EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
00:36:42 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 00:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
49.7667 USD
1 XAG sang Euro
44.6074 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
37.1804 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
331.5013 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
7847.245 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
69.5286 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
70.8076 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1086.4134 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
196.8281 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2254.4321 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
182.7684 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
3199.2923 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
4036.5692 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
17912.3676 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
89.0825 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
45437.0366 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
76421.8285 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
89.7046 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
84.6035 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
86.8315 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
99.5335 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
6170.7299 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
87.2414 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
18.7666 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
149164.6166 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
49.7667 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
63.5009 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
548.2902 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
270.7073 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
49.7667 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0006 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
4717.0411 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
686.7318 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
146.4166 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
99.9641 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
115042.4221 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
41.0478 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.2555 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
49344.199 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
331.0728 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
158226.4331 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
22602.4875 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
49.7667 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1281.4936 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
4895.4284 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
8850.9719 DJF
1 XAG sang Danish Krone
333.3921 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3012.7763 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
6734.6033 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
2787.1232 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
746.5011 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
8024.4552 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
111.6616 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
37.1804 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
129.2676 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
37.1804 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
579.0692 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
37.1804 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
3690.4146 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
439926.7284 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
379.9934 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
10418.6257 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
390.3778 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1335.9925 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
336.0829 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
6512.1429 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
16318.7732 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
899697.772 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
156.4945 ILS
1 XAG sang Manx pound
37.1804 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
4723.7239 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
75350.2739 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
68409365.3048 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
6048.022 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
37.1804 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
7898.6605 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
35.2846 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
6460.0902 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
4352.037 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
202806.9231 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
21944.6476 KMF
1 XAG sang North Korean Won
44790.0689 KPW
1 XAG sang South Korean Won
66369.7646 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
15.4498 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
41.4224 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
22537.2172 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1119086.8645 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
4450232.4256 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
16532.9753 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
8449.6246 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
828.3447 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
319.5247 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
488.7303 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
890.4095 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
224825.3338 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
2733.7413 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
104507.6725 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
179110.509 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
401.6502 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2015.5321 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
2352.9717 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
768.9263 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
86170.2937 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
935.459 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
201.9634 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
3176.6113 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
828.3447 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
66942.264 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
1829.1537 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
458.8135 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
7547.2568 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
88.4892 NZD
1 XAG sang Omani Rial
19.0637 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
49.7667 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
172.0381 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
226.2024 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
3172.6629 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
13750.7766 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
291197.8812 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
181.1927 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
237.9945 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
5221.8505 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
4015.2503 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
73374.837 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
186.6872 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
401.0309 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
729.2063 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
29934.6961 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
488.7837 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
63.6089 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
37.1804 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1043583.7231 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
28405.173 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
1872.2 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
6482.616 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1108892.6203 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1087.7249 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
434.9124 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
647067.1961 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
828.0916 SZL
1 XAG sang Thai Baht
1678.3476 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
457.5326 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
174.1843 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
148.6409 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
119.8264 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
2486.9825 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
337.0171 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
1623.4029 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
131662.1535 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
211239.9818 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
1999.2162 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
596172.4176 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
44178.4854 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1284137.3785 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
5893.8754 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
136.9033 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
29260.5665 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0128 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
134.4971 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
36.4748 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
29260.5665 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0506 XPD
1 XAG sang CFP Franc
5323.0843 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0346 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
11754.7551 YER
1 XAG sang South African Rand
830.9184 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1002.3052 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
16024.8913 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org