EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
09:32:40 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPT

Code
Currency Name
Sum
1 XPT sang United States Dollar
1798.1084 USD
1 XPT sang Euro
1565.9276 EUR
1 XPT sang British Pound Sterling
1344.8268 GBP
1 XPT sang Chinese Yuan
12047.8656 CNY
1 XPT sang Japanese Yen
283728.0181 JPY
1 XPT sang Canadian Dollar
2517.4381 CAD
1 XPT sang Australian Dollar
2523.2028 AUD
1 XPT sang Czech Republic Koruna
38097.7811 CZK
1 XPT sang Polish Zloty
6832.4073 PLN
1 XPT sang Ukrainian Hryvnia
80340.675 UAH
1 XPT sang United Arab Emirates Dirham
6604.2723 AED
1 XPT sang Afghan Afghani
116877.0436 AFN
1 XPT sang Albanian Lek
143629.3757 ALL
1 XPT sang Armenian Dram
652678.5755 AMD
1 XPT sang Netherlands Antillean Guilder
3218.614 ANG
1 XPT sang Angolan Kwanza
1641672.96 AOA
1 XPT sang Argentine Peso
2715146.366 ARS
1 XPT sang Aruban Florin
3241.0904 AWG
1 XPT sang Azerbaijani Manat
3056.7843 AZN
1 XPT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
3063.3761 BAM
1 XPT sang Barbadian Dollar
3596.2168 BBD
1 XPT sang Bangladeshi Taka
220786.1078 BDT
1 XPT sang Bulgarian Lev
3063.1909 BGN
1 XPT sang Bahraini Dinar
677.7358 BHD
1 XPT sang Burundian Franc
5408911.9718 BIF
1 XPT sang Bermudan Dollar
1798.1084 BMD
1 XPT sang Brunei Dollar
2293.9979 BND
1 XPT sang Bolivian Boliviano
19896.8138 BOB
1 XPT sang Brazilian Real
9224.296 BRL
1 XPT sang Bahamian Dollar
1798.1084 BSD
1 XPT sang Bitcoin
0.023 BTC
1 XPT sang Bhutanese Ngultrum
172385.777 BTN
1 XPT sang Botswanan Pula
24380.9706 BWP
1 XPT sang Belarusian Ruble
5465.435 BYN
1 XPT sang Belize Dollar
3615.9528 BZD
1 XPT sang Congolese Franc
4153523.7045 CDF
1 XPT sang Swiss Franc
1482.686 CHF
1 XPT sang Chilean Unit of Account (UF)
43.6545 CLF
1 XPT sang Chilean Peso
1727226.9572 CLP
1 XPT sang Chinese Yuan (Offshore)
12041.4716 CNH
1 XPT sang Colombian Peso
5616006.1945 COP
1 XPT sang Costa Rican Colón
804293.8451 CRC
1 XPT sang Cuban Convertible Peso
1798.1084 CUC
1 XPT sang Cuban Peso
46301.291 CUP
1 XPT sang Cape Verdean Escudo
172708.4403 CVE
1 XPT sang Djiboutian Franc
320151.0609 DJF
1 XPT sang Danish Krone
11706.4408 DKK
1 XPT sang Dominican Peso
106492.5019 DOP
1 XPT sang Algerian Dinar
240726.6552 DZD
1 XPT sang Egyptian Pound
93716.1506 EGP
1 XPT sang Eritrean Nakfa
26971.6258 ERN
1 XPT sang Ethiopian Birr
289450.4981 ETB
1 XPT sang Fijian Dollar
3985.3274 FJD
1 XPT sang Falkland Islands Pound
1344.8268 FKP
1 XPT sang Georgian Lari
4675.0818 GEL
1 XPT sang Guernsey Pound
1344.8268 GGP
1 XPT sang Ghanaian Cedi
20693.9997 GHS
1 XPT sang Gibraltar Pound
1344.8268 GIP
1 XPT sang Gambian Dalasi
132160.9721 GMD
1 XPT sang Guinean Franc
15778401.122 GNF
1 XPT sang Guatemalan Quetzal
13717.6844 GTQ
1 XPT sang Guyanaese Dollar
376085.0379 GYD
1 XPT sang Hong Kong Dollar
14106.119 HKD
1 XPT sang Honduran Lempira
48405.0779 HNL
1 XPT sang Croatian Kuna
11800.3902 HRK
1 XPT sang Haitian Gourde
234975.8478 HTG
1 XPT sang Hungarian Forint
569056.7843 HUF
1 XPT sang Indonesian Rupiah
31954623.3646 IDR
1 XPT sang Israeli New Sheqel
5450.0432 ILS
1 XPT sang Manx pound
1344.8268 IMP
1 XPT sang Indian Rupee
172435.0074 INR
1 XPT sang Iraqi Dinar
2356421.0451 IQD
1 XPT sang Iranian Rial
2471679792.8579 IRR
1 XPT sang Icelandic Króna
218308.3396 ISK
1 XPT sang Jersey Pound
1344.8268 JEP
1 XPT sang Jamaican Dollar
283718.9089 JMD
1 XPT sang Jordanian Dinar
1274.8588 JOD
1 XPT sang Kenyan Shilling
232855.0365 KES
1 XPT sang Kyrgystani Som
157244.5787 KGS
1 XPT sang Cambodian Riel
7287733.3046 KHR
1 XPT sang Comorian Franc
769590.6139 KMF
1 XPT sang North Korean Won
1618297.551 KPW
1 XPT sang South Korean Won
2491166.7799 KRW
1 XPT sang Kuwaiti Dinar
554.4647 KWD
1 XPT sang Cayman Islands Dollar
1498.3188 KYD
1 XPT sang Kazakhstani Tenge
800863.3581 KZT
1 XPT sang Laotian Kip
40232675.2257 LAK
1 XPT sang Lebanese Pound
161020606.3221 LBP
1 XPT sang Sri Lankan Rupee
596304.7776 LKR
1 XPT sang Liberian Dollar
313769.8385 LRD
1 XPT sang Lesotho Loti
