EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
09:09:26 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XDR

Code
Currency Name
Sum
1 XDR sang United States Dollar
1.3693 USD
1 XDR sang Euro
1.1925 EUR
1 XDR sang British Pound Sterling
1.0241 GBP
1 XDR sang Chinese Yuan
9.1746 CNY
1 XDR sang Japanese Yen
216.0618 JPY
1 XDR sang Canadian Dollar
1.9171 CAD
1 XDR sang Australian Dollar
1.9214 AUD
1 XDR sang Czech Republic Koruna
29.0118 CZK
1 XDR sang Polish Zloty
5.2029 PLN
1 XDR sang Ukrainian Hryvnia
61.1802 UAH
1 XDR sang United Arab Emirates Dirham
5.0292 AED
1 XDR sang Afghan Afghani
89.0031 AFN
1 XDR sang Albanian Lek
109.3752 ALL
1 XDR sang Armenian Dram
497.0214 AMD
1 XDR sang Netherlands Antillean Guilder
2.451 ANG
1 XDR sang Angolan Kwanza
1250.1506 AOA
1 XDR sang Argentine Peso
2067.6115 ARS
1 XDR sang Aruban Florin
2.4681 AWG
1 XDR sang Azerbaijani Manat
2.3278 AZN
1 XDR sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3328 BAM
1 XDR sang Barbadian Dollar
2.7386 BBD
1 XDR sang Bangladeshi Taka
168.1309 BDT
1 XDR sang Bulgarian Lev
2.3327 BGN
1 XDR sang Bahraini Dinar
0.5161 BHD
1 XDR sang Burundian Franc
4118.9414 BIF
1 XDR sang Bermudan Dollar
1.3693 BMD
1 XDR sang Brunei Dollar
1.7469 BND
1 XDR sang Bolivian Boliviano
15.1516 BOB
1 XDR sang Brazilian Real
7.0244 BRL
1 XDR sang Bahamian Dollar
1.3693 BSD
1 XDR sang Bitcoin
0 BTC
1 XDR sang Bhutanese Ngultrum
131.2735 BTN
1 XDR sang Botswanan Pula
18.5664 BWP
1 XDR sang Belarusian Ruble
4.162 BYN
1 XDR sang Belize Dollar
2.7536 BZD
1 XDR sang Congolese Franc
3162.9505 CDF
1 XDR sang Swiss Franc
1.1291 CHF
1 XDR sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0332 CLF
1 XDR sang Chilean Peso
1315.3009 CLP
1 XDR sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1697 CNH
1 XDR sang Colombian Peso
4276.6457 COP
1 XDR sang Costa Rican Colón
612.4779 CRC
1 XDR sang Cuban Convertible Peso
1.3693 CUC
1 XDR sang Cuban Peso
35.2589 CUP
1 XDR sang Cape Verdean Escudo
131.5192 CVE
1 XDR sang Djiboutian Franc
243.7983 DJF
1 XDR sang Danish Krone
8.9146 DKK
1 XDR sang Dominican Peso
81.0951 DOP
1 XDR sang Algerian Dinar
183.3158 DZD
1 XDR sang Egyptian Pound
71.3658 EGP
1 XDR sang Eritrean Nakfa
20.5392 ERN
1 XDR sang Ethiopian Birr
220.4195 ETB
1 XDR sang Fijian Dollar
3.0349 FJD
1 XDR sang Falkland Islands Pound
1.0241 FKP
1 XDR sang Georgian Lari
3.5601 GEL
1 XDR sang Guernsey Pound
1.0241 GGP
1 XDR sang Ghanaian Cedi
15.7587 GHS
1 XDR sang Gibraltar Pound
1.0241 GIP
1 XDR sang Gambian Dalasi
100.6419 GMD
1 XDR sang Guinean Franc
12015.4126 GNF
1 XDR sang Guatemalan Quetzal
10.4462 GTQ
1 XDR sang Guyanaese Dollar
286.3926 GYD
1 XDR sang Hong Kong Dollar
10.742 HKD
1 XDR sang Honduran Lempira
36.861 HNL
1 XDR sang Croatian Kuna
8.9861 HRK
1 XDR sang Haitian Gourde
178.9365 HTG
1 XDR sang Hungarian Forint
433.3425 HUF
1 XDR sang Indonesian Rupiah
24333.77 IDR
1 XDR sang Israeli New Sheqel
4.1503 ILS
1 XDR sang Manx pound
1.0241 IMP
1 XDR sang Indian Rupee
131.311 INR
1 XDR sang Iraqi Dinar
1794.4385 IQD
1 XDR sang Iranian Rial
1882209.2476 IRR
1 XDR sang Icelandic Króna
166.244 ISK
1 XDR sang Jersey Pound
1.0241 JEP
1 XDR sang Jamaican Dollar
216.0548 JMD
1 XDR sang Jordanian Dinar
0.9708 JOD
1 XDR sang Kenyan Shilling
177.3215 KES
1 XDR sang Kyrgystani Som
119.7433 KGS
1 XDR sang Cambodian Riel
5549.6829 KHR
1 XDR sang Comorian Franc
586.0511 KMF
1 XDR sang North Korean Won
1232.35 KPW
1 XDR sang South Korean Won
1897.0488 KRW
1 XDR sang Kuwaiti Dinar
0.4222 KWD
1 XDR sang Cayman Islands Dollar
1.141 KYD
1 XDR sang Kazakhstani Tenge
609.8656 KZT
1 XDR sang Laotian Kip
30637.5905 LAK
1 XDR sang Lebanese Pound
122618.8259 LBP
1 XDR sang Sri Lankan Rupee
454.0921 LKR
1 XDR sang Liberian Dollar
238.9389 LRD
1 XDR sang Lesotho Loti
22.2781 LSL
1 XDR sang Libyan Dinar
8.6881 LYD
1 XDR sang Moroccan Dirham
13.041 MAD
1 XDR sang Moldovan Leu
24.0648 MDL
1 XDR sang Malagasy Ariary
