EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
01 Jun, 2026
03:00:39 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 03:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ XAG

Code
Currency Name
Sum
1 XAG sang United States Dollar
75.6034 USD
1 XAG sang Euro
64.915 EUR
1 XAG sang British Pound Sterling
56.1855 GBP
1 XAG sang Chinese Yuan
511.6388 CNY
1 XAG sang Japanese Yen
12056.0755 JPY
1 XAG sang Canadian Dollar
104.3994 CAD
1 XAG sang Australian Dollar
105.2302 AUD
1 XAG sang Czech Republic Koruna
1576.3032 CZK
1 XAG sang Polish Zloty
274.6781 PLN
1 XAG sang Ukrainian Hryvnia
3348.7094 UAH
1 XAG sang United Arab Emirates Dirham
277.6635 AED
1 XAG sang Afghan Afghani
4763.0171 AFN
1 XAG sang Albanian Lek
6195.2285 ALL
1 XAG sang Armenian Dram
27830.2716 AMD
1 XAG sang Netherlands Antillean Guilder
135.3302 ANG
1 XAG sang Angolan Kwanza
69280.8827 AOA
1 XAG sang Argentine Peso
106887.2021 ARS
1 XAG sang Aruban Florin
136.0862 AWG
1 XAG sang Azerbaijani Manat
128.5259 AZN
1 XAG sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
127.0124 BAM
1 XAG sang Barbadian Dollar
151.2069 BBD
1 XAG sang Bangladeshi Taka
9281.1438 BDT
1 XAG sang Bulgarian Lev
126.9697 BGN
1 XAG sang Bahraini Dinar
28.5227 BHD
1 XAG sang Burundian Franc
224672.6053 BIF
1 XAG sang Bermudan Dollar
75.6034 BMD
1 XAG sang Brunei Dollar
96.6263 BND
1 XAG sang Bolivian Boliviano
522.4533 BOB
1 XAG sang Brazilian Real
380.7692 BRL
1 XAG sang Bahamian Dollar
75.6034 BSD
1 XAG sang Bitcoin
0.001 BTC
1 XAG sang Bhutanese Ngultrum
7179.2679 BTN
1 XAG sang Botswanan Pula
1014.5141 BWP
1 XAG sang Belarusian Ruble
207.176 BYN
1 XAG sang Belize Dollar
152.0732 BZD
1 XAG sang Congolese Franc
172978.7767 CDF
1 XAG sang Swiss Franc
59.2066 CHF
1 XAG sang Chilean Unit of Account (UF)
1.7084 CLF
1 XAG sang Chilean Peso
67238.6824 CLP
1 XAG sang Chinese Yuan (Offshore)
511.5969 CNH
1 XAG sang Colombian Peso
275109.8975 COP
1 XAG sang Costa Rican Colón
34177.5884 CRC
1 XAG sang Cuban Convertible Peso
75.6034 CUC
1 XAG sang Cuban Peso
1946.7888 CUP
1 XAG sang Cape Verdean Escudo
7165.5335 CVE
1 XAG sang Djiboutian Franc
13454.5693 DJF
1 XAG sang Danish Krone
485.1859 DKK
1 XAG sang Dominican Peso
4429.4759 DOP
1 XAG sang Algerian Dinar
10034.5614 DZD
1 XAG sang Egyptian Pound
3961.3183 EGP
1 XAG sang Eritrean Nakfa
1134.0517 ERN
1 XAG sang Ethiopian Birr
12092.6259 ETB
1 XAG sang Fijian Dollar
167.9901 FJD
1 XAG sang Falkland Islands Pound
56.1855 FKP
1 XAG sang Georgian Lari
201.8612 GEL
1 XAG sang Guernsey Pound
56.1855 GGP
1 XAG sang Ghanaian Cedi
809.2366 GHS
1 XAG sang Gibraltar Pound
56.1855 GIP
1 XAG sang Gambian Dalasi
5481.2507 GMD
1 XAG sang Guinean Franc
