EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
20 May, 2025
04:36:47 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 04:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XDR

Code
Currency Name
Sum
1 XDR sang United States Dollar
1.3711 USD
1 XDR sang Euro
1.2193 EUR
1 XDR sang British Pound Sterling
1.0257 GBP
1 XDR sang Chinese Yuan
9.902 CNY
1 XDR sang Japanese Yen
198.551 JPY
1 XDR sang Canadian Dollar
1.9138 CAD
1 XDR sang Australian Dollar
2.1264 AUD
1 XDR sang Czech Republic Koruna
30.3304 CZK
1 XDR sang Polish Zloty
5.1841 PLN
1 XDR sang Ukrainian Hryvnia
57.0682 UAH
1 XDR sang United Arab Emirates Dirham
5.0361 AED
1 XDR sang Afghan Afghani
96.6512 AFN
1 XDR sang Albanian Lek
119.2157 ALL
1 XDR sang Armenian Dram
529.5305 AMD
1 XDR sang Netherlands Antillean Guilder
2.4543 ANG
1 XDR sang Angolan Kwanza
1250.3942 AOA
1 XDR sang Argentine Peso
1560.8189 ARS
1 XDR sang Aruban Florin
2.4714 AWG
1 XDR sang Azerbaijani Manat
2.3309 AZN
1 XDR sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3779 BAM
1 XDR sang Barbadian Dollar
2.7422 BBD
1 XDR sang Bangladeshi Taka
166.605 BDT
1 XDR sang Bulgarian Lev
2.3862 BGN
1 XDR sang Bahraini Dinar
0.5169 BHD
1 XDR sang Burundian Franc
4097.8286 BIF
1 XDR sang Bermudan Dollar
1.3711 BMD
1 XDR sang Brunei Dollar
1.7817 BND
1 XDR sang Bolivian Boliviano
9.4958 BOB
1 XDR sang Brazilian Real
7.7412 BRL
1 XDR sang Bahamian Dollar
1.3711 BSD
1 XDR sang Bitcoin
0 BTC
1 XDR sang Bhutanese Ngultrum
117.5858 BTN
1 XDR sang Botswanan Pula
18.5556 BWP
1 XDR sang Belarusian Ruble
4.5066 BYN
1 XDR sang Belize Dollar
2.7661 BZD
1 XDR sang Congolese Franc
3964.3081 CDF
1 XDR sang Swiss Franc
1.1439 CHF
1 XDR sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0336 CLF
1 XDR sang Chilean Peso
1290.3279 CLP
1 XDR sang Chinese Yuan (Offshore)
9.9034 CNH
1 XDR sang Colombian Peso
5743.6534 COP
1 XDR sang Costa Rican Colón
693.8731 CRC
1 XDR sang Cuban Convertible Peso
1.3711 CUC
1 XDR sang Cuban Peso
35.3062 CUP
1 XDR sang Cape Verdean Escudo
134.0633 CVE
1 XDR sang Djiboutian Franc
245.2176 DJF
1 XDR sang Danish Krone
9.0964 DKK
1 XDR sang Dominican Peso
80.804 DOP
1 XDR sang Algerian Dinar
182.0913 DZD
1 XDR sang Egyptian Pound
68.6317 EGP
1 XDR sang Eritrean Nakfa
20.5667 ERN
1 XDR sang Ethiopian Birr
184.6712 ETB
1 XDR sang Fijian Dollar
3.1043 FJD
1 XDR sang Falkland Islands Pound
1.0257 FKP
1 XDR sang Georgian Lari
3.7569 GEL
1 XDR sang Guernsey Pound
1.0257 GGP
1 XDR sang Ghanaian Cedi
16.8677 GHS
1 XDR sang Gibraltar Pound
1.0257 GIP
1 XDR sang Gambian Dalasi
99.4058 GMD
1 XDR sang Guinean Franc
11925.6272 GNF
1 XDR sang Guatemalan Quetzal
10.5735 GTQ
1 XDR sang Guyanaese Dollar
286.8958 GYD
1 XDR sang Hong Kong Dollar
10.7281 HKD
1 XDR sang Honduran Lempira
35.6809 HNL
1 XDR sang Croatian Kuna
9.1864 HRK
1 XDR sang Haitian Gourde
180.1973 HTG
1 XDR sang Hungarian Forint
490.3176 HUF
1 XDR sang Indonesian Rupiah
22488.988 IDR
1 XDR sang Israeli New Sheqel
4.8553 ILS
1 XDR sang Manx pound
1.0257 IMP
1 XDR sang Indian Rupee
117.1144 INR
1 XDR sang Iraqi Dinar
1796.3888 IQD
1 XDR sang Iranian Rial
57741.035 IRR
1 XDR sang Icelandic Króna
177.902 ISK
1 XDR sang Jersey Pound
1.0257 JEP
1 XDR sang Jamaican Dollar
218.5208 JMD
1 XDR sang Jordanian Dinar
0.9721 JOD
1 XDR sang Kenyan Shilling
177.1753 KES
1 XDR sang Kyrgystani Som
119.9039 KGS
1 XDR sang Cambodian Riel
5520.1781 KHR
1 XDR sang Comorian Franc
605.3473 KMF
1 XDR sang North Korean Won
1234.0025 KPW
1 XDR sang South Korean Won
1913.1046 KRW
1 XDR sang Kuwaiti Dinar
0.4214 KWD
1 XDR sang Cayman Islands Dollar
1.1476 KYD
1 XDR sang Kazakhstani Tenge
703.3187 KZT
1 XDR sang Laotian Kip
29778.3251 LAK
1 XDR sang Lebanese Pound
123370.589 LBP
1 XDR sang Sri Lankan Rupee
411.2417 LKR
1 XDR sang Liberian Dollar
275.412 LRD
1 XDR sang Lesotho Loti
24.8667 LSL
1 XDR sang Libyan Dinar
7.5661 LYD