5994.0135 MGA
1 XDR sang Macedonian Denar
73.3843 MKD
1 XDR sang Myanma Kyat
2874.7987 MMK
1 XDR sang Mongolian Tugrik
4928.0308 MNT
1 XDR sang Macanese Pataca
11.0636 MOP
1 XDR sang Mauritanian Ouguiya
54.8396 MRU
1 XDR sang Mauritian Rupee
65.1365 MUR
1 XDR sang Maldivian Rufiyaa
21.1553 MVR
1 XDR sang Malawian Kwacha
2378.4355 MWK
1 XDR sang Mexican Peso
23.4812 MXN
1 XDR sang Malaysian Ringgit
5.5877 MYR
1 XDR sang Mozambican Metical
87.5105 MZN
1 XDR sang Namibian Dollar
22.3031 NAD
1 XDR sang Nigerian Naira
1824.056 NGN
1 XDR sang Nicaraguan Córdoba
50.2114 NIO
1 XDR sang Norwegian Krone
12.9151 NOK
1 XDR sang Nepalese Rupee
210.0363 NPR
1 XDR sang New Zealand Dollar
2.3937 NZD
1 XDR sang Omani Rial
0.5265 OMR
1 XDR sang Panamanian Balboa
1.3693 PAB
1 XDR sang Peruvian Nuevo Sol
4.622 PEN
1 XDR sang Papua New Guinean Kina
6.0864 PGK
1 XDR sang Philippine Peso
86.0064 PHP
1 XDR sang Pakistani Rupee
379.5296 PKR
1 XDR sang Paraguayan Guarani
8098.7556 PYG
1 XDR sang Qatari Rial
4.991 QAR
1 XDR sang Romanian Leu
6.2776 RON
1 XDR sang Serbian Dinar
139.987 RSD
1 XDR sang Russian Ruble
115.3622 RUB
1 XDR sang Rwandan Franc
2020.1625 RWF
1 XDR sang Saudi Riyal
5.0847 SAR
1 XDR sang Solomon Islands Dollar
10.9549 SBD
1 XDR sang Seychellois Rupee
18.9732 SCR
1 XDR sang Sudanese Pound
823.6206 SDG
1 XDR sang Swedish Krona
13.4399 SEK
1 XDR sang Singapore Dollar
1.7485 SGD
1 XDR sang Saint Helena Pound
1.0241 SHP
1 XDR sang Sierra Leonean Leone
28713.0706 SLL
1 XDR sang Somali Shilling
782.4435 SOS
1 XDR sang Surinamese Dollar
51.6854 SRD
1 XDR sang South Sudanese Pound
178.3621 SSP
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30509.9738 STD
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.5079 STN
1 XDR sang Salvadoran Colón
11.98 SVC
1 XDR sang Syrian Pound
17803.3498 SYP
1 XDR sang Swazi Lilangeni
22.3398 SZL
1 XDR sang Thai Baht
45.5915 THB
1 XDR sang Tajikistani Somoni
12.63 TJS
1 XDR sang Turkmenistani Manat
4.8062 TMT
1 XDR sang Tunisian Dinar
3.988 TND
1 XDR sang Tongan Pa'anga
3.2969 TOP
1 XDR sang Turkish Lira
66.8004 TRY
1 XDR sang Trinidad and Tobago Dollar
9.2951 TTD
1 XDR sang New Taiwan Dollar
43.5426 TWD
1 XDR sang Tanzanian Shilling
3630.7879 TZS
1 XDR sang Ugandan Shilling
5380.5159 UGX
1 XDR sang Uruguayan Peso
55.0457 UYU
1 XDR sang Uzbekistan Som
16121.3315 UZS
1 XDR sang Venezuelan Bolívar Soberano
1160.4418 VES
1 XDR sang Vietnamese Dong
35625.8049 VND
1 XDR sang Vanuatu Vatu
162.191 VUV
1 XDR sang Samoan Tala
3.7372 WST
1 XDR sang CFA Franc BEAC
782.2092 XAF
1 XDR sang Silver Ounce
0.0204 XAG
1 XDR sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 XDR sang East Caribbean Dollar
3.7005 XCD
1 XDR sang CFA Franc BCEAO
782.2092 XOF
1 XDR sang Palladium Ounce
0.001 XPD
1 XDR sang CFP Franc
142.2996 XPF
1 XDR sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 XDR sang Yemeni Rial
323.9028 YER
1 XDR sang South African Rand
22.2592 ZAR
1 XDR sang Zambian Kwacha
26.8691 ZMW
1 XDR sang Zimbabwean Dollar
440.9074 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Trinida và Tobago. Biểu tượng cho đồng Quyền rút vốn đặc biệt là SDR. Biểu tượng cho Đô la Trinida và Tobago là TT$.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XDR sang TTD là 6.788328.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Trinida và Tobago, hãy sử dụng công cụ tính từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Trinida và Tobago của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Quyền rút vốn đặc biệt = 6.788328 Đô la Trinida và Tobago
  • 5 Quyền rút vốn đặc biệt = 33.94164 Đô la Trinida và Tobago
  • 10 Quyền rút vốn đặc biệt = 67.88328 Đô la Trinida và Tobago
  • 15 Quyền rút vốn đặc biệt = 101.82492 Đô la Trinida và Tobago
  • 20 Quyền rút vốn đặc biệt = 135.76656 Đô la Trinida và Tobago

Bạn cũng có thể chuyển đổi Quyền rút vốn đặc biệt sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org