EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
10:35:22 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ TRY

Code
Currency Name
Sum
1 TRY sang United States Dollar
0.02 USD
1 TRY sang Euro
0.0178 EUR
1 TRY sang British Pound Sterling
0.0149 GBP
1 TRY sang Chinese Yuan
0.1331 CNY
1 TRY sang Japanese Yen
3.1609 JPY
1 TRY sang Canadian Dollar
0.028 CAD
1 TRY sang Australian Dollar
0.0285 AUD
1 TRY sang Czech Republic Koruna
0.4343 CZK
1 TRY sang Polish Zloty
0.0788 PLN
1 TRY sang Ukrainian Hryvnia
0.9102 UAH
1 TRY sang United Arab Emirates Dirham
0.0735 AED
1 TRY sang Afghan Afghani
1.2919 AFN
1 TRY sang Albanian Lek
1.6298 ALL
1 TRY sang Armenian Dram
7.2313 AMD
1 TRY sang Netherlands Antillean Guilder
0.0358 ANG
1 TRY sang Angolan Kwanza
18.2705 AOA
1 TRY sang Argentine Peso
30.7272 ARS
1 TRY sang Aruban Florin
0.0361 AWG
1 TRY sang Azerbaijani Manat
0.034 AZN
1 TRY sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.0351 BAM
1 TRY sang Barbadian Dollar
0.04 BBD
1 TRY sang Bangladeshi Taka
2.4915 BDT
1 TRY sang Bulgarian Lev
0.0349 BGN
1 TRY sang Bahraini Dinar
0.0076 BHD
1 TRY sang Burundian Franc
60.2257 BIF
1 TRY sang Bermudan Dollar
0.02 BMD
1 TRY sang Brunei Dollar
0.0256 BND
1 TRY sang Bolivian Boliviano
0.2205 BOB
1 TRY sang Brazilian Real
0.1089 BRL
1 TRY sang Bahamian Dollar
0.02 BSD
1 TRY sang Bitcoin
0 BTC
1 TRY sang Bhutanese Ngultrum
1.9045 BTN
1 TRY sang Botswanan Pula
0.2773 BWP
1 TRY sang Belarusian Ruble
0.0591 BYN
1 TRY sang Belize Dollar
0.0404 BZD
1 TRY sang Congolese Franc
46.4482 CDF
1 TRY sang Swiss Franc
0.0164 CHF
1 TRY sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0005 CLF
1 TRY sang Chilean Peso
19.8869 CLP
1 TRY sang Chinese Yuan (Offshore)
0.133 CNH
1 TRY sang Colombian Peso
63.2722 COP
1 TRY sang Costa Rican Colón
9.1258 CRC
1 TRY sang Cuban Convertible Peso
0.02 CUC
1 TRY sang Cuban Peso
0.5153 CUP
1 TRY sang Cape Verdean Escudo
1.9766 CVE
1 TRY sang Djiboutian Franc
3.5736 DJF
1 TRY sang Danish Krone
0.1333 DKK
1 TRY sang Dominican Peso
1.2164 DOP
1 TRY sang Algerian Dinar
2.7131 DZD
1 TRY sang Egyptian Pound
1.1101 EGP
1 TRY sang Eritrean Nakfa
0.3002 ERN
1 TRY sang Ethiopian Birr
3.2399 ETB
1 TRY sang Fijian Dollar
0.0451 FJD
1 TRY sang Falkland Islands Pound
0.0149 FKP
1 TRY sang Georgian Lari
0.052 GEL
1 TRY sang Guernsey Pound
0.0149 GGP
1 TRY sang Ghanaian Cedi
0.2338 GHS
1 TRY sang Gibraltar Pound
0.0149 GIP
1 TRY sang Gambian Dalasi
1.486 GMD
1 TRY sang Guinean Franc
177.621 GNF
1 TRY sang Guatemalan Quetzal
0.1534 GTQ
1 TRY sang Guyanaese Dollar
4.2067 GYD
1 TRY sang Hong Kong Dollar
0.157 HKD
1 TRY sang Honduran Lempira
0.5394 HNL
1 TRY sang Croatian Kuna
0.1344 HRK
1 TRY sang Haitian Gourde
2.6293 HTG
1 TRY sang Hungarian Forint
6.509 HUF
1 TRY sang Indonesian Rupiah
363.1974 IDR
1 TRY sang Israeli New Sheqel
0.0626 ILS
1 TRY sang Manx pound
0.0149 IMP
1 TRY sang Indian Rupee
1.898 INR
1 TRY sang Iraqi Dinar
30.4237 IQD
1 TRY sang Iranian Rial
27507.8434 IRR
1 TRY sang Icelandic Króna
2.4262 ISK
1 TRY sang Jersey Pound
0.0149 JEP
1 TRY sang Jamaican Dollar
3.1891 JMD
1 TRY sang Jordanian Dinar
0.0142 JOD
1 TRY sang Kenyan Shilling
2.6015 KES
1 TRY sang Kyrgystani Som
1.75 KGS
1 TRY sang Cambodian Riel
81.8843 KHR
1 TRY sang Comorian Franc
8.7751 KMF
1 TRY sang North Korean Won
18.0104 KPW
1 TRY sang South Korean Won
26.859 KRW
1 TRY sang Kuwaiti Dinar
0.0062 KWD
1 TRY sang Cayman Islands Dollar
0.0167 KYD
1 TRY sang Kazakhstani Tenge
9.0997 KZT
1 TRY sang Laotian Kip
451.8573 LAK
1 TRY sang Lebanese Pound
1797.1713 LBP
1 TRY sang Sri Lankan Rupee
6.6754 LKR
1 TRY sang Liberian Dollar
3.4116 LRD
1 TRY sang Lesotho Loti
0.3345 LSL
1 TRY sang Libyan Dinar
0.129 LYD
1 TRY sang Moroccan Dirham
0.1973 MAD
1 TRY sang Moldovan Leu
0.3615 MDL
