EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
03 Nov, 2026
07:33:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XPT

Code
Currency Name
Sum
1 XPT sang United States Dollar
1433.2808 USD
1 XPT sang Euro
1280.7969 EUR
1 XPT sang British Pound Sterling
1068.6341 GBP
1 XPT sang Chinese Yuan
9556.9729 CNY
1 XPT sang Japanese Yen
226217.572 JPY
1 XPT sang Canadian Dollar
2002.4079 CAD
1 XPT sang Australian Dollar
2053.6606 AUD
1 XPT sang Czech Republic Koruna
31162.5699 CZK
1 XPT sang Polish Zloty
5660.8557 PLN
1 XPT sang Ukrainian Hryvnia
65429.7993 UAH
1 XPT sang United Arab Emirates Dirham
5263.7237 AED
1 XPT sang Afghan Afghani
93163.2492 AFN
1 XPT sang Albanian Lek
116272.2603 ALL
1 XPT sang Armenian Dram
516489.4324 AMD
1 XPT sang Netherlands Antillean Guilder
2565.5726 ANG
1 XPT sang Angolan Kwanza
1308585.3519 AOA
1 XPT sang Argentine Peso
2214797.7641 ARS
1 XPT sang Aruban Florin
2579.9054 AWG
1 XPT sang Azerbaijani Manat
2436.5773 AZN
1 XPT sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
2500.2666 BAM
1 XPT sang Barbadian Dollar
2866.5616 BBD
1 XPT sang Bangladeshi Taka
178219.7062 BDT
1 XPT sang Bulgarian Lev
2505.2386 BGN
1 XPT sang Bahraini Dinar
540.8127 BHD
1 XPT sang Burundian Franc
4306572.6903 BIF
1 XPT sang Bermudan Dollar
1433.2808 BMD
1 XPT sang Brunei Dollar
1832.5656 BND
1 XPT sang Bolivian Boliviano
15790.741 BOB
1 XPT sang Brazilian Real
7804.9305 BRL
1 XPT sang Bahamian Dollar
1433.2808 BSD
1 XPT sang Bitcoin
0.0187 BTC
1 XPT sang Bhutanese Ngultrum
135891.075 BTN
1 XPT sang Botswanan Pula
19791.2111 BWP
1 XPT sang Belarusian Ruble
4232.8623 BYN
1 XPT sang Belize Dollar
2881.353 BZD
1 XPT sang Congolese Franc
3313389.3149 CDF
1 XPT sang Swiss Franc
1171.9622 CHF
1 XPT sang Chilean Unit of Account (UF)
35.5998 CLF
1 XPT sang Chilean Peso
1401103.6262 CLP
1 XPT sang Chinese Yuan (Offshore)
9565.5984 CNH
1 XPT sang Colombian Peso
4584896.6762 COP
1 XPT sang Costa Rican Colón
651465.4207 CRC
1 XPT sang Cuban Convertible Peso
1433.2808 CUC
1 XPT sang Cuban Peso
36906.9801 CUP
1 XPT sang Cape Verdean Escudo
141392.2775 CVE
1 XPT sang Djiboutian Franc
254539.7406 DJF
1 XPT sang Danish Krone
9572.0654 DKK
1 XPT sang Dominican Peso
86656.3924 DOP
1 XPT sang Algerian Dinar
194691.5838 DZD
1 XPT sang Egyptian Pound
79457.7899 EGP
1 XPT sang Eritrean Nakfa
21499.2117 ERN
1 XPT sang Ethiopian Birr
232812.6573 ETB
1 XPT sang Fijian Dollar
3219.507 FJD
1 XPT sang Falkland Islands Pound
1068.6341 FKP
1 XPT sang Georgian Lari
3719.3636 GEL
1 XPT sang Guernsey Pound
1068.6341 GGP
1 XPT sang Ghanaian Cedi
16702.2417 GHS
1 XPT sang Gibraltar Pound
1068.6341 GIP
1 XPT sang Gambian Dalasi
105346.1416 GMD
1 XPT sang Guinean Franc
12653166.5859 GNF
1 XPT sang Guatemalan Quetzal
