EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
19:49:06 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0114 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2695 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0024 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0067 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0779 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0063 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.111 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1385 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6148 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5584 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.6376 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0029 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0034 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2122 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0006 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.1276 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0188 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0093 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1618 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0236 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0034 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.949 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6688 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0113 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.4574 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7758 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.044 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1679 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3037 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1037 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2318 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0945 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0256 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2773 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0044 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0199 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1268 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.1011 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.013 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3577 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0134 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0459 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2236 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5552 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
30.909 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1617 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.5865 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2346.3511 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2076 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2711 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2218 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1493 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
6.9792 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7501 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5362 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.2953 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0014 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.7722 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.4166 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
152.7701 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5672 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.29 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0284 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0109 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0168 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0306 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.7052 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0939 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.5845 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.1433 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0138 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0691 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0808 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0264 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
2.9587 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0317 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.007 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.109 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0284 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.2932 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0628 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0159 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2589 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0077 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1081 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.472 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.0999 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0062 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0081 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1792 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1387 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5235 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0064 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0138 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0235 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0267 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0167 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
35.7935 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9751 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0641 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2223 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.0336 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0373 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0149 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.1936 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0284 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0575 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0157 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0059 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0041 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0853 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0115 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0556 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.5148 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
7.3018 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0686 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.3888 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.5155 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
43.9931 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2022 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0047 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0046 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0013 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4033 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0283 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0346 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5496 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ là ₺.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang TRY là 49.969397.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 49.969397 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 249.846985 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 499.69397 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 749.540955 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 999.38794 Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org