Tiện ích tỷ giá hối đoái
Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
10:42:07 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 10:00 UTC
Chuyển đổi từ XPT
Code
Currency Name
Sum
Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Platinum sang Som Uzbekistan. Biểu tượng cho đồng Ounce Platinum là . Biểu tượng cho Som Uzbekistan là so\ʻm.
Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ XPT sang UZS là 12062.274012.
Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Platinum sang Som Uzbekistan, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Platinum sang Som Uzbekistan của chúng tôi.
Ví dụ:
- 1 Ounce Platinum = 12062.274012 Som Uzbekistan
- 5 Ounce Platinum = 60311.37006 Som Uzbekistan
- 10 Ounce Platinum = 120622.74012 Som Uzbekistan
- 15 Ounce Platinum = 180934.11018 Som Uzbekistan
- 20 Ounce Platinum = 241245.48024 Som Uzbekistan
Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Platinum sang 169 loại tiền tệ khác.
Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org