EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
30 May, 2026
20:33:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TRY

Code
Currency Name
Sum
1 TRY sang United States Dollar
0.0218 USD
1 TRY sang Euro
0.0187 EUR
1 TRY sang British Pound Sterling
0.0162 GBP
1 TRY sang Chinese Yuan
0.1476 CNY
1 TRY sang Japanese Yen
3.4743 JPY
1 TRY sang Canadian Dollar
0.0301 CAD
1 TRY sang Australian Dollar
0.0303 AUD
1 TRY sang Czech Republic Koruna
0.4541 CZK
1 TRY sang Polish Zloty
0.0791 PLN
1 TRY sang Ukrainian Hryvnia
0.966 UAH
1 TRY sang United Arab Emirates Dirham
0.0801 AED
1 TRY sang Afghan Afghani
1.3739 AFN
1 TRY sang Albanian Lek
1.7884 ALL
1 TRY sang Armenian Dram
8.0295 AMD
1 TRY sang Netherlands Antillean Guilder
0.039 ANG
1 TRY sang Angolan Kwanza
20.0204 AOA
1 TRY sang Argentine Peso
30.7594 ARS
1 TRY sang Aruban Florin
0.0393 AWG
1 TRY sang Azerbaijani Manat
0.0371 AZN
1 TRY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0366 BAM
1 TRY sang Barbadian Dollar
0.0436 BBD
1 TRY sang Bangladeshi Taka
2.6773 BDT
1 TRY sang Bulgarian Lev
0.0366 BGN
1 TRY sang Bahraini Dinar
0.0082 BHD
1 TRY sang Burundian Franc
64.9026 BIF
1 TRY sang Bermudan Dollar
0.0218 BMD
1 TRY sang Brunei Dollar
0.0279 BND
1 TRY sang Bolivian Boliviano
0.1507 BOB
1 TRY sang Brazilian Real
0.1102 BRL
1 TRY sang Bahamian Dollar
0.0218 BSD
1 TRY sang Bitcoin
0 BTC
1 TRY sang Bhutanese Ngultrum
2.0709 BTN
1 TRY sang Botswanan Pula
0.2926 BWP
1 TRY sang Belarusian Ruble
0.0598 BYN
1 TRY sang Belize Dollar
0.0439 BZD
1 TRY sang Congolese Franc
49.5493 CDF
1 TRY sang Swiss Franc
0.017 CHF
1 TRY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0005 CLF
1 TRY sang Chilean Peso
19.4108 CLP
1 TRY sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1475 CNH
1 TRY sang Colombian Peso
79.252 COP
1 TRY sang Costa Rican Colón
9.8589 CRC
1 TRY sang Cuban Convertible Peso
0.0218 CUC
1 TRY sang Cuban Peso
0.5616 CUP
1 TRY sang Cape Verdean Escudo
2.0656 CVE
1 TRY sang Djiboutian Franc
3.8928 DJF
1 TRY sang Danish Krone
0.1398 DKK
1 TRY sang Dominican Peso
1.2723 DOP
1 TRY sang Algerian Dinar
2.8958 DZD
1 TRY sang Egyptian Pound
1.1388 EGP
1 TRY sang Eritrean Nakfa
0.3271 ERN
1 TRY sang Ethiopian Birr
3.4698 ETB
1 TRY sang Fijian Dollar
0.0485 FJD
1 TRY sang Falkland Islands Pound
0.0162 FKP
1 TRY sang Georgian Lari
0.0581 GEL
1 TRY sang Guernsey Pound
0.0162 GGP
1 TRY sang Ghanaian Cedi
0.2334 GHS
1 TRY sang Gibraltar Pound
0.0162 GIP
1 TRY sang Gambian Dalasi
1.5811 GMD
1 TRY sang Guinean Franc
191.4802 GNF
1 TRY sang Guatemalan Quetzal
0.1664 GTQ
1 TRY sang Guyanaese Dollar
4.5628 GYD
1 TRY sang Hong Kong Dollar
0.1709 HKD
1 TRY sang Honduran Lempira
0.5795 HNL
1 TRY sang Croatian Kuna
0.1409 HRK
1 TRY sang Haitian Gourde
2.8562 HTG
1 TRY sang Hungarian Forint
6.6188 HUF
1 TRY sang Indonesian Rupiah
388.7103 IDR
1 TRY sang Israeli New Sheqel
0.0611 ILS
1 TRY sang Manx pound
0.0162 IMP
1 TRY sang Indian Rupee
2.0732 INR
1 TRY sang Iraqi Dinar
28.5694 IQD
1 TRY sang Iranian Rial
29464.618 IRR
1 TRY sang Icelandic Króna
2.6816 ISK
1 TRY sang Jersey Pound
0.0162 JEP
1 TRY sang Jamaican Dollar
3.4352 JMD
1 TRY sang Jordanian Dinar
0.0155 JOD
1 TRY sang Kenyan Shilling
2.8223 KES
1 TRY sang Kyrgystani Som
1.9072 KGS
1 TRY sang Cambodian Riel
87.4528 KHR
1 TRY sang Comorian Franc
9.2142 KMF
1 TRY sang North Korean Won
19.6278 KPW
1 TRY sang South Korean Won
32.8748 KRW
1 TRY sang Kuwaiti Dinar
0.0067 KWD
1 TRY sang Cayman Islands Dollar
0.0182 KYD
1 TRY sang Kazakhstani Tenge
10.6278 KZT
1 TRY sang Laotian Kip
478.7551 LAK
1 TRY sang Lebanese Pound
1952.9674 LBP
1 TRY sang Sri Lankan Rupee
7.1976 LKR
1 TRY sang Liberian Dollar
3.9937 LRD
1 TRY sang Lesotho Loti
0.3543 LSL
1 TRY sang Libyan Dinar
0.1385 LYD
1 TRY sang Moroccan Dirham
0.2003 MAD
1 TRY sang Moldovan Leu
0.3762 MDL
1 TRY sang Malagasy Ariary
