EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
02:35:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0018 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0124 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2801 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0026 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.037 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0064 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0766 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0065 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1153 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1473 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6768 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0032 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.6265 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.598 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0032 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2168 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.2538 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0018 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0123 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0095 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0018 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1599 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0238 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0052 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0036 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.0896 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.5877 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0124 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
6.5867 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.8827 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0018 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0457 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.168 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3161 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.113 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2308 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0838 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0266 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.276 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.004 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0048 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.019 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1313 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.5387 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0136 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3711 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0138 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0468 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2325 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5877 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
29.8748 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0056 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1601 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.3256 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
74.6504 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2243 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2811 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0013 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2288 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1551 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.1292 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7507 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5964 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.5849 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.9069 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.3731 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
158.9899 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5488 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3195 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0294 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0096 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0164 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0301 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
8.2313 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0938 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.7247 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.3146 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0143 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0708 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0823 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0274 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.0782 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0319 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0072 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1133 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0294 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.531 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0653 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0179 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2558 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.0031 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0018 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.006 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0076 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1052 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4969 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
11.7478 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0065 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0078 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1791 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1406 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5874 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0067 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0144 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0247 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0669 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0163 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
37.1948 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
1.0127 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0677 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.231 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
39.5225 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0373 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0155 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
23.0624 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0294 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0559 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0165 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0062 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0043 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0764 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.012 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0561 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.43 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.3876 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0691 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
21.3955 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.5526 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
46.5859 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2152 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0049 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0048 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.423 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0292 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0344 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5711 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang SAR là 3.750337.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 3.750337 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 18.751685 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 37.50337 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 56.255055 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 75.00674 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org