EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
08:14:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TZS

Code
Currency Name
Sum
1 TZS sang United States Dollar
0.0004 USD
1 TZS sang Euro
0.0003 EUR
1 TZS sang British Pound Sterling
0.0003 GBP
1 TZS sang Chinese Yuan
0.0026 CNY
1 TZS sang Japanese Yen
0.0606 JPY
1 TZS sang Canadian Dollar
0.0005 CAD
1 TZS sang Australian Dollar
0.0005 AUD
1 TZS sang Czech Republic Koruna
0.0079 CZK
1 TZS sang Polish Zloty
0.0014 PLN
1 TZS sang Ukrainian Hryvnia
0.0168 UAH
1 TZS sang United Arab Emirates Dirham
0.0014 AED
1 TZS sang Afghan Afghani
0.024 AFN
1 TZS sang Albanian Lek
0.0312 ALL
1 TZS sang Armenian Dram
0.14 AMD
1 TZS sang Netherlands Antillean Guilder
0.0007 ANG
1 TZS sang Angolan Kwanza
0.3472 AOA
1 TZS sang Argentine Peso
0.5357 ARS
1 TZS sang Aruban Florin
0.0007 AWG
1 TZS sang Azerbaijani Manat
0.0006 AZN
1 TZS sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0006 BAM
1 TZS sang Barbadian Dollar
0.0008 BBD
1 TZS sang Bangladeshi Taka
0.0467 BDT
1 TZS sang Bulgarian Lev
0.0006 BGN
1 TZS sang Bahraini Dinar
0.0001 BHD
1 TZS sang Burundian Franc
1.1299 BIF
1 TZS sang Bermudan Dollar
0.0004 BMD
1 TZS sang Brunei Dollar
0.0005 BND
1 TZS sang Bolivian Boliviano
0.0026 BOB
1 TZS sang Brazilian Real
0.0019 BRL
1 TZS sang Bahamian Dollar
0.0004 BSD
1 TZS sang Bitcoin
0 BTC
1 TZS sang Bhutanese Ngultrum
0.0361 BTN
1 TZS sang Botswanan Pula
0.0051 BWP
1 TZS sang Belarusian Ruble
0.001 BYN
1 TZS sang Belize Dollar
0.0008 BZD
1 TZS sang Congolese Franc
0.87 CDF
1 TZS sang Swiss Franc
0.0003 CHF
1 TZS sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 TZS sang Chilean Peso
0.3383 CLP
1 TZS sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0026 CNH
1 TZS sang Colombian Peso
1.3824 COP
1 TZS sang Costa Rican Colón
0.1719 CRC
1 TZS sang Cuban Convertible Peso
0.0004 CUC
1 TZS sang Cuban Peso
0.0098 CUP
1 TZS sang Cape Verdean Escudo
0.036 CVE
1 TZS sang Djiboutian Franc
0.0677 DJF
1 TZS sang Danish Krone
0.0024 DKK
1 TZS sang Dominican Peso
0.0223 DOP
1 TZS sang Algerian Dinar
0.0504 DZD
1 TZS sang Egyptian Pound
0.0198 EGP
1 TZS sang Eritrean Nakfa
0.0057 ERN
1 TZS sang Ethiopian Birr
0.0608 ETB
1 TZS sang Fijian Dollar
0.0008 FJD
1 TZS sang Falkland Islands Pound
0.0003 FKP
1 TZS sang Georgian Lari
0.001 GEL
1 TZS sang Guernsey Pound
0.0003 GGP
1 TZS sang Ghanaian Cedi
0.0041 GHS
1 TZS sang Gibraltar Pound
0.0003 GIP
1 TZS sang Gambian Dalasi
0.0276 GMD
1 TZS sang Guinean Franc
3.3353 GNF
1 TZS sang Guatemalan Quetzal
0.0029 GTQ
1 TZS sang Guyanaese Dollar
0.0796 GYD
1 TZS sang Hong Kong Dollar
0.003 HKD
1 TZS sang Honduran Lempira
0.0101 HNL
1 TZS sang Croatian Kuna
0.0025 HRK
1 TZS sang Haitian Gourde
0.0498 HTG
1 TZS sang Hungarian Forint
0.1155 HUF
1 TZS sang Indonesian Rupiah
6.7703 IDR
1 TZS sang Israeli New Sheqel
0.0011 ILS
1 TZS sang Manx pound
0.0003 IMP
1 TZS sang Indian Rupee
0.0361 INR
1 TZS sang Iraqi Dinar
0.4981 IQD
1 TZS sang Iranian Rial
513.7076 IRR
1 TZS sang Icelandic Króna
0.0468 ISK
1 TZS sang Jersey Pound
0.0003 JEP
1 TZS sang Jamaican Dollar
0.0599 JMD
1 TZS sang Jordanian Dinar
0.0003 JOD
1 TZS sang Kenyan Shilling
0.0492 KES
1 TZS sang Kyrgystani Som
0.0333 KGS
1 TZS sang Cambodian Riel
1.5262 KHR
1 TZS sang Comorian Franc
0.1605 KMF
1 TZS sang North Korean Won
0.3422 KPW
1 TZS sang South Korean Won
0.5731 KRW
1 TZS sang Kuwaiti Dinar
0.0001 KWD
1 TZS sang Cayman Islands Dollar
0.0003 KYD
1 TZS sang Kazakhstani Tenge
0.1853 KZT
1 TZS sang Laotian Kip
8.3482 LAK
1 TZS sang Lebanese Pound
34.0001 LBP
1 TZS sang Sri Lankan Rupee
0.1255 LKR
1 TZS sang Liberian Dollar
0.0697 LRD
1 TZS sang Lesotho Loti
0.0062 LSL
1 TZS sang Libyan Dinar
0.0024 LYD
1 TZS sang Moroccan Dirham
0.0035 MAD
1 TZS sang Moldovan Leu
0.0066 MDL
1 TZS sang Malagasy Ariary
1.5932 MGA