91.3784 MGA
1 TRY sang Macedonian Denar
1.1526 MKD
1 TRY sang Myanma Kyat
45.7941 MMK
1 TRY sang Mongolian Tugrik
77.8454 MNT
1 TRY sang Macanese Pataca
0.176 MOP
1 TRY sang Mauritanian Ouguiya
0.8723 MRU
1 TRY sang Mauritian Rupee
1.0331 MUR
1 TRY sang Maldivian Rufiyaa
0.3359 MVR
1 TRY sang Malawian Kwacha
37.8817 MWK
1 TRY sang Mexican Peso
0.3785 MXN
1 TRY sang Malaysian Ringgit
0.0866 MYR
1 TRY sang Mozambican Metical
1.3937 MZN
1 TRY sang Namibian Dollar
0.3543 NAD
1 TRY sang Nigerian Naira
29.915 NGN
1 TRY sang Nicaraguan Córdoba
0.7975 NIO
1 TRY sang Norwegian Krone
0.2018 NOK
1 TRY sang Nepalese Rupee
3.3367 NPR
1 TRY sang New Zealand Dollar
0.0364 NZD
1 TRY sang Omani Rial
0.0084 OMR
1 TRY sang Panamanian Balboa
0.0218 PAB
1 TRY sang Peruvian Nuevo Sol
0.0742 PEN
1 TRY sang Papua New Guinean Kina
0.095 PGK
1 TRY sang Philippine Peso
1.3413 PHP
1 TRY sang Pakistani Rupee
6.0748 PKR
1 TRY sang Paraguayan Guarani
131.2253 PYG
1 TRY sang Qatari Rial
0.0794 QAR
1 TRY sang Romanian Leu
0.0982 RON
1 TRY sang Serbian Dinar
2.1957 RSD
1 TRY sang Russian Ruble
1.5516 RUB
1 TRY sang Rwandan Franc
31.8952 RWF
1 TRY sang Saudi Riyal
0.0823 SAR
1 TRY sang Solomon Islands Dollar
0.1752 SBD
1 TRY sang Seychellois Rupee
0.2959 SCR
1 TRY sang Sudanese Pound
13.0961 SDG
1 TRY sang Swedish Krona
0.2015 SEK
1 TRY sang Singapore Dollar
0.0278 SGD
1 TRY sang Saint Helena Pound
0.0162 SHP
1 TRY sang Sierra Leonean Leone
457.3171 SLL
1 TRY sang Somali Shilling
12.4582 SOS
1 TRY sang Surinamese Dollar
0.8106 SRD
1 TRY sang South Sudanese Pound
2.8408 SSP
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
485.9367 STD
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.4667 STN
1 TRY sang Salvadoran Colón
0.1908 SVC
1 TRY sang Syrian Pound
283.5565 SYP
1 TRY sang Swazi Lilangeni
0.3542 SZL
1 TRY sang Thai Baht
0.7119 THB
1 TRY sang Tajikistani Somoni
0.2013 TJS
1 TRY sang Turkmenistani Manat
0.0763 TMT
1 TRY sang Tunisian Dinar
0.0631 TND
1 TRY sang Tongan Pa'anga
0.0525 TOP
1 TRY sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1482 TTD
1 TRY sang New Taiwan Dollar
0.6854 TWD
1 TRY sang Tanzanian Shilling
57.3434 TZS
1 TRY sang Ugandan Shilling
82.2163 UGX
1 TRY sang Uruguayan Peso
0.8756 UYU
1 TRY sang Uzbekistan Som
261.8426 UZS
1 TRY sang Venezuelan Bolívar Soberano
11.9661 VES
1 TRY sang Vietnamese Dong
573.8372 VND
1 TRY sang Vanuatu Vatu
2.6037 VUV
1 TRY sang Samoan Tala
0.0598 WST
1 TRY sang CFA Franc BEAC
12.2654 XAF
1 TRY sang Silver Ounce
0.0003 XAG
1 TRY sang Gold Ounce
0 XAU
1 TRY sang East Caribbean Dollar
0.0589 XCD
1 TRY sang Special Drawing Rights
0.0153 XDR
1 TRY sang CFA Franc BCEAO
12.2654 XOF
1 TRY sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TRY sang CFP Franc
2.2313 XPF
1 TRY sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TRY sang Yemeni Rial
5.2041 YER
1 TRY sang South African Rand
0.3542 ZAR
1 TRY sang Zambian Kwacha
0.4024 ZMW
1 TRY sang Zimbabwean Dollar
7.0224 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman. Biểu tượng cho đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ là ₺. Biểu tượng cho Đô la Quần đảo Cayman là $.

Hôm nay 05/30/2026, tỷ giá hối đoái từ TRY sang KYD là 0.833462.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman, hãy sử dụng công cụ tính từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 0.833462 Đô la Quần đảo Cayman
  • 5 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 4.16731 Đô la Quần đảo Cayman
  • 10 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 8.33462 Đô la Quần đảo Cayman
  • 15 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 12.50193 Đô la Quần đảo Cayman
  • 20 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 16.66924 Đô la Quần đảo Cayman

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 30.05.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org