EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
23:38:07 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 23:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAF

Code
Currency Name
Sum
1 XAF sang United States Dollar
0.0018 USD
1 XAF sang Euro
0.0015 EUR
1 XAF sang British Pound Sterling
0.0013 GBP
1 XAF sang Chinese Yuan
0.0124 CNY
1 XAF sang Japanese Yen
0.2803 JPY
1 XAF sang Canadian Dollar
0.0025 CAD
1 XAF sang Australian Dollar
0.0027 AUD
1 XAF sang Czech Republic Koruna
0.037 CZK
1 XAF sang Polish Zloty
0.0064 PLN
1 XAF sang Ukrainian Hryvnia
0.0766 UAH
1 XAF sang United Arab Emirates Dirham
0.0065 AED
1 XAF sang Afghan Afghani
0.1153 AFN
1 XAF sang Albanian Lek
0.1472 ALL
1 XAF sang Armenian Dram
0.6769 AMD
1 XAF sang Netherlands Antillean Guilder
0.0032 ANG
1 XAF sang Angolan Kwanza
1.6234 AOA
1 XAF sang Argentine Peso
2.5977 ARS
1 XAF sang Aruban Florin
0.0032 AWG
1 XAF sang Azerbaijani Manat
0.003 AZN
1 XAF sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.003 BAM
1 XAF sang Barbadian Dollar
0.0035 BBD
1 XAF sang Bangladeshi Taka
0.2169 BDT
1 XAF sang Bulgarian Lev
0.003 BGN
1 XAF sang Bahraini Dinar
0.0007 BHD
1 XAF sang Burundian Franc
5.253 BIF
1 XAF sang Bermudan Dollar
0.0018 BMD
1 XAF sang Brunei Dollar
0.0023 BND
1 XAF sang Bolivian Boliviano
0.0123 BOB
1 XAF sang Brazilian Real
0.0095 BRL
1 XAF sang Bahamian Dollar
0.0018 BSD
1 XAF sang Bitcoin
0 BTC
1 XAF sang Bhutanese Ngultrum
0.1598 BTN
1 XAF sang Botswanan Pula
0.0238 BWP
1 XAF sang Belarusian Ruble
0.0052 BYN
1 XAF sang Belize Dollar
0.0036 BZD
1 XAF sang Congolese Franc
4.0482 CDF
1 XAF sang Swiss Franc
0.0014 CHF
1 XAF sang Chilean Unit of Account (UF)
0 CLF
1 XAF sang Chilean Peso
1.5855 CLP
1 XAF sang Chinese Yuan (Offshore)
0.0124 CNH
1 XAF sang Colombian Peso
6.586 COP
1 XAF sang Costa Rican Colón
0.8825 CRC
1 XAF sang Cuban Convertible Peso
0.0018 CUC
1 XAF sang Cuban Peso
0.0457 CUP
1 XAF sang Cape Verdean Escudo
0.1682 CVE
1 XAF sang Djiboutian Franc
0.3158 DJF
1 XAF sang Danish Krone
0.0114 DKK
1 XAF sang Dominican Peso
0.1128 DOP
1 XAF sang Algerian Dinar
0.2311 DZD
1 XAF sang Egyptian Pound
0.0841 EGP
1 XAF sang Eritrean Nakfa
0.0266 ERN
1 XAF sang Ethiopian Birr
0.2758 ETB
1 XAF sang Fijian Dollar
0.004 FJD
1 XAF sang Falkland Islands Pound
0.0013 FKP
1 XAF sang Georgian Lari
0.0048 GEL
1 XAF sang Guernsey Pound
0.0013 GGP
1 XAF sang Ghanaian Cedi
0.019 GHS
1 XAF sang Gibraltar Pound
0.0013 GIP
1 XAF sang Gambian Dalasi
0.1303 GMD
1 XAF sang Guinean Franc
15.5283 GNF
1 XAF sang Guatemalan Quetzal
0.0136 GTQ
1 XAF sang Guyanaese Dollar
0.3713 GYD
1 XAF sang Hong Kong Dollar
0.0138 HKD
1 XAF sang Honduran Lempira
0.0468 HNL
1 XAF sang Croatian Kuna
0.0115 HRK
1 XAF sang Haitian Gourde
0.2324 HTG
1 XAF sang Hungarian Forint
0.5878 HUF
1 XAF sang Indonesian Rupiah
29.8429 IDR
1 XAF sang Israeli New Sheqel
0.0056 ILS
1 XAF sang Manx pound
0.0013 IMP
1 XAF sang Indian Rupee
0.16 INR
1 XAF sang Iraqi Dinar
2.3247 IQD
1 XAF sang Iranian Rial
74.6331 IRR
1 XAF sang Icelandic Króna
0.2245 ISK
1 XAF sang Jersey Pound
0.0013 JEP
1 XAF sang Jamaican Dollar
0.2811 JMD
1 XAF sang Jordanian Dinar
0.0013 JOD
1 XAF sang Kenyan Shilling
0.2289 KES
1 XAF sang Kyrgystani Som
0.1551 KGS
1 XAF sang Cambodian Riel
7.1314 KHR
1 XAF sang Comorian Franc
0.7519 KMF
1 XAF sang North Korean Won
1.596 KPW
1 XAF sang South Korean Won
2.5847 KRW
1 XAF sang Kuwaiti Dinar
0.0005 KWD
1 XAF sang Cayman Islands Dollar
0.0015 KYD
1 XAF sang Kazakhstani Tenge
0.9066 KZT
1 XAF sang Laotian Kip
38.3523 LAK
1 XAF sang Lebanese Pound
158.9231 LBP
1 XAF sang Sri Lankan Rupee
0.5487 LKR
1 XAF sang Liberian Dollar
0.3191 LRD
1 XAF sang Lesotho Loti
0.0294 LSL
1 XAF sang Libyan Dinar
0.0096 LYD
1 XAF sang Moroccan Dirham
0.0164 MAD
1 XAF sang Moldovan Leu
0.03 MDL
1 XAF sang Malagasy Ariary
8.2088 MGA