10953.2048 GTQ
1 XPT sang Guyanaese Dollar
300328.8906 GYD
1 XPT sang Hong Kong Dollar
11245.9266 HKD
1 XPT sang Honduran Lempira
38511.3559 HNL
1 XPT sang Croatian Kuna
9651.0047 HRK
1 XPT sang Haitian Gourde
187782.0453 HTG
1 XPT sang Hungarian Forint
467327.476 HUF
1 XPT sang Indonesian Rupiah
26042897.4072 IDR
1 XPT sang Israeli New Sheqel
4522.9898 ILS
1 XPT sang Manx pound
1068.6341 IMP
1 XPT sang Indian Rupee
135964.5879 INR
1 XPT sang Iraqi Dinar
2171850.1247 IQD
1 XPT sang Iranian Rial
1970187759.7821 IRR
1 XPT sang Icelandic Króna
174458.9365 ISK
1 XPT sang Jersey Pound
1068.6341 JEP
1 XPT sang Jamaican Dollar
227667.6136 JMD
1 XPT sang Jordanian Dinar
1016.1961 JOD
1 XPT sang Kenyan Shilling
186254.8373 KES
1 XPT sang Kyrgystani Som
125340.1175 KGS
1 XPT sang Cambodian Riel
5857235.8621 KHR
1 XPT sang Comorian Franc
630644.0992 KMF
1 XPT sang North Korean Won
1289952.7017 KPW
1 XPT sang South Korean Won
1921627.6193 KRW
1 XPT sang Kuwaiti Dinar
446.5243 KWD
1 XPT sang Cayman Islands Dollar
1193.9157 KYD
1 XPT sang Kazakhstani Tenge
648371.5565 KZT
1 XPT sang Laotian Kip
32271402.9368 LAK
1 XPT sang Lebanese Pound
128302986.2563 LBP
1 XPT sang Sri Lankan Rupee
476288.012 LKR
1 XPT sang Liberian Dollar
243893.2191 LRD
1 XPT sang Lesotho Loti
23844.4403 LSL
1 XPT sang Libyan Dinar
9194.1465 LYD
1 XPT sang Moroccan Dirham
14086.9098 MAD
1 XPT sang Moldovan Leu
25697.6781 MDL
1 XPT sang Malagasy Ariary
6469946.8324 MGA
1 XPT sang Macedonian Denar
78839.3751 MKD
1 XPT sang Myanma Kyat
3009817.9733 MMK
1 XPT sang Mongolian Tugrik
5158377.5262 MNT
1 XPT sang Macanese Pataca
11578.0794 MOP
1 XPT sang Mauritanian Ouguiya
58052.7519 MRU
1 XPT sang Mauritian Rupee
67794.1852 MUR
1 XPT sang Maldivian Rufiyaa
22158.5209 MVR
1 XPT sang Malawian Kwacha
2486469.2862 MWK
1 XPT sang Mexican Peso
26649.957 MXN
1 XPT sang Malaysian Ringgit
5840.3325 MYR
1 XPT sang Mozambican Metical
91586.6318 MZN
1 XPT sang Namibian Dollar
23844.4403 NAD
1 XPT sang Nigerian Naira
1921914.8631 NGN
1 XPT sang Nicaraguan Córdoba
52720.6077 NIO
1 XPT sang Norwegian Krone
13296.1803 NOK
1 XPT sang Nepalese Rupee
217425.2515 NPR
1 XPT sang New Zealand Dollar
2546.7422 NZD
1 XPT sang Omani Rial
551.1008 OMR
1 XPT sang Panamanian Balboa
1433.2808 PAB
1 XPT sang Peruvian Nuevo Sol
4969.2117 PEN
1 XPT sang Papua New Guinean Kina
6425.1641 PGK
1 XPT sang Philippine Peso
91011.1767 PHP
1 XPT sang Pakistani Rupee
396307.9576 PKR
1 XPT sang Paraguayan Guarani
8480741.6354 PYG
1 XPT sang Qatari Rial
5237.0331 QAR
1 XPT sang Romanian Leu
6839.9025 RON
1 XPT sang Serbian Dinar
150599.1114 RSD
1 XPT sang Russian Ruble
116457.6939 RUB
1 XPT sang Rwandan Franc
2118976.3437 RWF
1 XPT sang Saudi Riyal
5395.4995 SAR
