EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
23:28:08 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TRY

Code
Currency Name
Sum
1 TRY sang United States Dollar
0.0224 USD
1 TRY sang Euro
0.0189 EUR
1 TRY sang British Pound Sterling
0.0165 GBP
1 TRY sang Chinese Yuan
0.1524 CNY
1 TRY sang Japanese Yen
3.551 JPY
1 TRY sang Canadian Dollar
0.0307 CAD
1 TRY sang Australian Dollar
0.0312 AUD
1 TRY sang Czech Republic Koruna
0.461 CZK
1 TRY sang Polish Zloty
0.0802 PLN
1 TRY sang Ukrainian Hryvnia
0.9734 UAH
1 TRY sang United Arab Emirates Dirham
0.0821 AED
1 TRY sang Afghan Afghani
1.4306 AFN
1 TRY sang Albanian Lek
1.8157 ALL
1 TRY sang Armenian Dram
8.3576 AMD
1 TRY sang Netherlands Antillean Guilder
0.04 ANG
1 TRY sang Angolan Kwanza
20.4759 AOA
1 TRY sang Argentine Peso
30.3658 ARS
1 TRY sang Aruban Florin
0.0402 AWG
1 TRY sang Azerbaijani Manat
0.038 AZN
1 TRY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0371 BAM
1 TRY sang Barbadian Dollar
0.0447 BBD
1 TRY sang Bangladeshi Taka
2.7487 BDT
1 TRY sang Bulgarian Lev
0.037 BGN
1 TRY sang Bahraini Dinar
0.0084 BHD
1 TRY sang Burundian Franc
66.3827 BIF
1 TRY sang Bermudan Dollar
0.0224 BMD
1 TRY sang Brunei Dollar
0.0284 BND
1 TRY sang Bolivian Boliviano
0.1545 BOB
1 TRY sang Brazilian Real
0.1116 BRL
1 TRY sang Bahamian Dollar
0.0224 BSD
1 TRY sang Bitcoin
0 BTC
1 TRY sang Bhutanese Ngultrum
2.0876 BTN
1 TRY sang Botswanan Pula
0.2999 BWP
1 TRY sang Belarusian Ruble
0.0638 BYN
1 TRY sang Belize Dollar
0.045 BZD
1 TRY sang Congolese Franc
51.7311 CDF
1 TRY sang Swiss Franc
0.0175 CHF
1 TRY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0005 CLF
1 TRY sang Chilean Peso
19.7809 CLP
1 TRY sang Chinese Yuan (Offshore)
0.1524 CNH
1 TRY sang Colombian Peso
79.9757 COP
1 TRY sang Costa Rican Colón
10.2582 CRC
1 TRY sang Cuban Convertible Peso
0.0224 CUC
1 TRY sang Cuban Peso
0.5756 CUP
1 TRY sang Cape Verdean Escudo
2.0934 CVE
1 TRY sang Djiboutian Franc
3.9779 DJF
1 TRY sang Danish Krone
0.1415 DKK
1 TRY sang Dominican Peso
1.3345 DOP
1 TRY sang Algerian Dinar
2.9522 DZD
1 TRY sang Egyptian Pound
1.1612 EGP
1 TRY sang Eritrean Nakfa
0.3353 ERN
1 TRY sang Ethiopian Birr
3.4987 ETB
1 TRY sang Fijian Dollar
0.0491 FJD
1 TRY sang Falkland Islands Pound
0.0165 FKP
1 TRY sang Georgian Lari
0.0601 GEL
1 TRY sang Guernsey Pound
0.0165 GGP
1 TRY sang Ghanaian Cedi
0.2469 GHS
1 TRY sang Gibraltar Pound
0.0165 GIP
1 TRY sang Gambian Dalasi
1.6541 GMD
1 TRY sang Guinean Franc
196.1063 GNF
1 TRY sang Guatemalan Quetzal
0.1709 GTQ
1 TRY sang Guyanaese Dollar
4.6763 GYD
1 TRY sang Hong Kong Dollar
0.1751 HKD
1 TRY sang Honduran Lempira
0.5948 HNL
1 TRY sang Croatian Kuna
0.1427 HRK
1 TRY sang Haitian Gourde
2.9247 HTG
1 TRY sang Hungarian Forint
6.8838 HUF
1 TRY sang Indonesian Rupiah
383.4118 IDR
1 TRY sang Israeli New Sheqel
0.067 ILS
1 TRY sang Manx pound
0.0165 IMP
1 TRY sang Indian Rupee
2.0874 INR
1 TRY sang Iraqi Dinar
29.2812 IQD
1 TRY sang Iranian Rial
29418.6328 IRR
1 TRY sang Icelandic Króna
2.7234 ISK
1 TRY sang Jersey Pound
0.0165 JEP
1 TRY sang Jamaican Dollar
3.5271 JMD
1 TRY sang Jordanian Dinar
0.0158 JOD
1 TRY sang Kenyan Shilling
2.8879 KES
1 TRY sang Kyrgystani Som
1.9547 KGS
1 TRY sang Cambodian Riel
89.6123 KHR
1 TRY sang Comorian Franc
9.3433 KMF
1 TRY sang North Korean Won
20.1172 KPW
1 TRY sang South Korean Won
32.971 KRW
1 TRY sang Kuwaiti Dinar
0.0069 KWD
1 TRY sang Cayman Islands Dollar
0.0186 KYD
1 TRY sang Kazakhstani Tenge
10.604 KZT
1 TRY sang Laotian Kip
492.3248 LAK
1 TRY sang Lebanese Pound
2001.7889 LBP
1 TRY sang Sri Lankan Rupee
7.0518 LKR
1 TRY sang Liberian Dollar
4.1178 LRD
1 TRY sang Lesotho Loti
0.3666 LSL
1 TRY sang Libyan Dinar
0.1414 LYD
1 TRY sang Moroccan Dirham
0.2066 MAD
1 TRY sang Moldovan Leu
0.3827 MDL
1 TRY sang Malagasy Ariary
92.6279 MGA
1 TRY sang Macedonian Denar
1.1676 MKD
