EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
03:20:12 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XDR

Code
Currency Name
Sum
1 XDR sang United States Dollar
1.3693 USD
1 XDR sang Euro
1.1928 EUR
1 XDR sang British Pound Sterling
1.0249 GBP
1 XDR sang Chinese Yuan
9.1753 CNY
1 XDR sang Japanese Yen
214.514 JPY
1 XDR sang Canadian Dollar
1.9148 CAD
1 XDR sang Australian Dollar
1.9232 AUD
1 XDR sang Czech Republic Koruna
29.0054 CZK
1 XDR sang Polish Zloty
5.1963 PLN
1 XDR sang Ukrainian Hryvnia
61.1802 UAH
1 XDR sang United Arab Emirates Dirham
5.0292 AED
1 XDR sang Afghan Afghani
89.0031 AFN
1 XDR sang Albanian Lek
109.3752 ALL
1 XDR sang Armenian Dram
497.0214 AMD
1 XDR sang Netherlands Antillean Guilder
2.451 ANG
1 XDR sang Angolan Kwanza
1253.802 AOA
1 XDR sang Argentine Peso
2067.6492 ARS
1 XDR sang Aruban Florin
2.4681 AWG
1 XDR sang Azerbaijani Manat
2.3278 AZN
1 XDR sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3328 BAM
1 XDR sang Barbadian Dollar
2.7386 BBD
1 XDR sang Bangladeshi Taka
168.1309 BDT
1 XDR sang Bulgarian Lev
2.333 BGN
1 XDR sang Bahraini Dinar
0.5161 BHD
1 XDR sang Burundian Franc
4118.9414 BIF
1 XDR sang Bermudan Dollar
1.3693 BMD
1 XDR sang Brunei Dollar
1.7469 BND
1 XDR sang Bolivian Boliviano
15.1516 BOB
1 XDR sang Brazilian Real
7.02 BRL
1 XDR sang Bahamian Dollar
1.3693 BSD
1 XDR sang Bitcoin
0 BTC
1 XDR sang Bhutanese Ngultrum
131.2735 BTN
1 XDR sang Botswanan Pula
18.5664 BWP
1 XDR sang Belarusian Ruble
4.162 BYN
1 XDR sang Belize Dollar
2.7536 BZD
1 XDR sang Congolese Franc
3162.9505 CDF
1 XDR sang Swiss Franc
1.1295 CHF
1 XDR sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0332 CLF
1 XDR sang Chilean Peso
1314.1096 CLP
1 XDR sang Chinese Yuan (Offshore)
9.1692 CNH
1 XDR sang Colombian Peso
4277.6442 COP
1 XDR sang Costa Rican Colón
612.4779 CRC
1 XDR sang Cuban Convertible Peso
1.3693 CUC
1 XDR sang Cuban Peso
35.2589 CUP
1 XDR sang Cape Verdean Escudo
131.5192 CVE
1 XDR sang Djiboutian Franc
243.7983 DJF
1 XDR sang Danish Krone
8.9166 DKK
1 XDR sang Dominican Peso
81.0951 DOP
1 XDR sang Algerian Dinar
183.3131 DZD
1 XDR sang Egyptian Pound
71.3805 EGP
1 XDR sang Eritrean Nakfa
20.5392 ERN
1 XDR sang Ethiopian Birr
223.6321 ETB
1 XDR sang Fijian Dollar
3.0356 FJD
1 XDR sang Falkland Islands Pound
1.0249 FKP
1 XDR sang Georgian Lari
3.567 GEL
1 XDR sang Guernsey Pound
1.0249 GGP
1 XDR sang Ghanaian Cedi
15.7587 GHS
1 XDR sang Gibraltar Pound
1.0249 GIP
1 XDR sang Gambian Dalasi
100.6419 GMD
1 XDR sang Guinean Franc
12015.4126 GNF
1 XDR sang Guatemalan Quetzal
10.4462 GTQ
1 XDR sang Guyanaese Dollar
286.3926 GYD
1 XDR sang Hong Kong Dollar
10.7418 HKD
1 XDR sang Honduran Lempira
36.7463 HNL
1 XDR sang Croatian Kuna
8.9874 HRK
1 XDR sang Haitian Gourde
178.9365 HTG
1 XDR sang Hungarian Forint
432.5542 HUF
1 XDR sang Indonesian Rupiah
24304.257 IDR
1 XDR sang Israeli New Sheqel
4.1538 ILS
1 XDR sang Manx pound
1.0249 IMP
1 XDR sang Indian Rupee
131.1198 INR
1 XDR sang Iraqi Dinar
1793.544 IQD
1 XDR sang Iranian Rial
1882209.2476 IRR
1 XDR sang Icelandic Króna
166.2851 ISK
1 XDR sang Jersey Pound
1.0249 JEP
1 XDR sang Jamaican Dollar
216.0548 JMD
1 XDR sang Jordanian Dinar
0.9708 JOD
1 XDR sang Kenyan Shilling
177.5132 KES
1 XDR sang Kyrgystani Som
119.7433 KGS
1 XDR sang Cambodian Riel
5576.1461 KHR
1 XDR sang Comorian Franc
586.0511 KMF
1 XDR sang North Korean Won
1232.35 KPW
1 XDR sang South Korean Won
1894.6027 KRW
1 XDR sang Kuwaiti Dinar
0.4224 KWD
1 XDR sang Cayman Islands Dollar
1.141 KYD
1 XDR sang Kazakhstani Tenge
609.8656 KZT
1 XDR sang Laotian Kip
30664.5339 LAK
1 XDR sang Lebanese Pound
122621.5319 LBP
1 XDR sang Sri Lankan Rupee
454.0921 LKR
1 XDR sang Liberian Dollar
237.5373 LRD
1 XDR sang Lesotho Loti
22.3031 LSL
1 XDR sang Libyan Dinar
8.6963 LYD
