EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
10 Jan, 2026
22:39:51 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
79.9049 USD
1 XAG sang Euro
68.6758 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
59.5994 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
557.5243 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12616.029 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
111.2236 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
119.3144 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1667.8226 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
289.2754 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3447.2063 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
293.4906 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
5193.8172 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6632.6334 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
30490.221 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
143.0297 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
73272.7761 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
117458.3619 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
143.9287 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
135.8383 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
134.1856 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
159.8098 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9766.062 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
134.2993 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
30.1248 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
236758.1631 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
79.9049 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
102.8071 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
553.4629 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
429.3449 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
79.9049 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0009 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7198.0693 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1072.3388 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
234.0201 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
160.7342 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
180585.0316 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
63.9978 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.8233 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
71525.2563 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
557.4564 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
296720.0297 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
39740.921 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
79.9049 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
2057.5507 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7566.9661 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
14183.1164 DJF
1 XAG sang Danish Krone
513.0996 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
5053.9837 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10398.6614 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3768.9007 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1198.5732 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12413.2233 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
181.7916 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
59.5994 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
215.3437 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
59.5994 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
856.9799 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
59.5994 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5912.9612 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
698448.5668 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
612.8211 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16718.4967 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
622.8785 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2114.6828 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
517.3665 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10467.3696 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
26476.8074 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1345809.9478 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
251.5442 ILS
1 XAG sang Manx pound
59.5994 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7212.8818 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
104675.3944 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
3362876.8314 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
10106.3694 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
59.5994 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12656.6169 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
56.6526 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
10307.7297 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6987.1625 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
322016.6714 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
33819.7098 KMF
1 XAG sang North Korean Won
71914.3931 KPW
1 XAG sang South Korean Won
116447.7806 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
24.57 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
66.6009 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
40827.3916 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1725945.4346 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
7155621.7986 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
24707.9526 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14394.8657 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1322.7237 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
433.8835 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
738.0719 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1346.3408 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
366164.1182 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4226.5376 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
167792.2601 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
284461.3772 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
641.7562 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3187.2328 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3708.3855 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1235.3295 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
138794.7787 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1436.53 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
325.4925 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
5105.9214 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1318.4305 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
114219.2334 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2938.7018 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
806.7676 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11516.8801 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
139.3771 NZD
1 XAG sang Omani Rial
30.7245 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
79.9049 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
268.7201 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
340.6944 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4737.9203 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
22373.3667 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
528899.5735 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
290.9536 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
349.496 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
8066.7973 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
6335.2532 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
116261.6022 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
299.6702 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
649.6439 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1111.6962 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
48062.7861 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
735.6603 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
102.8376 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
59.5994 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1675565.4069 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
45665.6396 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
3051.6473 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10408.4098 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1780424.5826 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1711.9621 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
699.2916 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
1038923.2657 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1322.335 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2518.3892 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
744.0628 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
279.6671 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
231.5244 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
192.3918 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3440.1449 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
542.4829 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2525.6575 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
199562.4409 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
287748.8053 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3112.6655 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
963834.5723 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
24893.6947 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2098618.0593 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9692.4621 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
221.1607 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
45048.3719 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0177 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
215.9469 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
55.8351 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
45048.3719 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0433 XPD
1 XAG sang CFP Franc
8195.2029 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0355 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
19053.3197 YER
1 XAG sang South African Rand
1317.4741 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1548.461 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
25729.3718 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 01/10/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.673.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.673 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.365 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.73 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.095 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.46 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 10.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org