1 XAF sang Macedonian Denar
0.0938 MKD
1 XAF sang Myanma Kyat
3.7239 MMK
1 XAF sang Mongolian Tugrik
6.3131 MNT
1 XAF sang Macanese Pataca
0.0143 MOP
1 XAF sang Mauritanian Ouguiya
0.0698 MRU
1 XAF sang Mauritian Rupee
0.0826 MUR
1 XAF sang Maldivian Rufiyaa
0.0274 MVR
1 XAF sang Malawian Kwacha
3.078 MWK
1 XAF sang Mexican Peso
0.0319 MXN
1 XAF sang Malaysian Ringgit
0.0073 MYR
1 XAF sang Mozambican Metical
0.1133 MZN
1 XAF sang Namibian Dollar
0.0294 NAD
1 XAF sang Nigerian Naira
2.5322 NGN
1 XAF sang Nicaraguan Córdoba
0.0653 NIO
1 XAF sang Norwegian Krone
0.0179 NOK
1 XAF sang Nepalese Rupee
0.2558 NPR
1 XAF sang New Zealand Dollar
0.0031 NZD
1 XAF sang Omani Rial
0.0007 OMR
1 XAF sang Panamanian Balboa
0.0018 PAB
1 XAF sang Peruvian Nuevo Sol
0.006 PEN
1 XAF sang Papua New Guinean Kina
0.0076 PGK
1 XAF sang Philippine Peso
0.1051 PHP
1 XAF sang Pakistani Rupee
0.4968 PKR
1 XAF sang Paraguayan Guarani
11.7451 PYG
1 XAF sang Qatari Rial
0.0065 QAR
1 XAF sang Romanian Leu
0.0078 RON
1 XAF sang Serbian Dinar
0.1788 RSD
1 XAF sang Russian Ruble
0.1402 RUB
1 XAF sang Rwandan Franc
2.5855 RWF
1 XAF sang Saudi Riyal
0.0067 SAR
1 XAF sang Solomon Islands Dollar
0.0144 SBD
1 XAF sang Seychellois Rupee
0.0246 SCR
1 XAF sang Sudanese Pound
1.0667 SDG
1 XAF sang Swedish Krona
0.0164 SEK
1 XAF sang Singapore Dollar
0.0023 SGD
1 XAF sang Saint Helena Pound
0.0013 SHP
1 XAF sang Sierra Leonean Leone
37.1862 SLL
1 XAF sang Somali Shilling
1.0127 SOS
1 XAF sang Surinamese Dollar
0.0677 SRD
1 XAF sang South Sudanese Pound
0.231 SSP
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
39.5134 STD
1 XAF sang São Tomé and Príncipe Dobra
0.0376 STN
1 XAF sang Salvadoran Colón
0.0155 SVC
1 XAF sang Syrian Pound
23.0571 SYP
1 XAF sang Swazi Lilangeni
0.0294 SZL
1 XAF sang Thai Baht
0.0558 THB
1 XAF sang Tajikistani Somoni
0.0165 TJS
1 XAF sang Turkmenistani Manat
0.0062 TMT
1 XAF sang Tunisian Dinar
0.0052 TND
1 XAF sang Tongan Pa'anga
0.0043 TOP
1 XAF sang Turkish Lira
0.0765 TRY
1 XAF sang Trinidad and Tobago Dollar
0.012 TTD
1 XAF sang New Taiwan Dollar
0.0561 TWD
1 XAF sang Tanzanian Shilling
4.4319 TZS
1 XAF sang Ugandan Shilling
6.3899 UGX
1 XAF sang Uruguayan Peso
0.0691 UYU
1 XAF sang Uzbekistan Som
21.4932 UZS
1 XAF sang Venezuelan Bolívar Soberano
0.5763 VES
1 XAF sang Vietnamese Dong
46.5875 VND
1 XAF sang Vanuatu Vatu
0.2151 VUV
1 XAF sang Samoan Tala
0.0049 WST
1 XAF sang Silver Ounce
0 XAG
1 XAF sang Gold Ounce
0 XAU
1 XAF sang East Caribbean Dollar
0.0048 XCD
1 XAF sang Special Drawing Rights
0.0012 XDR
1 XAF sang CFA Franc BCEAO
1 XOF
1 XAF sang Palladium Ounce
0 XPD
1 XAF sang CFP Franc
0.1819 XPF
1 XAF sang Platinum Ounce
0 XPT
1 XAF sang Yemeni Rial
0.4229 YER
1 XAF sang South African Rand
0.0293 ZAR
1 XAF sang Zambian Kwacha
0.0344 ZMW
1 XAF sang Zimbabwean Dollar
0.571 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Franc CFA Trung Phi sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc . Biểu tượng cho đồng Franc CFA Trung Phi là F.CFA. Biểu tượng cho Nhân Dân Tệ Trung Quốc là ¥.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ XAF sang CNY là 6.97736.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Franc CFA Trung Phi sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc , hãy sử dụng công cụ tính từ Franc CFA Trung Phi sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Franc CFA Trung Phi = 6.97736 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 5 Franc CFA Trung Phi = 34.8868 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 10 Franc CFA Trung Phi = 69.7736 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 15 Franc CFA Trung Phi = 104.6604 Nhân Dân Tệ Trung Quốc
  • 20 Franc CFA Trung Phi = 139.5472 Nhân Dân Tệ Trung Quốc

Bạn cũng có thể chuyển đổi Franc CFA Trung Phi sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org