1 XDR sang Moroccan Dirham
13.041 MAD
1 XDR sang Moldovan Leu
24.0351 MDL
1 XDR sang Malagasy Ariary
5945.8911 MGA
1 XDR sang Macedonian Denar
73.3843 MKD
1 XDR sang Myanma Kyat
2874.7987 MMK
1 XDR sang Mongolian Tugrik
4928.0308 MNT
1 XDR sang Macanese Pataca
11.0636 MOP
1 XDR sang Mauritanian Ouguiya
54.8463 MRU
1 XDR sang Mauritian Rupee
65.2598 MUR
1 XDR sang Maldivian Rufiyaa
21.1553 MVR
1 XDR sang Malawian Kwacha
2374.0527 MWK
1 XDR sang Mexican Peso
23.4923 MXN
1 XDR sang Malaysian Ringgit
5.5868 MYR
1 XDR sang Mozambican Metical
87.4968 MZN
1 XDR sang Namibian Dollar
22.3031 NAD
1 XDR sang Nigerian Naira
1822.632 NGN
1 XDR sang Nicaraguan Córdoba
50.3818 NIO
1 XDR sang Norwegian Krone
12.8987 NOK
1 XDR sang Nepalese Rupee
210.0363 NPR
1 XDR sang New Zealand Dollar
2.3943 NZD
1 XDR sang Omani Rial
0.5265 OMR
1 XDR sang Panamanian Balboa
1.3693 PAB
1 XDR sang Peruvian Nuevo Sol
4.622 PEN
1 XDR sang Papua New Guinean Kina
6.0914 PGK
1 XDR sang Philippine Peso
85.7966 PHP
1 XDR sang Pakistani Rupee
379.4799 PKR
1 XDR sang Paraguayan Guarani
8098.7556 PYG
1 XDR sang Qatari Rial
4.9906 QAR
1 XDR sang Romanian Leu
6.2764 RON
1 XDR sang Serbian Dinar
140.0353 RSD
1 XDR sang Russian Ruble
115.704 RUB
1 XDR sang Rwandan Franc
2020.1625 RWF
1 XDR sang Saudi Riyal
5.0847 SAR
1 XDR sang Solomon Islands Dollar
10.9549 SBD
1 XDR sang Seychellois Rupee
18.8324 SCR
1 XDR sang Sudanese Pound
823.6206 SDG
1 XDR sang Swedish Krona
13.4436 SEK
1 XDR sang Singapore Dollar
1.747 SGD
1 XDR sang Saint Helena Pound
1.0249 SHP
1 XDR sang Sierra Leonean Leone
28713.0706 SLL
1 XDR sang Somali Shilling
782.4435 SOS
1 XDR sang Surinamese Dollar
51.6854 SRD
1 XDR sang South Sudanese Pound
178.3621 SSP
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
30509.9738 STD
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra
29.2224 STN
1 XDR sang Salvadoran Colón
11.98 SVC
1 XDR sang Syrian Pound
17803.3498 SYP
1 XDR sang Swazi Lilangeni
22.2949 SZL
1 XDR sang Thai Baht
45.565 THB
1 XDR sang Tajikistani Somoni
12.63 TJS
1 XDR sang Turkmenistani Manat
4.7925 TMT
1 XDR sang Tunisian Dinar
4.0275 TND
1 XDR sang Tongan Pa'anga
3.2969 TOP
1 XDR sang Turkish Lira
66.8039 TRY
1 XDR sang Trinidad and Tobago Dollar
9.2951 TTD
1 XDR sang New Taiwan Dollar
43.5332 TWD
1 XDR sang Tanzanian Shilling
3627.3647 TZS
1 XDR sang Ugandan Shilling
5380.5159 UGX
1 XDR sang Uruguayan Peso
55.0457 UYU
1 XDR sang Uzbekistan Som
16121.3315 UZS
1 XDR sang Venezuelan Bolívar Soberano
1157.6612 VES
1 XDR sang Vietnamese Dong
35607.2763 VND
1 XDR sang Vanuatu Vatu
162.191 VUV
1 XDR sang Samoan Tala
3.7372 WST
1 XDR sang CFA Franc BEAC
782.4212 XAF
1 XDR sang Silver Ounce
0.0208 XAG
1 XDR sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 XDR sang East Caribbean Dollar
3.7005 XCD
1 XDR sang CFA Franc BCEAO
782.4212 XOF
1 XDR sang Palladium Ounce
0.0011 XPD
1 XDR sang CFP Franc
142.3381 XPF
1 XDR sang Platinum Ounce
0.0008 XPT
1 XDR sang Yemeni Rial
324.0395 YER
1 XDR sang South African Rand
22.259 ZAR
1 XDR sang Zambian Kwacha
26.8691 ZMW
1 XDR sang Zimbabwean Dollar
440.9074 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Quyền rút vốn đặc biệt là SDR. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XDR sang CNY là 6.7008.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Quyền rút vốn đặc biệt = 6.7008 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Quyền rút vốn đặc biệt = 33.504 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Quyền rút vốn đặc biệt = 67.008 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Quyền rút vốn đặc biệt = 100.512 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Quyền rút vốn đặc biệt = 134.016 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Quyền rút vốn đặc biệt sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org