29255.2235 LSL
1 XPT sang Libyan Dinar
11408.9977 LYD
1 XPT sang Moroccan Dirham
17125.1771 MAD
1 XPT sang Moldovan Leu
31601.3666 MDL
1 XPT sang Malagasy Ariary
7871219.4771 MGA
1 XPT sang Macedonian Denar
96366.8087 MKD
1 XPT sang Myanma Kyat
3775128.5647 MMK
1 XPT sang Mongolian Tugrik
6471392.0955 MNT
1 XPT sang Macanese Pataca
14528.4964 MOP
1 XPT sang Mauritanian Ouguiya
72014.241 MRU
1 XPT sang Mauritian Rupee
85536.0179 MUR
1 XPT sang Maldivian Rufiyaa
27780.7746 MVR
1 XPT sang Malawian Kwacha
3123314.2734 MWK
1 XPT sang Mexican Peso
30835.0721 MXN
1 XPT sang Malaysian Ringgit
7337.7207 MYR
1 XPT sang Mozambican Metical
114917.0964 MZN
1 XPT sang Namibian Dollar
29288.0228 NAD
1 XPT sang Nigerian Naira
2395314.1295 NGN
1 XPT sang Nicaraguan Córdoba
65936.6347 NIO
1 XPT sang Norwegian Krone
16959.7943 NOK
1 XPT sang Nepalese Rupee
275815.4404 NPR
1 XPT sang New Zealand Dollar
3143.2985 NZD
1 XPT sang Omani Rial
691.3727 OMR
1 XPT sang Panamanian Balboa
1798.1084 PAB
1 XPT sang Peruvian Nuevo Sol
6069.5814 PEN
1 XPT sang Papua New Guinean Kina
7992.5918 PGK
1 XPT sang Philippine Peso
112941.8833 PHP
1 XPT sang Pakistani Rupee
498390.693 PKR
1 XPT sang Paraguayan Guarani
10635125.0063 PYG
1 XPT sang Qatari Rial
6554.1051 QAR
1 XPT sang Romanian Leu
8243.6077 RON
1 XPT sang Serbian Dinar
183828.1224 RSD
1 XPT sang Russian Ruble
151491.2954 RUB
1 XPT sang Rwandan Franc
2652837.2694 RWF
1 XPT sang Saudi Riyal
6677.0885 SAR
1 XPT sang Solomon Islands Dollar
14385.7878 SBD
1 XPT sang Seychellois Rupee
24915.2947 SCR
1 XPT sang Sudanese Pound
1081562.1966 SDG
1 XPT sang Swedish Krona
17649.0092 SEK
1 XPT sang Singapore Dollar
2296.1107 SGD
1 XPT sang Saint Helena Pound
1344.8268 SHP
1 XPT sang Sierra Leonean Leone
37705433.8836 SLL
1 XPT sang Somali Shilling
1027489.2617 SOS
1 XPT sang Surinamese Dollar
67872.2983 SRD
1 XPT sang South Sudanese Pound
234221.5989 SSP
1 XPT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
40065091.5237 STD
1 XPT sang São Tomé and Príncipe Dobra
38749.2358 STN
1 XPT sang Salvadoran Colón
15731.8823 SVC
1 XPT sang Syrian Pound
23379005.2864 SYP
1 XPT sang Swazi Lilangeni
29336.1384 SZL
1 XPT sang Thai Baht
59869.817 THB
1 XPT sang Tajikistani Somoni
16585.4299 TJS
1 XPT sang Turkmenistani Manat
6311.3604 TMT
1 XPT sang Tunisian Dinar
5236.9907 TND
1 XPT sang Tongan Pa'anga
4329.4135 TOP
1 XPT sang Turkish Lira
87720.93 TRY
1 XPT sang Trinidad and Tobago Dollar
12206.1495 TTD
1 XPT sang New Taiwan Dollar
57179.3074 TWD
1 XPT sang Tanzanian Shilling
4767878.5917 TZS
1 XPT sang Ugandan Shilling
7065586.5789 UGX
1 XPT sang Uruguayan Peso
72284.8995 UYU
1 XPT sang Uzbekistan Som
21170212.2793 UZS
1 XPT sang Venezuelan Bolívar Soberano
1523869.1588 VES
1 XPT sang Vietnamese Dong
46783099.2682 VND
1 XPT sang Vanuatu Vatu
212985.9388 VUV
1 XPT sang Samoan Tala
4907.5772 WST
1 XPT sang CFA Franc BEAC
1027181.5748 XAF
1 XPT sang Silver Ounce
26.7399 XAG
1 XPT sang Gold Ounce
0.4094 XAU
1 XPT sang East Caribbean Dollar
4859.4778 XCD
1 XPT sang Special Drawing Rights
1313.1801 XDR
1 XPT sang CFA Franc BCEAO
1027181.5748 XOF
1 XPT sang Palladium Ounce
1.3687 XPD
1 XPT sang CFP Franc
186864.9423 XPF
1 XPT sang Yemeni Rial
425342.6835 YER
1 XPT sang South African Rand
29230.3862 ZAR
1 XPT sang Zambian Kwacha
35283.9627 ZMW
1 XPT sang Zimbabwean Dollar
578990.9016 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Ounce Platinum là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XPT sang CNH là 6.696744.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Platinum = 6.696744 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Ounce Platinum = 33.48372 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Ounce Platinum = 66.96744 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Ounce Platinum = 100.45116 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Ounce Platinum = 133.93488 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Platinum sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org