EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jul, 2026
03:11:58 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0118 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2827 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0369 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0066 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0781 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0064 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1151 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1429 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6359 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5971 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.5647 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.215 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.2071 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0121 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0089 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1671 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0237 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.0038 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6143 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0118 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.6537 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7915 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0449 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1682 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3094 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1021 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2322 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0885 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0262 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2805 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0046 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.02 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1282 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.2404 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0133 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3648 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0137 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0465 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2279 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5464 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
31.4883 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0052 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1679 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.2764 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2398.3715 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2187 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2756 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2255 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1525 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.0519 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7517 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5697 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.5999 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.8151 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.3767 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
156.1917 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5841 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3164 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0287 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0112 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0162 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0306 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.4456 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.094 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.6623 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.2256 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0141 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0694 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0825 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0269 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.0131 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0304 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1114 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0287 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.406 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0641 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0169 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2673 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0076 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1076 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4848 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.5393 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0064 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.008 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1789 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1352 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5693 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0066 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0141 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.023 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0473 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0168 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
36.5731 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9931 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0656 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2272 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.8619 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0374 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0153 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.6769 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0286 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0584 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.016 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0061 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0052 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0042 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.082 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0118 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0561 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.6044 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.4403 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0702 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.9744 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.2612 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
45.8143 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2082 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0048 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0047 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4136 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0315 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5616 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 07/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang SAR là 3.762666.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 3.762666 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 18.81333 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 37.62666 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 56.43999 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 75.25332 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org