663185.3712 GNF
1 XAG sang Guatemalan Quetzal
576.7419 GTQ
1 XAG sang Guyanaese Dollar
15817.7667 GYD
1 XAG sang Hong Kong Dollar
592.5472 HKD
1 XAG sang Honduran Lempira
2009.4685 HNL
1 XAG sang Croatian Kuna
489.1262 HRK
1 XAG sang Haitian Gourde
9901.6097 HTG
1 XAG sang Hungarian Forint
22973.6197 HUF
1 XAG sang Indonesian Rupiah
1348583.5237 IDR
1 XAG sang Israeli New Sheqel
211.8477 ILS
1 XAG sang Manx pound
56.1855 IMP
1 XAG sang Indian Rupee
7180.2982 INR
1 XAG sang Iraqi Dinar
99049.3585 IQD
1 XAG sang Iranian Rial
102144038.1767 IRR
1 XAG sang Icelandic Króna
9308.2965 ISK
1 XAG sang Jersey Pound
56.1855 JEP
1 XAG sang Jamaican Dollar
11908.5905 JMD
1 XAG sang Jordanian Dinar
53.6028 JOD
1 XAG sang Kenyan Shilling
9786.8663 KES
1 XAG sang Kyrgystani Som
6611.5215 KGS
1 XAG sang Cambodian Riel
303466.4922 KHR
1 XAG sang Comorian Franc
31904.6318 KMF
1 XAG sang North Korean Won
68043.103 KPW
1 XAG sang South Korean Won
114655.0006 KRW
1 XAG sang Kuwaiti Dinar
23.4086 KWD
1 XAG sang Cayman Islands Dollar
63.0126 KYD
1 XAG sang Kazakhstani Tenge
36843.1944 KZT
1 XAG sang Laotian Kip
1659932.5446 LAK
1 XAG sang Lebanese Pound
6760473.7493 LBP
1 XAG sang Sri Lankan Rupee
24951.7716 LKR
1 XAG sang Liberian Dollar
13850.763 LRD
1 XAG sang Lesotho Loti
1228.0006 LSL
1 XAG sang Libyan Dinar
480.091 LYD
1 XAG sang Moroccan Dirham
694.7509 MAD
1 XAG sang Moldovan Leu
1306.694 MDL
1 XAG sang Malagasy Ariary
316781.435 MGA
1 XAG sang Macedonian Denar
3995.5574 MKD
1 XAG sang Myanma Kyat
158752.8758 MMK
1 XAG sang Mongolian Tugrik
269864.2389 MNT
1 XAG sang Macanese Pataca
610.1604 MOP
1 XAG sang Mauritanian Ouguiya
3024.2332 MRU
1 XAG sang Mauritian Rupee
3580.5791 MUR
1 XAG sang Maldivian Rufiyaa
1164.2931 MVR
1 XAG sang Malawian Kwacha
131195.1783 MWK
1 XAG sang Mexican Peso
1310.7919 MXN
1 XAG sang Malaysian Ringgit
299.934 MYR
1 XAG sang Mozambican Metical
4831.4379 MZN
1 XAG sang Namibian Dollar
1228.0227 NAD
1 XAG sang Nigerian Naira
103667.4477 NGN
1 XAG sang Nicaraguan Córdoba
2775.5198 NIO
1 XAG sang Norwegian Krone
699.003 NOK
1 XAG sang Nepalese Rupee
11486.8285 NPR
1 XAG sang New Zealand Dollar
126.6312 NZD
1 XAG sang Omani Rial
29.1166 OMR
1 XAG sang Panamanian Balboa
75.6034 PAB
1 XAG sang Peruvian Nuevo Sol
257.0042 PEN
1 XAG sang Papua New Guinean Kina
329.834 PGK
1 XAG sang Philippine Peso
4670.8188 PHP
1 XAG sang Pakistani Rupee
21055.1082 PKR
1 XAG sang Paraguayan Guarani
454914.5264 PYG
1 XAG sang Qatari Rial
275.341 QAR
1 XAG sang Romanian Leu
340.843 RON
1 XAG sang Serbian Dinar
7610.7152 RSD
1 XAG sang Russian Ruble
5386.1735 RUB
1 XAG sang Rwandan Franc
110803.1417 RWF
1 XAG sang Saudi Riyal
283.9223 SAR
