EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Sep, 2026
14:10:16 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 14:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0117 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2758 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0067 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0781 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0064 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1135 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1393 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6344 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5949 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.6387 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2146 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.2538 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0193 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.009 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1674 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0237 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0053 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.037 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6783 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0117 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.5818 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7818 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.045 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1679 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3112 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1031 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2338 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0911 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0262 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2854 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0045 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0201 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1284 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.363 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0133 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3656 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0137 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0469 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2284 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5559 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
31.1441 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0053 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1677 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.2893 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2401.2494 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2125 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2759 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2262 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1528 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.0821 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7477 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5722 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.4267 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.7813 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.1573 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
156.4739 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5784 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3023 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0284 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0111 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0166 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0306 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.5756 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0937 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.6676 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.287 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0141 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0703 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0831 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.027 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.0302 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0301 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1116 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0284 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.3265 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0643 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0165 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2679 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.0031 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0078 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.11 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4844 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.3598 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0064 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.008 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.179 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1472 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5671 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0065 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.014 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0241 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0507 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0172 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
36.631 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9986 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0659 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2275 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.9234 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0373 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0153 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.7128 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0284 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0583 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0161 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0061 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0042 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0852 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0119 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0556 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.6297 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.8931 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0702 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.6907 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.4804 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
45.4618 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2069 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0048 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0047 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0013 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4132 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0343 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5625 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ là ₺.

Hôm nay 09/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang TRY là 48.784737.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 48.784737 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 243.923685 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 487.84737 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 731.771055 Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 975.69474 Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org