1 XDR sang Moroccan Dirham
12.6648 MAD
1 XDR sang Moldovan Leu
24.0015 MDL
1 XDR sang Malagasy Ariary
6170.5262 MGA
1 XDR sang Macedonian Denar
75.0224 MKD
1 XDR sang Myanma Kyat
2876.597 MMK
1 XDR sang Mongolian Tugrik
4659.0451 MNT
1 XDR sang Macanese Pataca
11.0466 MOP
1 XDR sang Mauritanian Ouguiya
54.3378 MRU
1 XDR sang Mauritian Rupee
63.3729 MUR
1 XDR sang Maldivian Rufiyaa
21.1974 MVR
1 XDR sang Malawian Kwacha
2377.8629 MWK
1 XDR sang Mexican Peso
26.4896 MXN
1 XDR sang Malaysian Ringgit
5.8752 MYR
1 XDR sang Mozambican Metical
87.6142 MZN
1 XDR sang Namibian Dollar
24.8667 NAD
1 XDR sang Nigerian Naira
2205.6973 NGN
1 XDR sang Nicaraguan Córdoba
50.6721 NIO
1 XDR sang Norwegian Krone
14.1253 NOK
1 XDR sang Nepalese Rupee
187.347 NPR
1 XDR sang New Zealand Dollar
2.3152 NZD
1 XDR sang Omani Rial
0.5279 OMR
1 XDR sang Panamanian Balboa
1.3711 PAB
1 XDR sang Peruvian Nuevo Sol
5.0555 PEN
1 XDR sang Papua New Guinean Kina
5.7239 PGK
1 XDR sang Philippine Peso
76.3724 PHP
1 XDR sang Pakistani Rupee
387.4528 PKR
1 XDR sang Paraguayan Guarani
10999.4936 PYG
1 XDR sang Qatari Rial
4.9981 QAR
1 XDR sang Romanian Leu
6.1566 RON
1 XDR sang Serbian Dinar
142.5437 RSD
1 XDR sang Russian Ruble
110.7135 RUB
1 XDR sang Rwandan Franc
1963.7438 RWF
1 XDR sang Saudi Riyal
5.1426 SAR
1 XDR sang Solomon Islands Dollar
11.4357 SBD
1 XDR sang Seychellois Rupee
19.4834 SCR
1 XDR sang Sudanese Pound
823.3539 SDG
1 XDR sang Swedish Krona
13.267 SEK
1 XDR sang Singapore Dollar
1.7754 SGD
1 XDR sang Saint Helena Pound
1.0257 SHP
1 XDR sang Sierra Leonean Leone
28751.5734 SLL
1 XDR sang Somali Shilling
783.7465 SOS
1 XDR sang Surinamese Dollar
49.975 SRD
1 XDR sang South Sudanese Pound
178.6013 SSP
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30550.8862 STD
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.9135 STN
1 XDR sang Salvadoran Colón
12.0496 SVC
1 XDR sang Syrian Pound
17827.2232 SYP
1 XDR sang Swazi Lilangeni
24.7555 SZL
1 XDR sang Thai Baht
45.4942 THB
1 XDR sang Tajikistani Somoni
14.2182 TJS
1 XDR sang Turkmenistani Manat
4.8058 TMT
1 XDR sang Tunisian Dinar
4.1447 TND
1 XDR sang Tongan Pa'anga
3.3013 TOP
1 XDR sang Turkish Lira
53.2357 TRY
1 XDR sang Trinidad and Tobago Dollar
9.3476 TTD
1 XDR sang New Taiwan Dollar
41.3706 TWD
1 XDR sang Tanzanian Shilling
3681.4409 TZS
1 XDR sang Ugandan Shilling
5015.284 UGX
1 XDR sang Uruguayan Peso
57.437 UYU
1 XDR sang Uzbekistan Som
17713.505 UZS
1 XDR sang Venezuelan Bolívar Soberano
129.1674 VES
1 XDR sang Vietnamese Dong
35599.4793 VND
1 XDR sang Vanuatu Vatu
162.7814 VUV
1 XDR sang Samoan Tala
3.8391 WST
1 XDR sang CFA Franc BEAC
799.8108 XAF
1 XDR sang Silver Ounce
0.0426 XAG
1 XDR sang Gold Ounce
0.0004 XAU
1 XDR sang East Caribbean Dollar
3.7055 XCD
1 XDR sang CFA Franc BCEAO
799.8108 XOF
1 XDR sang Palladium Ounce
0.0014 XPD
1 XDR sang CFP Franc
145.5016 XPF
1 XDR sang Platinum Ounce
0.0014 XPT
1 XDR sang Yemeni Rial
334.689 YER
1 XDR sang South African Rand
24.8106 ZAR
1 XDR sang Zambian Kwacha
36.9944 ZMW
1 XDR sang Zimbabwean Dollar
441.4987 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Quyền rút vốn đặc biệt là SDR. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 05/20/2025, tỷ giá hối đoái từ XDR sang CNH là 7.222913.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Quyền rút vốn đặc biệt = 7.222913 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Quyền rút vốn đặc biệt = 36.114565 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Quyền rút vốn đặc biệt = 72.22913 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Quyền rút vốn đặc biệt = 108.343695 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Quyền rút vốn đặc biệt = 144.45826 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Quyền rút vốn đặc biệt sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 20.05.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org