EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
17:26:46 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 17:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0114 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2695 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0024 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0067 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.078 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0063 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1103 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1386 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6151 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5594 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.6371 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0029 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0034 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2124 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0006 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.1327 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0188 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0093 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1619 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0236 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0034 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.9513 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6701 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0114 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.4573 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7763 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.044 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.168 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.304 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1037 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2319 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0945 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0256 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2774 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0044 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0199 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1268 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.1101 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0131 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3579 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0134 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0459 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2238 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5553 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
30.9181 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1617 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.5881 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2347.7465 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2077 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2713 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2218 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1494 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
6.9833 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7501 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5372 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.2966 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0014 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.7726 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.4395 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
152.861 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5676 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.2902 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0284 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.011 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0168 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0306 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.7098 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0938 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.5866 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.1469 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0138 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0692 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0808 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0264 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
2.9605 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0317 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.007 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.109 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0284 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.2944 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0628 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0158 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2591 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0077 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.108 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4723 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.106 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0062 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0081 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1792 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1388 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.525 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0064 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0138 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0236 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0273 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0167 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
35.8148 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9757 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0642 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2225 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.0562 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0373 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0149 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.2068 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0284 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0575 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0157 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.006 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0041 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0853 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0115 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0556 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.5175 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
7.3061 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0686 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.401 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.5164 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
44.0193 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2023 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0047 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0046 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0013 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4033 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0284 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0346 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.55 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang SAR là 3.76444.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 3.76444 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 18.8222 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 37.6444 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 56.4666 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 75.2888 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org