1 TRY sang Myanma Kyat
46.9359 MMK
1 TRY sang Mongolian Tugrik
79.7864 MNT
1 TRY sang Macanese Pataca
0.1804 MOP
1 TRY sang Mauritanian Ouguiya
0.8925 MRU
1 TRY sang Mauritian Rupee
1.0338 MUR
1 TRY sang Maldivian Rufiyaa
0.3453 MVR
1 TRY sang Malawian Kwacha
38.7849 MWK
1 TRY sang Mexican Peso
0.3856 MXN
1 TRY sang Malaysian Ringgit
0.0884 MYR
1 TRY sang Mozambican Metical
1.4296 MZN
1 TRY sang Namibian Dollar
0.3666 NAD
1 TRY sang Nigerian Naira
30.0569 NGN
1 TRY sang Nicaraguan Córdoba
0.8218 NIO
1 TRY sang Norwegian Krone
0.2099 NOK
1 TRY sang Nepalese Rupee
3.3401 NPR
1 TRY sang New Zealand Dollar
0.0378 NZD
1 TRY sang Omani Rial
0.0086 OMR
1 TRY sang Panamanian Balboa
0.0224 PAB
1 TRY sang Peruvian Nuevo Sol
0.0757 PEN
1 TRY sang Papua New Guinean Kina
0.0967 PGK
1 TRY sang Philippine Peso
1.3415 PHP
1 TRY sang Pakistani Rupee
6.2334 PKR
1 TRY sang Paraguayan Guarani
142.8557 PYG
1 TRY sang Qatari Rial
0.0815 QAR
1 TRY sang Romanian Leu
0.0964 RON
1 TRY sang Serbian Dinar
2.2227 RSD
1 TRY sang Russian Ruble
1.6876 RUB
1 TRY sang Rwandan Franc
32.7027 RWF
1 TRY sang Saudi Riyal
0.0839 SAR
1 TRY sang Solomon Islands Dollar
0.1799 SBD
1 TRY sang Seychellois Rupee
0.3219 SCR
1 TRY sang Sudanese Pound
13.4338 SDG
1 TRY sang Swedish Krona
0.2048 SEK
1 TRY sang Singapore Dollar
0.0284 SGD
1 TRY sang Saint Helena Pound
0.0165 SHP
1 TRY sang Sierra Leonean Leone
468.7199 SLL
1 TRY sang Somali Shilling
12.7747 SOS
1 TRY sang Surinamese Dollar
0.8365 SRD
1 TRY sang South Sudanese Pound
2.9116 SSP
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
498.0531 STD
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.4702 STN
1 TRY sang Salvadoran Colón
0.1956 SVC
1 TRY sang Syrian Pound
290.6267 SYP
1 TRY sang Swazi Lilangeni
0.3664 SZL
1 TRY sang Thai Baht
0.7162 THB
1 TRY sang Tajikistani Somoni
0.2112 TJS
1 TRY sang Turkmenistani Manat
0.0783 TMT
1 TRY sang Tunisian Dinar
0.0645 TND
1 TRY sang Tongan Pa'anga
0.0538 TOP
1 TRY sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1517 TTD
1 TRY sang New Taiwan Dollar
0.7064 TWD
1 TRY sang Tanzanian Shilling
58.0031 TZS
1 TRY sang Ugandan Shilling
82.5968 UGX
1 TRY sang Uruguayan Peso
0.899 UYU
1 TRY sang Uzbekistan Som
272.2918 UZS
1 TRY sang Venezuelan Bolívar Soberano
10.6841 VES
1 TRY sang Vietnamese Dong
588.5962 VND
1 TRY sang Vanuatu Vatu
2.6686 VUV
1 TRY sang Samoan Tala
0.0613 WST
1 TRY sang CFA Franc BEAC
12.423 XAF
1 TRY sang Silver Ounce
0.0003 XAG
1 TRY sang Gold Ounce
0 XAU
1 TRY sang East Caribbean Dollar
0.0604 XCD
1 TRY sang Special Drawing Rights
0.0155 XDR
1 TRY sang CFA Franc BCEAO
12.423 XOF
1 TRY sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TRY sang CFP Franc
2.26 XPF
1 TRY sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TRY sang Yemeni Rial
5.3333 YER
1 TRY sang South African Rand
0.366 ZAR
1 TRY sang Zambian Kwacha
0.4286 ZMW
1 TRY sang Zimbabwean Dollar
7.1975 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018). Biểu tượng cho đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ là ₺. Biểu tượng cho Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) là Db (pre-2018).

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ TRY sang STD là 22281.8.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018), hãy sử dụng công cụ tính từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 22281.8 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 5 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 111409 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 10 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 222818 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 15 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 334227 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)
  • 20 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 445636 Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org