EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
13 Jun, 2026
08:58:34 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 07:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
67.7815 USD
1 XAG sang Euro
58.5864 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
50.5474 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
458.7045 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
10860.5606 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
94.8568 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
96.2122 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1414.9183 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
248.863 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3036.8487 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
248.9275 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4304.1245 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
5563.9908 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
24974.1221 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
121.3289 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
62223.4092 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
96845.529 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
122.1101 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
115.2285 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
114.5238 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
135.563 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
8336.0322 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
114.6104 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
25.5421 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
201321.4942 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
67.7815 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
87.0142 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
468.3309 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
344.0385 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
67.7815 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0011 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6442.7983 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
912.361 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
187.5139 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
136.3067 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
157200.8583 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
54.0169 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.5533 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
61132.805 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
458.4584 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
236753.5987 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
30829.7378 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
67.7815 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1745.3734 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
6456.6772 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
12068.975 DJF
1 XAG sang Danish Krone
437.943 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3979.4653 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
9028.6302 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3514.238 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1016.7224 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
10679.4036 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
150.197 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
50.5474 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
179.9599 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
50.5474 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
752.2689 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
50.5474 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
4948.0489 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
593704.6556 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
516.6395 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
14179.331 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
531.1392 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1812.2495 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
441.5178 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
8861.2794 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
20640.9884 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1205107.4709 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
197.9853 ILS
1 XAG sang Manx pound
50.5474 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6446.7301 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
88782.5304 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
93236830.5646 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
8448.9629 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
50.5474 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
10742.8668 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
48.0571 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
8774.3141 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
5927.4914 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
272285.8328 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
28857.9738 KMF
1 XAG sang North Korean Won
61003.3423 KPW
1 XAG sang South Korean Won
102893.6597 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
20.8963 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
56.4831 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
33140.9155 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1492332.005 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6070142.4316 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
22721.2837 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
12334.8202 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1103.921 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
431.9676 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
627.7085 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1183.6508 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
284682.2641 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3610.6737 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
142328.2536 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
241944.0003 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
547.0008 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2687.9544 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3202.6753 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1047.9019 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
117521.7433 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1167.3938 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
275.0302 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4331.2368 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1103.921 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
92239.7597 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2493.8999 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
643.7547 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
10308.4904 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
116.2234 NZD
1 XAG sang Omani Rial
26.0621 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
67.7815 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
230.4881 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
296.7617 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4119.1487 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
18856.2631 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
414985.5173 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
247.7563 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
306.7858 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
6875.5511 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
4911.3718 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
99527.629 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
254.4382 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
545.3409 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
953.3619 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
40702.7856 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
641.3131 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
87.0653 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
50.5474 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1421343.985 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
38734.7714 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2542.4499 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
8829.2171 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1510293.6362 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1434.6218 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
592.9965 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
881294.9518 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1103.0193 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2226.8259 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
631.6493 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
237.913 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
198.8327 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
163.2016 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3133.7079 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
460.3672 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2143.3524 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
177757.1647 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
254668.6153 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2739.6951 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
811707.1804 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
39432.9672 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1783019.6665 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
8092.3645 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
186.0073 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
38430.1348 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0161 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
183.1829 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
47.77 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
38430.1348 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0526 XPD
1 XAG sang CFP Franc
6991.2127 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0394 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
16172.6616 YER
1 XAG sang South African Rand
1105.7767 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1184.0022 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
21825.6402 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 06/13/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 13.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org