EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Apr, 2026
21:34:31 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0018 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0123 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2859 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0065 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0783 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0066 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1151 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1461 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6726 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0032 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.6478 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.4437 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0032 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0031 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0036 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2212 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.3421 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0018 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0124 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.009 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0018 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.168 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0241 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0051 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0036 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.163 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.592 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0123 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
6.4789 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.8255 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0018 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0463 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1685 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3201 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1074 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2376 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0935 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.027 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2815 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.004 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0048 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0199 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1331 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.7814 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0138 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3763 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0141 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0479 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2354 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5539 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
30.8436 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.168 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.3564 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2367.421 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2192 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2838 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0013 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2324 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1573 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.2114 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7519 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.6189 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.6539 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0006 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.8533 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.6191 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
161.091 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5675 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3314 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0295 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0114 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0166 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0308 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.4541 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0939 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.7771 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.4207 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0145 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0718 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0832 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0278 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.1212 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.031 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.115 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0295 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.4217 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0661 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0169 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2688 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0018 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0061 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0078 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.108 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.5016 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
11.4961 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0066 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0078 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1789 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1358 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.6317 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0067 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0145 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.025 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0811 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0165 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
37.7195 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
1.028 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0673 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2343 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
40.0801 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0378 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0157 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
23.3878 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0295 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0576 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.017 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0063 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0052 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0043 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0805 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0122 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0568 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.6677 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.6469 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0723 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
21.9123 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.8598 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
47.3664 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2148 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0049 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0049 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4292 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0295 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0345 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5792 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Riyal Ả Rập Xê Út là ﷼.

Hôm nay 04/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang SAR là 3.751521.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Riyal Ả Rập Xê Út của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 3.751521 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 18.757605 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 37.51521 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 56.272815 Riyal Ả Rập Xê Út
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 75.03042 Riyal Ả Rập Xê Út

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org