EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
15 Jul, 2026
09:40:20 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 09:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0017 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0118 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2827 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0024 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0025 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.0369 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0066 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.078 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0064 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.115 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1427 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6351 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0031 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.5894 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.5612 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0031 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2147 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.1999 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0017 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0022 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0121 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0088 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0017 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1669 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0236 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.005 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0035 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
3.9983 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.612 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0118 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
5.6544 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.7904 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0017 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0448 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.168 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.309 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1019 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2319 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.088 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0261 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2801 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.0039 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0046 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.02 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.128 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.2194 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0133 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3643 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0137 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0465 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2276 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5476 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
31.4728 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0052 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.1676 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.2733 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
2395.0685 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2186 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2752 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0012 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2252 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1523 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.0422 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7507 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.5675 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.5985 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.814 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
39.3225 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
155.9766 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5833 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.316 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0286 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0111 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0162 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.0306 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
7.4353 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.094 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.6573 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.217 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0141 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0693 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0821 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0269 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.009 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0303 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0071 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1113 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0286 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.4029 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.064 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.017 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.267 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.003 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0017 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.0059 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0076 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1074 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4841 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
10.5248 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0063 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.008 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.179 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1361 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5658 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0066 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.014 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.023 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0459 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0169 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0022 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
36.5228 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
0.9917 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0655 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.2269 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
38.8084 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0373 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0152 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
22.6457 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0286 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0585 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.016 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0061 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0051 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0042 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0819 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.0118 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0561 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.5894 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.4314 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0701 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
20.9456 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
1.2594 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
45.7338 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2079 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0048 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0047 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.413 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0285 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0315 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.5608 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Bảng Đảo Man. Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Bảng Đảo Man là £.

Hôm nay 07/15/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang IMP là 0.746451.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Bảng Đảo Man, hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Bảng Đảo Man của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 0.746451 Bảng Đảo Man
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 3.732255 Bảng Đảo Man
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 7.46451 Bảng Đảo Man
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 11.196765 Bảng Đảo Man
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 14.92902 Bảng Đảo Man

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 15.07.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org