EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
06:53:53 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 06:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
50.2922 USD
1 XAG sang Euro
44.9727 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
37.5364 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
334.4887 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
7935.289 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
70.3158 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
71.6317 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1095.4771 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
198.5086 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
2287.5737 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
184.6983 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
3246.7017 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
4095.9095 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
18173.4215 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
90.0231 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
45916.8227 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
77046.6581 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
90.6518 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
85.4968 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
88.1088 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
100.5845 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
6261.5003 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
87.9581 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
19.0425 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
151357.0418 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
50.2922 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
64.4344 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
554.0798 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
273.5295 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
50.2922 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.0006 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
4786.3853 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
696.8272 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
148.5724 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
101.4337 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
116732.0578 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
41.4106 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.2698 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
49975.91 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
334.1419 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
159519.7827 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
22934.7578 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
50.2922 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1295.0254 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
4967.5058 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
8981.0916 DJF
1 XAG sang Danish Krone
336.1248 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
3057.0658 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
6828.5297 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
2807.8514 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
754.3837 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
8142.4223 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
112.8407 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
37.5364 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
130.7491 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
37.5364 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
587.5951 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
37.5364 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
3732.7634 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
446390.6616 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
385.5882 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
10572.026 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
394.5872 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
1355.6326 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
338.8461 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
6607.9631 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
16450.8825 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
912163.9413 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
157.9453 ILS
1 XAG sang Manx pound
37.5364 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
4769.8 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
76459.8387 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
69131724.4508 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
6116.5432 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
37.5364 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
8014.7729 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
35.6572 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
6536.9864 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
4397.9917 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
205788.6968 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
22125.1048 KMF
1 XAG sang North Korean Won
45263.0234 KPW
1 XAG sang South Korean Won
67441.7949 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
15.645 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
42.0322 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
22869.0584 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1135591.523 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
4516586.5027 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
16776.3232 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
8573.8785 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
840.5408 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
324.222 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
495.9261 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
900.2506 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
228130.8802 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
2773.9914 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
105611.2067 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
181001.8015 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
407.5639 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
2045.1618 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
2378.3204 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
777.3178 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
87436.8945 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
943.9722 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
204.4833 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
3210.1543 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
840.537 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
67618.9336 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
1856.0436 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
463.3691 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
7658.2081 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
89.5525 NZD
1 XAG sang Omani Rial
19.3297 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
50.2922 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
174.5688 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
229.5277 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
3198.8386 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
13952.9213 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
295484.4284 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
183.8606 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
240.1153 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
5294.348 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
4055.6521 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
74453.4738 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
189.3272 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
405.2655 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
739.9262 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
30250.7873 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
492.9355 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
64.3059 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
37.5364 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1054603.2998 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
28822.7224 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
1891.9692 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
6551.0683 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1120601.8172 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1103.7152 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
441.3158 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
653899.8118 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
840.2652 SZL
1 XAG sang Thai Baht
1698.9727 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
464.2691 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
176.0229 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
150.8295 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
121.0917 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
2513.1735 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
341.9776 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
1637.6162 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
133022.6446 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
214349.0441 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
2021.7065 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
604935.6966 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
44653.1293 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1297027.7006 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
5956.111 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
138.3489 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
29500.182 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0129 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
135.9173 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
36.86 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
29500.182 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0512 XPD
1 XAG sang CFP Franc
5366.6751 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.0349 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
11876.9168 YER
1 XAG sang South African Rand
839.077 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1017.0398 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
16194.1039 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang XDR là 0.732916.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 0.732916 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Ounce Bạc = 3.66458 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Ounce Bạc = 7.32916 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Ounce Bạc = 10.99374 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Ounce Bạc = 14.65832 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org