1 XAG sang Solomon Islands Dollar
607.2817 SBD
1 XAG sang Seychellois Rupee
1024.6378 SCR
1 XAG sang Sudanese Pound
45399.8704 SDG
1 XAG sang Swedish Krona
699.7197 SEK
1 XAG sang Singapore Dollar
96.6061 SGD
1 XAG sang Saint Helena Pound
56.1855 SHP
1 XAG sang Sierra Leonean Leone
1585366.4991 SLL
1 XAG sang Somali Shilling
43210.1427 SOS
1 XAG sang Surinamese Dollar
2810.218 SRD
1 XAG sang South Sudanese Pound
9848.1051 SSP
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
1684580.9036 STD
1 XAG sang São Tomé and Príncipe Dobra
1608.9478 STN
1 XAG sang Salvadoran Colón
661.6114 SVC
1 XAG sang Syrian Pound
982996.0286 SYP
1 XAG sang Swazi Lilangeni
1227.7859 SZL
1 XAG sang Thai Baht
2459.5692 THB
1 XAG sang Tajikistani Somoni
697.899 TJS
1 XAG sang Turkmenistani Manat
264.6121 TMT
1 XAG sang Tunisian Dinar
219.2622 TND
1 XAG sang Tongan Pa'anga
182.035 TOP
1 XAG sang Turkish Lira
3471.3021 TRY
1 XAG sang Trinidad and Tobago Dollar
513.6213 TTD
1 XAG sang New Taiwan Dollar
2369.0557 TWD
1 XAG sang Tanzanian Shilling
198431.0773 TZS
1 XAG sang Ugandan Shilling
285016.6208 UGX
1 XAG sang Uruguayan Peso
3033.8164 UYU
1 XAG sang Uzbekistan Som
907723.2248 UZS
1 XAG sang Venezuelan Bolívar Soberano
41482.5047 VES
1 XAG sang Vietnamese Dong
1989302.7004 VND
1 XAG sang Vanuatu Vatu
9026.22 VUV
1 XAG sang Samoan Tala
207.4725 WST
1 XAG sang CFA Franc BEAC
42581.466 XAF
1 XAG sang Gold Ounce
0.0167 XAU
1 XAG sang East Caribbean Dollar
204.3221 XCD
1 XAG sang Special Drawing Rights
52.8851 XDR
1 XAG sang CFA Franc BCEAO
42581.466 XOF
1 XAG sang Palladium Ounce
0.0553 XPD
1 XAG sang CFP Franc
7746.4232 XPF
1 XAG sang Platinum Ounce
0.039 XPT
1 XAG sang Yemeni Rial
18038.9858 YER
1 XAG sang South African Rand
1225.709 ZAR
1 XAG sang Zambian Kwacha
1389.8103 ZMW
1 XAG sang Zimbabwean Dollar
24344.3102 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt. Biểu tượng cho đồng Ounce Bạc là . Biểu tượng cho Quyền rút vốn đặc biệt là SDR.

Hôm nay 06/01/2026, tỷ giá hối đoái từ XAG sang XDR là 0.699507.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt, hãy sử dụng công cụ tính từ Ounce Bạc sang Quyền rút vốn đặc biệt của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Ounce Bạc = 0.699507 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 5 Ounce Bạc = 3.497535 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 10 Ounce Bạc = 6.99507 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 15 Ounce Bạc = 10.492605 Quyền rút vốn đặc biệt
  • 20 Ounce Bạc = 13.99014 Quyền rút vốn đặc biệt

Bạn cũng có thể chuyển đổi Ounce Bạc sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 01.06.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org