EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
25 Jun, 2026
22:14:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XDR

Code
Currency Name
Sum
1 XDR sang United States Dollar
1.3943 USD
1 XDR sang Euro
1.2259 EUR
1 XDR sang British Pound Sterling
1.0569 GBP
1 XDR sang Chinese Yuan
9.4731 CNY
1 XDR sang Japanese Yen
225.5756 JPY
1 XDR sang Canadian Dollar
1.9793 CAD
1 XDR sang Australian Dollar
2.0183 AUD
1 XDR sang Czech Republic Koruna
29.7384 CZK
1 XDR sang Polish Zloty
5.2519 PLN
1 XDR sang Ukrainian Hryvnia
62.5362 UAH
1 XDR sang United Arab Emirates Dirham
5.1205 AED
1 XDR sang Afghan Afghani
89.2321 AFN
1 XDR sang Albanian Lek
115.469 ALL
1 XDR sang Armenian Dram
511.9981 AMD
1 XDR sang Netherlands Antillean Guilder
2.4957 ANG
1 XDR sang Angolan Kwanza
1277.1339 AOA
1 XDR sang Argentine Peso
2059.7113 ARS
1 XDR sang Aruban Florin
2.5097 AWG
1 XDR sang Azerbaijani Manat
2.3702 AZN
1 XDR sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2.3974 BAM
1 XDR sang Barbadian Dollar
2.7885 BBD
1 XDR sang Bangladeshi Taka
171.0613 BDT
1 XDR sang Bulgarian Lev
2.3976 BGN
1 XDR sang Bahraini Dinar
0.5252 BHD
1 XDR sang Burundian Franc
4154.8678 BIF
1 XDR sang Bermudan Dollar
1.3943 BMD
1 XDR sang Brunei Dollar
1.8044 BND
1 XDR sang Bolivian Boliviano
9.61 BOB
1 XDR sang Brazilian Real
7.2416 BRL
1 XDR sang Bahamian Dollar
1.3943 BSD
1 XDR sang Bitcoin
0 BTC
1 XDR sang Bhutanese Ngultrum
131.2166 BTN
1 XDR sang Botswanan Pula
18.9777 BWP
1 XDR sang Belarusian Ruble
3.9579 BYN
1 XDR sang Belize Dollar
2.7971 BZD
1 XDR sang Congolese Franc
3183.8651 CDF
1 XDR sang Swiss Franc
1.1288 CHF
1 XDR sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0326 CLF
1 XDR sang Chilean Peso
1285.0512 CLP
1 XDR sang Chinese Yuan (Offshore)
9.4811 CNH
1 XDR sang Colombian Peso
4764.9733 COP
1 XDR sang Costa Rican Colón
632.9932 CRC
1 XDR sang Cuban Convertible Peso
1.3943 CUC
1 XDR sang Cuban Peso
35.902 CUP
1 XDR sang Cape Verdean Escudo
135.2801 CVE
1 XDR sang Djiboutian Franc
247.6247 DJF
1 XDR sang Danish Krone
9.1629 DKK
1 XDR sang Dominican Peso
81.9556 DOP
1 XDR sang Algerian Dinar
186.033 DZD
1 XDR sang Egyptian Pound
69.0404 EGP
1 XDR sang Eritrean Nakfa
20.9138 ERN
1 XDR sang Ethiopian Birr
220.2188 ETB
1 XDR sang Fijian Dollar
3.1583 FJD
1 XDR sang Falkland Islands Pound
1.0569 FKP
1 XDR sang Georgian Lari
3.6808 GEL
1 XDR sang Guernsey Pound
1.0569 GGP
1 XDR sang Ghanaian Cedi
15.6437 GHS
1 XDR sang Gibraltar Pound
1.0569 GIP
1 XDR sang Gambian Dalasi
101.0832 GMD
1 XDR sang Guinean Franc
12186.8587 GNF
1 XDR sang Guatemalan Quetzal
