EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
09:02:56 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0114 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2697 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0024 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0067 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0778 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0063 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1104 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1393 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6182 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.562 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.627 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0029 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0034 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.213 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0006 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.1489 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0188 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0093 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1628 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0237 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0051 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.971 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.7002 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0114 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.4074 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7802 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0441 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.169 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3055 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.104 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.232 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0951 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0257 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.277 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0044 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.02 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.127 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.1855 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0131 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3596 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0134 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0461 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2248 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5562 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
31.0274 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1624 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.601 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2351.7574 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2074 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2727 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2223 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1496 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.0006 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7502 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5398 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.2947 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0014 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.778 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.6311 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
153.6475 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5707 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.2917 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0286 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.011 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0169 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0309 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.7607 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.094 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.5927 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.1574 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0139 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0696 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0809 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0264 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
2.9745 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0321 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.007 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1092 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0286 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.3002 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0631 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0158 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2605 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0078 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1087 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4747 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.0519 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0063 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0081 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1792 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1386 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5328 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0064 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0138 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0238 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0291 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0167 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
35.876 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9805 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0644 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2229 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.1212 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0375 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.015 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.2447 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0286 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0578 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0158 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.006 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0041 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0855 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0116 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0557 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.522 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
7.2918 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0688 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.579 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.519 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
44.1002 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2026 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0047 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0046 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0013 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.404 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0346 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5509 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org