0004 PAB
1 TZS sang Peruvian Nuevo Sol
0.0013 PEN
1 TZS sang Papua New Guinean Kina
0.0017 PGK
1 TZS sang Philippine Peso
0.0229 PHP
1 TZS sang Pakistani Rupee
0.1064 PKR
1 TZS sang Paraguayan Guarani
2.4379 PYG
1 TZS sang Qatari Rial
0.0014 QAR
1 TZS sang Romanian Leu
0.0017 RON
1 TZS sang Serbian Dinar
0.0381 RSD
1 TZS sang Russian Ruble
0.0293 RUB
1 TZS sang Rwandan Franc
0.5586 RWF
1 TZS sang Saudi Riyal
0.0014 SAR
1 TZS sang Solomon Islands Dollar
0.0031 SBD
1 TZS sang Seychellois Rupee
0.0052 SCR
1 TZS sang Sudanese Pound
0.2298 SDG
1 TZS sang Swedish Krona
0.0035 SEK
1 TZS sang Singapore Dollar
0.0005 SGD
1 TZS sang Saint Helena Pound
0.0003 SHP
1 TZS sang Sierra Leonean Leone
8.0189 SLL
1 TZS sang Somali Shilling
0.218 SOS
1 TZS sang Surinamese Dollar
0.0143 SRD
1 TZS sang South Sudanese Pound
0.0498 SSP
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8.5208 STD
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0079 STN
1 TZS sang Salvadoran Colón
0.0033 SVC
1 TZS sang Syrian Pound
4.9721 SYP
1 TZS sang Swazi Lilangeni
0.0063 SZL
1 TZS sang Thai Baht
0.0122 THB
1 TZS sang Tajikistani Somoni
0.0036 TJS
1 TZS sang Turkmenistani Manat
0.0013 TMT
1 TZS sang Tunisian Dinar
0.0011 TND
1 TZS sang Tongan Pa'anga
0.0009 TOP
1 TZS sang Turkish Lira
0.0171 TRY
1 TZS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0026 TTD
1 TZS sang New Taiwan Dollar
0.0121 TWD
1 TZS sang Ugandan Shilling
1.4095 UGX
1 TZS sang Uruguayan Peso
0.0153 UYU
1 TZS sang Uzbekistan Som
4.6497 UZS
1 TZS sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.1828 VES
1 TZS sang Vietnamese Dong
10.0687 VND
1 TZS sang Vanuatu Vatu
0.0457 VUV
1 TZS sang Samoan Tala
0.001 WST
1 TZS sang CFA Franc BEAC
0.2128 XAF
1 TZS sang Silver Ounce
0 XAG
1 TZS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TZS sang East Caribbean Dollar
0.001 XCD
1 TZS sang Special Drawing Rights
0.0003 XDR
1 TZS sang CFA Franc BCEAO
0.2128 XOF
1 TZS sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TZS sang CFP Franc
0.0387 XPF
1 TZS sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TZS sang Yemeni Rial
0.0912 YER
1 TZS sang South African Rand
0.0063 ZAR
1 TZS sang Zambian Kwacha
0.0073 ZMW
1 TZS sang Zimbabwean Dollar
0.1231 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang SAR là 3.751639.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Shilling Tanzania = 3.751639 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Shilling Tanzania = 18.758195 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Shilling Tanzania = 37.51639 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Shilling Tanzania = 56.274585 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Shilling Tanzania = 75.03278 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org