EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
21:26:03 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 21:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
65.2234 USD
1 XAG sang Euro
56.8342 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
48.8276 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
437.4857 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
10173.1524 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
91.2549 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
91.7345 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1382.4037 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
247.6556 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2916.0391 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
239.5589 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4239.5184 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
5213.1613 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
23696.9727 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
116.7498 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
59722.8573 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
98483.3663 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
117.5651 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
110.8797 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
111.1895 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
130.4467 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
8013.7418 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
111.1538 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
24.5957 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
195930.1137 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
65.2234 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
83.2628 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
721.7235 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
334.6591 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
65.2234 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0009 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6256.9836 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
884.9299 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
198.373 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
131.2455 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
150743.6563 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
53.7822 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.5819 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
62612.8208 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
437.258 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
205393.7775 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
29192.5664 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
65.2234 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1679.5015 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
6278.7731 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
11602.7387 DJF
1 XAG sang Danish Krone
424.8648 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3857.0829 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
8716.5637 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3400.1616 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
978.3504 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
10659.0007 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
145.8851 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
48.8276 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
169.9069 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
48.8276 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
751.1046 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
48.8276 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
4826.529 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
573675.0009 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
497.9025 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
13650.2991 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
511.7465 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1752.0785 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
428.2006 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
8528.5509 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
20617.4123 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1158096.5708 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
197.8757 ILS
1 XAG sang Manx pound
48.8276 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6249.6279 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
85483.9258 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
89654400.9789 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
7934.6392 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
48.8276 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
10297.8435 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
46.2434 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
8450.3386 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
5703.7829 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
265774.8278 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
27915.6065 KMF
1 XAG sang North Korean Won
58701.0246 KPW
1 XAG sang South Korean Won
90057.951 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
20.1198 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
54.3829 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
29068.5888 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1461609.093 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
5842700.6179 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
21643.8024 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
11321.5655 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1063.0544 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
414.5019 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
621.5715 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1142.5328 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
283401.6321 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3497.4843 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
136936.4457 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
234738.875 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
527.3183 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2614.1875 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3108.5455 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1007.7009 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
113154.7575 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1119.7367 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
267.3049 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4167.7723 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1063.0544 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
86807.7274 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2399.5934 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
614.5891 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
10010.9736 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
113.7876 NZD
1 XAG sang Omani Rial
25.0777 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
65.2234 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
220.304 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
290.267 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4092.1789 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
18087.4954 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
386014.4882 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
237.871 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
299.0791 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
6672.3139 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5511.6366 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
96287.0142 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
243.97 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
521.8203 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
921.806 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
39231.8514 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
640.769 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
83.211 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
48.8276 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1367701.2614 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
37293.6866 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2461.9536 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
8495.995 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1453293.8775 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1399.2482 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
571.0033 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
848034.1353 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1062.6436 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2170.7147 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
601.9809 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
228.2818 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
191.2525 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
157.0422 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3177.4457 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
443.0335 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2078.6797 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
173065.4914 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
256456.8845 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2623.3733 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
768407.5045 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
55143.3428 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1696412.2651 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
7725.7071 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
178.0141 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
37280.7846 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.015 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
176.2694 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
47.6334 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
37280.7846 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0505 XPD
1 XAG sang CFP Franc
6782.1229 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0365 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
15435.102 YER
1 XAG sang South African Rand
1060.6736 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1280.6641 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
21001.9221 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là د.إ.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang AED là 3.6729.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 3.6729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 5 Ounce Bạc = 18.3645 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 10 Ounce Bạc = 36.729 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 15 Ounce Bạc = 55.0935 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
  • 20 Ounce Bạc = 73.458 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org