10.6103 GTQ
1 XDR sang Guyanaese Dollar
290.9841 GYD
1 XDR sang Hong Kong Dollar
10.931 HKD
1 XDR sang Honduran Lempira
37.2685 HNL
1 XDR sang Croatian Kuna
9.2363 HRK
1 XDR sang Haitian Gourde
181.7709 HTG
1 XDR sang Hungarian Forint
434.2434 HUF
1 XDR sang Indonesian Rupiah
25049.967 IDR
1 XDR sang Israeli New Sheqel
4.159 ILS
1 XDR sang Manx pound
1.0569 IMP
1 XDR sang Indian Rupee
132.4283 INR
1 XDR sang Iraqi Dinar
1824.8103 IQD
1 XDR sang Iranian Rial
1917164.7628 IRR
1 XDR sang Icelandic Króna
176.5401 ISK
1 XDR sang Jersey Pound
1.0569 JEP
1 XDR sang Jamaican Dollar
219.1968 JMD
1 XDR sang Jordanian Dinar
0.9885 JOD
1 XDR sang Kenyan Shilling
180.6531 KES
1 XDR sang Kyrgystani Som
121.9272 KGS
1 XDR sang Cambodian Riel
5600.0951 KHR
1 XDR sang Comorian Franc
605.1049 KMF
1 XDR sang North Korean Won
1254.8259 KPW
1 XDR sang South Korean Won
2153.1687 KRW
1 XDR sang Kuwaiti Dinar
0.4317 KWD
1 XDR sang Cayman Islands Dollar
1.159 KYD
1 XDR sang Kazakhstani Tenge
676.0525 KZT
1 XDR sang Laotian Kip
30870.3419 LAK
1 XDR sang Lebanese Pound
124606.5173 LBP
1 XDR sang Sri Lankan Rupee
468.7034 LKR
1 XDR sang Liberian Dollar
253.7063 LRD
1 XDR sang Lesotho Loti
23.0543 LSL
1 XDR sang Libyan Dinar
8.931 LYD
1 XDR sang Moroccan Dirham
13.1145 MAD
1 XDR sang Moldovan Leu
24.6075 MDL
1 XDR sang Malagasy Ariary
5921.4315 MGA
1 XDR sang Macedonian Denar
75.5738 MKD
1 XDR sang Myanma Kyat
2927.6621 MMK
1 XDR sang Mongolian Tugrik
4976.7369 MNT
1 XDR sang Macanese Pataca
11.2313 MOP
1 XDR sang Mauritanian Ouguiya
55.714 MRU
1 XDR sang Mauritian Rupee
67.189 MUR
1 XDR sang Maldivian Rufiyaa
21.5412 MVR
1 XDR sang Malawian Kwacha
2417.112 MWK
1 XDR sang Mexican Peso
24.3916 MXN
1 XDR sang Malaysian Ringgit
5.7442 MYR
1 XDR sang Mozambican Metical
89.0926 MZN
1 XDR sang Namibian Dollar
23.0543 NAD
1 XDR sang Nigerian Naira
1918.7682 NGN
1 XDR sang Nicaraguan Córdoba
51.1538 NIO
1 XDR sang Norwegian Krone
13.7446 NOK
1 XDR sang Nepalese Rupee
209.9454 NPR
1 XDR sang New Zealand Dollar
2.468 NZD
1 XDR sang Omani Rial
0.5361 OMR
1 XDR sang Panamanian Balboa
1.3943 PAB
1 XDR sang Peruvian Nuevo Sol
4.7669 PEN
1 XDR sang Papua New Guinean Kina
6.1049 PGK
1 XDR sang Philippine Peso
85.5108 PHP
1 XDR sang Pakistani Rupee
387.163 PKR
1 XDR sang Paraguayan Guarani
8498.5185 PYG
1 XDR sang Qatari Rial
5.0826 QAR
1 XDR sang Romanian Leu
6.4159 RON
1 XDR sang Serbian Dinar
143.8805 RSD
1 XDR sang Russian Ruble
105.547 RUB
1 XDR sang Rwandan Franc
2043.8113 RWF
1 XDR sang Saudi Riyal
5.2248 SAR
1 XDR sang Solomon Islands Dollar
11.2264 SBD