1 TRY sang Malagasy Ariary
90.7744 MGA
1 TRY sang Macedonian Denar
1.0977 MKD
1 TRY sang Myanma Kyat
42.0232 MMK
1 TRY sang Mongolian Tugrik
72.0215 MNT
1 TRY sang Macanese Pataca
0.1622 MOP
1 TRY sang Mauritanian Ouguiya
0.8138 MRU
1 TRY sang Mauritian Rupee
0.9461 MUR
1 TRY sang Maldivian Rufiyaa
0.3092 MVR
1 TRY sang Malawian Kwacha
34.7916 MWK
1 TRY sang Mexican Peso
0.3747 MXN
1 TRY sang Malaysian Ringgit
0.0815 MYR
1 TRY sang Mozambican Metical
1.2773 MZN
1 TRY sang Namibian Dollar
0.3345 NAD
1 TRY sang Nigerian Naira
26.9045 NGN
1 TRY sang Nicaraguan Córdoba
0.7385 NIO
1 TRY sang Norwegian Krone
0.1849 NOK
1 TRY sang Nepalese Rupee
3.0472 NPR
1 TRY sang New Zealand Dollar
0.0355 NZD
1 TRY sang Omani Rial
0.0077 OMR
1 TRY sang Panamanian Balboa
0.02 PAB
1 TRY sang Peruvian Nuevo Sol
0.0695 PEN
1 TRY sang Papua New Guinean Kina
0.0913 PGK
1 TRY sang Philippine Peso
1.272 PHP
1 TRY sang Pakistani Rupee
5.5519 PKR
1 TRY sang Paraguayan Guarani
117.5747 PYG
1 TRY sang Qatari Rial
0.0732 QAR
1 TRY sang Romanian Leu
0.0953 RON
1 TRY sang Serbian Dinar
2.0973 RSD
1 TRY sang Russian Ruble
1.6219 RUB
1 TRY sang Rwandan Franc
29.6254 RWF
1 TRY sang Saudi Riyal
0.0753 SAR
1 TRY sang Solomon Islands Dollar
0.1613 SBD
1 TRY sang Seychellois Rupee
0.2765 SCR
1 TRY sang Sudanese Pound
12.0369 SDG
1 TRY sang Swedish Krona
0.195 SEK
1 TRY sang Singapore Dollar
0.0256 SGD
1 TRY sang Saint Helena Pound
0.0149 SHP
1 TRY sang Sierra Leonean Leone
419.6317 SLL
1 TRY sang Somali Shilling
11.4687 SOS
1 TRY sang Surinamese Dollar
0.7528 SRD
1 TRY sang South Sudanese Pound
2.6067 SSP
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
445.8928 STD
1 TRY sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.4392 STN
1 TRY sang Salvadoran Colón
0.1756 SVC
1 TRY sang Syrian Pound
260.1899 SYP
1 TRY sang Swazi Lilangeni
0.3343 SZL
1 TRY sang Thai Baht
0.6757 THB
1 TRY sang Tajikistani Somoni
0.1847 TJS
1 TRY sang Turkmenistani Manat
0.07 TMT
1 TRY sang Tunisian Dinar
0.06 TND
1 TRY sang Tongan Pa'anga
0.0482 TOP
1 TRY sang Trinidad and Tobago Dollar
0.1361 TTD
1 TRY sang New Taiwan Dollar
0.6517 TWD
1 TRY sang Tanzanian Shilling
52.8925 TZS
1 TRY sang Ugandan Shilling
85.2905 UGX
1 TRY sang Uruguayan Peso
0.8044 UYU
1 TRY sang Uzbekistan Som
240.7068 UZS
1 TRY sang Venezuelan Bolívar Soberano
17.7677 VES
1 TRY sang Vietnamese Dong
515.8275 VND
1 TRY sang Vanuatu Vatu
2.37 VUV
1 TRY sang Samoan Tala
0.055 WST
1 TRY sang CFA Franc BEAC
11.7016 XAF
1 TRY sang Silver Ounce
0.0004 XAG
1 TRY sang Gold Ounce
0 XAU
1 TRY sang East Caribbean Dollar
0.0541 XCD
1 TRY sang Special Drawing Rights
0.0147 XDR
1 TRY sang CFA Franc BCEAO
11.7016 XOF
1 TRY sang Palladium Ounce
0 XPD
1 TRY sang CFP Franc
2.1288 XPF
1 TRY sang Platinum Ounce
0 XPT
1 TRY sang Yemeni Rial
4.7259 YER
1 TRY sang South African Rand
0.3328 ZAR
1 TRY sang Zambian Kwacha
0.4047 ZMW
1 TRY sang Zimbabwean Dollar
6.4437 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribe. Biểu tượng cho đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ là ₺. Biểu tượng cho Đô la Đông Caribe là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ TRY sang XCD là 2.70255.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribe, hãy sử dụng công cụ tính từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đông Caribe của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 2.70255 Đô la Đông Caribe
  • 5 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 13.51275 Đô la Đông Caribe
  • 10 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 27.0255 Đô la Đông Caribe
  • 15 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 40.53825 Đô la Đông Caribe
  • 20 Lira Thổ Nhĩ Kỳ = 54.051 Đô la Đông Caribe

Bạn cũng có thể chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org