EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Mar, 2026
06:38:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 13:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
76.8214 USD
1 XAG sang Euro
65.0038 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
57.1057 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
526.8568 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
11987.601 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
104.8497 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
107.9559 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1576.3144 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
274.476 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3306.7631 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
282.1267 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4801.3392 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6259.0662 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
28877.5072 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
137.5104 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
70445.257 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
108026.516 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
137.8945 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
130.5964 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
127.1182 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
153.6429 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9372.3513 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
127.1456 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
28.9165 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
227554.2409 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
76.8214 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
97.0903 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
529.9733 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
394.094 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
76.8214 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0012 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6978.6317 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1009.4452 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
222.1521 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
154.2538 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
165283.7865 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
59.2415 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.6998 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
67115.816 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
527.9707 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
288762.0264 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
36189.4797 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
76.8214 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1978.152 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7166.7281 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
13657.502 DJF
1 XAG sang Danish Krone
485.8418 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4629.6295 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
9905.5797 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3648.4577 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1152.3215 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
11896.2313 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
168.4348 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
57.1057 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
205.8814 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
57.1057 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
817.5784 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
57.1057 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5569.5549 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
672646.6325 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
588.2743 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16046.084 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
600.9856 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2029.6146 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
489.8081 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10053.5037 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
24425.3019 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1290788.3416 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
240.8728 ILS
1 XAG sang Manx pound
57.1057 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6996.8849 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
100470.2719 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
3233106.9662 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9300.8584 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
57.1057 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
11957.8773 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
54.4664 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
9889.7161 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6718.0346 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
307492.2841 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
32034.5412 KMF
1 XAG sang North Korean Won
69139.2926 KPW
1 XAG sang South Korean Won
110607.5039 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
23.4569 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
63.9166 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
38200.4166 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1641616.8566 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6868204.8404 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
23718.1667 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14073.4766 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1220.4531 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
484.4115 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
702.3609 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1312.6493 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
325300.728 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4006.3231 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
161317.334 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
274175.706 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
618.1073 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3061.0933 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3562.21 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1186.8912 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
133000.3772 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1324.0021 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
298.9353 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4909.2734 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1220.4531 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
104239.8875 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2822.7548 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
730.5104 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11165.8384 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
128.1105 NZD
1 XAG sang Omani Rial
29.2564 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
76.8214 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
257.3302 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
334.7268 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4435.7081 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
21436.6319 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
494030.7276 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
278.7918 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
331.4845 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7633.5441 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5929.5406 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
112052.4719 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
287.9125 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
618.0424 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1064.5146 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
46208.0939 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
693.7667 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
97.1484 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
57.1057 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1610907.1075 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
43754.9656 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2897.8582 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10006.7603 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1711719.8783 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1592.3898 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
671.0786 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
998832.3142 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1220.2256 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2389.4527 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
729.763 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
268.875 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
222.3041 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
184.9676 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3373.9975 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
520.614 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2411.4249 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
195193.9236 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
276491.0645 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2946.246 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
931846.3305 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
32021.9398 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2000814.3072 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9218.1882 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
209.4375 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
42639.6677 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0146 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
207.6138 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
53.0233 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
42639.6677 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0453 XPD
1 XAG sang CFP Franc
7757.0113 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.038 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
18325.7587 YER
1 XAG sang South African Rand
1223.6518 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1449.2047 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
24736.5025 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 03/04/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.03.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org