EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
18 Apr, 2026
09:34:09 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 08:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
80.82 USD
1 XAG sang Euro
68.6457 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
59.7405 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
551.0063 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12820.0673 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
111.3578 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
112.6254 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1667.6797 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
290.4952 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3557.5399 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
296.8113 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
5212.8871 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6568.8315 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
30290.7705 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
144.6677 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
74192.7298 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
109798.5494 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
145.577 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
137.3939 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
134.2458 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
161.6399 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9953.4623 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
134.3697 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
30.577 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
240721.3832 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
80.82 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
103.0284 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
559.4146 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
402.5481 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
80.82 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.001 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7512.698 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1086.2253 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
229.9434 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
162.8206 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
188109.0446 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
63.1517 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7998 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
70854.0569 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
550.6563 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
291925.1922 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
36921.3593 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
80.82 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
2081.1142 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7568.5693 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
14416.4216 DJF
1 XAG sang Danish Krone
513.3927 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4853.5222 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10689.4105 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
4193.2759 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1212.2995 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12640.8137 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
179.2829 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
59.7405 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
218.2139 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
59.7405 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
894.5829 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
59.7405 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5940.2678 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
710297.083 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
618.0447 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
16907.8437 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
633.5437 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2151.0349 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
517.6349 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
10601.4232 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
24836.7841 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1385254.2354 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
239.2271 ILS
1 XAG sang Manx pound
59.7405 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7484.2132 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
106055.5091 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
106803586.4669 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9855.1868 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
59.7405 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
12777.4937 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
57.3014 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
10427.0777 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
7067.7061 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
323841.1405 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
33782.7688 KMF
1 XAG sang North Korean Won
72737.9704 KPW
1 XAG sang South Korean Won
118572.1783 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
24.9959 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
67.4661 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
37914.2894 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1786094.9724 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
7250699.5266 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
25545.8207 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
14896.2158 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1326.9177 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
511.9159 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
746.9455 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1391.6726 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
335788.8485 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
4230.6156 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
169706.575 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
288484.4478 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
653.0393 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3235.8875 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3741.156 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1249.4767 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
140382.308 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1399.0825 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
319.4409 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
5168.8409 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1326.9177 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
108766.7581 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2978.9686 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
757.178 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
12020.3415 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
137.4139 NZD
1 XAG sang Omani Rial
31.0753 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
80.82 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
278.5267 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
350.9555 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4813.9604 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
22572.9095 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
515755.8544 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
295.1513 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
349.9828 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
8057.4274 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
6161.0285 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
118293.8945 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
303.1602 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
649.4407 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1144.4916 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
48572.8002 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
740.6665 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
102.6575 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
59.7405 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1694754.2992 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
46270.1216 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
3030.9104 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
10527.6089 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1800814.342 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1681.6759 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
707.1319 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
1050821.2117 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1326.5334 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2572.6043 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
763.4259 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
283.274 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
234.961 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
194.5951 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3624.3233 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
549.8737 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2544.2126 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
210085.1686 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
299819.5504 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3220.5806 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
982441.1944 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
38765.8545 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
2128393.8325 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9649.015 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
221.7878 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
45028.6015 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0167 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
218.42 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
55.9964 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
45028.6015 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0521 XPD
1 XAG sang CFP Franc
8191.6063 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0388 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
19283.6415 YER
1 XAG sang South African Rand
1318.6747 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1540.2091 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
26024.0294 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 04/18/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.6725.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.6725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.3625 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.725 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.0875 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.45 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 18.04.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org