EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
16 Apr, 2026
03:38:29 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0018 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0123 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2856 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0065 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0783 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0066 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1153 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1459 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6712 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0032 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.6503 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.4473 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0032 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0031 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0036 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.221 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.3426 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0018 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0124 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.009 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0018 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1678 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0241 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0051 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0036 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.1757 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.5943 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0123 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
6.4375 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.8247 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0018 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0464 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1682 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.32 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1071 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2379 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0936 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.027 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.282 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.004 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0048 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0198 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1333 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.7646 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0138 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3759 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0141 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0477 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2357 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5535 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
30.8632 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1681 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.354 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2370.9981 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2192 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2836 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0013 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2322 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1575 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.1973 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.753 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.6213 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.6473 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0006 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.8525 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.6454 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
161.3206 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5683 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3306 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0295 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0114 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0166 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0307 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.4553 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.094 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.7828 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.4304 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0145 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0718 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0833 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0278 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.1159 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.031 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1152 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0295 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.4216 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0661 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0169 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2685 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0018 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0061 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0078 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.108 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.5011 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
11.4845 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0066 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0078 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.179 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.136 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.6316 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0068 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0145 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0259 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0827 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0165 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
37.7765 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
1.027 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0674 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2347 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
40.1406 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0374 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0157 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
23.4231 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0295 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0575 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.017 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0063 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0052 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0043 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0806 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0122 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0568 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.6631 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.6402 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0723 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
21.9042 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.8611 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
47.4328 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2151 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0049 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0049 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4298 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0294 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0345 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5801 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 04/16/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang XDR là 0.690967.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 0.690967 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 3.454835 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 6.90967 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 10.364505 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 13.81934 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 16.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org