1 XPT sang Solomon Islands Dollar
11549.6775 SBD
1 XPT sang Seychellois Rupee
19788.5581 SCR
1 XPT sang Sudanese Pound
862118.389 SDG
1 XPT sang Swedish Krona
14031.1567 SEK
1 XPT sang Singapore Dollar
1835.0236 SGD
1 XPT sang Saint Helena Pound
1068.6341 SHP
1 XPT sang Sierra Leonean Leone
30055181.31 SLL
1 XPT sang Somali Shilling
818806.0742 SOS
1 XPT sang Surinamese Dollar
53861.9751 SRD
1 XPT sang South Sudanese Pound
186699.1544 SSP
1 XPT sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
31936075.6772 STD
1 XPT sang São Tomé and Príncipe Dobra
31320.4386 STN
1 XPT sang Salvadoran Colón
12535.8449 SVC
1 XPT sang Syrian Pound
18635516.6977 SYP
1 XPT sang Swazi Lilangeni
23836.7708 SZL
1 XPT sang Thai Baht
48335.8593 THB
1 XPT sang Tajikistani Somoni
13173.7179 TJS
1 XPT sang Turkmenistani Manat
5016.4827 TMT
1 XPT sang Tunisian Dinar
4281.9521 TND
1 XPT sang Tongan Pa'anga
3450.9961 TOP
1 XPT sang Turkish Lira
71657.8386 TRY
1 XPT sang Trinidad and Tobago Dollar
9691.439 TTD
1 XPT sang New Taiwan Dollar
47077.5405 TWD
1 XPT sang Tanzanian Shilling
3791256.9872 TZS
1 XPT sang Ugandan Shilling
6131170.6077 UGX
1 XPT sang Uruguayan Peso
57616.6934 UYU
1 XPT sang Uzbekistan Som
17120038.9795 UZS
1 XPT sang Venezuelan Bolívar Soberano
1273447.0417 VES
1 XPT sang Vietnamese Dong
36892686.606 VND
1 XPT sang Vanuatu Vatu
169743.4427 VUV
1 XPT sang Samoan Tala
3942.8121 WST
1 XPT sang CFA Franc BEAC
840147.4688 XAF
1 XPT sang Silver Ounce
29.2181 XAG
1 XPT sang Gold Ounce
0.3664 XAU
1 XPT sang East Caribbean Dollar
3873.513 XCD
1 XPT sang Special Drawing Rights
1050.4744 XDR
1 XPT sang CFA Franc BCEAO
840147.4688 XOF
1 XPT sang Palladium Ounce
1.5038 XPD
1 XPT sang CFP Franc
152839.6847 XPF
1 XPT sang Yemeni Rial
338664.1823 YER
1 XPT sang South African Rand
23862.6473 ZAR
1 XPT sang Zambian Kwacha
29012.7103 ZMW
1 XPT sang Zimbabwean Dollar
461516.4111 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc). Biểu tượng cho đồng Ounce Platinum là . Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥.

Hôm nay 11/03/2026, tỷ giá hối đoái từ XPT sang CNH là 6.673918.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Platinum sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Platinum = 6.673918 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 5 Ounce Platinum = 33.36959 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 10 Ounce Platinum = 66.73918 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 15 Ounce Platinum = 100.10877 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)
  • 20 Ounce Platinum = 133.47836 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Platinum sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 03.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org