1 TZS sang Macedonian Denar
0.0201 MKD
1 TZS sang Myanma Kyat
0.7984 MMK
1 TZS sang Mongolian Tugrik
1.3572 MNT
1 TZS sang Macanese Pataca
0.0031 MOP
1 TZS sang Mauritanian Ouguiya
0.0152 MRU
1 TZS sang Mauritian Rupee
0.018 MUR
1 TZS sang Maldivian Rufiyaa
0.0059 MVR
1 TZS sang Malawian Kwacha
0.6598 MWK
1 TZS sang Mexican Peso
0.0066 MXN
1 TZS sang Malaysian Ringgit
0.0015 MYR
1 TZS sang Mozambican Metical
0.0243 MZN
1 TZS sang Namibian Dollar
0.0062 NAD
1 TZS sang Nigerian Naira
0.5216 NGN
1 TZS sang Nicaraguan Córdoba
0.014 NIO
1 TZS sang Norwegian Krone
0.0035 NOK
1 TZS sang Nepalese Rupee
0.0578 NPR
1 TZS sang New Zealand Dollar
0.0006 NZD
1 TZS sang Omani Rial
0.0001 OMR
1 TZS sang Panamanian Balboa
0.0004 PAB
1 TZS sang Peruvian Nuevo Sol
0.0013 PEN
1 TZS sang Papua New Guinean Kina
0.0017 PGK
1 TZS sang Philippine Peso
0.0235 PHP
1 TZS sang Pakistani Rupee
0.1059 PKR
1 TZS sang Paraguayan Guarani
2.2879 PYG
1 TZS sang Qatari Rial
0.0014 QAR
1 TZS sang Romanian Leu
0.0017 RON
1 TZS sang Serbian Dinar
0.0383 RSD
1 TZS sang Russian Ruble
0.0272 RUB
1 TZS sang Rwandan Franc
0.5573 RWF
1 TZS sang Saudi Riyal
0.0014 SAR
1 TZS sang Solomon Islands Dollar
0.0031 SBD
1 TZS sang Seychellois Rupee
0.0054 SCR
1 TZS sang Sudanese Pound
0.2283 SDG
1 TZS sang Swedish Krona
0.0035 SEK
1 TZS sang Singapore Dollar
0.0005 SGD
1 TZS sang Saint Helena Pound
0.0003 SHP
1 TZS sang Sierra Leonean Leone
7.9732 SLL
1 TZS sang Somali Shilling
0.2173 SOS
1 TZS sang Surinamese Dollar
0.0141 SRD
1 TZS sang South Sudanese Pound
0.0495 SSP
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
8.4722 STD
1 TZS sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0081 STN
1 TZS sang Salvadoran Colón
0.0033 SVC
1 TZS sang Syrian Pound
4.9437 SYP
1 TZS sang Swazi Lilangeni
0.0062 SZL
1 TZS sang Thai Baht
0.0124 THB
1 TZS sang Tajikistani Somoni
0.0035 TJS
1 TZS sang Turkmenistani Manat
0.0013 TMT
1 TZS sang Tunisian Dinar
0.0011 TND
1 TZS sang Tongan Pa'anga
0.0009 TOP
1 TZS sang Turkish Lira
0.0175 TRY
1 TZS sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0026 TTD
1 TZS sang New Taiwan Dollar
0.0119 TWD
1 TZS sang Ugandan Shilling
1.4334 UGX
1 TZS sang Uruguayan Peso
0.0153 UYU
1 TZS sang Uzbekistan Som
4.5652 UZS
1 TZS sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.2086 VES
1 TZS sang Vietnamese Dong
10.0086 VND
1 TZS sang Vanuatu Vatu
0.0454 VUV
1 TZS sang Samoan Tala
0.001 WST
1 TZS sang CFA Franc BEAC
0.214 XAF
1 TZS sang Silver Ounce
0 XAG
1 TZS sang Gold Ounce
0 XAU
1 TZS sang East Caribbean Dollar
0.001 XCD
1 TZS sang Special Drawing Rights
0.0003 XDR
1 TZS sang CFA Franc BCEAO
0.214 XOF
1 TZS sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TZS sang CFP Franc
0.0389 XPF
1 TZS sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TZS sang Yemeni Rial
0.0907 YER
1 TZS sang South African Rand
0.0062 ZAR
1 TZS sang Zambian Kwacha
0.007 ZMW
1 TZS sang Zimbabwean Dollar
0.1224 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Shilling Tanzania sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Shilling Tanzania là TSh. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ TZS sang CNY là 6.766.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Shilling Tanzania sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Shilling Tanzania sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Shilling Tanzania = 6.766 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Shilling Tanzania = 33.83 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Shilling Tanzania = 67.66 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Shilling Tanzania = 101.49 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Shilling Tanzania = 135.32 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Shilling Tanzania sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org