EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jul, 2026
19:38:33 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0118 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2833 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0369 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0066 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0782 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0064 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1154 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1435 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.642 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5952 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.5802 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2155 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.2153 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0121 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0089 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1682 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0237 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.9489 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6162 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0118 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.6584 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7935 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.045 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1688 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3103 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1023 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2324 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0883 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0262 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2821 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0046 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0201 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1276 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.3479 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0133 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3657 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0137 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0468 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2284 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5469 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
31.5389 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0052 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1682 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.2897 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2403.5779 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2183 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.277 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.226 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1529 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.0307 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7517 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5733 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.5988 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.8231 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.4624 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
156.5385 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5877 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3171 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0285 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0112 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0163 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0307 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.4317 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0942 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.6706 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.2396 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0141 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0698 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0824 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.027 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.0346 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0304 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1117 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0285 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.4135 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0643 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0169 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.269 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0077 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1077 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4858 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.6009 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0064 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.008 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1789 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1355 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5711 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0066 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0141 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0232 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0497 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0168 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
36.6559 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9989 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0658 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2277 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.9498 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0375 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0153 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.7282 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0286 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0587 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0161 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0061 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0042 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0822 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0118 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0562 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.6061 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.4579 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0702 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
21.1271 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.264 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
45.8961 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2087 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0048 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0047 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4146 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0316 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5629 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 07/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang XDR là 0.713502.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 0.713502 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 3.56751 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 7.13502 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 10.70253 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 14.27004 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org