EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
17 Sep, 2026
22:20:44 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 22:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
65.227 USD
1 XAG sang Euro
56.8297 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
48.8379 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
437.4773 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
10173.5983 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
91.261 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
91.7499 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1381.7006 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
247.6624 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2915.0192 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
239.5722 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4239.7534 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
5211.3383 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
23681.1911 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
116.7563 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
59726.1685 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
98484.2686 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
117.5716 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
110.8859 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
111.1584 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
130.454 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
8011.497 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
111.1451 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
24.5904 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
196252.1036 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
65.227 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
83.2337 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
721.7635 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
334.3209 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
65.227 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0009 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
6254.6855 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
884.6205 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
198.3209 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
131.1985 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
150701.7797 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
53.7752 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.582 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
62530.4936 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
437.2751 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
203798.9657 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
29182.3651 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
65.227 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1679.5947 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
6266.3919 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
11616.1115 DJF
1 XAG sang Danish Krone
424.8449 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3863.8915 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
8724.6643 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3400.2888 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
978.4047 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
10655.2707 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
144.6017 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
48.8379 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
169.9163 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
48.8379 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
750.8419 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
48.8379 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
4826.7966 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
573484.7007 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
497.7198 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
13645.5252 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
511.7546 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1750.8279 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
428.168 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
8525.6091 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
20621.8482 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1158052.7921 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
197.8686 ILS
1 XAG sang Manx pound
48.8379 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
6250.4729 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
85463.2197 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
89659371.6816 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
7922.4686 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
48.8379 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
10294.2419 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
46.2459 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
8460.5912 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
5704.0991 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
265680.3832 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
27917.1542 KMF
1 XAG sang North Korean Won
58704.2792 KPW
1 XAG sang South Korean Won
90049.3746 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
20.1206 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
54.3686 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
29060.4406 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1461123.5878 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
5842095.233 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
21637.7489 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
11317.7542 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1062.7567 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
414.3497 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
621.3541 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1145.2872 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
283300.3605 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3496.4843 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
136944.0379 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
234751.8896 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
527.1867 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2613.2277 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3108.7178 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1007.7568 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
113115.0483 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1119.5663 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
267.3197 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4168.0034 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1062.7567 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
86787.754 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2400.512 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
614.0694 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
10007.475 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
113.7888 NZD
1 XAG sang Omani Rial
25.0808 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
65.227 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
220.2423 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
290.2324 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4090.0572 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
18080.8565 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
385880.3853 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
237.7837 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
299.0461 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
6673.7646 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5511.4835 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
96253.6906 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
241.9499 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
521.8492 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
921.8571 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
39234.0266 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
640.6549 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
83.2157 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
48.8379 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1367777.0907 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
37280.6557 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2462.0901 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
8496.466 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1453374.4524 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1392.3424 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
570.8533 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
848081.1528 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1062.2719 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2170.927 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
601.8228 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
228.2944 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
191.8932 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
157.0509 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3179.8803 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
442.9171 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2078.5947 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
173075.0867 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
256361.4276 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2622.7185 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
768185.3336 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
55146.4001 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1696630.9777 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
7726.1354 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
178.024 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
37277.8073 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.015 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
176.2792 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
47.636 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
37277.8073 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0508 XPD
1 XAG sang CFP Franc
6781.5813 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0368 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
15435.9578 YER
1 XAG sang South African Rand
1061.0821 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1280.2162 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
21003.0865 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF). Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Đơn vị kế toán của Chile (UF) là UF.

Hôm nay 09/17/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang CLF là 0.024254.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF), hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Đơn vị kế toán của Chile (UF) của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 0.024254 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 5 Ounce Bạc = 0.12127 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 10 Ounce Bạc = 0.24254 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 15 Ounce Bạc = 0.36381 Đơn vị kế toán của Chile (UF)
  • 20 Ounce Bạc = 0.48508 Đơn vị kế toán của Chile (UF)

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 17.09.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org