1 XDR sang Seychellois Rupee
18.9998 SCR
1 XDR sang Sudanese Pound
836.5506 SDG
1 XDR sang Swedish Krona
13.5555 SEK
1 XDR sang Singapore Dollar
1.8078 SGD
1 XDR sang Saint Helena Pound
1.0569 SHP
1 XDR sang Sierra Leonean Leone
29236.7452 SLL
1 XDR sang Somali Shilling
794.807 SOS
1 XDR sang Surinamese Dollar
52.0334 SRD
1 XDR sang South Sudanese Pound
181.6151 SSP
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
31066.4207 STD
1 XDR sang São Tomé and Príncipe Dobra
30.0325 STN
1 XDR sang Salvadoran Colón
12.1696 SVC
1 XDR sang Syrian Pound
18128.0508 SYP
1 XDR sang Swazi Lilangeni
23.0283 SZL
1 XDR sang Thai Baht
46.4425 THB
1 XDR sang Tajikistani Somoni
12.8958 TJS
1 XDR sang Turkmenistani Manat
4.8799 TMT
1 XDR sang Tunisian Dinar
4.1048 TND
1 XDR sang Tongan Pa'anga
3.357 TOP
1 XDR sang Turkish Lira
64.9442 TRY
1 XDR sang Trinidad and Tobago Dollar
9.4459 TTD
1 XDR sang New Taiwan Dollar
44.4083 TWD
1 XDR sang Tanzanian Shilling
3651.454 TZS
1 XDR sang Ugandan Shilling
5145.7346 UGX
1 XDR sang Uruguayan Peso
55.9802 UYU
1 XDR sang Uzbekistan Som
16715.5676 UZS
1 XDR sang Venezuelan Bolívar Soberano
865.4852 VES
1 XDR sang Vietnamese Dong
36695.6434 VND
1 XDR sang Vanuatu Vatu
166.4582 VUV
1 XDR sang Samoan Tala
3.8261 WST
1 XDR sang CFA Franc BEAC
804.1216 XAF
1 XDR sang Silver Ounce
0.0241 XAG
1 XDR sang Gold Ounce
0.0003 XAU
1 XDR sang East Caribbean Dollar
3.768 XCD
1 XDR sang CFA Franc BCEAO
804.1216 XOF
1 XDR sang Palladium Ounce
0.0012 XPD
1 XDR sang CFP Franc
146.2858 XPF
1 XDR sang Platinum Ounce
0.0009 XPT
1 XDR sang Yemeni Rial
332.7031 YER
1 XDR sang South African Rand
22.9896 ZAR
1 XDR sang Zambian Kwacha
25.1029 ZMW
1 XDR sang Zimbabwean Dollar
448.9488 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Đông Caribe. Biểu tượng cho đồng Quyền rút vốn đặc biệt là SDR. Biểu tượng cho Đô la Đông Caribe là $.

Hôm nay 06/25/2026, tỷ giá hối đoái từ XDR sang XCD là 2.70255.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Đông Caribe, hãy sử dụng công cụ tính từ Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Đông Caribe của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Quyền rút vốn đặc biệt = 2.70255 Đô la Đông Caribe
  • 5 Quyền rút vốn đặc biệt = 13.51275 Đô la Đông Caribe
  • 10 Quyền rút vốn đặc biệt = 27.0255 Đô la Đông Caribe
  • 15 Quyền rút vốn đặc biệt = 40.53825 Đô la Đông Caribe
  • 20 Quyền rút vốn đặc biệt = 54.051 Đô la Đông Caribe

Bạn cũng có thể chuyển đổi Quyền rút vốn đặc biệt sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 25.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org