EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
06:53:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0113 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.269 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0024 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0371 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0067 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0775 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0063 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1101 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1388 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.616 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5565 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.6117 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.0029 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0034 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2123 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0006 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.1307 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0188 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0093 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1622 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0236 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0034 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.957 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.6941 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0113 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.4074 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7774 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0439 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1684 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3044 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1036 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2315 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0952 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0256 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.276 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0038 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0044 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.0199 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1265 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.1318 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0131 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3584 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0134 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.046 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.224 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5577 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
30.9206 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0054 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1617 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.5918 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2343.4338 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2073 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2717 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2216 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1491 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
6.9758 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.75 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5343 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.2861 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0014 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.7752 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.4944 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
153.1037 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5687 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.2906 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0285 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.011 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0168 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0305 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.7332 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.094 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.58 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.1356 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0138 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0693 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0806 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0263 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
2.9639 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.032 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0069 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1088 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0285 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.2922 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0629 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0157 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2596 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0078 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1084 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.473 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.0164 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0062 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0081 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1795 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1375 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5238 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0064 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0137 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0251 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0254 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0167 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
35.749 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.977 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0641 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2221 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
37.9863 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0374 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.015 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.166 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0285 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0576 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0157 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.006 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0041 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0852 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0116 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0555 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.5092 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
7.266 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0685 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.5062 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.5137 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
43.9668 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2019 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0047 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0046 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4026 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0284 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0345 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5489 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Đô la Quần đảo Cayman. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Đô la Quần đảo Cayman là $.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang KYD là 0.835759.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Đô la Quần đảo Cayman, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Đô la Quần đảo Cayman của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 0.835759 Đô la Quần đảo Cayman
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 4.178795 Đô la Quần đảo Cayman
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 8.35759 Đô la Quần đảo Cayman
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 12.536385 Đô la Quần đảo Cayman
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 16.71518 Đô la Quần đảo Cayman

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org